Vốn hóa thị trường $2.79T 1.2%
Khối lượng 24h $88.91B -10.27%
BTC % 58.6938% -0.42%
ETH % 11.5451% 1.07%
Coin 34.667
Sàn giao dịch 205
Trực tiếp
LikeCoin LIKE

LikeCoin (LIKE) giá hiện tại và chi tiết
Đô la USD - USD

LikeCoin LIKE

Giá LikeCoin - LIKE ~USD

Giá hiện tại
USD
$0.000636
Thay đổi 24 giờ
USD
$0.00000940
% Thay đổi 1 giờ -0.0629%
% Thay đổi 24 giờ 1.43%
% Thay đổi 7 ngày 2.2106%
LIKE Chỉ số 24h
USD
Mở cửa 24h $0.0006265
Thấp 24h $0.000612
Cao 24h $0.0006368
Chênh lệch Thấp / Cao 24h $0.00002479
LIKE Chỉ số 7 Ngày
USD
Thấp 7d $0.000612
2026-09-18 14:44:02
Cao 7d $0.0006368
2026-09-19 13:48:04
Chênh lệch Thấp / Cao 7d $0.00002479
LIKE Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
$0.058911
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
USD
10-11-2021
1774 ngày trước
ATH Từ %
USD
-98.92%
% Đến ATH
USD
9,164.16%
LIKE ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
USD

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
$0.000589
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
USD
04-09-2026
15 ngày trước
ATL Từ %
USD
7.96%
LikeCoin LIKE

Giá LikeCoin - LIKE ~BTC

Giá hiện tại
BTC
Ƀ0.00000001
Thay đổi 24 giờ
BTC
-Ƀ0.00000000
% Thay đổi 1 giờ -0.4549%
% Thay đổi 24 giờ 0.386%
% Thay đổi 7 ngày 2.9376%
LIKE Chỉ số 24h
BTC
Mở cửa 24h Ƀ0.00000001
Thấp 24h Ƀ0.00000001
Cao 24h Ƀ0.00000001
Chênh lệch Thấp / Cao 24h -
LIKE Chỉ số 7 Ngày
BTC
Thấp 7d Ƀ0.00000001
2026-09-18 14:44:02
Cao 7d Ƀ0.00000001
2026-09-17 13:40:03
Chênh lệch Thấp / Cao 7d Ƀ0
LIKE Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000171
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
BTC
21-12-2019
2464 ngày trước
ATH Từ %
BTC
-99.54%
% Đến ATH
BTC
21,851.65%
LIKE ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
BTC

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000001
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
BTC
03-11-2025
320 ngày trước
ATL Từ %
BTC
41.00%
LikeCoin LIKE

Chuyển đổi LikeCoin sang USD - Máy tính LikeCoin

Chuyển đổi LikeCoin sang USD

LIKE
USD

Chuyển đổi USD sang LikeCoin

USD
LIKE
1 LikeCoin = $0.000636
* Quan Trọng: Dấu phẩy phân cách hàng nghìn và hàng triệu, còn dấu chấm phân cách phần thập phân.
LikeCoin LIKE

Khối lượng và Thị trường

LIKE Khối lượng 24h
Khối lượng 24h
USD
$10,610
Khối lượng 24h
BTC
Ƀ0
Khối lượng 24h
LIKE
-
LIKE Vốn hóa thị trường
Vốn hóa thị trường
USD
-
Vốn hóa thị trường
BTC
-
LIKE Lưu Hành
Lượng lưu hành hiện tại -
Lượng lưu hành khả dụng 1,500,000,000 LIKE
Tổng / Tối đa lưu thông 1,500,000,000 LIKE
Xếp hạng vốn hóa
USD
1577
Xếp hạng vốn hóa CoinMarketCap 5134
LikeCoin LIKE

LikeCoin là gì?

LikeCoin là một blockchain dựa trên Cosmos dành cho xuất bản phi tập trung và quyền sở hữu nội dung. Nó cung cấp một giao thức liên chuỗi (inter-chain) để kết nối truyền thông với Web3, đảm bảo metadata dễ tiếp cận và quyền lợi của người sáng tạo.
LikeCoin LIKE

Công nghệ và chi tiết của LikeCoin (LIKE)

