Vốn hóa thị trường $2.79T -1.7%
Khối lượng 24h $72.09B 37.58%
BTC % 59.4378% 0.07%
ETH % 11.0181% 0.4%
Coin 34.667
Sàn giao dịch 205
Ví 84
Trực tiếp
Kyber Network Crystal v2 KNC

Kyber Network Crystal v2 (KNC) giá hiện tại và chi tiết
Đô la USD - USD

Kyber Network Crystal v2 KNC

Giá Kyber Network Crystal v2 - KNC ~USD

Giá hiện tại
USD
$0.132500
Thay đổi 24 giờ
USD
-$0.004700
% Thay đổi 1 giờ -1.7791%
% Thay đổi 24 giờ -3.986%
% Thay đổi 7 ngày -4.378%
% Thay đổi
30d
1.7751%
60d
37.7377%
90d
24.1877%
KNC Chỉ số 24h
USD
Mở cửa 24h $0.1372
Thấp 24h $0.1319
Cao 24h $0.1385
Chênh lệch Thấp / Cao 24h $0.0066
KNC Chỉ số 7 Ngày
USD
Thấp 7d $0.128099
2026-10-08 17:06:03
Cao 7d $0.1479
2026-10-06 15:04:04
Chênh lệch Thấp / Cao 7d $0.0198
KNC Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
$6.00
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
USD
09-01-2018
3198 ngày trước
ATH Từ %
USD
-97.79%
% Đến ATH
USD
4,429.06%
KNC ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
USD

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
$0.084946
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
USD
07-12-2018
2866 ngày trước
ATL Từ %
USD
55.98%
Kyber Network Crystal v2 KNC

Giá Kyber Network Crystal v2 - KNC ~BTC

Giá hiện tại
BTC
Ƀ0.00000161
Thay đổi 24 giờ
BTC
-Ƀ0.00000004
% Thay đổi 1 giờ -1.4529%
% Thay đổi 24 giờ -2.249%
% Thay đổi 7 ngày -2.0612%
% Thay đổi
30d
-6.0643%
60d
4.3888%
90d
-3.5246%
KNC Chỉ số 24h
BTC
Mở cửa 24h Ƀ0.00000165
Thấp 24h Ƀ0.0000016
Cao 24h Ƀ0.00000165
Chênh lệch Thấp / Cao 24h Ƀ0.00000005
KNC Chỉ số 7 Ngày
BTC
Thấp 7d Ƀ0.00000159
2026-10-08 17:04:03
Cao 7d Ƀ0.00000172
2026-10-07 00:00:06
Chênh lệch Thấp / Cao 7d Ƀ0.00000013
KNC Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Ƀ0.00014491
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
BTC
28-04-2022
1628 ngày trước
ATH Từ %
BTC
-98.89%
% Đến ATH
BTC
8,920.07%
KNC ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
BTC

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000140
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
BTC
03-09-2026
39 ngày trước
ATL Từ %
BTC
14.43%
Kyber Network Crystal v2 KNC

Chuyển đổi Kyber Network Crystal v2 sang USD - Máy tính Kyber Network Crystal v2

Chuyển đổi Kyber Network Crystal v2 sang USD

KNC
USD

Chuyển đổi USD sang Kyber Network Crystal v2

USD
KNC
1 Kyber Network Crystal v2 = $0.132500
* Quan Trọng: Dấu phẩy phân cách hàng nghìn và hàng triệu, còn dấu chấm phân cách phần thập phân.
Kyber Network Crystal v2 KNC

Khối lượng và Thị trường

KNC Khối lượng 24h
Khối lượng 24h
USD
$219,566
Khối lượng 24h
BTC
Ƀ3
Khối lượng 24h
KNC
1,657,103 KNC
KNC Vốn hóa thị trường
Vốn hóa thị trường
USD
$27,730,772
Vốn hóa thị trường
BTC
Ƀ336
KNC Lưu Hành
Lượng lưu hành hiện tại 209,258,635 KNC
Lượng lưu hành khả dụng 240,953,200 KNC
Tổng / Tối đa lưu thông 252,301,550 KNC
Xếp hạng vốn hóa
USD
484
Xếp hạng vốn hóa CoinMarketCap 574
Kyber Network Crystal v2 KNC

Kyber Network Crystal v2 là gì?

