Vốn hóa thị trường $2.63T -1.06%
Khối lượng 24h $83.05B 29.58%
BTC % 58.7933% -0.1%
ETH % 11.483% -0.87%
Coin 34.667
Sàn giao dịch 205
Trực tiếp
Layer3 L3

Layer3 (L3) giá hiện tại và chi tiết
Đô la USD - USD

Layer3 L3

Giá Layer3 - L3 ~USD

Giá hiện tại
USD
$0.003000
Thay đổi 24 giờ
USD
$0.000086
% Thay đổi 1 giờ 0.0043%
% Thay đổi 24 giờ -2.5974%
% Thay đổi 7 ngày -11.273%
% Thay đổi
30d
-26.091%
60d
-44.5963%
90d
-54.4049%
L3 Chỉ số 24h
USD
Mở cửa 24h $0.00291411
Thấp 24h $0.00288
Cao 24h $0.00313874
Chênh lệch Thấp / Cao 24h $0.00025874
L3 Chỉ số 7 Ngày
USD
Thấp 7d $0.00287717
2026-09-14 02:50:02
Cao 7d $0.00366025
2026-09-09 03:22:04
Chênh lệch Thấp / Cao 7d $0.00078308
L3 Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
$0.153896
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
USD
28-03-2025
536 ngày trước
ATH Từ %
USD
-98.05%
% Đến ATH
USD
5,029.87%
L3 ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
USD

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
$0.002887
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
USD
14-09-2026
1 ngày trước
ATL Từ %
USD
3.93%
Layer3 L3

Giá Layer3 - L3 ~BTC

Giá hiện tại
BTC
Ƀ0.00000004
Thay đổi 24 giờ
BTC
-Ƀ0.00000000
% Thay đổi 1 giờ 0.9852%
% Thay đổi 24 giờ -1.517%
% Thay đổi 7 ngày -10.3287%
% Thay đổi
30d
-40.1159%
60d
-54.352%
90d
-62.1388%
L3 Chỉ số 24h
BTC
Mở cửa 24h Ƀ0.00000004
Thấp 24h Ƀ0.00000004
Cao 24h Ƀ0.00000004
Chênh lệch Thấp / Cao 24h -
L3 Chỉ số 7 Ngày
BTC
Thấp 7d Ƀ0.00000004
2026-09-14 18:20:03
Cao 7d Ƀ0.00000005
2026-09-09 03:22:04
Chênh lệch Thấp / Cao 7d Ƀ0
L3 Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000179
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
BTC
30-07-2024
777 ngày trước
ATH Từ %
BTC
-97.82%
% Đến ATH
BTC
4,492.70%
L3 ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
BTC

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000004
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
BTC
14-09-2026
1 ngày trước
ATL Từ %
BTC
4.96%
Layer3 L3

Chuyển đổi Layer3 sang USD - Máy tính Layer3

Chuyển đổi Layer3 sang USD

L3
USD

Chuyển đổi USD sang Layer3

USD
L3
1 Layer3 = $0.003000
* Quan Trọng: Dấu phẩy phân cách hàng nghìn và hàng triệu, còn dấu chấm phân cách phần thập phân.
Layer3 L3

Khối lượng và Thị trường

L3 Khối lượng 24h
Khối lượng 24h
USD
$1,825,595
Khối lượng 24h
BTC
Ƀ24
Khối lượng 24h
L3
608,531,664 L3
L3 Vốn hóa thị trường
Vốn hóa thị trường
USD
$4,557,251
Vốn hóa thị trường
BTC
Ƀ59
L3 Lưu Hành
Lượng lưu hành hiện tại 1,171,204,338 L3
Lượng lưu hành khả dụng 3,333,333,312 L3
Tổng / Tối đa lưu thông 3,333,333,333 L3
Xếp hạng vốn hóa
USD
875
Xếp hạng vốn hóa CoinMarketCap 930
Layer3 L3

Layer3 là gì?

