Vốn hóa thị trường $2.61T -2.18%
Khối lượng 24h $89.24B 22.33%
BTC % 58.8777% -0.49%
ETH % 11.3574% -1.03%
Coin 34.667
Sàn giao dịch 205
Trực tiếp
LAToken LA

LAToken (LA) giá hiện tại và chi tiết
Đô la USD - USD

LAToken LA

Giá LAToken - LA ~USD

Giá hiện tại
USD
$0.062900
Thay đổi 24 giờ
USD
-$0.011600
% Thay đổi 1 giờ -4.4073%
% Thay đổi 24 giờ -8.576%
% Thay đổi 7 ngày 9.6774%
LA Chỉ số 24h
USD
Mở cửa 24h $0.0745
Thấp 24h $0.062799
Cao 24h $0.0745
Chênh lệch Thấp / Cao 24h $0.0117
LA Chỉ số 7 Ngày
USD
Thấp 7d $0.0599
2026-09-09 22:56:02
Cao 7d $0.0746
2026-09-14 13:16:03
Chênh lệch Thấp / Cao 7d $0.014699
LA Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
$26.01
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
USD
31-03-2021
1994 ngày trước
ATH Từ %
USD
-99.76%
% Đến ATH
USD
41,243.75%
LA ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
USD

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
$0.001211
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
USD
15-10-2025
335 ngày trước
ATL Từ %
USD
5,096.11%
LAToken LA

Giá LAToken - LA ~BTC

Giá hiện tại
BTC
Ƀ0.00000082
Thay đổi 24 giờ
BTC
-Ƀ0.00000014
% Thay đổi 1 giờ -3.6636%
% Thay đổi 24 giờ -5.9085%
% Thay đổi 7 ngày 10.8446%
LA Chỉ số 24h
BTC
Mở cửa 24h Ƀ0.00000095
Thấp 24h Ƀ0.00000082
Cao 24h Ƀ0.00000095
Chênh lệch Thấp / Cao 24h Ƀ0.00000013
LA Chỉ số 7 Ngày
BTC
Thấp 7d Ƀ0.00000076
2026-09-09 02:30:04
Cao 7d Ƀ0.00000095
2026-09-14 13:16:03
Chênh lệch Thấp / Cao 7d Ƀ0.00000019
LA Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Ƀ0.00044596
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
BTC
31-03-2021
1994 ngày trước
ATH Từ %
BTC
-99.82%
% Đến ATH
BTC
54,018.53%
LA ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
BTC

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000001
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
BTC
15-10-2025
335 ngày trước
ATL Từ %
BTC
7,546.63%
LAToken LA

Chuyển đổi LAToken sang USD - Máy tính LAToken

Chuyển đổi LAToken sang USD

LA
USD

Chuyển đổi USD sang LAToken

USD
LA
1 LAToken = $0.062900
* Quan Trọng: Dấu phẩy phân cách hàng nghìn và hàng triệu, còn dấu chấm phân cách phần thập phân.
LAToken LA

Khối lượng và Thị trường

LA Khối lượng 24h
Khối lượng 24h
USD
$3,800,746
Khối lượng 24h
BTC
Ƀ50
Khối lượng 24h
LA
60,425,209 LA
LA Vốn hóa thị trường
Vốn hóa thị trường
USD
$23,908,634
Vốn hóa thị trường
BTC
Ƀ313
LA Lưu Hành
Lượng lưu hành hiện tại 380,105,462 LA
Lượng lưu hành khả dụng 400,000,000 LA
Tổng / Tối đa lưu thông 1,000,000,000 LA
Xếp hạng vốn hóa
USD
480
Xếp hạng vốn hóa CoinMarketCap 1796
LAToken LA

LAToken là gì?

LA Token vận hành LAChain, một cổng vào giúp đơn giản hóa việc quản lý tài sản liên chuỗi và thanh toán gas. Nó kết nối DeFi, NFT, và game bằng cách giải quyết vấn đề khả năng tương tác và sự phân mảnh thanh khoản giữa các mạng lưới.
LAToken LA

Công nghệ và chi tiết của LAToken (LA)

Tên tiền tệ LAToken
Ký hiệu tiền tệ LA
Ký hiệu thay thế Không tìm thấy ký hiệu thay thế nào. Đồng tiền này được thể hiện nhất quán là LA trên tất cả các nền tảng đã phân tích.
Danh mục Token
Nền tảng
Ethereum
Địa chỉ Token: 0xe50365f5d679cb98a1dd62d6f6e58e59321bcddf
Ngày bắt đầu dự án 09-10-2017
Thuật toán của đồng tiền None
Loại Proof của đồng tiền Not mineable
Mã nguồn mở
LAToken là mã nguồn mở, mã nguồn của nó có sẵn và có thể truy cập được.
Ví tương thích với LAToken
2

Chúng tôi đã tìm thấy 2 ví tương thích với LAToken.

