Vốn hóa thị trường $2.68T 2.58%
Khối lượng 24h $86.30B -1.25%
BTC % 58.5141% -0.5%
ETH % 11.4021% 0.09%
Coin 34.667
Sàn giao dịch 205
Trực tiếp
Lnfi Network LN

Lnfi Network (LN) giá hiện tại và chi tiết
Đô la USD - USD

Dữ liệu giá của đồng coin này chưa được cập nhật trong 48 giờ qua.
Lnfi Network LN

Giá Lnfi Network - LN ~USD

Giá hiện tại
USD
$0.001939
Thay đổi 24 giờ
USD
-$0.000961
% Thay đổi 1 giờ -
% Thay đổi 24 giờ -18.39%
% Thay đổi 7 ngày -
LN Chỉ số 24h
USD
Mở cửa 24h $0.0029
Thấp 24h $0.0019
Cao 24h $0.003393
Chênh lệch Thấp / Cao 24h $0.001493
LN Chỉ số 7 Ngày
USD
Thấp 7d $0.0019
2026-09-04 19:04:03
Cao 7d $0.003393
2026-09-04 02:38:03
Chênh lệch Thấp / Cao 7d $0.001493
LN Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
$0.047296
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
USD
25-07-2025
420 ngày trước
ATH Từ %
USD
-95.90%
% Đến ATH
USD
2,339.21%
LN ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
USD

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
$0.001919
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
USD
04-09-2026
14 ngày trước
ATL Từ %
USD
1.04%
Lnfi Network LN

Giá Lnfi Network - LN ~BTC

Giá hiện tại
BTC
Ƀ0.00000002
Thay đổi 24 giờ
BTC
-Ƀ0.00000002
% Thay đổi 1 giờ 0.103%
% Thay đổi 24 giờ -17.1884%
% Thay đổi 7 ngày 3.3703%
LN Chỉ số 24h
BTC
Mở cửa 24h Ƀ0.00000004
Thấp 24h Ƀ0.00000002
Cao 24h Ƀ0.00000004
Chênh lệch Thấp / Cao 24h Ƀ0.00000002
LN Chỉ số 7 Ngày
BTC
Thấp 7d Ƀ0.00000002
2026-09-04 02:52:03
Cao 7d Ƀ0.00000004
2026-09-04 02:38:03
Chênh lệch Thấp / Cao 7d Ƀ0.00000002
LN Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000041
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
BTC
25-07-2025
420 ngày trước
ATH Từ %
BTC
-94.05%
% Đến ATH
BTC
1,580.10%
LN ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
BTC

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000002
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
BTC
04-09-2026
14 ngày trước
ATL Từ %
BTC
2.70%
Lnfi Network LN

Chuyển đổi Lnfi Network sang USD - Máy tính Lnfi Network

Chuyển đổi Lnfi Network sang USD

LN
USD

Chuyển đổi USD sang Lnfi Network

USD
LN
1 Lnfi Network = $0.001939
* Quan Trọng: Dấu phẩy phân cách hàng nghìn và hàng triệu, còn dấu chấm phân cách phần thập phân.
Lnfi Network LN

Khối lượng và Thị trường

LN Khối lượng 24h
Khối lượng 24h
USD
$11,414
Khối lượng 24h
BTC
Ƀ0
Khối lượng 24h
LN
5,886,607 LN
LN Vốn hóa thị trường
Vốn hóa thị trường
USD
$185,437
Vốn hóa thị trường
BTC
Ƀ2
LN Lưu Hành
Lượng lưu hành hiện tại 86,052,785 LN
Lượng lưu hành khả dụng 150,000,000 LN
Tổng / Tối đa lưu thông 1,000,000,000 LN
Xếp hạng vốn hóa
USD
18371
Xếp hạng vốn hóa CoinMarketCap 2196
Lnfi Network LN

Công nghệ và chi tiết của Lnfi Network (LN)

Tên tiền tệ Lnfi Network
Ký hiệu tiền tệ LN
Ký hiệu thay thế Không tìm thấy ký hiệu thay thế nào. Đồng tiền này được thể hiện nhất quán là LN trên tất cả các nền tảng đã phân tích.
Danh mục Token
Nền tảng
Binance Coin
Địa chỉ Token: 0x6d2ebdf6d551d8408e7d896e9a1ec6f84806e193
Ngày bắt đầu dự án 29-10-2023
Thuật toán của đồng tiền -
Loại Proof của đồng tiền -
Mã nguồn mở -
Ví tương thích với Lnfi Network
2

Chúng tôi đã tìm thấy 2 ví tương thích với Lnfi Network.

