Vốn hóa thị trường $2.88T 0.53%
Khối lượng 24h $100.10B -30.11%
BTC % 58.8811% -0.52%
ETH % 11.4234% 0.26%
Coin 34.667
Sàn giao dịch 204
Trực tiếp
Mallcoin MLC

Mallcoin (MLC) giá hiện tại và chi tiết
Đô la USD - USD

Mallcoin MLC

Giá Mallcoin - MLC ~USD

Giá hiện tại
USD
$0.020650
Thay đổi 24 giờ
USD
$0.000190
% Thay đổi 1 giờ -0.3378%
% Thay đổi 24 giờ 0.68%
% Thay đổi 7 ngày -
MLC Chỉ số 24h
USD
Mở cửa 24h $0.02046
Thấp 24h $0.0199
Cao 24h $0.02112
Chênh lệch Thấp / Cao 24h $0.00121999
MLC Chỉ số 7 Ngày
USD
Thấp 7d $0.01936
2026-09-22 10:24:03
Cao 7d $0.02112
2026-09-24 02:58:02
Chênh lệch Thấp / Cao 7d $0.00176
MLC Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
$0.082331
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
USD
27-09-2018
2919 ngày trước
ATH Từ %
USD
-74.92%
% Đến ATH
USD
298.70%
MLC ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
USD

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
$0.001252
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
USD
18-12-2018
2837 ngày trước
ATL Từ %
USD
1,549.55%
Mallcoin MLC

Giá Mallcoin - MLC ~BTC

Giá hiện tại
BTC
Ƀ0.00000024
Thay đổi 24 giờ
BTC
Ƀ0.00000000
% Thay đổi 1 giờ -0.0732%
% Thay đổi 24 giờ 0.7052%
% Thay đổi 7 ngày -3.7068%
MLC Chỉ số 24h
BTC
Mở cửa 24h Ƀ0.00000023
Thấp 24h Ƀ0.00000023
Cao 24h Ƀ0.00000025
Chênh lệch Thấp / Cao 24h Ƀ0.00000001
MLC Chỉ số 7 Ngày
BTC
Thấp 7d Ƀ0.00000023
2026-09-22 10:22:05
Cao 7d Ƀ0.00000025
2026-09-24 10:38:04
Chênh lệch Thấp / Cao 7d Ƀ0.00000001
MLC Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Ƀ0.00002003
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
BTC
29-12-2018
2826 ngày trước
ATH Từ %
BTC
-98.78%
% Đến ATH
BTC
8,082.73%
MLC ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
BTC

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000013
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
BTC
12-09-2019
2569 ngày trước
ATL Từ %
BTC
92.01%
Mallcoin MLC

Chuyển đổi Mallcoin sang USD - Máy tính Mallcoin

Chuyển đổi Mallcoin sang USD

MLC
USD

Chuyển đổi USD sang Mallcoin

USD
MLC
1 Mallcoin = $0.020650
* Quan Trọng: Dấu phẩy phân cách hàng nghìn và hàng triệu, còn dấu chấm phân cách phần thập phân.
Mallcoin MLC

Khối lượng và Thị trường

MLC Khối lượng 24h
Khối lượng 24h
USD
$11,005
Khối lượng 24h
BTC
Ƀ0
Khối lượng 24h
MLC
-
MLC Vốn hóa thị trường
Vốn hóa thị trường
USD
-
Vốn hóa thị trường
BTC
-
MLC Lưu Hành
Lượng lưu hành hiện tại 176,136,853 MLC
Lượng lưu hành khả dụng 231,228,611 MLC
Tổng / Tối đa lưu thông -
Xếp hạng vốn hóa
USD
1581
Xếp hạng vốn hóa CoinMarketCap 1169
Mallcoin MLC

Công nghệ và chi tiết của Mallcoin (MLC)

Tên tiền tệ Mallcoin
Ký hiệu tiền tệ MLC
Ký hiệu thay thế Không tìm thấy ký hiệu thay thế nào. Đồng tiền này được thể hiện nhất quán là MLC trên tất cả các nền tảng đã phân tích.
Danh mục Token
Nền tảng
Ethereum
Địa chỉ Token: 0xc72ed4445b3fe9f0863106e344e241530d338906
Ngày bắt đầu dự án -
Thuật toán của đồng tiền None
Loại Proof của đồng tiền Not mineable
Mã nguồn mở
Có
Mallcoin là mã nguồn mở, mã nguồn của nó có sẵn và có thể truy cập được.
Ví tương thích với Mallcoin
2

Chúng tôi đã tìm thấy 2 ví tương thích với Mallcoin.