MetaMask MetaMask
Trust Wallet Trust Wallet
LAToken LA

Phân tích thị trường của LAToken

Vào ngày Đô la USD, giá hiện tại của tiền điện tử LAToken (LA) là $0.062900 USD. Trong 24 giờ qua, giá đã biến động -8.576%. Trong giờ vừa qua, giá thay đổi -4.4073%, trong khi tuần vừa qua ghi nhận mức biến động 9.6774%.

Trong ngày qua, LAToken đã được giao dịch trong khoảng từ $0.062799 USD đến $0.0745 USD, tạo ra biên độ giá trong ngày là -$0.011600 USD. Trong tuần qua, biên độ giao dịch dao động từ mức thấp $0.0599 USD đến mức cao $0.0746 USD, chênh lệch $0.014699 USD.

Xét về dài hạn, LAToken đã ghi nhận mức biến động giá - trong 30 ngày qua. Mở rộng khung thời gian, các giai đoạn 60 ngày và 90 ngày lần lượt cho thấy mức biến động giá là - -.

So với cặp Bitcoin, LAToken (LA) có giá hiện tại là Ƀ0.00000082, với mức biến động trong 24 giờ qua là Ƀ0.00000013. Trong 24 giờ qua, giá mở cửa là Ƀ0.00000095, giá thấp nhất là Ƀ0.00000082 và giá cao nhất là Ƀ0.00000095. Trong 7 ngày qua, giá thấp nhất của LAToken so với Bitcoin là Ƀ0.00000076 và giá cao nhất là Ƀ0.00000095.
LAToken LA

Giá cao nhất lịch sử (All-Time High - ATH) của LAToken là bao nhiêu?

Mức giá cao nhất từng ghi nhận của LAToken, còn được gọi là All-Time High (ATH), là $26.01 USD. Mức đỉnh này đạt được vào ngày 31-03-2021, cách đây 1994 ngày, và giá hiện tại cách mức này -99.76%. Để đạt lại mức cao nhất mọi thời đại này, LAToken cần tăng thêm 41,243.75%.

Mức cao nhất mọi thời đại (ATH) tính theo giá Bitcoin là Ƀ0.00044596, đạt được vào ngày 31-03-2021, cách đây 1994 ngày. Kể từ đó, giá đã thay đổi -99.82% và cần thay đổi thêm 54,018.53% để đạt lại mức ATH.

LAToken LA

Giá thấp nhất lịch sử (All-Time Low - ATL) của LAToken là bao nhiêu?

Mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là $0.001211 USD, được ghi nhận cách đây 335 ngày, vào ngày 15-10-2025. Kể từ đó, giá đã có mức biến động 5,096.11%.

So với Bitcoin, mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là Ƀ0.00000001, xảy ra cách đây 335 ngày, vào ngày 15-10-2025. Kể từ đó, giá đã thay đổi 7,546.63%.

LAToken LA

Vốn hóa thị trường của LAToken là bao nhiêu?

Khối lượng giao dịch trong 24 giờ qua đạt $3,800,746 USD, tương đương 60,425,209 LA. Vốn hóa thị trường hiện tại của LAToken là $23,908,634 USD.

Trong tổng nguồn cung tối đa là 1,000,000,000 LA, lượng đang lưu hành hiện tại là 380,105,462 LA.

Các giá trị này được cập nhật lần cuối vào 09-15-2026 16:16:03 UTC, 56 Giây trước.

Giá, chi tiết và khối lượng của LAToken trên các thị trường và sàn giao dịch 25 - 39 Pairs

LAToken LA

Biểu Đồ Giá Lịch Sử Của LAToken, biểu đồ đường và nến. Giá LAToken tính bằng USD, Euro, Bitcoin, CNY, GBP, JPY, AUD, CAD, KRW, BRL và ZAR

LAToken LA

Địa chỉ hợp đồng
1

Chúng tôi đã tìm thấy 1 địa chỉ hợp đồng trên các nền tảng khác nhau cho LAToken.