Binance Web3 Wallet Binance Web3 Wallet
Trust Wallet Trust Wallet
Lnfi Network LN

Phân tích thị trường của Lnfi Network

Vào ngày Đô la USD, giá hiện tại của tiền điện tử Lnfi Network (LN) là $0.001939 USD. Trong 24 giờ qua, giá đã biến động -18.39%. Trong giờ vừa qua, giá thay đổi -, trong khi tuần vừa qua ghi nhận mức biến động -.

Trong ngày qua, Lnfi Network đã được giao dịch trong khoảng từ $0.0019 USD đến $0.003393 USD, tạo ra biên độ giá trong ngày là -$0.000961 USD. Trong tuần qua, biên độ giao dịch dao động từ mức thấp $0.0019 USD đến mức cao $0.003393 USD, chênh lệch $0.001493 USD.

Xét về dài hạn, Lnfi Network đã ghi nhận mức biến động giá - trong 30 ngày qua. Mở rộng khung thời gian, các giai đoạn 60 ngày và 90 ngày lần lượt cho thấy mức biến động giá là - -.

So với cặp Bitcoin, Lnfi Network (LN) có giá hiện tại là Ƀ0.00000002, với mức biến động trong 24 giờ qua là Ƀ0.00000002. Trong 24 giờ qua, giá mở cửa là Ƀ0.00000004, giá thấp nhất là Ƀ0.00000002 và giá cao nhất là Ƀ0.00000004. Trong 7 ngày qua, giá thấp nhất của Lnfi Network so với Bitcoin là Ƀ0.00000002 và giá cao nhất là Ƀ0.00000004.
Lnfi Network LN

Giá cao nhất lịch sử (All-Time High - ATH) của Lnfi Network là bao nhiêu?

Mức giá cao nhất từng ghi nhận của Lnfi Network, còn được gọi là All-Time High (ATH), là $0.047296 USD. Mức đỉnh này đạt được vào ngày 25-07-2025, cách đây 420 ngày, và giá hiện tại cách mức này -95.90%. Để đạt lại mức cao nhất mọi thời đại này, Lnfi Network cần tăng thêm 2,339.21%.

Mức cao nhất mọi thời đại (ATH) tính theo giá Bitcoin là Ƀ0.00000041, đạt được vào ngày 25-07-2025, cách đây 420 ngày. Kể từ đó, giá đã thay đổi -94.05% và cần thay đổi thêm 1,580.10% để đạt lại mức ATH.

Lnfi Network LN

Giá thấp nhất lịch sử (All-Time Low - ATL) của Lnfi Network là bao nhiêu?

Mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là $0.001919 USD, được ghi nhận cách đây 14 ngày, vào ngày 04-09-2026. Kể từ đó, giá đã có mức biến động 1.04%.

So với Bitcoin, mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là Ƀ0.00000002, xảy ra cách đây 14 ngày, vào ngày 04-09-2026. Kể từ đó, giá đã thay đổi 2.70%.

Lnfi Network LN

Vốn hóa thị trường của Lnfi Network là bao nhiêu?

Khối lượng giao dịch trong 24 giờ qua đạt $11,414 USD, tương đương 5,886,607 LN. Vốn hóa thị trường hiện tại của Lnfi Network là $185,437 USD.

Trong tổng nguồn cung tối đa là 1,000,000,000 LN, lượng đang lưu hành hiện tại là 86,052,785 LN.

Các giá trị này được cập nhật lần cuối vào 09-05-2026 02:44:02 UTC, 1 phút trước.

Giá, chi tiết và khối lượng của Lnfi Network trên các thị trường và sàn giao dịch 1 - 1 Pairs

Sàn giao dịch & Thị trường:

Lnfi Network LN

Biểu Đồ Giá Lịch Sử Của Lnfi Network, biểu đồ đường và nến. Giá Lnfi Network tính bằng USD, Euro, Bitcoin, CNY, GBP, JPY, AUD, CAD, KRW, BRL và ZAR

Lnfi Network LN

Địa chỉ hợp đồng
1

Chúng tôi đã tìm thấy 1 địa chỉ hợp đồng trên các nền tảng khác nhau cho Lnfi Network.

