Vốn hóa thị trường $2.87T 0.29%
Khối lượng 24h $99.19B -33.96%
BTC % 58.9026% -0.43%
ETH % 11.3618% -0.13%
Coin 34.667
Sàn giao dịch 204
Trực tiếp
KYVE Network KYVE

KYVE Network (KYVE) giá hiện tại và chi tiết
Đô la USD - USD

KYVE Network KYVE

Giá KYVE Network - KYVE ~USD

Giá hiện tại
USD
$0.002711
Thay đổi 24 giờ
USD
-$0.000769
% Thay đổi 1 giờ 0.8895%
% Thay đổi 24 giờ -17.39%
% Thay đổi 7 ngày -
KYVE Chỉ số 24h
USD
Mở cửa 24h $0.0034798
Thấp 24h $0.0026283
Cao 24h $0.00356
Chênh lệch Thấp / Cao 24h $0.00093169
KYVE Chỉ số 7 Ngày
USD
Thấp 7d $0.0018335
2026-09-19 13:00:05
Cao 7d $0.0037154
2026-09-19 23:18:05
Chênh lệch Thấp / Cao 7d $0.0018819
KYVE Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
$0.187681
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
USD
27-01-2024
971 ngày trước
ATH Từ %
USD
-98.56%
% Đến ATH
USD
6,823.19%
KYVE ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
USD

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
$0.001070
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
USD
14-06-2026
102 ngày trước
ATL Từ %
USD
153.36%
KYVE Network KYVE

Giá KYVE Network - KYVE ~BTC

Giá hiện tại
BTC
Ƀ0.00000003
Thay đổi 24 giờ
BTC
-Ƀ0.00000001
% Thay đổi 1 giờ 1.6667%
% Thay đổi 24 giờ -15.0199%
% Thay đổi 7 ngày -
KYVE Chỉ số 24h
BTC
Mở cửa 24h Ƀ0.00000004
Thấp 24h Ƀ0.00000002
Cao 24h Ƀ0.00000004
Chênh lệch Thấp / Cao 24h Ƀ0.00000001
KYVE Chỉ số 7 Ngày
BTC
Thấp 7d Ƀ0.00000002
2026-09-19 13:00:05
Cao 7d Ƀ0.00000005
2026-09-19 23:18:05
Chênh lệch Thấp / Cao 7d Ƀ0.00000002
KYVE Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000449
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
BTC
27-01-2024
971 ngày trước
ATH Từ %
BTC
-99.28%
% Đến ATH
BTC
13,732.48%
KYVE ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
BTC

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000002
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
BTC
14-06-2026
102 ngày trước
ATL Từ %
BTC
98.92%
KYVE Network KYVE

Chuyển đổi KYVE Network sang USD - Máy tính KYVE Network

Chuyển đổi KYVE Network sang USD

KYVE
USD

Chuyển đổi USD sang KYVE Network

USD
KYVE
1 KYVE Network = $0.002711
* Quan Trọng: Dấu phẩy phân cách hàng nghìn và hàng triệu, còn dấu chấm phân cách phần thập phân.
KYVE Network KYVE

Khối lượng và Thị trường

KYVE Khối lượng 24h
Khối lượng 24h
USD
$10,338
Khối lượng 24h
BTC
Ƀ0
Khối lượng 24h
KYVE
3,813,432 KYVE
KYVE Vốn hóa thị trường
Vốn hóa thị trường
USD
$3,313,462
Vốn hóa thị trường
BTC
Ƀ40
KYVE Lưu Hành
Lượng lưu hành hiện tại 1,187,986,113 KYVE
Lượng lưu hành khả dụng 1,276,936,994 KYVE
Tổng / Tối đa lưu thông -
Xếp hạng vốn hóa
USD
942
Xếp hạng vốn hóa CoinMarketCap 1679
KYVE Network KYVE

KYVE Network là gì?

KYVE Network cung cấp một trung tâm dữ liệu không cần tin cậy để xác thực và truy xuất dữ liệu on-chain và off-chain một cách phi tập trung. Nó cung cấp công cụ để nhà phát triển và nhà phân tích có thể truy cập dữ liệu đáng tin cậy mà không cần trung gian tập trung.
KYVE Network KYVE

Công nghệ và chi tiết của KYVE Network (KYVE)