LAToken LA

Whitepaper của LAToken

LAToken LA

LAToken Thành viên nhóm

  • Artem Chestnov -
  • Danila Simonov -
  • Valentin Preobrazhensky -
LAToken LA

LAToken Kiểm toán & Xếp hạng
3

aWebAnalysis.com Xếp hạng aWebAnalysis

Xếp hạng của chúng tôi là điểm tổng hợp dựa trên đánh giá từ nhiều nguồn, bao gồm CertiK, Cyberscope, Fairyproof, Hacken, Quantstamp, SlowMist, TokenInsight, Verichains và Xangle, cùng nhiều nguồn khác, nhằm đưa ra đánh giá tổng quan về độ tin cậy và bảo mật của đồng coin.

Điểm số:
67.34 / 100
Xếp hạng:
3.37 trên 5
Tính toán lúc 14-09-2026
Điểm số:
77.42 / 100
Xếp hạng:
3.87 trên 5
Kiểm tra lần cuối 15-09-2026
Điểm số:
57.25 / 100
Xếp hạng:
2.86 trên 5
Kiểm tra lần cuối 15-09-2026
Hacken Hacken
Kiểm tra lần cuối 15-09-2026
Trang web chính thức của LAToken
Trình khám phá giao dịch LAToken
Tài khoản Twitter chính thức của LAToken
Mã nguồn của LAToken
Blog của LAToken -
Diễn đàn / Bảng tin của LAToken -
Cập nhật lần cuối
56 Giây
Cập nhật lần cuối (Giá)
09-15-2026 16:16:03 UTC
Cập nhật lần cuối (Hệ thống)
09-15-2026 16:16:03 UTC

LAToken (LA) giá hiện tại và chi tiết LAToken. Lượng cung lưu hành, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch và các chi tiết khác của LAToken.

LAToken LA

Giá tiền pháp định toàn cầu cho LAToken

So sánh giá trị LAToken bằng nhiều loại tiền pháp định khác nhau trên thế giới.

LA/USD Đô la USD
$ 0.062900
LA/EUR Euro
€ 0.054497
LA/JPY Yên
¥ 9.76
LA/GBP Bảng Anh
£ 0.046672
LA/ARS Peso Argentina
AR$ 94.98
LA/AUD Đô la Úc
AU$ 0.088252
LA/BDT Taka Bangladesh
Tk 7.74
LA/BRL Real Brazil
R$ 0.323451
LA/CAD Đô la Canada
CA$ 0.087545
LA/CLP Peso Chile
CL$ 59.93
LA/CNY Nhân dân tệ Trung Quốc
CN¥ 0.422241
LA/HKD Đô la Hồng Kông
HK$ 0.493419
LA/INR Rupee Ấn Độ
₹ 6.03
LA/IDR Rupiah Indonesia
Rp 1,114.45
LA/SGD Đô la Singapore
S$ 0.080062
LA/ILS Shekel mới Israel
₪ 0.191402
LA/KRW Won Hàn Quốc
₩ 85.69
LA/MYR Ringgit Malaysia
RM 0.254443
LA/MXN Peso Mexico
MX$ 1.0784
LA/PLN Zloty Ba Lan
zł 0.236614
LA/NZD Đô la New Zealand
NZ$ 0.109272
LA/NGN Naira Nigeria
₦ 83.36
LA/PKR Rupee Pakistan
₨ 17.43
LA/PHP Peso Philippines
₱ 3.95
LA/RUB Rúp Nga
₽ 5.30
LA/ZAR Rand Nam Phi
R 1.0223
LA/CHF Franc Thụy Sĩ
CHF 0.051514
LA/THB Baht Thái Lan
฿ 2.09
LA/TRY Lira Thổ Nhĩ Kỳ
₺ 3.06
LA/VES Bolivar Soberano Venezuela
Bs. 52.91
LA/COP Peso Colombia
CO$ 195.79
LA/PEN Sol Peru
S/ 0.210972
LA/VND Đồng Việt Nam
₫ 1,633.13
LA/UAH Hryvnia Ukraina
₴ 2.81
LA/EGP Bảng Ai Cập
E£ 3.25
LA/AED Dirham UAE
د.إ 0.231000
LA/SAR Riyal Ả Rập Xê Út
﷼ 0.236069
LA/QAR Riyal Qatar
ر.ق 0.229162
LA/TWD Đô la Đài Loan mới
NT$ 2.00
LA/KZT Tenge Kazakhstan
₸ 28.12