Vốn hóa thị trường $2.73T 0.42%
Khối lượng 24h $61.84B -29.47%
BTC % 60.0045% -0.16%
ETH % 10.7572% 0.5%
Coin 34.667
Sàn giao dịch 205
Ví 84
Trực tiếp
Loopring [NEO] LRN

Loopring [NEO] (LRN) giá hiện tại và chi tiết
Đô la USD - USD

Loopring [NEO] LRN

Giá Loopring [NEO] - LRN ~USD

Giá hiện tại
USD
$0.000419
Thay đổi 24 giờ
USD
-$0.012775
% Thay đổi 1 giờ 0.7%
% Thay đổi 24 giờ 6.84%
% Thay đổi 7 ngày 7.53%
LRN Chỉ số 24h
USD
Mở cửa 24h $0.013193
Thấp 24h $0.013193
Cao 24h $0.014097
Chênh lệch Thấp / Cao 24h -
LRN Chỉ số 7 Ngày
USD
Thấp 7d $0.00908011
2020-11-18 03:17:04
Cao 7d $0.014576
2020-11-22 02:17:11
Chênh lệch Thấp / Cao 7d $0.00549684
LRN Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
$3.40
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
USD
05-05-2018
3093 ngày trước
ATH Từ %
USD
-99.99%
% Đến ATH
USD
813,048.78%
LRN ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
USD

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
$0.003260
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
USD
30-12-2019
2489 ngày trước
ATL Từ %
USD
87.16%
Loopring [NEO] LRN

Giá Loopring [NEO] - LRN ~BTC

Giá hiện tại
BTC
-
Thay đổi 24 giờ
BTC
-
% Thay đổi 1 giờ 0.08%
% Thay đổi 24 giờ 4.72%
% Thay đổi 7 ngày -6.52%
LRN Chỉ số 24h
BTC
Mở cửa 24h Ƀ0.00000072
Thấp 24h Ƀ0.00000071
Cao 24h Ƀ0.00000077
Chênh lệch Thấp / Cao 24h -
LRN Chỉ số 7 Ngày
BTC
Thấp 7d -
2020-11-17 00:18:29
Cao 7d Ƀ0.00000087
2020-11-16 10:18:30
Chênh lệch Thấp / Cao 7d -
LRN Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
-
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
BTC
-
ATH Từ %
BTC
-
% Đến ATH
BTC
-
LRN ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
BTC

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
-
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
BTC
-
ATL Từ %
BTC
-
Loopring [NEO] LRN

Chuyển đổi Loopring [NEO] sang USD - Máy tính Loopring [NEO]

Chuyển đổi Loopring [NEO] sang USD

LRN
USD

Chuyển đổi USD sang Loopring [NEO]

USD
LRN
1 Loopring [NEO] = $0.000419
* Quan Trọng: Dấu phẩy phân cách hàng nghìn và hàng triệu, còn dấu chấm phân cách phần thập phân.
Loopring [NEO] LRN

Khối lượng và Thị trường

LRN Khối lượng 24h
Khối lượng 24h
USD
$1,057
Khối lượng 24h
BTC
Ƀ0
Khối lượng 24h
LRN
-
LRN Vốn hóa thị trường
Vốn hóa thị trường
USD
$47,562
Vốn hóa thị trường
BTC
-
LRN Lưu Hành
Lượng lưu hành hiện tại 113,602,931 LRN
Lượng lưu hành khả dụng 113,602,931 LRN
Tổng / Tối đa lưu thông 113,602,931 LRN
Xếp hạng vốn hóa
USD
18485
Xếp hạng vốn hóa CoinMarketCap 1073
Loopring [NEO] LRN

Công nghệ và chi tiết của Loopring [NEO] (LRN)

Tên tiền tệ Loopring [NEO]
Ký hiệu tiền tệ LRN
Ký hiệu thay thế Không tìm thấy ký hiệu thay thế nào. Đồng tiền này được thể hiện nhất quán là LRN trên tất cả các nền tảng đã phân tích.
Danh mục -
Nền tảng
Loopring [NEO] LRN Loopring [NEO] không phụ thuộc vào nền tảng bên ngoài nào vì đây là một loại tiền điện tử độc lập và tự chủ.
Ngày bắt đầu dự án -
Thuật toán của đồng tiền None
Loại Proof của đồng tiền Not mineable
Mã nguồn mở
Có
Loopring [NEO] là mã nguồn mở, mã nguồn của nó có sẵn và có thể truy cập được.
Ví tương thích với Loopring [NEO]
0
Hiện tại chúng tôi chưa có ví tương thích nào được đăng ký hoặc phân tích cho đồng coin này.
Loopring [NEO] LRN

Phân tích thị trường của Loopring [NEO]

Vào ngày Đô la USD, giá hiện tại của tiền điện tử Loopring [NEO] (LRN) là $0.000419 USD. Trong 24 giờ qua, giá đã biến động 6.84%. Trong giờ vừa qua, giá thay đổi 0.7%, trong khi tuần vừa qua ghi nhận mức biến động 7.53%.

