Vốn hóa thị trường $2.89T 0.44%
Khối lượng 24h $55.34B
BTC % 58.4686% -0.12%
ETH % 11.3658% -0.3%
Coin 34.667
Sàn giao dịch 204
Trực tiếp
老子 老子

老子 (老子) giá hiện tại và chi tiết
Đô la USD - USD

老子 老子

Giá 老子 - 老子 ~USD

Giá hiện tại
USD
$0.000948
Thay đổi 24 giờ
USD
-$0.000033
% Thay đổi 1 giờ -0.4202%
% Thay đổi 24 giờ -0.4202%
% Thay đổi 7 ngày -3.3742%
% Thay đổi
30d
46.2848%
60d
58.2915%
90d
53.4091%
老子 Chỉ số 24h
USD
Mở cửa 24h $0.000981
Thấp 24h $0.000914
Cao 24h $0.000981
Chênh lệch Thấp / Cao 24h $0.000067
老子 Chỉ số 7 Ngày
USD
Thấp 7d $0.000912
2026-09-22 09:44:03
Cao 7d $0.001171
2026-09-21 12:16:04
Chênh lệch Thấp / Cao 7d $0.00025899
老子 Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
$0.014061
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
USD
13-01-2026
256 ngày trước
ATH Từ %
USD
-93.26%
% Đến ATH
USD
1,383.28%
老子 ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
USD

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
$0.000249
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
USD
20-03-2026
190 ngày trước
ATL Từ %
USD
280.74%
老子 老子

Giá 老子 - 老子 ~BTC

Giá hiện tại
BTC
Ƀ0.00000001
Thay đổi 24 giờ
BTC
Ƀ0.00000000
% Thay đổi 1 giờ -0.5348%
% Thay đổi 24 giờ -0.5266%
% Thay đổi 7 ngày -6.3265%
% Thay đổi
30d
39.9173%
60d
20.6829%
90d
9.2996%
老子 Chỉ số 24h
BTC
Mở cửa 24h Ƀ0.00000001
Thấp 24h Ƀ0.00000001
Cao 24h Ƀ0.00000001
Chênh lệch Thấp / Cao 24h -
老子 Chỉ số 7 Ngày
BTC
Thấp 7d Ƀ0.00000001
2026-09-22 09:44:03
Cao 7d Ƀ0.00000001
2026-09-21 08:46:03
Chênh lệch Thấp / Cao 7d Ƀ0
老子 Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000015
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
BTC
13-01-2026
256 ngày trước
ATH Từ %
BTC
-92.69%
% Đến ATH
BTC
1,268.04%
老子 ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
BTC

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000000
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
BTC
20-03-2026
190 ngày trước
ATL Từ %
BTC
217.28%
老子 老子

Chuyển đổi 老子 sang USD - Máy tính 老子

Chuyển đổi 老子 sang USD

老子
USD

Chuyển đổi USD sang 老子

USD
老子
1 老子 = $0.000948
* Quan Trọng: Dấu phẩy phân cách hàng nghìn và hàng triệu, còn dấu chấm phân cách phần thập phân.
老子 老子

Khối lượng và Thị trường

老子 Khối lượng 24h
Khối lượng 24h
USD
$34,681
Khối lượng 24h
BTC
Ƀ0
Khối lượng 24h
老子
36,583,596 老子
老子 Vốn hóa thị trường
Vốn hóa thị trường
USD
$948,000
Vốn hóa thị trường
BTC
Ƀ11
老子 Lưu Hành
Lượng lưu hành hiện tại 1,000,000,000 老子
Lượng lưu hành khả dụng 1,000,000,000 老子
Tổng / Tối đa lưu thông -
Xếp hạng vốn hóa
USD
1112
Xếp hạng vốn hóa CoinMarketCap 2064
老子 老子

老子 là gì?

Laozi là một token meme lấy cảm hứng từ triết học Đạo giáo và bản sắc văn hóa Tứ Xuyên. Nó đại diện cho một thái độ phóng khoáng, táo bạo trong cộng đồng tiền điện tử.
老子 老子

Công nghệ và chi tiết của 老子 (老子)

Tên tiền tệ 老子
Ký hiệu tiền tệ 老子
Ký hiệu thay thế Không tìm thấy ký hiệu thay thế nào. Đồng tiền này được thể hiện nhất quán là 老子 trên tất cả các nền tảng đã phân tích.
Danh mục Token
Nền tảng
Binance Coin
Địa chỉ Token: 0x1a5f9d77ca46646cd4937fd8d093f460b66f4444
Ngày bắt đầu dự án -
Thuật toán của đồng tiền -
Loại Proof của đồng tiền -
Mã nguồn mở -
Ví tương thích với 老子
2

Chúng tôi đã tìm thấy 2 ví tương thích với 老子.

