Vốn hóa thị trường $2.75T 4.57%
Khối lượng 24h $102.49B 9.72%
BTC % 58.8835% 0.45%
ETH % 11.4425% -0.21%
Coin 34.667
Sàn giao dịch 205
Trực tiếp
LinqAI LNQ

LinqAI (LNQ) giá hiện tại và chi tiết
Đô la USD - USD

LinqAI LNQ

Giá LinqAI - LNQ ~USD

Giá hiện tại
USD
$0.007447
Thay đổi 24 giờ
USD
$0.001403
% Thay đổi 1 giờ 3.5899%
% Thay đổi 24 giờ 23.3879%
% Thay đổi 7 ngày 38.49%
% Thay đổi
30d
53.535%
60d
4.8558%
90d
237.4817%
LNQ Chỉ số 24h
USD
Mở cửa 24h $0.00604462
Thấp 24h $0.00599095
Cao 24h $0.00747495
Chênh lệch Thấp / Cao 24h $0.00148399
LNQ Chỉ số 7 Ngày
USD
Thấp 7d $0.00429781
2026-09-13 04:30:03
Cao 7d $0.00747495
2026-09-18 16:42:03
Chênh lệch Thấp / Cao 7d $0.00317714
LNQ Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
$0.278985
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
USD
26-07-2024
784 ngày trước
ATH Từ %
USD
-97.33%
% Đến ATH
USD
3,646.20%
LNQ ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
USD

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
$0.001707
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
USD
10-06-2026
100 ngày trước
ATL Từ %
USD
336.22%
LinqAI LNQ

Giá LinqAI - LNQ ~BTC

Giá hiện tại
BTC
Ƀ0.00000009
Thay đổi 24 giờ
BTC
Ƀ0.00000001
% Thay đổi 1 giờ 0.0411%
% Thay đổi 24 giờ 16.9288%
% Thay đổi 7 ngày 38.3085%
% Thay đổi
30d
37.6194%
60d
-11.4652%
90d
180.7862%
LNQ Chỉ số 24h
BTC
Mở cửa 24h Ƀ0.00000008
Thấp 24h Ƀ0.00000008
Cao 24h Ƀ0.00000009
Chênh lệch Thấp / Cao 24h -
LNQ Chỉ số 7 Ngày
BTC
Thấp 7d Ƀ0.00000005
2026-09-13 04:12:02
Cao 7d Ƀ0.00000009
2026-09-18 16:48:02
Chênh lệch Thấp / Cao 7d Ƀ0.00000003
LNQ Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000418
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
BTC
25-07-2024
785 ngày trước
ATH Từ %
BTC
-97.80%
% Đến ATH
BTC
4,442.88%
LNQ ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
BTC

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000003
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
BTC
17-04-2026
154 ngày trước
ATL Từ %
BTC
263.35%
LinqAI LNQ

Chuyển đổi LinqAI sang USD - Máy tính LinqAI

Chuyển đổi LinqAI sang USD

LNQ
USD

Chuyển đổi USD sang LinqAI

USD
LNQ
1 LinqAI = $0.007447
* Quan Trọng: Dấu phẩy phân cách hàng nghìn và hàng triệu, còn dấu chấm phân cách phần thập phân.
LinqAI LNQ

Khối lượng và Thị trường

LNQ Khối lượng 24h
Khối lượng 24h
USD
$107,856
Khối lượng 24h
BTC
Ƀ1
Khối lượng 24h
LNQ
14,482,910 LNQ
LNQ Vốn hóa thị trường
Vốn hóa thị trường
USD
$3,307,583
Vốn hóa thị trường
BTC
Ƀ41
LNQ Lưu Hành
Lượng lưu hành hiện tại 355,903,057 LNQ
Lượng lưu hành khả dụng 886,694,003 LNQ
Tổng / Tối đa lưu thông 1,000,000,000 LNQ
Xếp hạng vốn hóa
USD
933
Xếp hạng vốn hóa CoinMarketCap 1946
LinqAI LNQ

LinqAI là gì?

