Vốn hóa thị trường $2.74T
-1.47%
Khối lượng 24h $70.38B
-50.73%
BTC % 58.8728%
0.33%
ETH % 11.4635%
-1.07%
Coin
34.667
Sàn giao dịch
205
Trực tiếp
Dữ liệu giá của đồng coin này chưa được cập nhật trong 48 giờ qua.
| Giá hiện tại USD |
- |
| Thay đổi 24 giờ USD |
- |
| % Thay đổi 1 giờ | - |
| % Thay đổi 24 giờ | - |
| % Thay đổi 7 ngày | 6.23% |
| % Thay đổi |
30d -12.2%
60d -9.15%90d 60.44%
|
|
|
|
| LILA Chỉ số 24h USD |
|
| Mở cửa 24h | $0.0053441 |
| Thấp 24h | $0.0053441 |
| Cao 24h | $0.0053441 |
| Chênh lệch Thấp / Cao 24h | - |
| LILA Chỉ số 7 Ngày USD |
|
| Thấp 7d |
$0.00503048
2025-07-02 21:25:13
|
| Cao 7d |
$0.0053441
2025-07-09 23:25:15
|
| Chênh lệch Thấp / Cao 7d | $0.00031362 |
| LILA Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử | |
| Giá cao nhất mọi thời đại USD
* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử |
- |
| Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại USD |
- |
| ATH Từ % USD
|
- |
| % Đến ATH USD
|
- |
| LILA ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử | |
| Giá thấp nhất mọi thời đại USD
* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử |
- |
| Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại USD |
- |
| ATL Từ % USD
|
- |
| Giá hiện tại BTC |
- |
| Thay đổi 24 giờ BTC |
- |
| % Thay đổi 1 giờ | - |
| % Thay đổi 24 giờ | - |
| % Thay đổi 7 ngày | 6.23% |
| % Thay đổi |
30d -12.2%
60d -9.15%90d 60.44%
|
| LILA Chỉ số 24h BTC |
|
| Mở cửa 24h | Ƀ0.00000004 |
| Thấp 24h | Ƀ0.00000004 |
| Cao 24h | Ƀ0.00000004 |
| Chênh lệch Thấp / Cao 24h | - |
| LILA Chỉ số 7 Ngày BTC |
|
| Thấp 7d |
Ƀ0.00000004
2025-07-02 21:25:13
|
| Cao 7d |
Ƀ0.00000004
2025-07-09 23:25:15
|
| Chênh lệch Thấp / Cao 7d | Ƀ0 |
| LILA Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử | |
| Giá cao nhất mọi thời đại USD
* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử |
- |
| Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại BTC |
- |
| ATH Từ % BTC
|
- |
| % Đến ATH BTC
|
- |
| LILA ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử | |
| Giá thấp nhất mọi thời đại BTC
* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử |
- |
| Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại BTC |
- |
| ATL Từ % BTC
|
- |
Chuyển đổi LiquidLayer sang USD |
|
|
LILA
USD
|
|
Chuyển đổi USD sang LiquidLayer |
|
|
USD
LILA
|
|
|
* Quan Trọng: Dấu phẩy phân cách hàng nghìn và hàng triệu, còn dấu chấm phân cách phần thập phân.
|
|
| LILA Khối lượng 24h | |
| Khối lượng 24h USD |
- |
| Khối lượng 24h BTC |
- |
| Khối lượng 24h LILA |
- |
| LILA Vốn hóa thị trường | |
| Vốn hóa thị trường USD |
- |
| Vốn hóa thị trường BTC |
- |
| LILA Lưu Hành | |
| Lượng lưu hành hiện tại | - |
| Lượng lưu hành khả dụng | 10,000,000 LILA |
| Tổng / Tối đa lưu thông | 10,000,000 LILA |
| Xếp hạng vốn hóa USD |
18277
Thông tin thêm
|
| Xếp hạng vốn hóa CoinMarketCap |
7626
Thông tin thêm
|
| Tên tiền tệ | LiquidLayer |
| Ký hiệu tiền tệ | LILA |
| Ký hiệu thay thế | Không tìm thấy ký hiệu thay thế nào. Đồng tiền này được thể hiện nhất quán là LILA trên tất cả các nền tảng đã phân tích. |
| Danh mục | Token |
| Nền tảng |
Ethereum
ETH
Địa chỉ Token: 0x96aDD417293a49E80f024734e96CFd8b355bCc14
|
| Ngày bắt đầu dự án | 23-10-2023 |
| Thuật toán của đồng tiền | - |
| Loại Proof của đồng tiền | - |
| Mã nguồn mở | - |
| Ví tương thích với LiquidLayer
0
|
Hiện tại chúng tôi chưa có ví tương thích nào được đăng ký hoặc phân tích cho đồng coin này.
|
Chúng tôi đã tìm thấy 1 địa chỉ hợp đồng trên các nền tảng khác nhau cho LiquidLayer.
Xếp hạng của chúng tôi là điểm tổng hợp dựa trên đánh giá từ nhiều nguồn, bao gồm CertiK, Cyberscope, Fairyproof, Hacken, Quantstamp, SlowMist, TokenInsight, Verichains và Xangle, cùng nhiều nguồn khác, nhằm đưa ra đánh giá tổng quan về độ tin cậy và bảo mật của đồng coin.
Tính toán lúc 19-09-2026
Kiểm tra lần cuối 20-09-2026
| Trang web chính thức của LiquidLayer | |
| Trình khám phá giao dịch LiquidLayer | |
| Tài khoản Twitter chính thức của LiquidLayer | |
| Mã nguồn của LiquidLayer | |
| Blog của LiquidLayer | - |
| Diễn đàn / Bảng tin của LiquidLayer | - |
| Cập nhật lần cuối |
1 phút
|
| Cập nhật lần cuối (Giá) | 07-10-2025 00:25:12 UTC |
| Cập nhật lần cuối (Hệ thống) | 09-20-2026 11:26:02 UTC |