Lnfi Network LN

Whitepaper của Lnfi Network

Lnfi Network LN

Lnfi Network Thành viên nhóm

-
Lnfi Network LN

Lnfi Network Kiểm toán & Xếp hạng
2

aWebAnalysis.com Xếp hạng aWebAnalysis

Xếp hạng của chúng tôi là điểm tổng hợp dựa trên đánh giá từ nhiều nguồn, bao gồm CertiK, Cyberscope, Fairyproof, Hacken, Quantstamp, SlowMist, TokenInsight, Verichains và Xangle, cùng nhiều nguồn khác, nhằm đưa ra đánh giá tổng quan về độ tin cậy và bảo mật của đồng coin.

Điểm số:
67.24 / 100
Xếp hạng:
3.36 trên 5
Tính toán lúc 17-09-2026
Điểm số:
79.02 / 100
Xếp hạng:
3.95 trên 5
Kiểm tra lần cuối 18-09-2026
Điểm số:
55.46 / 100
Xếp hạng:
2.77 trên 5
Kiểm tra lần cuối 18-09-2026
Trang web chính thức của Lnfi Network
Trình khám phá giao dịch Lnfi Network
Tài khoản Twitter chính thức của Lnfi Network
Mã nguồn của Lnfi Network
Blog của Lnfi Network -
Diễn đàn / Bảng tin của Lnfi Network
Cập nhật lần cuối
1 phút
Cập nhật lần cuối (Giá)
09-05-2026 02:44:02 UTC
Cập nhật lần cuối (Hệ thống)
09-18-2026 10:44:03 UTC

Lnfi Network (LN) giá hiện tại và chi tiết Lnfi Network. Lượng cung lưu hành, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch và các chi tiết khác của Lnfi Network.

Lnfi Network LN

Giá tiền pháp định toàn cầu cho Lnfi Network

So sánh giá trị Lnfi Network bằng nhiều loại tiền pháp định khác nhau trên thế giới.

LN/USD Đô la USD
$ 0.001939
LN/EUR Euro
€ 0.001689
LN/JPY Yên
¥ 0.306275
LN/GBP Bảng Anh
£ 0.001450
LN/ARS Peso Argentina
AR$ 2.93
LN/AUD Đô la Úc
AU$ 0.002721
LN/BDT Taka Bangladesh
Tk 0.238086
LN/BRL Real Brazil
R$ 0.009947
LN/CAD Đô la Canada
CA$ 0.002714
LN/CLP Peso Chile
CL$ 1.86
LN/CNY Nhân dân tệ Trung Quốc
CN¥ 0.012993
LN/HKD Đô la Hồng Kông
HK$ 0.015212
LN/INR Rupee Ấn Độ
₹ 0.185981
LN/IDR Rupiah Indonesia
Rp 34.40
LN/SGD Đô la Singapore
S$ 0.002477
LN/ILS Shekel mới Israel
₪ 0.005879
LN/KRW Won Hàn Quốc
₩ 2.69
LN/MYR Ringgit Malaysia
RM 0.007914
LN/MXN Peso Mexico
MX$ 0.033263
LN/PLN Zloty Ba Lan
zł 0.007365
LN/NZD Đô la New Zealand
NZ$ 0.003392
LN/NGN Naira Nigeria
₦ 2.58
LN/PKR Rupee Pakistan
₨ 0.537442
LN/PHP Peso Philippines
₱ 0.121796
LN/RUB Rúp Nga
₽ 0.163163
LN/ZAR Rand Nam Phi
R 0.031524
LN/CHF Franc Thụy Sĩ
CHF 0.001599
LN/THB Baht Thái Lan
฿ 0.064632
LN/TRY Lira Thổ Nhĩ Kỳ
₺ 0.094531
LN/VES Bolivar Soberano Venezuela
Bs. 1.64
LN/COP Peso Colombia
CO$ 6.06
LN/PEN Sol Peru
S/ 0.006545
LN/VND Đồng Việt Nam
₫ 50.45
LN/UAH Hryvnia Ukraina
₴ 0.086636
LN/EGP Bảng Ai Cập
E£ 0.101075
LN/AED Dirham UAE
د.إ 0.007122
LN/SAR Riyal Ả Rập Xê Út
﷼ 0.007200
LN/QAR Riyal Qatar
ر.ق 0.007068
LN/TWD Đô la Đài Loan mới
NT$ 0.061665
LN/KZT Tenge Kazakhstan
₸ 0.863615