Vốn hóa thị trường $2.91T -0.42%
Khối lượng 24h $112.56B -13.64%
BTC % 58.9928% -0.21%
ETH % 11.4133% -0.79%
Coin 34.667
Sàn giao dịch 204
Trực tiếp
LUKSO LYX

LUKSO (LYX) giá hiện tại và chi tiết
Đô la USD - USD

LUKSO LYX

Giá LUKSO - LYX ~USD

Giá hiện tại
USD
$0.190063
Thay đổi 24 giờ
USD
-$0.006037
% Thay đổi 1 giờ -1.7406%
% Thay đổi 24 giờ -5.5945%
% Thay đổi 7 ngày -0.1072%
% Thay đổi
30d
-15.7509%
60d
-16.9209%
90d
-21.6487%
LYX Chỉ số 24h
USD
Mở cửa 24h $0.1961
Thấp 24h $0.18858
Cao 24h $0.201936
Chênh lệch Thấp / Cao 24h $0.013356
LYX Chỉ số 7 Ngày
USD
Thấp 7d $0.178306
2026-09-18 15:42:02
Cao 7d $0.214792
2026-09-20 00:16:04
Chênh lệch Thấp / Cao 7d $0.036485
LYX Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
$11.50
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
USD
17-01-2024
980 ngày trước
ATH Từ %
USD
-98.35%
% Đến ATH
USD
5,951.51%
LYX ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
USD

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
$0.179659
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
USD
18-09-2026
5 ngày trước
ATL Từ %
USD
5.79%
LUKSO LYX

Giá LUKSO - LYX ~BTC

Giá hiện tại
BTC
Ƀ0.00000223
Thay đổi 24 giờ
BTC
-Ƀ0.00000005
% Thay đổi 1 giờ -1.0086%
% Thay đổi 24 giờ -4.7871%
% Thay đổi 7 ngày -12.529%
% Thay đổi
30d
-23.5813%
60d
-38.5394%
90d
-46.0563%
LYX Chỉ số 24h
BTC
Mở cửa 24h Ƀ0.00000228
Thấp 24h Ƀ0.0000022
Cao 24h Ƀ0.00000235
Chênh lệch Thấp / Cao 24h Ƀ0.00000014
LYX Chỉ số 7 Ngày
BTC
Thấp 7d Ƀ0.0000022
2026-09-23 04:38:02
Cao 7d Ƀ0.00000264
2026-09-20 00:16:04
Chênh lệch Thấp / Cao 7d Ƀ0.00000044
LYX Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Ƀ0.00027952
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
BTC
25-07-2023
1156 ngày trước
ATH Từ %
BTC
-99.20%
% Đến ATH
BTC
12,455.50%
LYX ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
BTC

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000220
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
BTC
22-09-2026
1 ngày trước
ATL Từ %
BTC
1.02%
LUKSO LYX

Chuyển đổi LUKSO sang USD - Máy tính LUKSO

Chuyển đổi LUKSO sang USD

LYX
USD

Chuyển đổi USD sang LUKSO

USD
LYX
1 LUKSO = $0.190063
* Quan Trọng: Dấu phẩy phân cách hàng nghìn và hàng triệu, còn dấu chấm phân cách phần thập phân.
LUKSO LYX

Khối lượng và Thị trường

LYX Khối lượng 24h
Khối lượng 24h
USD
$104,879
Khối lượng 24h
BTC
Ƀ1
Khối lượng 24h
LYX
551,813 LYX
LYX Vốn hóa thị trường
Vốn hóa thị trường
USD
$5,803,739
Vốn hóa thị trường
BTC
Ƀ68
LYX Lưu Hành
Lượng lưu hành hiện tại 30,535,907 LYX
Lượng lưu hành khả dụng 42,115,182 LYX
Tổng / Tối đa lưu thông -
Xếp hạng vốn hóa
USD
855
Xếp hạng vốn hóa CoinMarketCap 1070
LUKSO LYX

LUKSO là gì?

