Vốn hóa thị trường $2.65T -1.18%
Khối lượng 24h $77.50B -14.97%
BTC % 58.6163% -0.37%
ETH % 11.6978% -0.45%
Coin 34.667
Sàn giao dịch 205
Trực tiếp
LCX LCX

LCX (LCX) giá hiện tại và chi tiết
Đô la USD - USD

LCX LCX

Giá LCX - LCX ~USD

Giá hiện tại
USD
$0.024836
Thay đổi 24 giờ
USD
-$0.008798
% Thay đổi 1 giờ 0.57%
% Thay đổi 24 giờ 2.65%
% Thay đổi 7 ngày -
LCX Chỉ số 24h
USD
Mở cửa 24h $0.033634
Thấp 24h $0.033543
Cao 24h $0.034916
Chênh lệch Thấp / Cao 24h -
LCX Chỉ số 7 Ngày
USD
Thấp 7d $0.031049
2026-05-21 15:15:11
Cao 7d $0.037753
2026-05-17 14:15:10
Chênh lệch Thấp / Cao 7d $0.00670405
LCX Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
$0.704802
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
USD
16-11-2021
1761 ngày trước
ATH Từ %
USD
-96.48%
% Đến ATH
USD
2,737.84%
LCX ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
USD

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
$0.000129
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
USD
06-12-2019
2472 ngày trước
ATL Từ %
USD
19,112.39%
LCX LCX

Giá LCX - LCX ~BTC

Giá hiện tại
BTC
Ƀ0.00000032
Thay đổi 24 giờ
BTC
-Ƀ0.00000013
% Thay đổi 1 giờ 0.57%
% Thay đổi 24 giờ 2.65%
% Thay đổi 7 ngày -
LCX Chỉ số 24h
BTC
Mở cửa 24h Ƀ0.00000045
Thấp 24h Ƀ0.00000044
Cao 24h Ƀ0.00000045
Chênh lệch Thấp / Cao 24h -
LCX Chỉ số 7 Ngày
BTC
Thấp 7d Ƀ0.0000004
2026-05-21 03:15:11
Cao 7d Ƀ0.00000047
2026-05-17 14:15:10
Chênh lệch Thấp / Cao 7d Ƀ0.00000007
LCX Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Ƀ0.00001129
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
BTC
16-11-2021
1761 ngày trước
ATH Từ %
BTC
-97.16%
% Đến ATH
BTC
3,422.96%
LCX ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
BTC

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000002
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
BTC
06-12-2019
2472 ngày trước
ATL Từ %
BTC
1,747.84%
LCX LCX

Chuyển đổi LCX sang USD - Máy tính LCX

Chuyển đổi LCX sang USD

LCX
USD

Chuyển đổi USD sang LCX

USD
LCX
1 LCX = $0.024836
* Quan Trọng: Dấu phẩy phân cách hàng nghìn và hàng triệu, còn dấu chấm phân cách phần thập phân.
LCX LCX

Khối lượng và Thị trường

LCX Khối lượng 24h
Khối lượng 24h
USD
$66,803
Khối lượng 24h
BTC
Ƀ1
Khối lượng 24h
LCX
1,919,500 LCX
LCX Vốn hóa thị trường
Vốn hóa thị trường
USD
$33,034,996
Vốn hóa thị trường
BTC
Ƀ432
LCX Lưu Hành
Lượng lưu hành hiện tại 949,224,759 LCX
Lượng lưu hành khả dụng 949,224,759 LCX
Tổng / Tối đa lưu thông 950,000,000 LCX
Xếp hạng vốn hóa
USD
410
Xếp hạng vốn hóa CoinMarketCap 547
LCX LCX

LCX là gì?

LCX vận hành một hệ sinh thái blockchain được quản lý dành cho việc token hóa tài sản và giao dịch tuân thủ quy định. Nó cung cấp cho các nhà đầu tư chuyên nghiệp một cơ sở hạ tầng an toàn, sẵn sàng cho MiCA, dành cho thị trường vốn kỹ thuật số.
LCX LCX

Công nghệ và chi tiết của LCX (LCX)

Tên tiền tệ LCX
Ký hiệu tiền tệ LCX
Ký hiệu thay thế Không tìm thấy ký hiệu thay thế nào. Đồng tiền này được thể hiện nhất quán là LCX trên tất cả các nền tảng đã phân tích.
Danh mục Token
Nền tảng
Ethereum
Địa chỉ Token: 0x8CD41041505885EF0aD3858181D66f17BE8aae7E
Ngày bắt đầu dự án 06-06-2019
Thuật toán của đồng tiền None
Loại Proof của đồng tiền Ethereum consensus (currently proof of work, will be proof of stake later on)
Mã nguồn mở
LCX là mã nguồn mở, mã nguồn của nó có sẵn và có thể truy cập được.
Ví tương thích với LCX
2

Chúng tôi đã tìm thấy 2 ví tương thích với LCX.