Layer3 là một giao thức danh tính và khuyến khích omnichain kết nối người dùng trên các hệ sinh thái blockchain. Token L3 cung cấp năng lượng cho việc truy cập các nhiệm vụ, phần thưởng và một hệ thống danh tiếng liên chuỗi thống nhất.
Layer3 L3

Công nghệ và chi tiết của Layer3 (L3)

Tên tiền tệ Layer3
Ký hiệu tiền tệ L3
Ký hiệu thay thế Không tìm thấy ký hiệu thay thế nào. Đồng tiền này được thể hiện nhất quán là L3 trên tất cả các nền tảng đã phân tích.
Danh mục Token
Nền tảng
Ethereum
Địa chỉ Token: 0x88909D489678dD17aA6D9609F89B0419Bf78FD9a
Ngày bắt đầu dự án 01-09-2021
Thuật toán của đồng tiền -
Loại Proof của đồng tiền -
Mã nguồn mở -
Ví tương thích với Layer3
0
Hiện tại chúng tôi chưa có ví tương thích nào được đăng ký hoặc phân tích cho đồng coin này.
Layer3 L3

Phân tích thị trường của Layer3

Vào ngày Đô la USD, giá hiện tại của tiền điện tử Layer3 (L3) là $0.003000 USD. Trong 24 giờ qua, giá đã biến động -2.5974%. Trong giờ vừa qua, giá thay đổi 0.0043%, trong khi tuần vừa qua ghi nhận mức biến động -11.273%.

Trong ngày qua, Layer3 đã được giao dịch trong khoảng từ $0.00288 USD đến $0.00313874 USD, tạo ra biên độ giá trong ngày là $0.000086 USD. Trong tuần qua, biên độ giao dịch dao động từ mức thấp $0.00287717 USD đến mức cao $0.00366025 USD, chênh lệch $0.00078308 USD.

Xét về dài hạn, Layer3 đã ghi nhận mức biến động giá -26.091% trong 30 ngày qua. Mở rộng khung thời gian, các giai đoạn 60 ngày và 90 ngày lần lượt cho thấy mức biến động giá là -44.5963% -54.4049%.

So với cặp Bitcoin, Layer3 (L3) có giá hiện tại là Ƀ0.00000004, với mức biến động trong 24 giờ qua là -. Trong 24 giờ qua, giá mở cửa là Ƀ0.00000004, giá thấp nhất là Ƀ0.00000004 và giá cao nhất là Ƀ0.00000004. Trong 7 ngày qua, giá thấp nhất của Layer3 so với Bitcoin là Ƀ0.00000004 và giá cao nhất là Ƀ0.00000005.
Layer3 L3

Giá cao nhất lịch sử (All-Time High - ATH) của Layer3 là bao nhiêu?

Mức giá cao nhất từng ghi nhận của Layer3, còn được gọi là All-Time High (ATH), là $0.153896 USD. Mức đỉnh này đạt được vào ngày 28-03-2025, cách đây 536 ngày, và giá hiện tại cách mức này -98.05%. Để đạt lại mức cao nhất mọi thời đại này, Layer3 cần tăng thêm 5,029.87%.

Mức cao nhất mọi thời đại (ATH) tính theo giá Bitcoin là Ƀ0.00000179, đạt được vào ngày 30-07-2024, cách đây 777 ngày. Kể từ đó, giá đã thay đổi -97.82% và cần thay đổi thêm 4,492.70% để đạt lại mức ATH.

Layer3 L3

Giá thấp nhất lịch sử (All-Time Low - ATL) của Layer3 là bao nhiêu?

Mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là $0.002887 USD, được ghi nhận cách đây 1 ngày, vào ngày 14-09-2026. Kể từ đó, giá đã có mức biến động 3.93%.

So với Bitcoin, mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là Ƀ0.00000004, xảy ra cách đây 1 ngày, vào ngày 14-09-2026. Kể từ đó, giá đã thay đổi 4.96%.

Layer3 L3

Vốn hóa thị trường của Layer3 là bao nhiêu?

Khối lượng giao dịch trong 24 giờ qua đạt $1,825,595 USD, tương đương 608,531,664 L3. Vốn hóa thị trường hiện tại của Layer3 là $4,557,251 USD.

Trong tổng nguồn cung tối đa là 3,333,333,333 L3, lượng đang lưu hành hiện tại là 1,171,204,338 L3.

Các giá trị này được cập nhật lần cuối vào 09-15-2026 08:34:04 UTC, 1 phút trước.

Giá, chi tiết và khối lượng của Layer3 trên các thị trường và sàn giao dịch 13 - 13 Pairs

Layer3 L3

Biểu Đồ Giá Lịch Sử Của Layer3, biểu đồ đường và nến. Giá Layer3 tính bằng USD, Euro, Bitcoin, CNY, GBP, JPY, AUD, CAD, KRW, BRL và ZAR

Layer3 L3

Địa chỉ hợp đồng
1

Chúng tôi đã tìm thấy 1 địa chỉ hợp đồng trên các nền tảng khác nhau cho Layer3.

