Vốn hóa thị trường $2.62T -0.87%
Khối lượng 24h $41.83B
BTC % 58.8113% 0.22%
ETH % 11.6037% -0.69%
Coin 34.667
Sàn giao dịch 205
Trực tiếp
Kobocoin KOBO

Kobocoin (KOBO) giá hiện tại và chi tiết
Đô la USD - USD

Dữ liệu giá của đồng coin này chưa được cập nhật trong 48 giờ qua.
Kobocoin KOBO

Giá Kobocoin - KOBO ~USD

Giá hiện tại
USD
$0.004456
Thay đổi 24 giờ
USD
$0.000454
% Thay đổi 1 giờ -
% Thay đổi 24 giờ -
% Thay đổi 7 ngày -
KOBO Chỉ số 24h
USD
Mở cửa 24h $0.00400269
Thấp 24h $0.00400269
Cao 24h $0.00400269
Chênh lệch Thấp / Cao 24h -
KOBO Chỉ số 7 Ngày
USD
Thấp 7d $0.00400269
2026-05-10 13:25:07
Cao 7d $0.00400269
2026-05-17 15:25:08
Chênh lệch Thấp / Cao 7d $0
KOBO Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
$0.624651
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
USD
22-12-2017
3187 ngày trước
ATH Từ %
USD
-99.29%
% Đến ATH
USD
13,916.69%
KOBO ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
USD

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
$0.000096
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
USD
18-04-2015
4166 ngày trước
ATL Từ %
USD
4,550.14%
Kobocoin KOBO

Giá Kobocoin - KOBO ~BTC

Giá hiện tại
BTC
Ƀ0.00000005
Thay đổi 24 giờ
BTC
Ƀ0.00000000
% Thay đổi 1 giờ -
% Thay đổi 24 giờ -
% Thay đổi 7 ngày -
KOBO Chỉ số 24h
BTC
Mở cửa 24h Ƀ0.00000005
Thấp 24h Ƀ0.00000005
Cao 24h Ƀ0.00000005
Chênh lệch Thấp / Cao 24h Ƀ0
KOBO Chỉ số 7 Ngày
BTC
Thấp 7d Ƀ0.00000004
2026-05-10 13:25:07
Cao 7d Ƀ0.00000005
2026-05-17 15:25:08
Chênh lệch Thấp / Cao 7d Ƀ0
KOBO Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Ƀ0.00011878
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
BTC
20-07-2017
3342 ngày trước
ATH Từ %
BTC
-99.96%
% Đến ATH
BTC
237,459.89%
KOBO ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
BTC

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000004
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
BTC
30-01-2026
226 ngày trước
ATL Từ %
BTC
26.35%
Kobocoin KOBO

Chuyển đổi Kobocoin sang USD - Máy tính Kobocoin

Chuyển đổi Kobocoin sang USD

KOBO
USD

Chuyển đổi USD sang Kobocoin

USD
KOBO
1 Kobocoin = $0.004456
* Quan Trọng: Dấu phẩy phân cách hàng nghìn và hàng triệu, còn dấu chấm phân cách phần thập phân.
Kobocoin KOBO

Khối lượng và Thị trường

KOBO Khối lượng 24h
Khối lượng 24h
USD
$0
Khối lượng 24h
BTC
Ƀ0
Khối lượng 24h
KOBO
-
KOBO Vốn hóa thị trường
Vốn hóa thị trường
USD
$110,076
Vốn hóa thị trường
BTC
Ƀ1
KOBO Lưu Hành
Lượng lưu hành hiện tại -
Lượng lưu hành khả dụng 26,923,774 KOBO
Tổng / Tối đa lưu thông -
Xếp hạng vốn hóa
USD
17476
Xếp hạng vốn hóa CoinMarketCap 5558
Kobocoin KOBO

Công nghệ và chi tiết của Kobocoin (KOBO)

Tên tiền tệ Kobocoin
Ký hiệu tiền tệ KOBO
Ký hiệu thay thế Không tìm thấy ký hiệu thay thế nào. Đồng tiền này được thể hiện nhất quán là KOBO trên tất cả các nền tảng đã phân tích.
Danh mục Coin
Nền tảng
Kobocoin KOBO Kobocoin không phụ thuộc vào nền tảng bên ngoài nào vì đây là một loại tiền điện tử độc lậptự chủ.
Ngày bắt đầu dự án 10-09-2014
Thuật toán của đồng tiền X15
Loại Proof của đồng tiền Proof of Work & Proof of Stake
Mã nguồn mở
Kobocoin là mã nguồn mở, mã nguồn của nó có sẵn và có thể truy cập được.
Ví tương thích với Kobocoin
0
Hiện tại chúng tôi chưa có ví tương thích nào được đăng ký hoặc phân tích cho đồng coin này.
Kobocoin KOBO

