Vốn hóa thị trường $2.61T -2%
Khối lượng 24h $136.45B 48.48%
BTC % 59.9714% -0.22%
ETH % 10.4277% -1.24%
Coin 34.661
Sàn giao dịch 205
Ví 84
Trực tiếp
Lead Wallet LEAD

Lead Wallet (LEAD) giá hiện tại và chi tiết
Đô la USD - USD

Lead Wallet LEAD

Giá Lead Wallet - LEAD ~USD

Giá hiện tại
USD
$0.000338
Thay đổi 24 giờ
USD
$0.000336
% Thay đổi 1 giờ -
% Thay đổi 24 giờ -
% Thay đổi 7 ngày 2.84%
% Thay đổi
30d
3.37%
60d
-1.99%
90d
-23.59%
LEAD Chỉ số 24h
USD
Mở cửa 24h $0.000002221
Thấp 24h $0.000002221
Cao 24h $0.000002221
Chênh lệch Thấp / Cao 24h -
LEAD Chỉ số 7 Ngày
USD
Thấp 7d $0.000002154
2025-12-13 18:15:15
Cao 7d $0.000002221
2025-12-20 13:15:12
Chênh lệch Thấp / Cao 7d $0.0000000669
LEAD Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
$0.027854
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
USD
25-02-2021
2073 ngày trước
ATH Từ %
USD
-98.79%
% Đến ATH
USD
8,131.47%
LEAD ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
USD

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
$0.00000057
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
USD
18-04-2024
925 ngày trước
ATL Từ %
USD
59,721.70%
Lead Wallet LEAD

Giá Lead Wallet - LEAD ~BTC

Giá hiện tại
BTC
-
Thay đổi 24 giờ
BTC
-
% Thay đổi 1 giờ -
% Thay đổi 24 giờ -
% Thay đổi 7 ngày 2.84%
% Thay đổi
30d
3.37%
60d
-1.99%
90d
-23.59%
LEAD Chỉ số 24h
BTC
Mở cửa 24h -
Thấp 24h -
Cao 24h -
Chênh lệch Thấp / Cao 24h -
LEAD Chỉ số 7 Ngày
BTC
Thấp 7d -
2025-12-13 11:15:12
Cao 7d -
2025-12-20 13:15:12
Chênh lệch Thấp / Cao 7d -
LEAD Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
-
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
BTC
-
ATH Từ %
BTC
-
% Đến ATH
BTC
-
LEAD ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
BTC

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
-
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
BTC
-
ATL Từ %
BTC
-
Lead Wallet LEAD

Chuyển đổi Lead Wallet sang USD - Máy tính Lead Wallet

Chuyển đổi Lead Wallet sang USD

LEAD
USD

Chuyển đổi USD sang Lead Wallet

USD
LEAD
1 Lead Wallet = $0.000338
* Quan Trọng: Dấu phẩy phân cách hàng nghìn và hàng triệu, còn dấu chấm phân cách phần thập phân.
Lead Wallet LEAD

Khối lượng và Thị trường

LEAD Khối lượng 24h
Khối lượng 24h
USD
$28
Khối lượng 24h
BTC
Ƀ0
Khối lượng 24h
LEAD
-
LEAD Vốn hóa thị trường
Vốn hóa thị trường
USD
$170,988
Vốn hóa thị trường
BTC
Ƀ2
LEAD Lưu Hành
Lượng lưu hành hiện tại 505,310,846 LEAD
Lượng lưu hành khả dụng 964,310,846 LEAD
Tổng / Tối đa lưu thông 977,371,361 LEAD
Xếp hạng vốn hóa
USD
17885
Xếp hạng vốn hóa CoinMarketCap 3596
Lead Wallet LEAD

Công nghệ và chi tiết của Lead Wallet (LEAD)

Tên tiền tệ Lead Wallet
Ký hiệu tiền tệ LEAD
Ký hiệu thay thế Không tìm thấy ký hiệu thay thế nào. Đồng tiền này được thể hiện nhất quán là LEAD trên tất cả các nền tảng đã phân tích.
Danh mục Token
Nền tảng
Ethereum
Địa chỉ Token: 0x1dd80016e3d4ae146ee2ebb484e8edd92dacc4ce
Ngày bắt đầu dự án 06-09-2020
Thuật toán của đồng tiền None
Loại Proof của đồng tiền Not mineable
Mã nguồn mở
Có
Lead Wallet là mã nguồn mở, mã nguồn của nó có sẵn và có thể truy cập được.
Ví tương thích với Lead Wallet
3

Chúng tôi đã tìm thấy 3 ví tương thích với Lead Wallet.