Kyber Network tổng hợp thanh khoản từ nhiều nguồn để đưa ra tỷ giá hoán đổi token tối ưu. Nó vận hành các ứng dụng và sàn giao dịch phi tập trung với khả năng tiếp cận thanh khoản sâu, tức thì.
Kyber Network Crystal v2 KNC

Công nghệ và chi tiết của Kyber Network Crystal v2 (KNC)

Tên tiền tệ Kyber Network Crystal v2
Ký hiệu tiền tệ KNC
Ký hiệu thay thế Không tìm thấy ký hiệu thay thế nào. Đồng tiền này được thể hiện nhất quán là KNC trên tất cả các nền tảng đã phân tích.
Danh mục Token
Nền tảng
Ethereum
Địa chỉ Token: 0xdeFA4e8a7bcBA345F687a2f1456F5Edd9CE97202
Ngày bắt đầu dự án 01-08-2017
Thuật toán của đồng tiền None
Loại Proof của đồng tiền Not mineable
Mã nguồn mở
Có
Kyber Network Crystal v2 là mã nguồn mở, mã nguồn của nó có sẵn và có thể truy cập được.
Ví tương thích với Kyber Network Crystal v2
3

Chúng tôi đã tìm thấy 3 ví tương thích với Kyber Network Crystal v2.

Kyber Network Crystal v2 KNC

Phân tích thị trường của Kyber Network Crystal v2

Vào ngày Đô la USD, giá hiện tại của tiền điện tử Kyber Network Crystal v2 (KNC) là $0.132500 USD. Trong 24 giờ qua, giá đã biến động -3.986%. Trong giờ vừa qua, giá thay đổi -1.7791%, trong khi tuần vừa qua ghi nhận mức biến động -4.378%.

Trong ngày qua, Kyber Network Crystal v2 đã được giao dịch trong khoảng từ $0.1319 USD đến $0.1385 USD, tạo ra biên độ giá trong ngày là -$0.004700 USD. Trong tuần qua, biên độ giao dịch dao động từ mức thấp $0.128099 USD đến mức cao $0.1479 USD, chênh lệch $0.0198 USD.

Xét về dài hạn, Kyber Network Crystal v2 đã ghi nhận mức biến động giá 1.7751% trong 30 ngày qua. Mở rộng khung thời gian, các giai đoạn 60 ngày và 90 ngày lần lượt cho thấy mức biến động giá là 37.7377% và 24.1877%.

So với cặp Bitcoin, Kyber Network Crystal v2 (KNC) có giá hiện tại là Ƀ0.00000161, với mức biến động trong 24 giờ qua là Ƀ0.00000005. Trong 24 giờ qua, giá mở cửa là Ƀ0.00000165, giá thấp nhất là Ƀ0.0000016 và giá cao nhất là Ƀ0.00000165. Trong 7 ngày qua, giá thấp nhất của Kyber Network Crystal v2 so với Bitcoin là Ƀ0.00000159 và giá cao nhất là Ƀ0.00000172.
Kyber Network Crystal v2 KNC

Giá cao nhất lịch sử (All-Time High - ATH) của Kyber Network Crystal v2 là bao nhiêu?

Mức giá cao nhất từng ghi nhận của Kyber Network Crystal v2, còn được gọi là All-Time High (ATH), là $6.00 USD. Mức đỉnh này đạt được vào ngày 09-01-2018, cách đây 3198 ngày, và giá hiện tại cách mức này -97.79%. Để đạt lại mức cao nhất mọi thời đại này, Kyber Network Crystal v2 cần tăng thêm 4,429.06%.

Mức cao nhất mọi thời đại (ATH) tính theo giá Bitcoin là Ƀ0.00014491, đạt được vào ngày 28-04-2022, cách đây 1628 ngày. Kể từ đó, giá đã thay đổi -98.89% và cần thay đổi thêm 8,920.07% để đạt lại mức ATH.