Phân tích thị trường của Kobocoin

Vào ngày Đô la USD, giá hiện tại của tiền điện tử Kobocoin (KOBO) là $0.004456 USD. Trong 24 giờ qua, giá đã biến động -. Trong giờ vừa qua, giá thay đổi -, trong khi tuần vừa qua ghi nhận mức biến động -.

Trong ngày qua, Kobocoin đã được giao dịch trong khoảng từ $0.00400269 USD đến $0.00400269 USD, tạo ra biên độ giá trong ngày là $0.000454 USD. Trong tuần qua, biên độ giao dịch dao động từ mức thấp $0.00400269 USD đến mức cao $0.00400269 USD, chênh lệch $0 USD.

Xét về dài hạn, Kobocoin đã ghi nhận mức biến động giá - trong 30 ngày qua. Mở rộng khung thời gian, các giai đoạn 60 ngày và 90 ngày lần lượt cho thấy mức biến động giá là 19.9396% 19.9396%.

So với cặp Bitcoin, Kobocoin (KOBO) có giá hiện tại là Ƀ0.00000005, với mức biến động trong 24 giờ qua là Ƀ0. Trong 24 giờ qua, giá mở cửa là Ƀ0.00000005, giá thấp nhất là Ƀ0.00000005 và giá cao nhất là Ƀ0.00000005. Trong 7 ngày qua, giá thấp nhất của Kobocoin so với Bitcoin là Ƀ0.00000004 và giá cao nhất là Ƀ0.00000005.
Kobocoin KOBO

Giá cao nhất lịch sử (All-Time High - ATH) của Kobocoin là bao nhiêu?

Mức giá cao nhất từng ghi nhận của Kobocoin, còn được gọi là All-Time High (ATH), là $0.624651 USD. Mức đỉnh này đạt được vào ngày 22-12-2017, cách đây 3187 ngày, và giá hiện tại cách mức này -99.29%. Để đạt lại mức cao nhất mọi thời đại này, Kobocoin cần tăng thêm 13,916.69%.

Mức cao nhất mọi thời đại (ATH) tính theo giá Bitcoin là Ƀ0.00011878, đạt được vào ngày 20-07-2017, cách đây 3342 ngày. Kể từ đó, giá đã thay đổi -99.96% và cần thay đổi thêm 237,459.89% để đạt lại mức ATH.

Kobocoin KOBO

Giá thấp nhất lịch sử (All-Time Low - ATL) của Kobocoin là bao nhiêu?

Mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là $0.000096 USD, được ghi nhận cách đây 4166 ngày, vào ngày 18-04-2015. Kể từ đó, giá đã có mức biến động 4,550.14%.

So với Bitcoin, mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là Ƀ0.00000004, xảy ra cách đây 226 ngày, vào ngày 30-01-2026. Kể từ đó, giá đã thay đổi 26.35%.

Kobocoin KOBO

Vốn hóa thị trường của Kobocoin là bao nhiêu?

Khối lượng giao dịch trong 24 giờ qua đạt $0 USD, tương đương -. Vốn hóa thị trường hiện tại của Kobocoin là $110,076 USD.

Trong tổng nguồn cung tối đa là -, lượng đang lưu hành hiện tại là -.

Các giá trị này được cập nhật lần cuối vào 09-09-2026 15:30:08 UTC, 2 Phút trước.

Giá, chi tiết và khối lượng của Kobocoin trên các thị trường và sàn giao dịch 1 - 6 Pairs

Exchange & Thị trường:

Kobocoin KOBO

Biểu Đồ Giá Lịch Sử Của Kobocoin, biểu đồ đường và nến. Giá Kobocoin tính bằng USD, Euro, Bitcoin, CNY, GBP, JPY, AUD, CAD, KRW, BRL và ZAR

Kobocoin KOBO

Địa chỉ hợp đồng
0

    Hiện tại chúng tôi chưa có hợp đồng hoặc trình khám phá nào được đăng ký hoặc phân tích cho đồng coin này.
Kobocoin KOBO

Whitepaper của Kobocoin

Kobocoin KOBO

Kobocoin Thành viên nhóm

-
Kobocoin KOBO

Kobocoin Kiểm toán & Xếp hạng
2

aWebAnalysis.com Xếp hạng aWebAnalysis

Xếp hạng của chúng tôi là điểm tổng hợp dựa trên đánh giá từ nhiều nguồn, bao gồm CertiK, Cyberscope, Fairyproof, Hacken, Quantstamp, SlowMist, TokenInsight, Verichains và Xangle, cùng nhiều nguồn khác, nhằm đưa ra đánh giá tổng quan về độ tin cậy và bảo mật của đồng coin.