Lead Wallet LEAD

Phân tích thị trường của Lead Wallet

Vào ngày Đô la USD, giá hiện tại của tiền điện tử Lead Wallet (LEAD) là $0.000338 USD. Trong 24 giờ qua, giá đã biến động -. Trong giờ vừa qua, giá thay đổi -, trong khi tuần vừa qua ghi nhận mức biến động 2.84%.

Trong ngày qua, Lead Wallet đã được giao dịch trong khoảng từ $0.000002221 USD đến $0.000002221 USD, tạo ra biên độ giá trong ngày là $0.000336 USD. Trong tuần qua, biên độ giao dịch dao động từ mức thấp $0.000002154 USD đến mức cao $0.000002221 USD, chênh lệch $0.0000000669 USD.

Xét về dài hạn, Lead Wallet đã ghi nhận mức biến động giá 3.37% trong 30 ngày qua. Mở rộng khung thời gian, các giai đoạn 60 ngày và 90 ngày lần lượt cho thấy mức biến động giá là -1.99% và -23.59%.

So với cặp Bitcoin, Lead Wallet (LEAD) có giá hiện tại là -, với mức biến động trong 24 giờ qua là -. Trong 24 giờ qua, giá mở cửa là -, giá thấp nhất là - và giá cao nhất là -. Trong 7 ngày qua, giá thấp nhất của Lead Wallet so với Bitcoin là 0 và giá cao nhất là 0.
Lead Wallet LEAD

Giá cao nhất lịch sử (All-Time High - ATH) của Lead Wallet là bao nhiêu?

Mức giá cao nhất từng ghi nhận của Lead Wallet, còn được gọi là All-Time High (ATH), là $0.027854 USD. Mức đỉnh này đạt được vào ngày 25-02-2021, cách đây 2073 ngày, và giá hiện tại cách mức này -98.79%. Để đạt lại mức cao nhất mọi thời đại này, Lead Wallet cần tăng thêm 8,131.47%.

Mức cao nhất mọi thời đại (ATH) tính theo giá Bitcoin là -, đạt được vào ngày -, cách đây - ngày. Kể từ đó, giá đã thay đổi - và cần thay đổi thêm - để đạt lại mức ATH.

Lead Wallet LEAD

Giá thấp nhất lịch sử (All-Time Low - ATL) của Lead Wallet là bao nhiêu?

Mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là $0.00000057 USD, được ghi nhận cách đây 925 ngày, vào ngày 18-04-2024. Kể từ đó, giá đã có mức biến động 59,721.70%.

So với Bitcoin, mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là -, xảy ra cách đây - ngày, vào ngày -. Kể từ đó, giá đã thay đổi -.

Lead Wallet LEAD

Vốn hóa thị trường của Lead Wallet là bao nhiêu?

Khối lượng giao dịch trong 24 giờ qua đạt $28 USD, tương đương -. Vốn hóa thị trường hiện tại của Lead Wallet là $170,988 USD.

Trong tổng nguồn cung tối đa là 977,371,361 LEAD, lượng đang lưu hành hiện tại là 505,310,846 LEAD.

Các giá trị này được cập nhật lần cuối vào 10-30-2026 00:45:10 UTC, 2 Phút trước.

Giá, chi tiết và khối lượng của Lead Wallet trên các thị trường và sàn giao dịch 1 - 1 Pairs

Sàn giao dịch & Thị trường:

Lead Wallet LEAD

Địa chỉ hợp đồng
2

Chúng tôi đã tìm thấy 2 địa chỉ hợp đồng trên các nền tảng khác nhau cho Lead Wallet.

Lead Wallet LEAD

Whitepaper của Lead Wallet

Lead Wallet LEAD

Lead Wallet Thành viên nhóm

-
Lead Wallet LEAD

Lead Wallet Kiểm toán & Xếp hạng
2

aWebAnalysis.com Xếp hạng aWebAnalysis

Xếp hạng của chúng tôi là điểm tổng hợp dựa trên đánh giá từ nhiều nguồn, bao gồm CertiK, Cyberscope, Fairyproof, Hacken, Quantstamp, SlowMist, TokenInsight, Verichains và Xangle, cùng nhiều nguồn khác, nhằm đưa ra đánh giá tổng quan về độ tin cậy và bảo mật của đồng coin.