LinqAI phát triển các AI agent có khả năng thích ứng để tự động hóa các tác vụ kinh doanh lặp đi lặp lại trong cả lĩnh vực truyền thống lẫn Web3. Nó hướng tới cải thiện hiệu suất của nhân viên bằng cách xử lý các công việc nhàm chán.
LinqAI LNQ

Công nghệ và chi tiết của LinqAI (LNQ)

Tên tiền tệ LinqAI
Ký hiệu tiền tệ LNQ
Ký hiệu thay thế Không tìm thấy ký hiệu thay thế nào. Đồng tiền này được thể hiện nhất quán là LNQ trên tất cả các nền tảng đã phân tích.
Danh mục Token
Nền tảng
Ethereum
Địa chỉ Token: 0xD4F4D0a10BcaE123bB6655E8Fe93a30d01eEbD04
Ngày bắt đầu dự án 26-02-2024
Thuật toán của đồng tiền -
Loại Proof của đồng tiền -
Mã nguồn mở -
Ví tương thích với LinqAI
0
Hiện tại chúng tôi chưa có ví tương thích nào được đăng ký hoặc phân tích cho đồng coin này.
LinqAI LNQ

Phân tích thị trường của LinqAI

Vào ngày Đô la USD, giá hiện tại của tiền điện tử LinqAI (LNQ) là $0.007447 USD. Trong 24 giờ qua, giá đã biến động 23.3879%. Trong giờ vừa qua, giá thay đổi 3.5899%, trong khi tuần vừa qua ghi nhận mức biến động 38.49%.

Trong ngày qua, LinqAI đã được giao dịch trong khoảng từ $0.00599095 USD đến $0.00747495 USD, tạo ra biên độ giá trong ngày là $0.001403 USD. Trong tuần qua, biên độ giao dịch dao động từ mức thấp $0.00429781 USD đến mức cao $0.00747495 USD, chênh lệch $0.00317714 USD.

Xét về dài hạn, LinqAI đã ghi nhận mức biến động giá 53.535% trong 30 ngày qua. Mở rộng khung thời gian, các giai đoạn 60 ngày và 90 ngày lần lượt cho thấy mức biến động giá là 4.8558% 237.4817%.

So với cặp Bitcoin, LinqAI (LNQ) có giá hiện tại là Ƀ0.00000009, với mức biến động trong 24 giờ qua là -. Trong 24 giờ qua, giá mở cửa là Ƀ0.00000008, giá thấp nhất là Ƀ0.00000008 và giá cao nhất là Ƀ0.00000009. Trong 7 ngày qua, giá thấp nhất của LinqAI so với Bitcoin là Ƀ0.00000005 và giá cao nhất là Ƀ0.00000009.
LinqAI LNQ

Giá cao nhất lịch sử (All-Time High - ATH) của LinqAI là bao nhiêu?

Mức giá cao nhất từng ghi nhận của LinqAI, còn được gọi là All-Time High (ATH), là $0.278985 USD. Mức đỉnh này đạt được vào ngày 26-07-2024, cách đây 784 ngày, và giá hiện tại cách mức này -97.33%. Để đạt lại mức cao nhất mọi thời đại này, LinqAI cần tăng thêm 3,646.20%.

Mức cao nhất mọi thời đại (ATH) tính theo giá Bitcoin là Ƀ0.00000418, đạt được vào ngày 25-07-2024, cách đây 785 ngày. Kể từ đó, giá đã thay đổi -97.80% và cần thay đổi thêm 4,442.88% để đạt lại mức ATH.

LinqAI LNQ

Giá thấp nhất lịch sử (All-Time Low - ATL) của LinqAI là bao nhiêu?

Mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là $0.001707 USD, được ghi nhận cách đây 100 ngày, vào ngày 10-06-2026. Kể từ đó, giá đã có mức biến động 336.22%.

So với Bitcoin, mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là Ƀ0.00000003, xảy ra cách đây 154 ngày, vào ngày 17-04-2026. Kể từ đó, giá đã thay đổi 263.35%.

LinqAI LNQ

Vốn hóa thị trường của LinqAI là bao nhiêu?

Khối lượng giao dịch trong 24 giờ qua đạt $107,856 USD, tương đương 14,482,910 LNQ. Vốn hóa thị trường hiện tại của LinqAI là $3,307,583 USD.

Trong tổng nguồn cung tối đa là 1,000,000,000 LNQ, lượng đang lưu hành hiện tại là 355,903,057 LNQ.

Các giá trị này được cập nhật lần cuối vào 09-18-2026 16:52:03 UTC, 1 phút trước.

Giá, chi tiết và khối lượng của LinqAI trên các thị trường và sàn giao dịch 3 - 3 Pairs

Sàn giao dịch & Thị trường:

LinqAI LNQ

Biểu Đồ Giá Lịch Sử Của LinqAI, biểu đồ đường và nến. Giá LinqAI tính bằng USD, Euro, Bitcoin, CNY, GBP, JPY, AUD, CAD, KRW, BRL và ZAR

LinqAI LNQ

Địa chỉ hợp đồng
1

Chúng tôi đã tìm thấy 1 địa chỉ hợp đồng trên các nền tảng khác nhau cho LinqAI.

