Vốn hóa thị trường $2.62T 1.69%
Khối lượng 24h $81.04B -10%
BTC % 58.6419% -0.34%
ETH % 11.4181% 0.79%
Coin 34.667
Sàn giao dịch 205
Trực tiếp
Lanceria LANC

Lanceria (LANC) giá hiện tại và chi tiết
Đô la USD - USD

Dữ liệu giá của đồng coin này chưa được cập nhật trong 48 giờ qua.
Lanceria LANC

Giá Lanceria - LANC ~USD

Giá hiện tại
USD
$0.000031
Thay đổi 24 giờ
USD
$0.000020
% Thay đổi 1 giờ -
% Thay đổi 24 giờ -
% Thay đổi 7 ngày -0.63%
% Thay đổi
30d
-53.89%
60d
-77.88%
90d
-76.1%
LANC Chỉ số 24h
USD
Mở cửa 24h $0.0000102
Thấp 24h $0.0000102
Cao 24h $0.0000102
Chênh lệch Thấp / Cao 24h -
LANC Chỉ số 7 Ngày
USD
Thấp 7d $0.0000102
2025-10-18 21:15:14
Cao 7d $0.00001027
2025-10-18 20:15:14
Chênh lệch Thấp / Cao 7d $0.000000066
LANC Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
$0.049932
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
USD
15-08-2021
1859 ngày trước
ATH Từ %
USD
-99.94%
% Đến ATH
USD
163,489.52%
LANC ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
USD

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
$0.00000857
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
USD
05-10-2025
347 ngày trước
ATL Từ %
USD
256.32%
Lanceria LANC

Giá Lanceria - LANC ~BTC

Giá hiện tại
BTC
-
Thay đổi 24 giờ
BTC
-
% Thay đổi 1 giờ -
% Thay đổi 24 giờ -
% Thay đổi 7 ngày -0.63%
% Thay đổi
30d
-53.89%
60d
-77.88%
90d
-76.1%
LANC Chỉ số 24h
BTC
Mở cửa 24h -
Thấp 24h -
Cao 24h -
Chênh lệch Thấp / Cao 24h -
LANC Chỉ số 7 Ngày
BTC
Thấp 7d -
2025-10-17 23:15:16
Cao 7d -
2025-10-25 01:15:12
Chênh lệch Thấp / Cao 7d -
LANC Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
-
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
BTC
-
ATH Từ %
BTC
-
% Đến ATH
BTC
-
LANC ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
BTC

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
-
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
BTC
-
ATL Từ %
BTC
-
Lanceria LANC

Chuyển đổi Lanceria sang USD - Máy tính Lanceria

Chuyển đổi Lanceria sang USD

LANC
USD

Chuyển đổi USD sang Lanceria

USD
LANC
1 Lanceria = $0.000031
* Quan Trọng: Dấu phẩy phân cách hàng nghìn và hàng triệu, còn dấu chấm phân cách phần thập phân.
Lanceria LANC

Khối lượng và Thị trường

LANC Khối lượng 24h
Khối lượng 24h
USD
$0
Khối lượng 24h
BTC
Ƀ0
Khối lượng 24h
LANC
-
LANC Vốn hóa thị trường
Vốn hóa thị trường
USD
$8,215
Vốn hóa thị trường
BTC
-
LANC Lưu Hành
Lượng lưu hành hiện tại 269,152,549 LANC
Lượng lưu hành khả dụng 350,000,000 LANC
Tổng / Tối đa lưu thông -
Xếp hạng vốn hóa
USD
17783
Xếp hạng vốn hóa CoinMarketCap 3576
Lanceria LANC

Công nghệ và chi tiết của Lanceria (LANC)

Tên tiền tệ Lanceria
Ký hiệu tiền tệ LANC
Ký hiệu thay thế Không tìm thấy ký hiệu thay thế nào. Đồng tiền này được thể hiện nhất quán là LANC trên tất cả các nền tảng đã phân tích.
Danh mục Token
Nền tảng
Binance Coin
Địa chỉ Token: 0xDd848E0CbFD3771dC7845B10072d973C375271e2
Ngày bắt đầu dự án 06-05-2021
Thuật toán của đồng tiền None
Loại Proof của đồng tiền Not mineable
Mã nguồn mở
Lanceria là mã nguồn mở, mã nguồn của nó có sẵn và có thể truy cập được.
Ví tương thích với Lanceria
2

Chúng tôi đã tìm thấy 2 ví tương thích với Lanceria.