Tên tiền tệ LikeCoin
Ký hiệu tiền tệ LIKE
Ký hiệu thay thế Không tìm thấy ký hiệu thay thế nào. Đồng tiền này được thể hiện nhất quán là LIKE trên tất cả các nền tảng đã phân tích.
Danh mục Token
Nền tảng
Base -
Địa chỉ Token: 0x1EE5DD1794C28F559f94d2cc642BaE62dC3be5cf
Ngày bắt đầu dự án 02-08-2018
Thuật toán của đồng tiền None
Loại Proof của đồng tiền Not mineable
Mã nguồn mở
LikeCoin là mã nguồn mở, mã nguồn của nó có sẵn và có thể truy cập được.
Ví tương thích với LikeCoin
0
Hiện tại chúng tôi chưa có ví tương thích nào được đăng ký hoặc phân tích cho đồng coin này.
LikeCoin LIKE

Phân tích thị trường của LikeCoin

Vào ngày Đô la USD, giá hiện tại của tiền điện tử LikeCoin (LIKE) là $0.000636 USD. Trong 24 giờ qua, giá đã biến động 1.43%. Trong giờ vừa qua, giá thay đổi -0.0629%, trong khi tuần vừa qua ghi nhận mức biến động 2.2106%.

Trong ngày qua, LikeCoin đã được giao dịch trong khoảng từ $0.000612 USD đến $0.0006368 USD, tạo ra biên độ giá trong ngày là $0.00000940 USD. Trong tuần qua, biên độ giao dịch dao động từ mức thấp $0.000612 USD đến mức cao $0.0006368 USD, chênh lệch $0.00002479 USD.

Xét về dài hạn, LikeCoin đã ghi nhận mức biến động giá - trong 30 ngày qua. Mở rộng khung thời gian, các giai đoạn 60 ngày và 90 ngày lần lượt cho thấy mức biến động giá là - -.

So với cặp Bitcoin, LikeCoin (LIKE) có giá hiện tại là Ƀ0.00000001, với mức biến động trong 24 giờ qua là -. Trong 24 giờ qua, giá mở cửa là Ƀ0.00000001, giá thấp nhất là Ƀ0.00000001 và giá cao nhất là Ƀ0.00000001. Trong 7 ngày qua, giá thấp nhất của LikeCoin so với Bitcoin là Ƀ0.00000001 và giá cao nhất là Ƀ0.00000001.
LikeCoin LIKE

Giá cao nhất lịch sử (All-Time High - ATH) của LikeCoin là bao nhiêu?

Mức giá cao nhất từng ghi nhận của LikeCoin, còn được gọi là All-Time High (ATH), là $0.058911 USD. Mức đỉnh này đạt được vào ngày 10-11-2021, cách đây 1774 ngày, và giá hiện tại cách mức này -98.92%. Để đạt lại mức cao nhất mọi thời đại này, LikeCoin cần tăng thêm 9,164.16%.

Mức cao nhất mọi thời đại (ATH) tính theo giá Bitcoin là Ƀ0.00000171, đạt được vào ngày 21-12-2019, cách đây 2464 ngày. Kể từ đó, giá đã thay đổi -99.54% và cần thay đổi thêm 21,851.65% để đạt lại mức ATH.

LikeCoin LIKE

Giá thấp nhất lịch sử (All-Time Low - ATL) của LikeCoin là bao nhiêu?

Mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là $0.000589 USD, được ghi nhận cách đây 15 ngày, vào ngày 04-09-2026. Kể từ đó, giá đã có mức biến động 7.96%.

So với Bitcoin, mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là Ƀ0.00000001, xảy ra cách đây 320 ngày, vào ngày 03-11-2025. Kể từ đó, giá đã thay đổi 41.00%.

LikeCoin LIKE

Vốn hóa thị trường của LikeCoin là bao nhiêu?

Khối lượng giao dịch trong 24 giờ qua đạt $10,610 USD, tương đương -. Vốn hóa thị trường hiện tại của LikeCoin là - USD.

Trong tổng nguồn cung tối đa là 1,500,000,000 LIKE, lượng đang lưu hành hiện tại là -.

Các giá trị này được cập nhật lần cuối vào 09-19-2026 14:46:02 UTC, 1 phút trước.

Giá, chi tiết và khối lượng của LikeCoin trên các thị trường và sàn giao dịch 1 - 1 Pairs

Sàn giao dịch & Thị trường:

LikeCoin LIKE

Biểu Đồ Giá Lịch Sử Của LikeCoin, biểu đồ đường và nến. Giá LikeCoin tính bằng USD, Euro, Bitcoin, CNY, GBP, JPY, AUD, CAD, KRW, BRL và ZAR

LikeCoin LIKE

Địa chỉ hợp đồng
1

Chúng tôi đã tìm thấy 1 địa chỉ hợp đồng trên các nền tảng khác nhau cho LikeCoin.