LUKSO là một blockchain layer-1 được thiết kế cho lĩnh vực lối sống kỹ thuật số, bao gồm thời trang, gaming và mạng xã hội. Nó giới thiệu các tiêu chuẩn phổ quát cho danh tính kỹ thuật số và quyền sở hữu tài sản trong các ngành công nghiệp sáng tạo.
LUKSO LYX

Công nghệ và chi tiết của LUKSO (LYX)

Tên tiền tệ LUKSO
Ký hiệu tiền tệ LYX
Ký hiệu thay thế Không tìm thấy ký hiệu thay thế nào. Đồng tiền này được thể hiện nhất quán là LYX trên tất cả các nền tảng đã phân tích.
Danh mục Coin
Nền tảng
LUKSO LYX LUKSO không phụ thuộc vào nền tảng bên ngoài nào vì đây là một loại tiền điện tử độc lậptự chủ.
Ngày bắt đầu dự án 27-07-2018
Thuật toán của đồng tiền -
Loại Proof của đồng tiền -
Mã nguồn mở -
Ví tương thích với LUKSO
0
Hiện tại chúng tôi chưa có ví tương thích nào được đăng ký hoặc phân tích cho đồng coin này.
LUKSO LYX

Phân tích thị trường của LUKSO

Vào ngày Đô la USD, giá hiện tại của tiền điện tử LUKSO (LYX) là $0.190063 USD. Trong 24 giờ qua, giá đã biến động -5.5945%. Trong giờ vừa qua, giá thay đổi -1.7406%, trong khi tuần vừa qua ghi nhận mức biến động -0.1072%.

Trong ngày qua, LUKSO đã được giao dịch trong khoảng từ $0.18858 USD đến $0.201936 USD, tạo ra biên độ giá trong ngày là -$0.006037 USD. Trong tuần qua, biên độ giao dịch dao động từ mức thấp $0.178306 USD đến mức cao $0.214792 USD, chênh lệch $0.036485 USD.

Xét về dài hạn, LUKSO đã ghi nhận mức biến động giá -15.7509% trong 30 ngày qua. Mở rộng khung thời gian, các giai đoạn 60 ngày và 90 ngày lần lượt cho thấy mức biến động giá là -16.9209% -21.6487%.

So với cặp Bitcoin, LUKSO (LYX) có giá hiện tại là Ƀ0.00000223, với mức biến động trong 24 giờ qua là Ƀ0.00000014. Trong 24 giờ qua, giá mở cửa là Ƀ0.00000228, giá thấp nhất là Ƀ0.0000022 và giá cao nhất là Ƀ0.00000235. Trong 7 ngày qua, giá thấp nhất của LUKSO so với Bitcoin là Ƀ0.0000022 và giá cao nhất là Ƀ0.00000264.
LUKSO LYX

Giá cao nhất lịch sử (All-Time High - ATH) của LUKSO là bao nhiêu?

Mức giá cao nhất từng ghi nhận của LUKSO, còn được gọi là All-Time High (ATH), là $11.50 USD. Mức đỉnh này đạt được vào ngày 17-01-2024, cách đây 980 ngày, và giá hiện tại cách mức này -98.35%. Để đạt lại mức cao nhất mọi thời đại này, LUKSO cần tăng thêm 5,951.51%.

Mức cao nhất mọi thời đại (ATH) tính theo giá Bitcoin là Ƀ0.00027952, đạt được vào ngày 25-07-2023, cách đây 1156 ngày. Kể từ đó, giá đã thay đổi -99.20% và cần thay đổi thêm 12,455.50% để đạt lại mức ATH.

LUKSO LYX

Giá thấp nhất lịch sử (All-Time Low - ATL) của LUKSO là bao nhiêu?

Mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là $0.179659 USD, được ghi nhận cách đây 5 ngày, vào ngày 18-09-2026. Kể từ đó, giá đã có mức biến động 5.79%.

So với Bitcoin, mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là Ƀ0.00000220, xảy ra cách đây 1 ngày, vào ngày 22-09-2026. Kể từ đó, giá đã thay đổi 1.02%.

LUKSO LYX

Vốn hóa thị trường của LUKSO là bao nhiêu?

Khối lượng giao dịch trong 24 giờ qua đạt $104,879 USD, tương đương 551,813 LYX. Vốn hóa thị trường hiện tại của LUKSO là $5,803,739 USD.

Trong tổng nguồn cung tối đa là -, lượng đang lưu hành hiện tại là 30,535,907 LYX.

Các giá trị này được cập nhật lần cuối vào 09-23-2026 13:14:05 UTC, 1 phút trước.