Kyber Network Crystal v2 KNC

Giá thấp nhất lịch sử (All-Time Low - ATL) của Kyber Network Crystal v2 là bao nhiêu?

Mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là $0.084946 USD, được ghi nhận cách đây 2866 ngày, vào ngày 07-12-2018. Kể từ đó, giá đã có mức biến động 55.98%.

So với Bitcoin, mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là Ƀ0.00000140, xảy ra cách đây 39 ngày, vào ngày 03-09-2026. Kể từ đó, giá đã thay đổi 14.43%.

Kyber Network Crystal v2 KNC

Vốn hóa thị trường của Kyber Network Crystal v2 là bao nhiêu?

Khối lượng giao dịch trong 24 giờ qua đạt $219,566 USD, tương đương 1,657,103 KNC. Vốn hóa thị trường hiện tại của Kyber Network Crystal v2 là $27,730,772 USD.

Trong tổng nguồn cung tối đa là 252,301,550 KNC, lượng đang lưu hành hiện tại là 209,258,635 KNC.

Các giá trị này được cập nhật lần cuối vào 10-12-2026 17:46:04 UTC, 1 phút trước.

Giá, chi tiết và khối lượng của Kyber Network Crystal v2 trên các thị trường và sàn giao dịch 26 - 36 Pairs

Kyber Network Crystal v2 KNC

Biểu Đồ Giá Lịch Sử Của Kyber Network Crystal v2, biểu đồ đường và nến. Giá Kyber Network Crystal v2 tính bằng USD, Euro, Bitcoin, CNY, GBP, JPY, AUD, CAD, KRW, BRL và ZAR

KNC chart by TradingView
Biểu đồ và phân tích trên TradingView

Biểu đồ tương tác và các chỉ báo kỹ thuật cho Kyber Network Crystal v2 trên TradingView.

Mở KNC trên TradingView

Đây là liên kết tiếp thị liên kết: nếu bạn đăng ký dịch vụ, trang web nhận hoa hồng mà bạn không phải trả thêm gì. Điều đó không ảnh hưởng đến nội dung của trang này.

Kyber Network Crystal v2 KNC

Địa chỉ hợp đồng
5

Chúng tôi đã tìm thấy 5 địa chỉ hợp đồng trên các nền tảng khác nhau cho Kyber Network Crystal v2.

Kyber Network Crystal v2 KNC

Whitepaper của Kyber Network Crystal v2

Kyber Network Crystal v2 KNC

Kyber Network Crystal v2 Thành viên nhóm

  • Loi Luu - CEO & Cofounder
  • Duc Tran - Developer
  • Ha Hoang - Developer
  • Huy Tran - Developer
  • Phuong Vu - Designer
  • Ilan Doron - Developer
  • Joseph Lee - Lead Trading Platform
  • Kenneth Oh - Advisor
  • Nam Nguyen - Developer
  • Tuan Nguyen - Developer
  • Victor Tran - Lead Engineer & CoFounder
  • Leng Hoe Lon - Executive Advisor
  • Yaron Velner - CTO & Cofounder
  • Andrew Nguyen - Web Developer
  • Lee Tsun Ngai - Head of Business Development
  • Pandia Jiang - Advisor
  • Wong Lee Hong - Executive Advisor
  • Prateek Saxena - Advisor
  • Spyros Vrettos - Trading Analyst
  • Chionh Chye Kit - Advisor
  • Vitalik Buterin - Advisor
Kyber Network Crystal v2 KNC

Kyber Network Crystal v2 Kiểm toán & Xếp hạng
4

aWebAnalysis.com Xếp hạng aWebAnalysis

Xếp hạng của chúng tôi là điểm tổng hợp dựa trên đánh giá từ nhiều nguồn, bao gồm CertiK, Cyberscope, Fairyproof, Hacken, Quantstamp, SlowMist, TokenInsight, Verichains và Xangle, cùng nhiều nguồn khác, nhằm đưa ra đánh giá tổng quan về độ tin cậy và bảo mật của đồng coin.

