Vốn hóa thị trường $2.57T -2.17%
Khối lượng 24h $100.79B 16.93%
BTC % 58.9802% 0.34%
ETH % 11.3588% -1.18%
Coin 34.667
Sàn giao dịch 205
Trực tiếp
LimeWire LMWR

LimeWire (LMWR) giá hiện tại và chi tiết
Đô la USD - USD

LimeWire LMWR

Giá LimeWire - LMWR ~USD

Giá hiện tại
USD
$0.012187
Thay đổi 24 giờ
USD
$0.002292
% Thay đổi 1 giờ 18.7233%
% Thay đổi 24 giờ 23.407%
% Thay đổi 7 ngày -19.2054%
% Thay đổi
30d
-20.9703%
60d
8.9645%
90d
-21.6416%
LMWR Chỉ số 24h
USD
Mở cửa 24h $0.00989519
Thấp 24h $0.00978316
Cao 24h $0.012809
Chênh lệch Thấp / Cao 24h $0.00302645
LMWR Chỉ số 7 Ngày
USD
Thấp 7d $0.00978316
2026-09-15 18:50:04
Cao 7d $0.01298
2026-09-11 14:04:02
Chênh lệch Thấp / Cao 7d $0.00319772
LMWR Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
$1.72
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
USD
03-04-2024
896 ngày trước
ATH Từ %
USD
-99.29%
% Đến ATH
USD
14,053.84%
LMWR ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
USD

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
$0.009050
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
USD
23-07-2026
55 ngày trước
ATL Từ %
USD
34.66%
LimeWire LMWR

Giá LimeWire - LMWR ~BTC

Giá hiện tại
BTC
Ƀ0.00000016
Thay đổi 24 giờ
BTC
Ƀ0.00000003
% Thay đổi 1 giờ 18.5444%
% Thay đổi 24 giờ 25.0198%
% Thay đổi 7 ngày -16.6628%
% Thay đổi
30d
-32.8148%
60d
-6.8841%
90d
-35.0521%
LMWR Chỉ số 24h
BTC
Mở cửa 24h Ƀ0.00000013
Thấp 24h Ƀ0.00000013
Cao 24h Ƀ0.00000017
Chênh lệch Thấp / Cao 24h Ƀ0.00000003
LMWR Chỉ số 7 Ngày
BTC
Thấp 7d Ƀ0.00000013
2026-09-14 17:24:04
Cao 7d Ƀ0.00000017
2026-09-16 08:26:04
Chênh lệch Thấp / Cao 7d Ƀ0.00000003
LMWR Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Ƀ0.00005711
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
BTC
16-05-2023
1219 ngày trước
ATH Từ %
BTC
-99.72%
% Đến ATH
BTC
35,483.18%
LMWR ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
BTC

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000013
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
BTC
14-09-2026
2 ngày trước
ATL Từ %
BTC
28.09%
LimeWire LMWR

Chuyển đổi LimeWire sang USD - Máy tính LimeWire

Chuyển đổi LimeWire sang USD

LMWR
USD

Chuyển đổi USD sang LimeWire

USD
LMWR
1 LimeWire = $0.012187
* Quan Trọng: Dấu phẩy phân cách hàng nghìn và hàng triệu, còn dấu chấm phân cách phần thập phân.
LimeWire LMWR

Khối lượng và Thị trường

LMWR Khối lượng 24h
Khối lượng 24h
USD
$862,827
Khối lượng 24h
BTC
Ƀ11
Khối lượng 24h
LMWR
70,800,190 LMWR
LMWR Vốn hóa thị trường
Vốn hóa thị trường
USD
$6,316,068
Vốn hóa thị trường
BTC
Ƀ83
LMWR Lưu Hành
Lượng lưu hành hiện tại 457,486,009 LMWR
Lượng lưu hành khả dụng 633,045,269 LMWR
Tổng / Tối đa lưu thông 633,045,269 LMWR
Xếp hạng vốn hóa
USD
819
Xếp hạng vốn hóa CoinMarketCap 1072
LimeWire LMWR

LimeWire là gì?