Binance Chain Wallet Binance Chain Wallet
MetaMask MetaMask
Lanceria LANC

Phân tích thị trường của Lanceria

Vào ngày Đô la USD, giá hiện tại của tiền điện tử Lanceria (LANC) là $0.000031 USD. Trong 24 giờ qua, giá đã biến động -. Trong giờ vừa qua, giá thay đổi -, trong khi tuần vừa qua ghi nhận mức biến động -0.63%.

Trong ngày qua, Lanceria đã được giao dịch trong khoảng từ $0.0000102 USD đến $0.0000102 USD, tạo ra biên độ giá trong ngày là $0.000020 USD. Trong tuần qua, biên độ giao dịch dao động từ mức thấp $0.0000102 USD đến mức cao $0.00001027 USD, chênh lệch $0.000000066 USD.

Xét về dài hạn, Lanceria đã ghi nhận mức biến động giá -53.89% trong 30 ngày qua. Mở rộng khung thời gian, các giai đoạn 60 ngày và 90 ngày lần lượt cho thấy mức biến động giá là -77.88% -76.1%.

So với cặp Bitcoin, Lanceria (LANC) có giá hiện tại là -, với mức biến động trong 24 giờ qua là -. Trong 24 giờ qua, giá mở cửa là -, giá thấp nhất là - và giá cao nhất là -. Trong 7 ngày qua, giá thấp nhất của Lanceria so với Bitcoin là 0 và giá cao nhất là 0.
Lanceria LANC

Giá cao nhất lịch sử (All-Time High - ATH) của Lanceria là bao nhiêu?

Mức giá cao nhất từng ghi nhận của Lanceria, còn được gọi là All-Time High (ATH), là $0.049932 USD. Mức đỉnh này đạt được vào ngày 15-08-2021, cách đây 1859 ngày, và giá hiện tại cách mức này -99.94%. Để đạt lại mức cao nhất mọi thời đại này, Lanceria cần tăng thêm 163,489.52%.

Mức cao nhất mọi thời đại (ATH) tính theo giá Bitcoin là -, đạt được vào ngày -, cách đây - ngày. Kể từ đó, giá đã thay đổi - và cần thay đổi thêm - để đạt lại mức ATH.

Lanceria LANC

Giá thấp nhất lịch sử (All-Time Low - ATL) của Lanceria là bao nhiêu?

Mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là $0.00000857 USD, được ghi nhận cách đây 347 ngày, vào ngày 05-10-2025. Kể từ đó, giá đã có mức biến động 256.32%.

So với Bitcoin, mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là -, xảy ra cách đây - ngày, vào ngày -. Kể từ đó, giá đã thay đổi -.

Lanceria LANC

Vốn hóa thị trường của Lanceria là bao nhiêu?

Khối lượng giao dịch trong 24 giờ qua đạt $0 USD, tương đương -. Vốn hóa thị trường hiện tại của Lanceria là $8,215 USD.

Trong tổng nguồn cung tối đa là -, lượng đang lưu hành hiện tại là 269,152,549 LANC.

Các giá trị này được cập nhật lần cuối vào 09-14-2026 00:15:07 UTC, 2 Phút trước.

Giá, chi tiết và khối lượng của Lanceria trên các thị trường và sàn giao dịch 1 - 1 Pairs

Sàn giao dịch & Thị trường:

PancakeSwap V2
Lanceria LANC

Biểu Đồ Giá Lịch Sử Của Lanceria, biểu đồ đường và nến. Giá Lanceria tính bằng USD, Euro, Bitcoin, CNY, GBP, JPY, AUD, CAD, KRW, BRL và ZAR

Lanceria LANC

Địa chỉ hợp đồng
1

Chúng tôi đã tìm thấy 1 địa chỉ hợp đồng trên các nền tảng khác nhau cho Lanceria.