LinqAI LNQ

Whitepaper của LinqAI

-
LinqAI LNQ

LinqAI Thành viên nhóm

-
LinqAI LNQ

LinqAI Kiểm toán & Xếp hạng
1

aWebAnalysis.com Xếp hạng aWebAnalysis

Xếp hạng của chúng tôi là điểm tổng hợp dựa trên đánh giá từ nhiều nguồn, bao gồm CertiK, Cyberscope, Fairyproof, Hacken, Quantstamp, SlowMist, TokenInsight, Verichains và Xangle, cùng nhiều nguồn khác, nhằm đưa ra đánh giá tổng quan về độ tin cậy và bảo mật của đồng coin.

Điểm số:
64.69 / 100
Xếp hạng:
3.23 trên 5
Tính toán lúc 17-09-2026
Điểm số:
64.69 / 100
Xếp hạng:
3.23 trên 5
Kiểm tra lần cuối 18-09-2026
Trang web chính thức của LinqAI
Trình khám phá giao dịch LinqAI
Tài khoản Twitter chính thức của LinqAI
Mã nguồn của LinqAI -
Blog của LinqAI -
Diễn đàn / Bảng tin của LinqAI -
Cập nhật lần cuối
1 phút
Cập nhật lần cuối (Giá)
09-18-2026 16:52:03 UTC
Cập nhật lần cuối (Hệ thống)
09-18-2026 16:52:03 UTC

LinqAI (LNQ) giá hiện tại và chi tiết LinqAI. Lượng cung lưu hành, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch và các chi tiết khác của LinqAI.

LinqAI LNQ

Giá tiền pháp định toàn cầu cho LinqAI

So sánh giá trị LinqAI bằng nhiều loại tiền pháp định khác nhau trên thế giới.

LNQ/USD Đô la USD
$ 0.007447
LNQ/EUR Euro
€ 0.006496
LNQ/JPY Yên
¥ 1.1683
LNQ/GBP Bảng Anh
£ 0.005570
LNQ/ARS Peso Argentina
AR$ 11.26
LNQ/AUD Đô la Úc
AU$ 0.010474
LNQ/BDT Taka Bangladesh
Tk 0.914828
LNQ/BRL Real Brazil
R$ 0.038449
LNQ/CAD Đô la Canada
CA$ 0.010432
LNQ/CLP Peso Chile
CL$ 7.16
LNQ/CNY Nhân dân tệ Trung Quốc
CN¥ 0.049927
LNQ/HKD Đô la Hồng Kông
HK$ 0.058428
LNQ/INR Rupee Ấn Độ
₹ 0.715002
LNQ/IDR Rupiah Indonesia
Rp 132.83
LNQ/SGD Đô la Singapore
S$ 0.009514
LNQ/ILS Shekel mới Israel
₪ 0.022614
LNQ/KRW Won Hàn Quốc
₩ 10.34
LNQ/MYR Ringgit Malaysia
RM 0.030412
LNQ/MXN Peso Mexico
MX$ 0.128475
LNQ/PLN Zloty Ba Lan
zł 0.028343
LNQ/NZD Đô la New Zealand
NZ$ 0.013043
LNQ/NGN Naira Nigeria
₦ 9.92
LNQ/PKR Rupee Pakistan
₨ 2.06
LNQ/PHP Peso Philippines
₱ 0.468902
LNQ/RUB Rúp Nga
₽ 0.627053
LNQ/ZAR Rand Nam Phi
R 0.121413
LNQ/CHF Franc Thụy Sĩ
CHF 0.006138
LNQ/THB Baht Thái Lan
฿ 0.248511
LNQ/TRY Lira Thổ Nhĩ Kỳ
₺ 0.363306
LNQ/VES Bolivar Soberano Venezuela
Bs. 6.31
LNQ/COP Peso Colombia
CO$ 23.85
LNQ/PEN Sol Peru
S/ 0.025139
LNQ/VND Đồng Việt Nam
₫ 193.81
LNQ/UAH Hryvnia Ukraina
₴ 0.332848
LNQ/EGP Bảng Ai Cập
E£ 0.388209
LNQ/AED Dirham UAE
د.إ 0.027353
LNQ/SAR Riyal Ả Rập Xê Út
﷼ 0.027753
LNQ/QAR Riyal Qatar
ر.ق 0.027231
LNQ/TWD Đô la Đài Loan mới
NT$ 0.236793
LNQ/KZT Tenge Kazakhstan
₸ 3.33