LimeWire là một studio AI và nền tảng mạng xã hội để tạo và chia sẻ hình ảnh, âm nhạc và nội dung video. Nó trao quyền cho người sáng tạo và nghệ sĩ bằng các công cụ AI tạo sinh và các tính năng cộng đồng.
LimeWire LMWR

Công nghệ và chi tiết của LimeWire (LMWR)

Tên tiền tệ LimeWire
Ký hiệu tiền tệ LMWR
Ký hiệu thay thế Không tìm thấy ký hiệu thay thế nào. Đồng tiền này được thể hiện nhất quán là LMWR trên tất cả các nền tảng đã phân tích.
Danh mục Token
Nền tảng
Ethereum
Địa chỉ Token: 0x628a3b2e302c7e896acc432d2d0dd22b6cb9bc88
Ngày bắt đầu dự án 17-05-2023
Thuật toán của đồng tiền -
Loại Proof của đồng tiền -
Mã nguồn mở -
Ví tương thích với LimeWire
0
Hiện tại chúng tôi chưa có ví tương thích nào được đăng ký hoặc phân tích cho đồng coin này.
LimeWire LMWR

Phân tích thị trường của LimeWire

Vào ngày Đô la USD, giá hiện tại của tiền điện tử LimeWire (LMWR) là $0.012187 USD. Trong 24 giờ qua, giá đã biến động 23.407%. Trong giờ vừa qua, giá thay đổi 18.7233%, trong khi tuần vừa qua ghi nhận mức biến động -19.2054%.

Trong ngày qua, LimeWire đã được giao dịch trong khoảng từ $0.00978316 USD đến $0.012809 USD, tạo ra biên độ giá trong ngày là $0.002292 USD. Trong tuần qua, biên độ giao dịch dao động từ mức thấp $0.00978316 USD đến mức cao $0.01298 USD, chênh lệch $0.00319772 USD.

Xét về dài hạn, LimeWire đã ghi nhận mức biến động giá -20.9703% trong 30 ngày qua. Mở rộng khung thời gian, các giai đoạn 60 ngày và 90 ngày lần lượt cho thấy mức biến động giá là 8.9645% -21.6416%.

So với cặp Bitcoin, LimeWire (LMWR) có giá hiện tại là Ƀ0.00000016, với mức biến động trong 24 giờ qua là Ƀ0.00000003. Trong 24 giờ qua, giá mở cửa là Ƀ0.00000013, giá thấp nhất là Ƀ0.00000013 và giá cao nhất là Ƀ0.00000017. Trong 7 ngày qua, giá thấp nhất của LimeWire so với Bitcoin là Ƀ0.00000013 và giá cao nhất là Ƀ0.00000017.
LimeWire LMWR

Giá cao nhất lịch sử (All-Time High - ATH) của LimeWire là bao nhiêu?

Mức giá cao nhất từng ghi nhận của LimeWire, còn được gọi là All-Time High (ATH), là $1.72 USD. Mức đỉnh này đạt được vào ngày 03-04-2024, cách đây 896 ngày, và giá hiện tại cách mức này -99.29%. Để đạt lại mức cao nhất mọi thời đại này, LimeWire cần tăng thêm 14,053.84%.

Mức cao nhất mọi thời đại (ATH) tính theo giá Bitcoin là Ƀ0.00005711, đạt được vào ngày 16-05-2023, cách đây 1219 ngày. Kể từ đó, giá đã thay đổi -99.72% và cần thay đổi thêm 35,483.18% để đạt lại mức ATH.

LimeWire LMWR

Giá thấp nhất lịch sử (All-Time Low - ATL) của LimeWire là bao nhiêu?

Mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là $0.009050 USD, được ghi nhận cách đây 55 ngày, vào ngày 23-07-2026. Kể từ đó, giá đã có mức biến động 34.66%.

So với Bitcoin, mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là Ƀ0.00000013, xảy ra cách đây 2 ngày, vào ngày 14-09-2026. Kể từ đó, giá đã thay đổi 28.09%.

LimeWire LMWR

Vốn hóa thị trường của LimeWire là bao nhiêu?

Khối lượng giao dịch trong 24 giờ qua đạt $862,827 USD, tương đương 70,800,190 LMWR. Vốn hóa thị trường hiện tại của LimeWire là $6,316,068 USD.

Trong tổng nguồn cung tối đa là 633,045,269 LMWR, lượng đang lưu hành hiện tại là 457,486,009 LMWR.

Các giá trị này được cập nhật lần cuối vào 09-16-2026 09:06:04 UTC, 1 phút trước.

Giá, chi tiết và khối lượng của LimeWire trên các thị trường và sàn giao dịch 11 - 13 Pairs

LimeWire LMWR

Biểu Đồ Giá Lịch Sử Của LimeWire, biểu đồ đường và nến. Giá LimeWire tính bằng USD, Euro, Bitcoin, CNY, GBP, JPY, AUD, CAD, KRW, BRL và ZAR

LimeWire LMWR

Địa chỉ hợp đồng
2

Chúng tôi đã tìm thấy 2 địa chỉ hợp đồng trên các nền tảng khác nhau cho LimeWire.