Trong ngày qua, Loopring [NEO] đã được giao dịch trong khoảng từ $0.013193 USD đến $0.014097 USD, tạo ra biên độ giá trong ngày là -$0.012775 USD. Trong tuần qua, biên độ giao dịch dao động từ mức thấp $0.00908011 USD đến mức cao $0.014576 USD, chênh lệch $0.00549684 USD.

Xét về dài hạn, Loopring [NEO] đã ghi nhận mức biến động giá - trong 30 ngày qua. Mở rộng khung thời gian, các giai đoạn 60 ngày và 90 ngày lần lượt cho thấy mức biến động giá là - và -.

So với cặp Bitcoin, Loopring [NEO] (LRN) có giá hiện tại là -, với mức biến động trong 24 giờ qua là -. Trong 24 giờ qua, giá mở cửa là Ƀ0.00000072, giá thấp nhất là Ƀ0.00000071 và giá cao nhất là Ƀ0.00000077. Trong 7 ngày qua, giá thấp nhất của Loopring [NEO] so với Bitcoin là 0 và giá cao nhất là Ƀ0.00000087.
Loopring [NEO] LRN

Giá cao nhất lịch sử (All-Time High - ATH) của Loopring [NEO] là bao nhiêu?

Mức giá cao nhất từng ghi nhận của Loopring [NEO], còn được gọi là All-Time High (ATH), là $3.40 USD. Mức đỉnh này đạt được vào ngày 05-05-2018, cách đây 3093 ngày, và giá hiện tại cách mức này -99.99%. Để đạt lại mức cao nhất mọi thời đại này, Loopring [NEO] cần tăng thêm 813,048.78%.

Mức cao nhất mọi thời đại (ATH) tính theo giá Bitcoin là -, đạt được vào ngày -, cách đây - ngày. Kể từ đó, giá đã thay đổi - và cần thay đổi thêm - để đạt lại mức ATH.

Loopring [NEO] LRN

Giá thấp nhất lịch sử (All-Time Low - ATL) của Loopring [NEO] là bao nhiêu?

Mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là $0.003260 USD, được ghi nhận cách đây 2489 ngày, vào ngày 30-12-2019. Kể từ đó, giá đã có mức biến động 87.16%.

So với Bitcoin, mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là -, xảy ra cách đây - ngày, vào ngày -. Kể từ đó, giá đã thay đổi -.

Loopring [NEO] LRN

Vốn hóa thị trường của Loopring [NEO] là bao nhiêu?

Khối lượng giao dịch trong 24 giờ qua đạt $1,057 USD, tương đương -. Vốn hóa thị trường hiện tại của Loopring [NEO] là $47,562 USD.

Trong tổng nguồn cung tối đa là 113,602,931 LRN, lượng đang lưu hành hiện tại là 113,602,931 LRN.

Các giá trị này được cập nhật lần cuối vào 10-22-2026 21:45:09 UTC, 1 phút trước.

Giá, chi tiết và khối lượng của Loopring [NEO] trên các thị trường và sàn giao dịch 1 - 1 Pairs

Sàn giao dịch & Thị trường:

Loopring [NEO] LRN

Địa chỉ hợp đồng
0

    Hiện tại chúng tôi chưa có hợp đồng hoặc trình khám phá nào được đăng ký hoặc phân tích cho đồng coin này.
Loopring [NEO] LRN

Whitepaper của Loopring [NEO]

Loopring [NEO] LRN

Loopring [NEO] Thành viên nhóm

  • Juxie - Advisor
  • Jie Wen - Cryptographer
  • Li Yang - Architect
  • Yan Cao - Advisor
  • Yu Wei - Advisor
  • Bai Shuo - Advisor
  • Jay Zhou - CMO
  • Jing Cao - Advisor
  • Leon Wang - Senior Developer
  • Nian Duan - Advisor
  • Simon Zhu - Advisor
  • Xiao Jun - Advisor
  • Xiaolu Wu - Architect
  • Alex Cheng - Advisor
  • Guo Xiaohu - Advisor
  • Haibin Gan - Advisor
  • Hitters Xu - Advisor
  • Hongfei Da - Advisor
  • Huaxia Xia - Advisor
  • Weichao Li - Architect
  • Xuefeng Li - Advisor
  • Yipeng Guo - Advisor
  • Daniel Wang - Founder
  • Kelvin Long - Advisor
  • Baixiang Liu - Senior Supervisor
  • Chunming Liu - Senior Architect
  • Freeman Zhong - Senior Engineer
  • Johnston Chen - COO
  • Shuhong Chang - UI Developer
  • Xiang Jiangxu - Advisor
  • Mingcheng Zhang - Advisor
Loopring [NEO] LRN