Lanceria LANC

Whitepaper của Lanceria

-
Lanceria LANC

Lanceria Thành viên nhóm

-
Lanceria LANC

Lanceria Kiểm toán & Xếp hạng
2

aWebAnalysis.com Xếp hạng aWebAnalysis

Xếp hạng của chúng tôi là điểm tổng hợp dựa trên đánh giá từ nhiều nguồn, bao gồm CertiK, Cyberscope, Fairyproof, Hacken, Quantstamp, SlowMist, TokenInsight, Verichains và Xangle, cùng nhiều nguồn khác, nhằm đưa ra đánh giá tổng quan về độ tin cậy và bảo mật của đồng coin.

Điểm số:
54.94 / 100
Xếp hạng:
2.75 trên 5
Tính toán lúc 16-09-2026
Điểm số:
59.87 / 100
Xếp hạng:
2.99 trên 5
Kiểm tra lần cuối 17-09-2026
Điểm số:
50 / 100
Xếp hạng:
2.5 trên 5
Kiểm tra lần cuối 17-09-2026
Trang web chính thức của Lanceria
Trình khám phá giao dịch Lanceria
Tài khoản Twitter chính thức của Lanceria
Mã nguồn của Lanceria -
Blog của Lanceria -
Diễn đàn / Bảng tin của Lanceria
Cập nhật lần cuối
2 Phút
Cập nhật lần cuối (Giá)
09-14-2026 00:15:07 UTC
Cập nhật lần cuối (Hệ thống)
09-17-2026 19:50:02 UTC

Lanceria (LANC) giá hiện tại và chi tiết Lanceria. Lượng cung lưu hành, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch và các chi tiết khác của Lanceria.

Lanceria LANC

Giá tiền pháp định toàn cầu cho Lanceria

So sánh giá trị Lanceria bằng nhiều loại tiền pháp định khác nhau trên thế giới.

LANC/USD Đô la USD
$ 0.000031
LANC/EUR Euro
€ 0.000027
LANC/JPY Yên
¥ 0.004763
LANC/GBP Bảng Anh
£ 0.000023
LANC/ARS Peso Argentina
AR$ 0.046090
LANC/AUD Đô la Úc
AU$ 0.000043
LANC/BDT Taka Bangladesh
Tk 0.003750
LANC/BRL Real Brazil
R$ 0.000157
LANC/CAD Đô la Canada
CA$ 0.000043
LANC/CLP Peso Chile
CL$ 0.029236
LANC/CNY Nhân dân tệ Trung Quốc
CN¥ 0.000205
LANC/HKD Đô la Hồng Kông
HK$ 0.000239
LANC/INR Rupee Ấn Độ
₹ 0.002925
LANC/IDR Rupiah Indonesia
Rp 0.541868
LANC/SGD Đô la Singapore
S$ 0.000039
LANC/ILS Shekel mới Israel
₪ 0.000093
LANC/KRW Won Hàn Quốc
₩ 0.042137
LANC/MYR Ringgit Malaysia
RM 0.000125
LANC/MXN Peso Mexico
MX$ 0.000524
LANC/PLN Zloty Ba Lan
zł 0.000116
LANC/NZD Đô la New Zealand
NZ$ 0.000053
LANC/NGN Naira Nigeria
₦ 0.040612
LANC/PKR Rupee Pakistan
₨ 0.008465
LANC/PHP Peso Philippines
₱ 0.001916
LANC/RUB Rúp Nga
₽ 0.002579
LANC/ZAR Rand Nam Phi
R 0.000497
LANC/CHF Franc Thụy Sĩ
CHF 0.000025
LANC/THB Baht Thái Lan
฿ 0.001016
LANC/TRY Lira Thổ Nhĩ Kỳ
₺ 0.001486
LANC/VES Bolivar Soberano Venezuela
Bs. 0.025806
LANC/COP Peso Colombia
CO$ 0.096895
LANC/PEN Sol Peru
S/ 0.000103
LANC/VND Đồng Việt Nam
₫ 0.793939
LANC/UAH Hryvnia Ukraina
₴ 0.001365
LANC/EGP Bảng Ai Cập
E£ 0.001590
LANC/AED Dirham UAE
د.إ 0.000112
LANC/SAR Riyal Ả Rập Xê Út
﷼ 0.000113
LANC/QAR Riyal Qatar
ر.ق 0.000111
LANC/TWD Đô la Đài Loan mới
NT$ 0.000973
LANC/KZT Tenge Kazakhstan
₸ 0.013603