Điểm số:
73.02 / 100
Xếp hạng:
3.65 trên 5
Tính toán lúc 11-10-2026
Điểm số:
81.34 / 100
Xếp hạng:
4.07 trên 5
Kiểm tra lần cuối 12-10-2026
Điểm số:
64.69 / 100
Xếp hạng:
3.23 trên 5
Kiểm tra lần cuối 12-10-2026
Kiểm tra lần cuối 12-10-2026
Kiểm tra lần cuối 12-10-2026
Trang web chính thức của Kyber Network Crystal v2
Trình khám phá giao dịch Kyber Network Crystal v2
Tài khoản Twitter chính thức của Kyber Network Crystal v2
Mã nguồn của Kyber Network Crystal v2
Blog của Kyber Network Crystal v2 -
Diễn đàn / Bảng tin của Kyber Network Crystal v2
Cập nhật lần cuối
1 phút
Cập nhật lần cuối (Giá)
10-12-2026 17:46:04 UTC
Cập nhật lần cuối (Hệ thống)
10-12-2026 17:46:04 UTC

Kyber Network Crystal v2 (KNC) giá hiện tại và chi tiết Kyber Network Crystal v2. Lượng cung lưu hành, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch và các chi tiết khác của Kyber Network Crystal v2.

Kyber Network Crystal v2 KNC

Giá tiền pháp định toàn cầu cho Kyber Network Crystal v2

So sánh giá trị Kyber Network Crystal v2 bằng nhiều loại tiền pháp định khác nhau trên thế giới.

KNC/USD Đô la USD
$ 0.132500
KNC/EUR Euro
€ 0.118736
KNC/JPY Yên
¥ 21.02
KNC/GBP Bảng Anh
£ 0.100321
KNC/ARS Peso Argentina
AR$ 200.97
KNC/AUD Đô la Úc
AU$ 0.190445
KNC/BDT Taka Bangladesh
Tk 16.32
KNC/BRL Real Brazil
R$ 0.660778
KNC/CAD Đô la Canada
CA$ 0.189225
KNC/CLP Peso Chile
CL$ 129.44
KNC/CNY Nhân dân tệ Trung Quốc
CN¥ 0.886703
KNC/HKD Đô la Hồng Kông
HK$ 1.0399
KNC/INR Rupee Ấn Độ
₹ 12.67
KNC/IDR Rupiah Indonesia
Rp 2,379.68
KNC/SGD Đô la Singapore
S$ 0.169733
KNC/ILS Shekel mới Israel
₪ 0.407265
KNC/KRW Won Hàn Quốc
₩ 176.78
KNC/MYR Ringgit Malaysia
RM 0.541276
KNC/MXN Peso Mexico
MX$ 2.42
KNC/PLN Zloty Ba Lan
zł 0.520610
KNC/NZD Đô la New Zealand
NZ$ 0.237228
KNC/NGN Naira Nigeria
₦ 176.24
KNC/PKR Rupee Pakistan
₨ 36.70
KNC/PHP Peso Philippines
₱ 8.32
KNC/RUB Rúp Nga
₽ 11.12
KNC/ZAR Rand Nam Phi
R 2.19
KNC/CHF Franc Thụy Sĩ
CHF 0.110586
KNC/THB Baht Thái Lan
฿ 4.45
KNC/TRY Lira Thổ Nhĩ Kỳ
₺ 6.54
KNC/VES Bolivar Soberano Venezuela
Bs. 116.03
KNC/COP Peso Colombia
CO$ 423.44
KNC/PEN Sol Peru
S/ 0.456390
KNC/VND Đồng Việt Nam
₫ 3,436.65
KNC/UAH Hryvnia Ukraina
₴ 5.97
KNC/EGP Bảng Ai Cập
E£ 6.98
KNC/AED Dirham UAE
د.إ 0.486606
KNC/SAR Riyal Ả Rập Xê Út
﷼ 0.497772
KNC/QAR Riyal Qatar
ر.ق 0.484553
KNC/TWD Đô la Đài Loan mới
NT$ 4.23
KNC/KZT Tenge Kazakhstan
₸ 59.71