Điểm số:
59.9 / 100
Xếp hạng:
3 trên 5
Tính toán lúc 12-09-2026
Điểm số:
63.12 / 100
Xếp hạng:
3.16 trên 5
Kiểm tra lần cuối 13-09-2026
Điểm số:
56.67 / 100
Xếp hạng:
2.83 trên 5
Kiểm tra lần cuối 13-09-2026
Trang web chính thức của Kobocoin
Trình khám phá giao dịch Kobocoin
Tài khoản Twitter chính thức của Kobocoin
Mã nguồn của Kobocoin
Blog của Kobocoin -
Diễn đàn / Bảng tin của Kobocoin -
Cập nhật lần cuối
2 Phút
Cập nhật lần cuối (Giá)
09-09-2026 15:30:08 UTC
Cập nhật lần cuối (Hệ thống)
09-13-2026 09:18:02 UTC

Kobocoin (KOBO) giá hiện tại và chi tiết Kobocoin. Lượng cung lưu hành, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch và các chi tiết khác của Kobocoin.

Kobocoin KOBO

Giá tiền pháp định toàn cầu cho Kobocoin

So sánh giá trị Kobocoin bằng nhiều loại tiền pháp định khác nhau trên thế giới.

KOBO/USD Đô la USD
$ 0.004456
KOBO/EUR Euro
€ 0.003841
KOBO/JPY Yên
¥ 0.684404
KOBO/GBP Bảng Anh
£ 0.003293
KOBO/ARS Peso Argentina
AR$ 6.73
KOBO/AUD Đô la Úc
AU$ 0.006214
KOBO/BDT Taka Bangladesh
Tk 0.549166
KOBO/BRL Real Brazil
R$ 0.022819
KOBO/CAD Đô la Canada
CA$ 0.006176
KOBO/CLP Peso Chile
CL$ 4.20
KOBO/CNY Nhân dân tệ Trung Quốc
CN¥ 0.029895
KOBO/HKD Đô la Hồng Kông
HK$ 0.034961
KOBO/INR Rupee Ấn Độ
₹ 0.426042
KOBO/IDR Rupiah Indonesia
Rp 78.47
KOBO/SGD Đô la Singapore
S$ 0.005647
KOBO/ILS Shekel mới Israel
₪ 0.013509
KOBO/KRW Won Hàn Quốc
₩ 5.98
KOBO/MYR Ringgit Malaysia
RM 0.018139
KOBO/MXN Peso Mexico
MX$ 0.075627
KOBO/PLN Zloty Ba Lan
zł 0.016601
KOBO/NZD Đô la New Zealand
NZ$ 0.007666
KOBO/NGN Naira Nigeria
₦ 5.91
KOBO/PKR Rupee Pakistan
₨ 1.2350
KOBO/PHP Peso Philippines
₱ 0.279272
KOBO/RUB Rúp Nga
₽ 0.375452
KOBO/ZAR Rand Nam Phi
R 0.071844
KOBO/CHF Franc Thụy Sĩ
CHF 0.003636
KOBO/THB Baht Thái Lan
฿ 0.147026
KOBO/TRY Lira Thổ Nhĩ Kỳ
₺ 0.214815
KOBO/VES Bolivar Soberano Venezuela
Bs. 3.71
KOBO/COP Peso Colombia
CO$ 13.76
KOBO/PEN Sol Peru
S/ 0.014981
KOBO/VND Đồng Việt Nam
₫ 115.52
KOBO/UAH Hryvnia Ukraina
₴ 0.198228
KOBO/EGP Bảng Ai Cập
E£ 0.228564
KOBO/AED Dirham UAE
د.إ 0.016366
KOBO/SAR Riyal Ả Rập Xê Út
﷼ 0.016718
KOBO/QAR Riyal Qatar
ر.ق 0.016222
KOBO/TWD Đô la Đài Loan mới
NT$ 0.141020
KOBO/KZT Tenge Kazakhstan
₸ 2.01