LikeCoin LIKE

Whitepaper của LikeCoin

LikeCoin LIKE

LikeCoin Thành viên nhóm

-
LikeCoin LIKE

LikeCoin Kiểm toán & Xếp hạng
2

aWebAnalysis.com Xếp hạng aWebAnalysis

Xếp hạng của chúng tôi là điểm tổng hợp dựa trên đánh giá từ nhiều nguồn, bao gồm CertiK, Cyberscope, Fairyproof, Hacken, Quantstamp, SlowMist, TokenInsight, Verichains và Xangle, cùng nhiều nguồn khác, nhằm đưa ra đánh giá tổng quan về độ tin cậy và bảo mật của đồng coin.

Điểm số:
59.21 / 100
Xếp hạng:
2.96 trên 5
Tính toán lúc 18-09-2026
Điểm số:
57.18 / 100
Xếp hạng:
2.86 trên 5
Kiểm tra lần cuối 19-09-2026
Điểm số:
61.23 / 100
Xếp hạng:
3.06 trên 5
Kiểm tra lần cuối 19-09-2026
Trang web chính thức của LikeCoin
Trình khám phá giao dịch LikeCoin
Tài khoản Twitter chính thức của LikeCoin
Mã nguồn của LikeCoin
Blog của LikeCoin
Diễn đàn / Bảng tin của LikeCoin
Cập nhật lần cuối
1 phút
Cập nhật lần cuối (Giá)
09-19-2026 14:46:02 UTC
Cập nhật lần cuối (Hệ thống)
09-19-2026 15:36:02 UTC

LikeCoin (LIKE) giá hiện tại và chi tiết LikeCoin. Lượng cung lưu hành, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch và các chi tiết khác của LikeCoin.

LikeCoin LIKE

Giá tiền pháp định toàn cầu cho LikeCoin

So sánh giá trị LikeCoin bằng nhiều loại tiền pháp định khác nhau trên thế giới.

LIKE/USD Đô la USD
$ 0.000636
LIKE/EUR Euro
€ 0.000554
LIKE/JPY Yên
¥ 0.099758
LIKE/GBP Bảng Anh
£ 0.000475
LIKE/ARS Peso Argentina
AR$ 0.963071
LIKE/AUD Đô la Úc
AU$ 0.000892
LIKE/BDT Taka Bangladesh
Tk 0.077990
LIKE/BRL Real Brazil
R$ 0.003270
LIKE/CAD Đô la Canada
CA$ 0.000890
LIKE/CLP Peso Chile
CL$ 0.610121
LIKE/CNY Nhân dân tệ Trung Quốc
CN¥ 0.004260
LIKE/HKD Đô la Hồng Kông
HK$ 0.004989
LIKE/INR Rupee Ấn Độ
₹ 0.061041
LIKE/IDR Rupiah Indonesia
Rp 11.33
LIKE/SGD Đô la Singapore
S$ 0.000811
LIKE/ILS Shekel mới Israel
₪ 0.001931
LIKE/KRW Won Hàn Quốc
₩ 0.881478
LIKE/MYR Ringgit Malaysia
RM 0.002597
LIKE/MXN Peso Mexico
MX$ 0.010954
LIKE/PLN Zloty Ba Lan
zł 0.002415
LIKE/NZD Đô la New Zealand
NZ$ 0.001112
LIKE/NGN Naira Nigeria
₦ 0.846847
LIKE/PKR Rupee Pakistan
₨ 0.176029
LIKE/PHP Peso Philippines
₱ 0.040004
LIKE/RUB Rúp Nga
₽ 0.053665
LIKE/ZAR Rand Nam Phi
R 0.010346
LIKE/CHF Franc Thụy Sĩ
CHF 0.000523
LIKE/THB Baht Thái Lan
฿ 0.021237
LIKE/TRY Lira Thổ Nhĩ Kỳ
₺ 0.031011
LIKE/VES Bolivar Soberano Venezuela
Bs. 0.538915
LIKE/COP Peso Colombia
CO$ 2.01
LIKE/PEN Sol Peru
S/ 0.002143
LIKE/VND Đồng Việt Nam
₫ 16.55
LIKE/UAH Hryvnia Ukraina
₴ 0.028375
LIKE/EGP Bảng Ai Cập
E£ 0.033149
LIKE/AED Dirham UAE
د.إ 0.002335
LIKE/SAR Riyal Ả Rập Xê Út
﷼ 0.002389
LIKE/QAR Riyal Qatar
ر.ق 0.002321
LIKE/TWD Đô la Đài Loan mới
NT$ 0.020208
LIKE/KZT Tenge Kazakhstan
₸ 0.283939