Giá, chi tiết và khối lượng của LUKSO trên các thị trường và sàn giao dịch 5 - 5 Pairs

LUKSO LYX

Biểu Đồ Giá Lịch Sử Của LUKSO, biểu đồ đường và nến. Giá LUKSO tính bằng USD, Euro, Bitcoin, CNY, GBP, JPY, AUD, CAD, KRW, BRL và ZAR

LUKSO LYX

Địa chỉ hợp đồng
0

    Hiện tại chúng tôi chưa có hợp đồng hoặc trình khám phá nào được đăng ký hoặc phân tích cho đồng coin này.
LUKSO LYX

Whitepaper của LUKSO

LUKSO LYX

LUKSO Thành viên nhóm

-
LUKSO LYX

LUKSO Kiểm toán & Xếp hạng
1

aWebAnalysis.com Xếp hạng aWebAnalysis

Xếp hạng của chúng tôi là điểm tổng hợp dựa trên đánh giá từ nhiều nguồn, bao gồm CertiK, Cyberscope, Fairyproof, Hacken, Quantstamp, SlowMist, TokenInsight, Verichains và Xangle, cùng nhiều nguồn khác, nhằm đưa ra đánh giá tổng quan về độ tin cậy và bảo mật của đồng coin.

Điểm số:
59.72 / 100
Xếp hạng:
2.99 trên 5
Tính toán lúc 22-09-2026
Điểm số:
59.72 / 100
Xếp hạng:
2.99 trên 5
Kiểm tra lần cuối 23-09-2026
Trang web chính thức của LUKSO
Trình khám phá giao dịch LUKSO
Tài khoản Twitter chính thức của LUKSO
Mã nguồn của LUKSO
Blog của LUKSO -
Diễn đàn / Bảng tin của LUKSO
Cập nhật lần cuối
1 phút
Cập nhật lần cuối (Giá)
09-23-2026 13:14:05 UTC
Cập nhật lần cuối (Hệ thống)
09-23-2026 13:14:05 UTC

LUKSO (LYX) giá hiện tại và chi tiết LUKSO. Lượng cung lưu hành, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch và các chi tiết khác của LUKSO.

LUKSO LYX

Giá tiền pháp định toàn cầu cho LUKSO

So sánh giá trị LUKSO bằng nhiều loại tiền pháp định khác nhau trên thế giới.

LYX/USD Đô la USD
$ 0.190063
LYX/EUR Euro
€ 0.166600
LYX/JPY Yên
¥ 30.01
LYX/GBP Bảng Anh
£ 0.143169
LYX/ARS Peso Argentina
AR$ 287.80
LYX/AUD Đô la Úc
AU$ 0.268988
LYX/BDT Taka Bangladesh
Tk 23.37
LYX/BRL Real Brazil
R$ 0.975744
LYX/CAD Đô la Canada
CA$ 0.267698
LYX/CLP Peso Chile
CL$ 181.38
LYX/CNY Nhân dân tệ Trung Quốc
CN¥ 1.2744
LYX/HKD Đô la Hồng Kông
HK$ 1.4908
LYX/INR Rupee Ấn Độ
₹ 18.19
LYX/IDR Rupiah Indonesia
Rp 3,385.53
LYX/SGD Đô la Singapore
S$ 0.242990
LYX/ILS Shekel mới Israel
₪ 0.573558
LYX/KRW Won Hàn Quốc
₩ 259.51
LYX/MYR Ringgit Malaysia
RM 0.775361
LYX/MXN Peso Mexico
MX$ 3.31
LYX/PLN Zloty Ba Lan
zł 0.728621
LYX/NZD Đô la New Zealand
NZ$ 0.333986
LYX/NGN Naira Nigeria
₦ 251.73
LYX/PKR Rupee Pakistan
₨ 52.66
LYX/PHP Peso Philippines
₱ 11.91
LYX/RUB Rúp Nga
₽ 16.06
LYX/ZAR Rand Nam Phi
R 3.11
LYX/CHF Franc Thụy Sĩ
CHF 0.156463
LYX/THB Baht Thái Lan
฿ 6.34
LYX/TRY Lira Thổ Nhĩ Kỳ
₺ 9.28
LYX/VES Bolivar Soberano Venezuela
Bs. 161.81
LYX/COP Peso Colombia
CO$ 609.26
LYX/PEN Sol Peru
S/ 0.641553
LYX/VND Đồng Việt Nam
₫ 4,943.76
LYX/UAH Hryvnia Ukraina
₴ 8.53
LYX/EGP Bảng Ai Cập
E£ 9.77
LYX/AED Dirham UAE
د.إ 0.698006
LYX/SAR Riyal Ả Rập Xê Út
﷼ 0.714022
LYX/QAR Riyal Qatar
ر.ق 0.692813
LYX/TWD Đô la Đài Loan mới
NT$ 6.03
LYX/KZT Tenge Kazakhstan
₸ 85.14