LimeWire LMWR

Whitepaper của LimeWire

LimeWire LMWR

LimeWire Thành viên nhóm

-
LimeWire LMWR

LimeWire Kiểm toán & Xếp hạng
2

aWebAnalysis.com Xếp hạng aWebAnalysis

Xếp hạng của chúng tôi là điểm tổng hợp dựa trên đánh giá từ nhiều nguồn, bao gồm CertiK, Cyberscope, Fairyproof, Hacken, Quantstamp, SlowMist, TokenInsight, Verichains và Xangle, cùng nhiều nguồn khác, nhằm đưa ra đánh giá tổng quan về độ tin cậy và bảo mật của đồng coin.

Điểm số:
79.28 / 100
Xếp hạng:
3.97 trên 5
Tính toán lúc 15-09-2026
Điểm số:
89.12 / 100
Xếp hạng:
4.46 trên 5
Kiểm tra lần cuối 16-09-2026
Điểm số:
69.43 / 100
Xếp hạng:
3.47 trên 5
Kiểm tra lần cuối 16-09-2026
Trang web chính thức của LimeWire
Trình khám phá giao dịch LimeWire
Tài khoản Twitter chính thức của LimeWire
Mã nguồn của LimeWire -
Blog của LimeWire -
Diễn đàn / Bảng tin của LimeWire
Cập nhật lần cuối
1 phút
Cập nhật lần cuối (Giá)
09-16-2026 09:06:04 UTC
Cập nhật lần cuối (Hệ thống)
09-16-2026 09:06:04 UTC

LimeWire (LMWR) giá hiện tại và chi tiết LimeWire. Lượng cung lưu hành, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch và các chi tiết khác của LimeWire.

LimeWire LMWR

Giá tiền pháp định toàn cầu cho LimeWire

So sánh giá trị LimeWire bằng nhiều loại tiền pháp định khác nhau trên thế giới.

LMWR/USD Đô la USD
$ 0.012187
LMWR/EUR Euro
€ 0.010561
LMWR/JPY Yên
¥ 1.89
LMWR/GBP Bảng Anh
£ 0.009047
LMWR/ARS Peso Argentina
AR$ 18.37
LMWR/AUD Đô la Úc
AU$ 0.017092
LMWR/BDT Taka Bangladesh
Tk 1.50
LMWR/BRL Real Brazil
R$ 0.062701
LMWR/CAD Đô la Canada
CA$ 0.016976
LMWR/CLP Peso Chile
CL$ 11.63
LMWR/CNY Nhân dân tệ Trung Quốc
CN¥ 0.081770
LMWR/HKD Đô la Hồng Kông
HK$ 0.095598
LMWR/INR Rupee Ấn Độ
₹ 1.1693
LMWR/IDR Rupiah Indonesia
Rp 215.55
LMWR/SGD Đô la Singapore
S$ 0.015517
LMWR/ILS Shekel mới Israel
₪ 0.036885
LMWR/KRW Won Hàn Quốc
₩ 16.67
LMWR/MYR Ringgit Malaysia
RM 0.049293
LMWR/MXN Peso Mexico
MX$ 0.208887
LMWR/PLN Zloty Ba Lan
zł 0.045871
LMWR/NZD Đô la New Zealand
NZ$ 0.021175
LMWR/NGN Naira Nigeria
₦ 16.16
LMWR/PKR Rupee Pakistan
₨ 3.38
LMWR/PHP Peso Philippines
₱ 0.764374
LMWR/RUB Rúp Nga
₽ 1.0246
LMWR/ZAR Rand Nam Phi
R 0.198380
LMWR/CHF Franc Thụy Sĩ
CHF 0.009978
LMWR/THB Baht Thái Lan
฿ 0.405658
LMWR/TRY Lira Thổ Nhĩ Kỳ
₺ 0.592942
LMWR/VES Bolivar Soberano Venezuela
Bs. 10.25
LMWR/COP Peso Colombia
CO$ 37.80
LMWR/PEN Sol Peru
S/ 0.040887
LMWR/VND Đồng Việt Nam
₫ 316.88
LMWR/UAH Hryvnia Ukraina
₴ 0.544027
LMWR/EGP Bảng Ai Cập
E£ 0.634965
LMWR/AED Dirham UAE
د.إ 0.044756
LMWR/SAR Riyal Ả Rập Xê Út
﷼ 0.045738
LMWR/QAR Riyal Qatar
ر.ق 0.044384
LMWR/TWD Đô la Đài Loan mới
NT$ 0.387784
LMWR/KZT Tenge Kazakhstan
₸ 5.45