Điểm số:
63.9 / 100
Xếp hạng:
3.19 trên 5
Tính toán lúc 29-10-2026
Điểm số:
63.29 / 100
Xếp hạng:
3.16 trên 5
Kiểm tra lần cuối 30-10-2026
Điểm số:
64.5 / 100
Xếp hạng:
3.22 trên 5
Kiểm tra lần cuối 30-10-2026
Trang web chính thức của Lead Wallet
Trình khám phá giao dịch Lead Wallet
Tài khoản Twitter chính thức của Lead Wallet
Mã nguồn của Lead Wallet
Blog của Lead Wallet -
Diễn đàn / Bảng tin của Lead Wallet
Cập nhật lần cuối
2 Phút
Cập nhật lần cuối (Giá)
10-30-2026 00:45:10 UTC
Cập nhật lần cuối (Hệ thống)
10-30-2026 04:46:02 UTC

Lead Wallet (LEAD) giá hiện tại và chi tiết Lead Wallet. Lượng cung lưu hành, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch và các chi tiết khác của Lead Wallet.

Lead Wallet LEAD

Giá tiền pháp định toàn cầu cho Lead Wallet

So sánh giá trị Lead Wallet bằng nhiều loại tiền pháp định khác nhau trên thế giới.

LEAD/USD Đô la USD
$ 0.000338
LEAD/EUR Euro
€ 0.000302
LEAD/JPY Yên
¥ 0.053267
LEAD/GBP Bảng Anh
£ 0.000253
LEAD/ARS Peso Argentina
AR$ 0.520598
LEAD/AUD Đô la Úc
AU$ 0.000481
LEAD/BDT Taka Bangladesh
Tk 0.042010
LEAD/BRL Real Brazil
R$ 0.001822
LEAD/CAD Đô la Canada
CA$ 0.000473
LEAD/CLP Peso Chile
CL$ 0.334363
LEAD/CNY Nhân dân tệ Trung Quốc
CN¥ 0.002253
LEAD/HKD Đô la Hồng Kông
HK$ 0.002655
LEAD/INR Rupee Ấn Độ
₹ 0.032232
LEAD/IDR Rupiah Indonesia
Rp 6.14
LEAD/SGD Đô la Singapore
S$ 0.000432
LEAD/ILS Shekel mới Israel
₪ 0.001052
LEAD/KRW Won Hàn Quốc
₩ 0.452291
LEAD/MYR Ringgit Malaysia
RM 0.001370
LEAD/MXN Peso Mexico
MX$ 0.006389
LEAD/PLN Zloty Ba Lan
zł 0.001327
LEAD/NZD Đô la New Zealand
NZ$ 0.000600
LEAD/NGN Naira Nigeria
₦ 0.455755
LEAD/PKR Rupee Pakistan
₨ 0.093597
LEAD/PHP Peso Philippines
₱ 0.021553
LEAD/RUB Rúp Nga
₽ 0.027494
LEAD/ZAR Rand Nam Phi
R 0.005622
LEAD/CHF Franc Thụy Sĩ
CHF 0.000278
LEAD/THB Baht Thái Lan
฿ 0.011408
LEAD/TRY Lira Thổ Nhĩ Kỳ
₺ 0.016895
LEAD/VES Bolivar Soberano Venezuela
Bs. 0.300308
LEAD/COP Peso Colombia
CO$ 1.0648
LEAD/PEN Sol Peru
S/ 0.001168
LEAD/VND Đồng Việt Nam
₫ 8.73
LEAD/UAH Hryvnia Ukraina
₴ 0.015415
LEAD/EGP Bảng Ai Cập
E£ 0.018949
LEAD/AED Dirham UAE
د.إ 0.001243
LEAD/SAR Riyal Ả Rập Xê Út
﷼ 0.001270
LEAD/QAR Riyal Qatar
ر.ق 0.001234
LEAD/TWD Đô la Đài Loan mới
NT$ 0.011035
LEAD/KZT Tenge Kazakhstan
₸ 0.153395