Tên tiền tệ KYVE Network
Ký hiệu tiền tệ KYVE
Ký hiệu thay thế Không tìm thấy ký hiệu thay thế nào. Đồng tiền này được thể hiện nhất quán là KYVE trên tất cả các nền tảng đã phân tích.
Danh mục Token
Nền tảng
Osmosis
Địa chỉ Token: ibc/613BF0BF2F2146AE9941E923725745E931676B2C14E9768CD609FA0849B2AE13
Ngày bắt đầu dự án 13-03-2023
Thuật toán của đồng tiền -
Loại Proof của đồng tiền -
Mã nguồn mở -
Ví tương thích với KYVE Network
0
Hiện tại chúng tôi chưa có ví tương thích nào được đăng ký hoặc phân tích cho đồng coin này.
KYVE Network KYVE

Phân tích thị trường của KYVE Network

Vào ngày Đô la USD, giá hiện tại của tiền điện tử KYVE Network (KYVE) là $0.002711 USD. Trong 24 giờ qua, giá đã biến động -17.39%. Trong giờ vừa qua, giá thay đổi 0.8895%, trong khi tuần vừa qua ghi nhận mức biến động -.

Trong ngày qua, KYVE Network đã được giao dịch trong khoảng từ $0.0026283 USD đến $0.00356 USD, tạo ra biên độ giá trong ngày là -$0.000769 USD. Trong tuần qua, biên độ giao dịch dao động từ mức thấp $0.0018335 USD đến mức cao $0.0037154 USD, chênh lệch $0.0018819 USD.

Xét về dài hạn, KYVE Network đã ghi nhận mức biến động giá - trong 30 ngày qua. Mở rộng khung thời gian, các giai đoạn 60 ngày và 90 ngày lần lượt cho thấy mức biến động giá là -32.866% và 73.5655%.

So với cặp Bitcoin, KYVE Network (KYVE) có giá hiện tại là Ƀ0.00000003, với mức biến động trong 24 giờ qua là Ƀ0.00000001. Trong 24 giờ qua, giá mở cửa là Ƀ0.00000004, giá thấp nhất là Ƀ0.00000002 và giá cao nhất là Ƀ0.00000004. Trong 7 ngày qua, giá thấp nhất của KYVE Network so với Bitcoin là Ƀ0.00000002 và giá cao nhất là Ƀ0.00000005.
KYVE Network KYVE

Giá cao nhất lịch sử (All-Time High - ATH) của KYVE Network là bao nhiêu?

Mức giá cao nhất từng ghi nhận của KYVE Network, còn được gọi là All-Time High (ATH), là $0.187681 USD. Mức đỉnh này đạt được vào ngày 27-01-2024, cách đây 971 ngày, và giá hiện tại cách mức này -98.56%. Để đạt lại mức cao nhất mọi thời đại này, KYVE Network cần tăng thêm 6,823.19%.

Mức cao nhất mọi thời đại (ATH) tính theo giá Bitcoin là Ƀ0.00000449, đạt được vào ngày 27-01-2024, cách đây 971 ngày. Kể từ đó, giá đã thay đổi -99.28% và cần thay đổi thêm 13,732.48% để đạt lại mức ATH.

KYVE Network KYVE

Giá thấp nhất lịch sử (All-Time Low - ATL) của KYVE Network là bao nhiêu?

Mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là $0.001070 USD, được ghi nhận cách đây 102 ngày, vào ngày 14-06-2026. Kể từ đó, giá đã có mức biến động 153.36%.

So với Bitcoin, mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là Ƀ0.00000002, xảy ra cách đây 102 ngày, vào ngày 14-06-2026. Kể từ đó, giá đã thay đổi 98.92%.

KYVE Network KYVE

Vốn hóa thị trường của KYVE Network là bao nhiêu?

Khối lượng giao dịch trong 24 giờ qua đạt $10,338 USD, tương đương 3,813,432 KYVE. Vốn hóa thị trường hiện tại của KYVE Network là $3,313,462 USD.

Trong tổng nguồn cung tối đa là -, lượng đang lưu hành hiện tại là 1,187,986,113 KYVE.

Các giá trị này được cập nhật lần cuối vào 09-24-2026 09:08:03 UTC, 55 Giây trước.

Giá, chi tiết và khối lượng của KYVE Network trên các thị trường và sàn giao dịch 2 - 2 Pairs

KYVE Network KYVE

Biểu Đồ Giá Lịch Sử Của KYVE Network, biểu đồ đường và nến. Giá KYVE Network tính bằng USD, Euro, Bitcoin, CNY, GBP, JPY, AUD, CAD, KRW, BRL và ZAR

KYVE Network KYVE

Địa chỉ hợp đồng
1

Chúng tôi đã tìm thấy 1 địa chỉ hợp đồng trên các nền tảng khác nhau cho KYVE Network.