MetaMask MetaMask
Trust Wallet Trust Wallet
LCX LCX

Phân tích thị trường của LCX

Vào ngày Đô la USD, giá hiện tại của tiền điện tử LCX (LCX) là $0.024836 USD. Trong 24 giờ qua, giá đã biến động 2.65%. Trong giờ vừa qua, giá thay đổi 0.57%, trong khi tuần vừa qua ghi nhận mức biến động -.

Trong ngày qua, LCX đã được giao dịch trong khoảng từ $0.033543 USD đến $0.034916 USD, tạo ra biên độ giá trong ngày là -$0.008798 USD. Trong tuần qua, biên độ giao dịch dao động từ mức thấp $0.031049 USD đến mức cao $0.037753 USD, chênh lệch $0.00670405 USD.

Xét về dài hạn, LCX đã ghi nhận mức biến động giá - trong 30 ngày qua. Mở rộng khung thời gian, các giai đoạn 60 ngày và 90 ngày lần lượt cho thấy mức biến động giá là - 2.8279%.

So với cặp Bitcoin, LCX (LCX) có giá hiện tại là Ƀ0.00000032, với mức biến động trong 24 giờ qua là -. Trong 24 giờ qua, giá mở cửa là Ƀ0.00000045, giá thấp nhất là Ƀ0.00000044 và giá cao nhất là Ƀ0.00000045. Trong 7 ngày qua, giá thấp nhất của LCX so với Bitcoin là Ƀ0.0000004 và giá cao nhất là Ƀ0.00000047.
LCX LCX

Giá cao nhất lịch sử (All-Time High - ATH) của LCX là bao nhiêu?

Mức giá cao nhất từng ghi nhận của LCX, còn được gọi là All-Time High (ATH), là $0.704802 USD. Mức đỉnh này đạt được vào ngày 16-11-2021, cách đây 1761 ngày, và giá hiện tại cách mức này -96.48%. Để đạt lại mức cao nhất mọi thời đại này, LCX cần tăng thêm 2,737.84%.

Mức cao nhất mọi thời đại (ATH) tính theo giá Bitcoin là Ƀ0.00001129, đạt được vào ngày 16-11-2021, cách đây 1761 ngày. Kể từ đó, giá đã thay đổi -97.16% và cần thay đổi thêm 3,422.96% để đạt lại mức ATH.

LCX LCX

Giá thấp nhất lịch sử (All-Time Low - ATL) của LCX là bao nhiêu?

Mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là $0.000129 USD, được ghi nhận cách đây 2472 ngày, vào ngày 06-12-2019. Kể từ đó, giá đã có mức biến động 19,112.39%.

So với Bitcoin, mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là Ƀ0.00000002, xảy ra cách đây 2472 ngày, vào ngày 06-12-2019. Kể từ đó, giá đã thay đổi 1,747.84%.

LCX LCX

Vốn hóa thị trường của LCX là bao nhiêu?

Khối lượng giao dịch trong 24 giờ qua đạt $66,803 USD, tương đương 1,919,500 LCX. Vốn hóa thị trường hiện tại của LCX là $33,034,996 USD.

Trong tổng nguồn cung tối đa là 950,000,000 LCX, lượng đang lưu hành hiện tại là 949,224,759 LCX.

Các giá trị này được cập nhật lần cuối vào 09-12-2026 14:56:07 UTC, 1 phút trước.

Giá, chi tiết và khối lượng của LCX trên các thị trường và sàn giao dịch 2 - 3 Pairs

LCX LCX

Biểu Đồ Giá Lịch Sử Của LCX, biểu đồ đường và nến. Giá LCX tính bằng USD, Euro, Bitcoin, CNY, GBP, JPY, AUD, CAD, KRW, BRL và ZAR

LCX LCX

Địa chỉ hợp đồng
1

Chúng tôi đã tìm thấy 1 địa chỉ hợp đồng trên các nền tảng khác nhau cho LCX.