Binance Web3 Wallet Binance Web3 Wallet
Trust Wallet Trust Wallet
老子 老子

Phân tích thị trường của 老子

Vào ngày Đô la USD, giá hiện tại của tiền điện tử 老子 (老子) là $0.000948 USD. Trong 24 giờ qua, giá đã biến động -0.4202%. Trong giờ vừa qua, giá thay đổi -0.4202%, trong khi tuần vừa qua ghi nhận mức biến động -3.3742%.

Trong ngày qua, 老子 đã được giao dịch trong khoảng từ $0.000914 USD đến $0.000981 USD, tạo ra biên độ giá trong ngày là -$0.000033 USD. Trong tuần qua, biên độ giao dịch dao động từ mức thấp $0.000912 USD đến mức cao $0.001171 USD, chênh lệch $0.00025899 USD.

Xét về dài hạn, 老子 đã ghi nhận mức biến động giá 46.2848% trong 30 ngày qua. Mở rộng khung thời gian, các giai đoạn 60 ngày và 90 ngày lần lượt cho thấy mức biến động giá là 58.2915% và 53.4091%.

So với cặp Bitcoin, 老子 (老子) có giá hiện tại là Ƀ0.00000001, với mức biến động trong 24 giờ qua là -. Trong 24 giờ qua, giá mở cửa là Ƀ0.00000001, giá thấp nhất là Ƀ0.00000001 và giá cao nhất là Ƀ0.00000001. Trong 7 ngày qua, giá thấp nhất của 老子 so với Bitcoin là Ƀ0.00000001 và giá cao nhất là Ƀ0.00000001.
老子 老子

Giá cao nhất lịch sử (All-Time High - ATH) của 老子 là bao nhiêu?

Mức giá cao nhất từng ghi nhận của 老子, còn được gọi là All-Time High (ATH), là $0.014061 USD. Mức đỉnh này đạt được vào ngày 13-01-2026, cách đây 256 ngày, và giá hiện tại cách mức này -93.26%. Để đạt lại mức cao nhất mọi thời đại này, 老子 cần tăng thêm 1,383.28%.

Mức cao nhất mọi thời đại (ATH) tính theo giá Bitcoin là Ƀ0.00000015, đạt được vào ngày 13-01-2026, cách đây 256 ngày. Kể từ đó, giá đã thay đổi -92.69% và cần thay đổi thêm 1,268.04% để đạt lại mức ATH.

老子 老子

Giá thấp nhất lịch sử (All-Time Low - ATL) của 老子 là bao nhiêu?

Mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là $0.000249 USD, được ghi nhận cách đây 190 ngày, vào ngày 20-03-2026. Kể từ đó, giá đã có mức biến động 280.74%.

So với Bitcoin, mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là Ƀ0.00000000, xảy ra cách đây 190 ngày, vào ngày 20-03-2026. Kể từ đó, giá đã thay đổi 217.28%.

老子 老子

Vốn hóa thị trường của 老子 là bao nhiêu?

Khối lượng giao dịch trong 24 giờ qua đạt $34,681 USD, tương đương 36,583,596 老子. Vốn hóa thị trường hiện tại của 老子 là $948,000 USD.

Trong tổng nguồn cung tối đa là -, lượng đang lưu hành hiện tại là 1,000,000,000 老子.

Các giá trị này được cập nhật lần cuối vào 09-26-2026 17:16:03 UTC, 1 phút trước.

Giá, chi tiết và khối lượng của 老子 trên các thị trường và sàn giao dịch 4 - 4 Pairs

老子 老子

Biểu Đồ Giá Lịch Sử Của 老子, biểu đồ đường và nến. Giá 老子 tính bằng USD, Euro, Bitcoin, CNY, GBP, JPY, AUD, CAD, KRW, BRL và ZAR

老子 老子

Địa chỉ hợp đồng
1

Chúng tôi đã tìm thấy 1 địa chỉ hợp đồng trên các nền tảng khác nhau cho 老子.

