Vốn hóa thị trường $2.89T 0.99%
Khối lượng 24h $46.87B
BTC % 58.9389% -0.28%
ETH % 11.3345% -0.3%
Coin 34.667
Sàn giao dịch 205
Ví 84
Trực tiếp
LanaCoin LANA

LanaCoin (LANA) giá hiện tại và chi tiết
Đô la USD - USD

LanaCoin LANA

Giá LanaCoin - LANA ~USD

Giá hiện tại
USD
$0.000772
Thay đổi 24 giờ
USD
-$0.000760
% Thay đổi 1 giờ -0.04%
% Thay đổi 24 giờ -31.12%
% Thay đổi 7 ngày -
LANA Chỉ số 24h
USD
Mở cửa 24h $0.00153149
Thấp 24h $0.00077153
Cao 24h $0.00153735
Chênh lệch Thấp / Cao 24h $0.00076582
LANA Chỉ số 7 Ngày
USD
Thấp 7d $0.00077153
2026-05-24T12:15:10.717293Z
Cao 7d $0.00155732
2026-05-21 03:15:11
Chênh lệch Thấp / Cao 7d $0.00078579
LANA Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
$0.006391
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
USD
08-01-2018
3190 ngày trước
ATH Từ %
USD
-87.93%
% Đến ATH
USD
728.38%
LANA ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
USD

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
$0.00000550
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
USD
03-08-2016
3713 ngày trước
ATL Từ %
USD
13,936.93%
LanaCoin LANA

Giá LanaCoin - LANA ~BTC

Giá hiện tại
BTC
Ƀ0.00000001
Thay đổi 24 giờ
BTC
-Ƀ0.00000001
% Thay đổi 1 giờ -0.04%
% Thay đổi 24 giờ -31.12%
% Thay đổi 7 ngày -
LANA Chỉ số 24h
BTC
Mở cửa 24h Ƀ0.00000002
Thấp 24h Ƀ0.00000001
Cao 24h Ƀ0.00000002
Chênh lệch Thấp / Cao 24h Ƀ0.00000001
LANA Chỉ số 7 Ngày
BTC
Thấp 7d -
2026-05-17 11:25:07
Cao 7d Ƀ0.00000002
2026-05-24 06:15:10
Chênh lệch Thấp / Cao 7d -
LANA Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000052
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
BTC
17-07-2017
3365 ngày trước
ATH Từ %
BTC
-98.07%
% Đến ATH
BTC
5,092.67%
LANA ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
BTC

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000000
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
BTC
08-01-2021
2094 ngày trước
ATL Từ %
BTC
276.37%
LanaCoin LANA

Chuyển đổi LanaCoin sang USD - Máy tính LanaCoin

Chuyển đổi LanaCoin sang USD

LANA
USD

Chuyển đổi USD sang LanaCoin

USD
LANA
1 LanaCoin = $0.000772
* Quan Trọng: Dấu phẩy phân cách hàng nghìn và hàng triệu, còn dấu chấm phân cách phần thập phân.
LanaCoin LANA

Khối lượng và Thị trường

LANA Khối lượng 24h
Khối lượng 24h
USD
$215
Khối lượng 24h
BTC
Ƀ0
Khối lượng 24h
LANA
279,197 LANA
LANA Vốn hóa thị trường
Vốn hóa thị trường
USD
$1,481,344
Vốn hóa thị trường
BTC
Ƀ17
LANA Lưu Hành
Lượng lưu hành hiện tại -
Lượng lưu hành khả dụng 3,677,260,898 LANA
Tổng / Tối đa lưu thông 7,506,000,000 LANA
Xếp hạng vốn hóa
USD
1616
Xếp hạng vốn hóa CoinMarketCap 5137
LanaCoin LANA

Công nghệ và chi tiết của LanaCoin (LANA)

Tên tiền tệ LanaCoin
Ký hiệu tiền tệ LANA
Ký hiệu thay thế Không tìm thấy ký hiệu thay thế nào. Đồng tiền này được thể hiện nhất quán là LANA trên tất cả các nền tảng đã phân tích.
Danh mục Coin
Nền tảng
LanaCoin LANA LanaCoin không phụ thuộc vào nền tảng bên ngoài nào vì đây là một loại tiền điện tử độc lập và tự chủ.
Ngày bắt đầu dự án 10-05-2016
Thuật toán của đồng tiền SHA256D
Loại Proof của đồng tiền Proof of Work & Proof of Stake
Mã nguồn mở
Có
LanaCoin là mã nguồn mở, mã nguồn của nó có sẵn và có thể truy cập được.
Ví tương thích với LanaCoin
0
Hiện tại chúng tôi chưa có ví tương thích nào được đăng ký hoặc phân tích cho đồng coin này.
LanaCoin LANA