Layer3 L3

Whitepaper của Layer3

Layer3 L3

Layer3 Thành viên nhóm

-
Layer3 L3

Layer3 Kiểm toán & Xếp hạng
2

aWebAnalysis.com Xếp hạng aWebAnalysis

Xếp hạng của chúng tôi là điểm tổng hợp dựa trên đánh giá từ nhiều nguồn, bao gồm CertiK, Cyberscope, Fairyproof, Hacken, Quantstamp, SlowMist, TokenInsight, Verichains và Xangle, cùng nhiều nguồn khác, nhằm đưa ra đánh giá tổng quan về độ tin cậy và bảo mật của đồng coin.

Điểm số:
74.78 / 100
Xếp hạng:
3.74 trên 5
Tính toán lúc 14-09-2026
Điểm số:
84.04 / 100
Xếp hạng:
4.2 trên 5
Kiểm tra lần cuối 15-09-2026
Điểm số:
65.51 / 100
Xếp hạng:
3.28 trên 5
Kiểm tra lần cuối 15-09-2026
Trang web chính thức của Layer3
Trình khám phá giao dịch Layer3
Tài khoản Twitter chính thức của Layer3
Mã nguồn của Layer3
Blog của Layer3 -
Diễn đàn / Bảng tin của Layer3 -
Cập nhật lần cuối
1 phút
Cập nhật lần cuối (Giá)
09-15-2026 08:34:04 UTC
Cập nhật lần cuối (Hệ thống)
09-15-2026 08:34:04 UTC

Layer3 (L3) giá hiện tại và chi tiết Layer3. Lượng cung lưu hành, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch và các chi tiết khác của Layer3.

Layer3 L3

Giá tiền pháp định toàn cầu cho Layer3

So sánh giá trị Layer3 bằng nhiều loại tiền pháp định khác nhau trên thế giới.

L3/USD Đô la USD
$ 0.003000
L3/EUR Euro
€ 0.002600
L3/JPY Yên
¥ 0.464651
L3/GBP Bảng Anh
£ 0.002226
L3/ARS Peso Argentina
AR$ 4.52
L3/AUD Đô la Úc
AU$ 0.004210
L3/BDT Taka Bangladesh
Tk 0.369092
L3/BRL Real Brazil
R$ 0.015419
L3/CAD Đô la Canada
CA$ 0.004171
L3/CLP Peso Chile
CL$ 2.88
L3/CNY Nhân dân tệ Trung Quốc
CN¥ 0.020140
L3/HKD Đô la Hồng Kông
HK$ 0.023531
L3/INR Rupee Ấn Độ
₹ 0.287841
L3/IDR Rupiah Indonesia
Rp 53.08
L3/SGD Đô la Singapore
S$ 0.003816
L3/ILS Shekel mới Israel
₪ 0.009139
L3/KRW Won Hàn Quốc
₩ 4.08
L3/MYR Ringgit Malaysia
RM 0.012219
L3/MXN Peso Mexico
MX$ 0.051475
L3/PLN Zloty Ba Lan
zł 0.011291
L3/NZD Đô la New Zealand
NZ$ 0.005205
L3/NGN Naira Nigeria
₦ 3.98
L3/PKR Rupee Pakistan
₨ 0.831443
L3/PHP Peso Philippines
₱ 0.188482
L3/RUB Rúp Nga
₽ 0.253339
L3/ZAR Rand Nam Phi
R 0.048934
L3/CHF Franc Thụy Sĩ
CHF 0.002452
L3/THB Baht Thái Lan
฿ 0.099818
L3/TRY Lira Thổ Nhĩ Kỳ
₺ 0.145920
L3/VES Bolivar Soberano Venezuela
Bs. 2.52
L3/COP Peso Colombia
CO$ 9.31
L3/PEN Sol Peru
S/ 0.010081
L3/VND Đồng Việt Nam
₫ 77.84
L3/UAH Hryvnia Ukraina
₴ 0.133871
L3/EGP Bảng Ai Cập
E£ 0.155723
L3/AED Dirham UAE
د.إ 0.011018
L3/SAR Riyal Ả Rập Xê Út
﷼ 0.011256
L3/QAR Riyal Qatar
ر.ق 0.010962
L3/TWD Đô la Đài Loan mới
NT$ 0.095588
L3/KZT Tenge Kazakhstan
₸ 1.3422