KYVE Network KYVE

Whitepaper của KYVE Network

KYVE Network KYVE

KYVE Network Thành viên nhóm

-
KYVE Network KYVE

KYVE Network Kiểm toán & Xếp hạng
2

aWebAnalysis.com Xếp hạng aWebAnalysis

Xếp hạng của chúng tôi là điểm tổng hợp dựa trên đánh giá từ nhiều nguồn, bao gồm CertiK, Cyberscope, Fairyproof, Hacken, Quantstamp, SlowMist, TokenInsight, Verichains và Xangle, cùng nhiều nguồn khác, nhằm đưa ra đánh giá tổng quan về độ tin cậy và bảo mật của đồng coin.

Điểm số:
72.58 / 100
Xếp hạng:
3.63 trên 5
Tính toán lúc 23-09-2026
Điểm số:
81.18 / 100
Xếp hạng:
4.06 trên 5
Kiểm tra lần cuối 24-09-2026
Điểm số:
63.97 / 100
Xếp hạng:
3.2 trên 5
Kiểm tra lần cuối 24-09-2026
Trang web chính thức của KYVE Network
Trình khám phá giao dịch KYVE Network
Tài khoản Twitter chính thức của KYVE Network
Mã nguồn của KYVE Network
Blog của KYVE Network -
Diễn đàn / Bảng tin của KYVE Network
Cập nhật lần cuối
55 Giây
Cập nhật lần cuối (Giá)
09-24-2026 09:08:03 UTC
Cập nhật lần cuối (Hệ thống)
09-24-2026 18:24:03 UTC

KYVE Network (KYVE) giá hiện tại và chi tiết KYVE Network. Lượng cung lưu hành, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch và các chi tiết khác của KYVE Network.

KYVE Network KYVE

Giá tiền pháp định toàn cầu cho KYVE Network

So sánh giá trị KYVE Network bằng nhiều loại tiền pháp định khác nhau trên thế giới.

KYVE/USD Đô la USD
$ 0.002711
KYVE/EUR Euro
€ 0.002385
KYVE/JPY Yên
¥ 0.430798
KYVE/GBP Bảng Anh
£ 0.002052
KYVE/ARS Peso Argentina
AR$ 4.12
KYVE/AUD Đô la Úc
AU$ 0.003865
KYVE/BDT Taka Bangladesh
Tk 0.334225
KYVE/BRL Real Brazil
R$ 0.014086
KYVE/CAD Đô la Canada
CA$ 0.003834
KYVE/CLP Peso Chile
CL$ 2.61
KYVE/CNY Nhân dân tệ Trung Quốc
CN¥ 0.018194
KYVE/HKD Đô la Hồng Kông
HK$ 0.021261
KYVE/INR Rupee Ấn Độ
₹ 0.260243
KYVE/IDR Rupiah Indonesia
Rp 48.65
KYVE/SGD Đô la Singapore
S$ 0.003470
KYVE/ILS Shekel mới Israel
₪ 0.008261
KYVE/KRW Won Hàn Quốc
₩ 3.71
KYVE/MYR Ringgit Malaysia
RM 0.011075
KYVE/MXN Peso Mexico
MX$ 0.047995
KYVE/PLN Zloty Ba Lan
zł 0.010448
KYVE/NZD Đô la New Zealand
NZ$ 0.004792
KYVE/NGN Naira Nigeria
₦ 3.59
KYVE/PKR Rupee Pakistan
₨ 0.751169
KYVE/PHP Peso Philippines
₱ 0.170147
KYVE/RUB Rúp Nga
₽ 0.230421
KYVE/ZAR Rand Nam Phi
R 0.044590
KYVE/CHF Franc Thụy Sĩ
CHF 0.002245
KYVE/THB Baht Thái Lan
฿ 0.090772
KYVE/TRY Lira Thổ Nhĩ Kỳ
₺ 0.132440
KYVE/VES Bolivar Soberano Venezuela
Bs. 2.31
KYVE/COP Peso Colombia
CO$ 9.10
KYVE/PEN Sol Peru
S/ 0.009185
KYVE/VND Đồng Việt Nam
₫ 70.46
KYVE/UAH Hryvnia Ukraina
₴ 0.122082
KYVE/EGP Bảng Ai Cập
E£ 0.140276
KYVE/AED Dirham UAE
د.إ 0.009957
KYVE/SAR Riyal Ả Rập Xê Út
﷼ 0.010183
KYVE/QAR Riyal Qatar
ر.ق 0.009883
KYVE/TWD Đô la Đài Loan mới
NT$ 0.086312
KYVE/KZT Tenge Kazakhstan
₸ 1.2097