Phân tích thị trường của LanaCoin

Vào ngày Đô la USD, giá hiện tại của tiền điện tử LanaCoin (LANA) là $0.000772 USD. Trong 24 giờ qua, giá đã biến động -31.12%. Trong giờ vừa qua, giá thay đổi -0.04%, trong khi tuần vừa qua ghi nhận mức biến động -.

Trong ngày qua, LanaCoin đã được giao dịch trong khoảng từ $0.00077153 USD đến $0.00153735 USD, tạo ra biên độ giá trong ngày là -$0.000760 USD. Trong tuần qua, biên độ giao dịch dao động từ mức thấp $0.00077153 USD đến mức cao $0.00155732 USD, chênh lệch $0.00078579 USD.

Xét về dài hạn, LanaCoin đã ghi nhận mức biến động giá - trong 30 ngày qua. Mở rộng khung thời gian, các giai đoạn 60 ngày và 90 ngày lần lượt cho thấy mức biến động giá là - và -50.3561%.

So với cặp Bitcoin, LanaCoin (LANA) có giá hiện tại là Ƀ0.00000001, với mức biến động trong 24 giờ qua là Ƀ0.00000001. Trong 24 giờ qua, giá mở cửa là Ƀ0.00000002, giá thấp nhất là Ƀ0.00000001 và giá cao nhất là Ƀ0.00000002. Trong 7 ngày qua, giá thấp nhất của LanaCoin so với Bitcoin là 0 và giá cao nhất là Ƀ0.00000002.
LanaCoin LANA

Giá cao nhất lịch sử (All-Time High - ATH) của LanaCoin là bao nhiêu?

Mức giá cao nhất từng ghi nhận của LanaCoin, còn được gọi là All-Time High (ATH), là $0.006391 USD. Mức đỉnh này đạt được vào ngày 08-01-2018, cách đây 3190 ngày, và giá hiện tại cách mức này -87.93%. Để đạt lại mức cao nhất mọi thời đại này, LanaCoin cần tăng thêm 728.38%.

Mức cao nhất mọi thời đại (ATH) tính theo giá Bitcoin là Ƀ0.00000052, đạt được vào ngày 17-07-2017, cách đây 3365 ngày. Kể từ đó, giá đã thay đổi -98.07% và cần thay đổi thêm 5,092.67% để đạt lại mức ATH.

LanaCoin LANA

Giá thấp nhất lịch sử (All-Time Low - ATL) của LanaCoin là bao nhiêu?

Mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là $0.00000550 USD, được ghi nhận cách đây 3713 ngày, vào ngày 03-08-2016. Kể từ đó, giá đã có mức biến động 13,936.93%.

So với Bitcoin, mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là Ƀ0.00000000, xảy ra cách đây 2094 ngày, vào ngày 08-01-2021. Kể từ đó, giá đã thay đổi 276.37%.

LanaCoin LANA

Vốn hóa thị trường của LanaCoin là bao nhiêu?

Khối lượng giao dịch trong 24 giờ qua đạt $215 USD, tương đương 279,197 LANA. Vốn hóa thị trường hiện tại của LanaCoin là $1,481,344 USD.

Trong tổng nguồn cung tối đa là 7,506,000,000 LANA, lượng đang lưu hành hiện tại là -.

Các giá trị này được cập nhật lần cuối vào 10-03-2026 03:30:09 UTC, 2 Phút trước.

Giá, chi tiết và khối lượng của LanaCoin trên các thị trường và sàn giao dịch 5 - 7 Pairs

Sàn giao dịch & Thị trường:

XeggeX
LanaCoin LANA

Địa chỉ hợp đồng
0

    Hiện tại chúng tôi chưa có hợp đồng hoặc trình khám phá nào được đăng ký hoặc phân tích cho đồng coin này.
LanaCoin LANA

Whitepaper của LanaCoin

-
LanaCoin LANA

LanaCoin Thành viên nhóm

-
LanaCoin LANA

LanaCoin Kiểm toán & Xếp hạng
2

aWebAnalysis.com Xếp hạng aWebAnalysis

Xếp hạng của chúng tôi là điểm tổng hợp dựa trên đánh giá từ nhiều nguồn, bao gồm CertiK, Cyberscope, Fairyproof, Hacken, Quantstamp, SlowMist, TokenInsight, Verichains và Xangle, cùng nhiều nguồn khác, nhằm đưa ra đánh giá tổng quan về độ tin cậy và bảo mật của đồng coin.