Loopring [NEO] Kiểm toán & Xếp hạng
0

aWebAnalysis.com Xếp hạng aWebAnalysis

Xếp hạng của chúng tôi là điểm tổng hợp dựa trên đánh giá từ nhiều nguồn, bao gồm CertiK, Cyberscope, Fairyproof, Hacken, Quantstamp, SlowMist, TokenInsight, Verichains và Xangle, cùng nhiều nguồn khác, nhằm đưa ra đánh giá tổng quan về độ tin cậy và bảo mật của đồng coin.

Hiện tại chúng tôi không theo dõi kiểm toán, đánh giá hoặc xếp hạng cho đồng coin này, vì vậy chúng tôi chưa thể cung cấp xếp hạng vào lúc này.
Trang web chính thức của Loopring [NEO]
Trình khám phá giao dịch Loopring [NEO]
Tài khoản Twitter chính thức của Loopring [NEO]
Mã nguồn của Loopring [NEO]
Blog của Loopring [NEO]
Diễn đàn / Bảng tin của Loopring [NEO] -
Cập nhật lần cuối
1 phút
Cập nhật lần cuối (Giá)
10-22-2026 21:45:09 UTC
Cập nhật lần cuối (Hệ thống)
10-23-2026 21:32:04 UTC

Loopring [NEO] (LRN) giá hiện tại và chi tiết Loopring [NEO]. Lượng cung lưu hành, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch và các chi tiết khác của Loopring [NEO].

Loopring [NEO] LRN

Giá tiền pháp định toàn cầu cho Loopring [NEO]

So sánh giá trị Loopring [NEO] bằng nhiều loại tiền pháp định khác nhau trên thế giới.

LRN/USD Đô la USD
$ 0.000419
LRN/EUR Euro
€ 0.000374
LRN/JPY Yên
¥ 0.065674
LRN/GBP Bảng Anh
£ 0.000313
LRN/ARS Peso Argentina
AR$ 0.640262
LRN/AUD Đô la Úc
AU$ 0.000595
LRN/BDT Taka Bangladesh
Tk 0.051784
LRN/BRL Real Brazil
R$ 0.002086
LRN/CAD Đô la Canada
CA$ 0.000586
LRN/CLP Peso Chile
CL$ 0.416790
LRN/CNY Nhân dân tệ Trung Quốc
CN¥ 0.002794
LRN/HKD Đô la Hồng Kông
HK$ 0.003284
LRN/INR Rupee Ấn Độ
₹ 0.039744
LRN/IDR Rupiah Indonesia
Rp 7.57
LRN/SGD Đô la Singapore
S$ 0.000535
LRN/ILS Shekel mới Israel
₪ 0.001300
LRN/KRW Won Hàn Quốc
₩ 0.554046
LRN/MYR Ringgit Malaysia
RM 0.001710
LRN/MXN Peso Mexico
MX$ 0.007812
LRN/PLN Zloty Ba Lan
zł 0.001645
LRN/NZD Đô la New Zealand
NZ$ 0.000735
LRN/NGN Naira Nigeria
₦ 0.557694
LRN/PKR Rupee Pakistan
₨ 0.115866
LRN/PHP Peso Philippines
₱ 0.026635
LRN/RUB Rúp Nga
₽ 0.033766
LRN/ZAR Rand Nam Phi
R 0.006946
LRN/CHF Franc Thụy Sĩ
CHF 0.000345
LRN/THB Baht Thái Lan
฿ 0.014138
LRN/TRY Lira Thổ Nhĩ Kỳ
₺ 0.020805
LRN/VES Bolivar Soberano Venezuela
Bs. 0.368787
LRN/COP Peso Colombia
CO$ 1.3280
LRN/PEN Sol Peru
S/ 0.001438
LRN/VND Đồng Việt Nam
₫ 10.82
LRN/UAH Hryvnia Ukraina
₴ 0.018857
LRN/EGP Bảng Ai Cập
E£ 0.023157
LRN/AED Dirham UAE
د.إ 0.001538
LRN/SAR Riyal Ả Rập Xê Út
﷼ 0.001572
LRN/QAR Riyal Qatar
ر.ق 0.001526
LRN/TWD Đô la Đài Loan mới
NT$ 0.013643
LRN/KZT Tenge Kazakhstan
₸ 0.190110