MetaMask MetaMask
Trust Wallet Trust Wallet
Mallcoin MLC

Phân tích thị trường của Mallcoin

Vào ngày Đô la USD, giá hiện tại của tiền điện tử Mallcoin (MLC) là $0.020650 USD. Trong 24 giờ qua, giá đã biến động 0.68%. Trong giờ vừa qua, giá thay đổi -0.3378%, trong khi tuần vừa qua ghi nhận mức biến động -.

Trong ngày qua, Mallcoin đã được giao dịch trong khoảng từ $0.0199 USD đến $0.02112 USD, tạo ra biên độ giá trong ngày là $0.000190 USD. Trong tuần qua, biên độ giao dịch dao động từ mức thấp $0.01936 USD đến mức cao $0.02112 USD, chênh lệch $0.00176 USD.

Xét về dài hạn, Mallcoin đã ghi nhận mức biến động giá - trong 30 ngày qua. Mở rộng khung thời gian, các giai đoạn 60 ngày và 90 ngày lần lượt cho thấy mức biến động giá là - và -.

So với cặp Bitcoin, Mallcoin (MLC) có giá hiện tại là Ƀ0.00000024, với mức biến động trong 24 giờ qua là Ƀ0.00000001. Trong 24 giờ qua, giá mở cửa là Ƀ0.00000023, giá thấp nhất là Ƀ0.00000023 và giá cao nhất là Ƀ0.00000025. Trong 7 ngày qua, giá thấp nhất của Mallcoin so với Bitcoin là Ƀ0.00000023 và giá cao nhất là Ƀ0.00000025.
Mallcoin MLC

Giá cao nhất lịch sử (All-Time High - ATH) của Mallcoin là bao nhiêu?

Mức giá cao nhất từng ghi nhận của Mallcoin, còn được gọi là All-Time High (ATH), là $0.082331 USD. Mức đỉnh này đạt được vào ngày 27-09-2018, cách đây 2919 ngày, và giá hiện tại cách mức này -74.92%. Để đạt lại mức cao nhất mọi thời đại này, Mallcoin cần tăng thêm 298.70%.

Mức cao nhất mọi thời đại (ATH) tính theo giá Bitcoin là Ƀ0.00002003, đạt được vào ngày 29-12-2018, cách đây 2826 ngày. Kể từ đó, giá đã thay đổi -98.78% và cần thay đổi thêm 8,082.73% để đạt lại mức ATH.

Mallcoin MLC

Giá thấp nhất lịch sử (All-Time Low - ATL) của Mallcoin là bao nhiêu?

Mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là $0.001252 USD, được ghi nhận cách đây 2837 ngày, vào ngày 18-12-2018. Kể từ đó, giá đã có mức biến động 1,549.55%.

So với Bitcoin, mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là Ƀ0.00000013, xảy ra cách đây 2569 ngày, vào ngày 12-09-2019. Kể từ đó, giá đã thay đổi 92.01%.

Mallcoin MLC

Vốn hóa thị trường của Mallcoin là bao nhiêu?

Khối lượng giao dịch trong 24 giờ qua đạt $11,005 USD, tương đương -. Vốn hóa thị trường hiện tại của Mallcoin là - USD.

Trong tổng nguồn cung tối đa là -, lượng đang lưu hành hiện tại là 176,136,853 MLC.

Các giá trị này được cập nhật lần cuối vào 09-24-2026 20:40:02 UTC, 1 phút trước.

Giá, chi tiết và khối lượng của Mallcoin trên các thị trường và sàn giao dịch 2 - 2 Pairs

Sàn giao dịch & Thị trường:

Mallcoin MLC

Biểu Đồ Giá Lịch Sử Của Mallcoin, biểu đồ đường và nến. Giá Mallcoin tính bằng USD, Euro, Bitcoin, CNY, GBP, JPY, AUD, CAD, KRW, BRL và ZAR

Mallcoin MLC

Địa chỉ hợp đồng
1

Chúng tôi đã tìm thấy 1 địa chỉ hợp đồng trên các nền tảng khác nhau cho Mallcoin.