老子 老子

Whitepaper của 老子

-
老子 老子

老子 Thành viên nhóm

-
老子 老子

老子 Kiểm toán & Xếp hạng
1

aWebAnalysis.com Xếp hạng aWebAnalysis

Xếp hạng của chúng tôi là điểm tổng hợp dựa trên đánh giá từ nhiều nguồn, bao gồm CertiK, Cyberscope, Fairyproof, Hacken, Quantstamp, SlowMist, TokenInsight, Verichains và Xangle, cùng nhiều nguồn khác, nhằm đưa ra đánh giá tổng quan về độ tin cậy và bảo mật của đồng coin.

Điểm số:
69.47 / 100
Xếp hạng:
3.47 trên 5
Tính toán lúc 25-09-2026
Điểm số:
69.47 / 100
Xếp hạng:
3.47 trên 5
Kiểm tra lần cuối 26-09-2026
Trang web chính thức của 老子
Trình khám phá giao dịch 老子
Tài khoản Twitter chính thức của 老子 -
Mã nguồn của 老子 -
Blog của 老子 -
Diễn đàn / Bảng tin của 老子 -
Cập nhật lần cuối
1 phút
Cập nhật lần cuối (Giá)
09-26-2026 17:16:03 UTC
Cập nhật lần cuối (Hệ thống)
09-26-2026 17:16:03 UTC

老子 (老子) giá hiện tại và chi tiết 老子. Lượng cung lưu hành, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch và các chi tiết khác của 老子.

老子 老子

Giá tiền pháp định toàn cầu cho 老子

So sánh giá trị 老子 bằng nhiều loại tiền pháp định khác nhau trên thế giới.

老子/USD Đô la USD
$ 0.000948
老子/EUR Euro
€ 0.000832
老子/JPY Yên
¥ 0.149106
老子/GBP Bảng Anh
£ 0.000715
老子/ARS Peso Argentina
AR$ 1.4455
老子/AUD Đô la Úc
AU$ 0.001348
老子/BDT Taka Bangladesh
Tk 0.116695
老子/BRL Real Brazil
R$ 0.004912
老子/CAD Đô la Canada
CA$ 0.001341
老子/CLP Peso Chile
CL$ 0.911758
老子/CNY Nhân dân tệ Trung Quốc
CN¥ 0.006364
老子/HKD Đô la Hồng Kông
HK$ 0.007436
老子/INR Rupee Ấn Độ
₹ 0.090838
老子/IDR Rupiah Indonesia
Rp 16.98
老子/SGD Đô la Singapore
S$ 0.001211
老子/ILS Shekel mới Israel
₪ 0.002890
老子/KRW Won Hàn Quốc
₩ 1.2847
老子/MYR Ringgit Malaysia
RM 0.003862
老子/MXN Peso Mexico
MX$ 0.016760
老子/PLN Zloty Ba Lan
zł 0.003640
老子/NZD Đô la New Zealand
NZ$ 0.001674
老子/NGN Naira Nigeria
₦ 1.2574
老子/PKR Rupee Pakistan
₨ 0.262783
老子/PHP Peso Philippines
₱ 0.059105
老子/RUB Rúp Nga
₽ 0.079999
老子/ZAR Rand Nam Phi
R 0.015456
老子/CHF Franc Thụy Sĩ
CHF 0.000785
老子/THB Baht Thái Lan
฿ 0.031728
老子/TRY Lira Thổ Nhĩ Kỳ
₺ 0.046397
老子/VES Bolivar Soberano Venezuela
Bs. 0.808104
老子/COP Peso Colombia
CO$ 3.17
老子/PEN Sol Peru
S/ 0.003219
老子/VND Đồng Việt Nam
₫ 24.63
老子/UAH Hryvnia Ukraina
₴ 0.042465
老子/EGP Bảng Ai Cập
E£ 0.049215
老子/AED Dirham UAE
د.إ 0.003482
老子/SAR Riyal Ả Rập Xê Út
﷼ 0.003558
老子/QAR Riyal Qatar
ر.ق 0.003457
老子/TWD Đô la Đài Loan mới
NT$ 0.030079
老子/KZT Tenge Kazakhstan
₸ 0.420112