LCX LCX

Whitepaper của LCX

LCX LCX

LCX Thành viên nhóm

-
LCX LCX

LCX Kiểm toán & Xếp hạng
3

aWebAnalysis.com Xếp hạng aWebAnalysis

Xếp hạng của chúng tôi là điểm tổng hợp dựa trên đánh giá từ nhiều nguồn, bao gồm CertiK, Cyberscope, Fairyproof, Hacken, Quantstamp, SlowMist, TokenInsight, Verichains và Xangle, cùng nhiều nguồn khác, nhằm đưa ra đánh giá tổng quan về độ tin cậy và bảo mật của đồng coin.

Điểm số:
65.56 / 100
Xếp hạng:
3.28 trên 5
Tính toán lúc 11-09-2026
Điểm số:
83.05 / 100
Xếp hạng:
4.15 trên 5
Kiểm tra lần cuối 12-09-2026
Điểm số:
67.89 / 100
Xếp hạng:
3.39 trên 5
Kiểm tra lần cuối 12-09-2026
Điểm số:
45.75 / 100
Xếp hạng:
2.3 trên 5
Kiểm tra lần cuối 12-09-2026
Trang web chính thức của LCX
Trình khám phá giao dịch LCX
Tài khoản Twitter chính thức của LCX
Mã nguồn của LCX -
Blog của LCX
Diễn đàn / Bảng tin của LCX
Cập nhật lần cuối
1 phút
Cập nhật lần cuối (Giá)
09-12-2026 14:56:07 UTC
Cập nhật lần cuối (Hệ thống)
09-12-2026 14:58:03 UTC

LCX (LCX) giá hiện tại và chi tiết LCX. Lượng cung lưu hành, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch và các chi tiết khác của LCX.

LCX LCX

Giá tiền pháp định toàn cầu cho LCX

So sánh giá trị LCX bằng nhiều loại tiền pháp định khác nhau trên thế giới.

LCX/USD Đô la USD
$ 0.024836
LCX/EUR Euro
€ 0.021406
LCX/JPY Yên
¥ 3.81
LCX/GBP Bảng Anh
£ 0.018357
LCX/ARS Peso Argentina
AR$ 37.48
LCX/AUD Đô la Úc
AU$ 0.034629
LCX/BDT Taka Bangladesh
Tk 3.06
LCX/BRL Real Brazil
R$ 0.127167
LCX/CAD Đô la Canada
CA$ 0.034421
LCX/CLP Peso Chile
CL$ 23.39
LCX/CNY Nhân dân tệ Trung Quốc
CN¥ 0.166606
LCX/HKD Đô la Hồng Kông
HK$ 0.194818
LCX/INR Rupee Ấn Độ
₹ 2.37
LCX/IDR Rupiah Indonesia
Rp 437.29
LCX/SGD Đô la Singapore
S$ 0.031469
LCX/ILS Shekel mới Israel
₪ 0.075284
LCX/KRW Won Hàn Quốc
₩ 33.32
LCX/MYR Ringgit Malaysia
RM 0.101089
LCX/MXN Peso Mexico
MX$ 0.421469
LCX/PLN Zloty Ba Lan
zł 0.092561
LCX/NZD Đô la New Zealand
NZ$ 0.042721
LCX/NGN Naira Nigeria
₦ 32.95
LCX/PKR Rupee Pakistan
₨ 6.88
LCX/PHP Peso Philippines
₱ 1.56
LCX/RUB Rúp Nga
₽ 2.09
LCX/ZAR Rand Nam Phi
R 0.400383
LCX/CHF Franc Thụy Sĩ
CHF 0.020266
LCX/THB Baht Thái Lan
฿ 0.819372
LCX/TRY Lira Thổ Nhĩ Kỳ
₺ 1.2027
LCX/VES Bolivar Soberano Venezuela
Bs. 20.21
LCX/COP Peso Colombia
CO$ 76.68
LCX/PEN Sol Peru
S/ 0.083489
LCX/VND Đồng Việt Nam
₫ 643.81
LCX/UAH Hryvnia Ukraina
₴ 1.1047