Mallcoin MLC

Whitepaper của Mallcoin

Mallcoin MLC

Mallcoin Thành viên nhóm

-
Mallcoin MLC

Mallcoin Kiểm toán & Xếp hạng
0

aWebAnalysis.com Xếp hạng aWebAnalysis

Xếp hạng của chúng tôi là điểm tổng hợp dựa trên đánh giá từ nhiều nguồn, bao gồm CertiK, Cyberscope, Fairyproof, Hacken, Quantstamp, SlowMist, TokenInsight, Verichains và Xangle, cùng nhiều nguồn khác, nhằm đưa ra đánh giá tổng quan về độ tin cậy và bảo mật của đồng coin.

Hiện tại chúng tôi không theo dõi kiểm toán, đánh giá hoặc xếp hạng cho đồng coin này, vì vậy chúng tôi chưa thể cung cấp xếp hạng vào lúc này.
Trang web chính thức của Mallcoin
Trình khám phá giao dịch Mallcoin
Tài khoản Twitter chính thức của Mallcoin
Mã nguồn của Mallcoin -
Blog của Mallcoin
Diễn đàn / Bảng tin của Mallcoin -
Cập nhật lần cuối
1 phút
Cập nhật lần cuối (Giá)
09-24-2026 20:40:02 UTC
Cập nhật lần cuối (Hệ thống)
09-24-2026 20:40:02 UTC

Mallcoin (MLC) giá hiện tại và chi tiết Mallcoin. Lượng cung lưu hành, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch và các chi tiết khác của Mallcoin.

Mallcoin MLC

Giá tiền pháp định toàn cầu cho Mallcoin

So sánh giá trị Mallcoin bằng nhiều loại tiền pháp định khác nhau trên thế giới.

MLC/USD Đô la USD
$ 0.020650
MLC/EUR Euro
€ 0.018151
MLC/JPY Yên
¥ 3.28
MLC/GBP Bảng Anh
£ 0.015620
MLC/ARS Peso Argentina
AR$ 31.39
MLC/AUD Đô la Úc
AU$ 0.029442
MLC/BDT Taka Bangladesh
Tk 2.55
MLC/BRL Real Brazil
R$ 0.107211
MLC/CAD Đô la Canada
CA$ 0.029193
MLC/CLP Peso Chile
CL$ 19.89
MLC/CNY Nhân dân tệ Trung Quốc
CN¥ 0.138592
MLC/HKD Đô la Hồng Kông
HK$ 0.161945
MLC/INR Rupee Ấn Độ
₹ 1.98
MLC/IDR Rupiah Indonesia
Rp 371.27
MLC/SGD Đô la Singapore
S$ 0.026428
MLC/ILS Shekel mới Israel
₪ 0.062926
MLC/KRW Won Hàn Quốc
₩ 28.23
MLC/MYR Ringgit Malaysia
RM 0.084361
MLC/MXN Peso Mexico
MX$ 0.365909
MLC/PLN Zloty Ba Lan
zł 0.079518
MLC/NZD Đô la New Zealand
NZ$ 0.036485
MLC/NGN Naira Nigeria
₦ 27.38
MLC/PKR Rupee Pakistan
₨ 5.72
MLC/PHP Peso Philippines
₱ 1.2971
MLC/RUB Rúp Nga
₽ 1.76
MLC/ZAR Rand Nam Phi
R 0.339380
MLC/CHF Franc Thụy Sĩ
CHF 0.017097
MLC/THB Baht Thái Lan
฿ 0.691517
MLC/TRY Lira Thổ Nhĩ Kỳ
₺ 1.0089
MLC/VES Bolivar Soberano Venezuela
Bs. 17.60
MLC/COP Peso Colombia
CO$ 67.62
MLC/PEN Sol Peru
S/ 0.069966
MLC/VND Đồng Việt Nam
₫ 536.71
MLC/UAH Hryvnia Ukraina
₴ 0.929947
MLC/EGP Bảng Ai Cập
E£ 1.0686
MLC/AED Dirham UAE
د.إ 0.075847
MLC/SAR Riyal Ả Rập Xê Út
﷼ 0.077569
MLC/QAR Riyal Qatar
ر.ق 0.075280
MLC/TWD Đô la Đài Loan mới
NT$ 0.657413
MLC/KZT Tenge Kazakhstan
₸ 9.21