Điểm số:
50.24 / 100
Xếp hạng:
2.51 trên 5
Tính toán lúc 02-10-2026
Điểm số:
53.58 / 100
Xếp hạng:
2.68 trên 5
Kiểm tra lần cuối 03-10-2026
Điểm số:
46.9 / 100
Xếp hạng:
2.34 trên 5
Kiểm tra lần cuối 03-10-2026
Trang web chính thức của LanaCoin
Trình khám phá giao dịch LanaCoin
Tài khoản Twitter chính thức của LanaCoin
Mã nguồn của LanaCoin
Blog của LanaCoin -
Diễn đàn / Bảng tin của LanaCoin -
Cập nhật lần cuối
2 Phút
Cập nhật lần cuối (Giá)
10-03-2026 03:30:09 UTC
Cập nhật lần cuối (Hệ thống)
10-03-2026 20:28:03 UTC

LanaCoin (LANA) giá hiện tại và chi tiết LanaCoin. Lượng cung lưu hành, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch và các chi tiết khác của LanaCoin.

LanaCoin LANA

Giá tiền pháp định toàn cầu cho LanaCoin

So sánh giá trị LanaCoin bằng nhiều loại tiền pháp định khác nhau trên thế giới.

LANA/USD Đô la USD
$ 0.000772
LANA/EUR Euro
€ 0.000685
LANA/JPY Yên
¥ 0.121775
LANA/GBP Bảng Anh
£ 0.000583
LANA/ARS Peso Argentina
AR$ 1.1765
LANA/AUD Đô la Úc
AU$ 0.001112
LANA/BDT Taka Bangladesh
Tk 0.094838
LANA/BRL Real Brazil
R$ 0.004020
LANA/CAD Đô la Canada
CA$ 0.001099
LANA/CLP Peso Chile
CL$ 0.764527
LANA/CNY Nhân dân tệ Trung Quốc
CN¥ 0.005173
LANA/HKD Đô la Hồng Kông
HK$ 0.006055
LANA/INR Rupee Ấn Độ
₹ 0.074318
LANA/IDR Rupiah Indonesia
Rp 13.80
LANA/SGD Đô la Singapore
S$ 0.000986
LANA/ILS Shekel mới Israel
₪ 0.002355
LANA/KRW Won Hàn Quốc
₩ 1.0366
LANA/MYR Ringgit Malaysia
RM 0.003152
LANA/MXN Peso Mexico
MX$ 0.014012
LANA/PLN Zloty Ba Lan
zł 0.003006
LANA/NZD Đô la New Zealand
NZ$ 0.001374
LANA/NGN Naira Nigeria
₦ 1.0267
LANA/PKR Rupee Pakistan
₨ 0.213226
LANA/PHP Peso Philippines
₱ 0.048285
LANA/RUB Rúp Nga
₽ 0.064526
LANA/ZAR Rand Nam Phi
R 0.012850
LANA/CHF Franc Thụy Sĩ
CHF 0.000639
LANA/THB Baht Thái Lan
฿ 0.025793
LANA/TRY Lira Thổ Nhĩ Kỳ
₺ 0.037903
LANA/VES Bolivar Soberano Venezuela
Bs. 0.667744
LANA/COP Peso Colombia
CO$ 2.55
LANA/PEN Sol Peru
S/ 0.002668
LANA/VND Đồng Việt Nam
₫ 20.05
LANA/UAH Hryvnia Ukraina
₴ 0.034640
LANA/EGP Bảng Ai Cập
E£ 0.040276
LANA/AED Dirham UAE
د.إ 0.002833
LANA/SAR Riyal Ả Rập Xê Út
﷼ 0.002888
LANA/QAR Riyal Qatar
ر.ق 0.002806
LANA/TWD Đô la Đài Loan mới
NT$ 0.024552
LANA/KZT Tenge Kazakhstan
₸ 0.345890