Vốn hóa thị trường $2.76T 0.91%
Khối lượng 24h $110.55B 27.35%
BTC % 59.8907% 0.15%
ETH % 10.8035% -0.19%
Coin 34.667
Sàn giao dịch 205
Ví 84
Trực tiếp
KiloEx KILO

KiloEx (KILO) giá hiện tại và chi tiết
Đô la USD - USD

Dữ liệu giá của đồng coin này chưa được cập nhật trong 48 giờ qua.
KiloEx KILO

Giá KiloEx - KILO ~USD

Giá hiện tại
USD
$0.003211
Thay đổi 24 giờ
USD
-$0.000393
% Thay đổi 1 giờ -0.3105%
% Thay đổi 24 giờ -10.08%
% Thay đổi 7 ngày -
KILO Chỉ số 24h
USD
Mở cửa 24h $0.003604
Thấp 24h $0.003211
Cao 24h $0.003604
Chênh lệch Thấp / Cao 24h $0.000393
KILO Chỉ số 7 Ngày
USD
Thấp 7d $0.003211
2026-10-07 03:48:03
Cao 7d $0.0037
2026-10-06 14:12:02
Chênh lệch Thấp / Cao 7d $0.000489
KILO Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
$0.146231
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
USD
27-03-2025
567 ngày trước
ATH Từ %
USD
-97.80%
% Đến ATH
USD
4,454.06%
KILO ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
USD

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
$0.003151
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
USD
20-06-2026
117 ngày trước
ATL Từ %
USD
1.90%
KiloEx KILO

Giá KiloEx - KILO ~BTC

Giá hiện tại
BTC
Ƀ0.00000004
Thay đổi 24 giờ
BTC
-Ƀ0.00000000
% Thay đổi 1 giờ -0.3195%
% Thay đổi 24 giờ -9.2011%
% Thay đổi 7 ngày 0.4198%
KILO Chỉ số 24h
BTC
Mở cửa 24h Ƀ0.00000004
Thấp 24h Ƀ0.00000004
Cao 24h Ƀ0.00000004
Chênh lệch Thấp / Cao 24h -
KILO Chỉ số 7 Ngày
BTC
Thấp 7d Ƀ0.00000004
2026-10-07 03:48:03
Cao 7d Ƀ0.00000004
2026-10-06 14:12:02
Chênh lệch Thấp / Cao 7d Ƀ0
KILO Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000168
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
BTC
27-03-2025
567 ngày trước
ATH Từ %
BTC
-97.70%
% Đến ATH
BTC
4,253.35%
KILO ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
BTC

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000004
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
BTC
07-10-2026
8 ngày trước
ATL Từ %
BTC
1.24%
KiloEx KILO

Chuyển đổi KiloEx sang USD - Máy tính KiloEx

Chuyển đổi KiloEx sang USD

KILO
USD

Chuyển đổi USD sang KiloEx

USD
KILO
1 KiloEx = $0.003211
* Quan Trọng: Dấu phẩy phân cách hàng nghìn và hàng triệu, còn dấu chấm phân cách phần thập phân.
KiloEx KILO

Khối lượng và Thị trường

KILO Khối lượng 24h
Khối lượng 24h
USD
$10,128
Khối lượng 24h
BTC
Ƀ0
Khối lượng 24h
KILO
3,154,043 KILO
KILO Vốn hóa thị trường
Vốn hóa thị trường
USD
$679,769
Vốn hóa thị trường
BTC
Ƀ8
KILO Lưu Hành
Lượng lưu hành hiện tại 211,700,000 KILO
Lượng lưu hành khả dụng 1,000,000,000 KILO
Tổng / Tối đa lưu thông 1,000,000,000 KILO
Xếp hạng vốn hóa
USD
17244
Xếp hạng vốn hóa CoinMarketCap 1860
KiloEx KILO

Công nghệ và chi tiết của KiloEx (KILO)

Tên tiền tệ KiloEx
Ký hiệu tiền tệ KILO
Ký hiệu thay thế Không tìm thấy ký hiệu thay thế nào. Đồng tiền này được thể hiện nhất quán là KILO trên tất cả các nền tảng đã phân tích.
Danh mục Token
Nền tảng
Binance Coin
Địa chỉ Token: 0x503Fa24B7972677F00C4618e5FBe237780C1df53
Ngày bắt đầu dự án 14-06-2023
Thuật toán của đồng tiền -
Loại Proof của đồng tiền -
Mã nguồn mở -
Ví tương thích với KiloEx
4

Chúng tôi đã tìm thấy 4 ví tương thích với KiloEx.

KiloEx KILO

Phân tích thị trường của KiloEx

Vào ngày Đô la USD, giá hiện tại của tiền điện tử KiloEx (KILO) là $0.003211 USD. Trong 24 giờ qua, giá đã biến động -10.08%. Trong giờ vừa qua, giá thay đổi -0.3105%, trong khi tuần vừa qua ghi nhận mức biến động -.

Trong ngày qua, KiloEx đã được giao dịch trong khoảng từ $0.003211 USD đến $0.003604 USD, tạo ra biên độ giá trong ngày là -$0.000393 USD. Trong tuần qua, biên độ giao dịch dao động từ mức thấp $0.003211 USD đến mức cao $0.0037 USD, chênh lệch $0.000489 USD.

Xét về dài hạn, KiloEx đã ghi nhận mức biến động giá - trong 30 ngày qua. Mở rộng khung thời gian, các giai đoạn 60 ngày và 90 ngày lần lượt cho thấy mức biến động giá là - và -3.1373%.

So với cặp Bitcoin, KiloEx (KILO) có giá hiện tại là Ƀ0.00000004, với mức biến động trong 24 giờ qua là -. Trong 24 giờ qua, giá mở cửa là Ƀ0.00000004, giá thấp nhất là Ƀ0.00000004 và giá cao nhất là Ƀ0.00000004. Trong 7 ngày qua, giá thấp nhất của KiloEx so với Bitcoin là Ƀ0.00000004 và giá cao nhất là Ƀ0.00000004.
KiloEx KILO

Giá cao nhất lịch sử (All-Time High - ATH) của KiloEx là bao nhiêu?

Mức giá cao nhất từng ghi nhận của KiloEx, còn được gọi là All-Time High (ATH), là $0.146231 USD. Mức đỉnh này đạt được vào ngày 27-03-2025, cách đây 567 ngày, và giá hiện tại cách mức này -97.80%. Để đạt lại mức cao nhất mọi thời đại này, KiloEx cần tăng thêm 4,454.06%.

Mức cao nhất mọi thời đại (ATH) tính theo giá Bitcoin là Ƀ0.00000168, đạt được vào ngày 27-03-2025, cách đây 567 ngày. Kể từ đó, giá đã thay đổi -97.70% và cần thay đổi thêm 4,253.35% để đạt lại mức ATH.

KiloEx KILO

Giá thấp nhất lịch sử (All-Time Low - ATL) của KiloEx là bao nhiêu?

Mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là $0.003151 USD, được ghi nhận cách đây 117 ngày, vào ngày 20-06-2026. Kể từ đó, giá đã có mức biến động 1.90%.

So với Bitcoin, mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là Ƀ0.00000004, xảy ra cách đây 8 ngày, vào ngày 07-10-2026. Kể từ đó, giá đã thay đổi 1.24%.

KiloEx KILO

Vốn hóa thị trường của KiloEx là bao nhiêu?

Khối lượng giao dịch trong 24 giờ qua đạt $10,128 USD, tương đương 3,154,043 KILO. Vốn hóa thị trường hiện tại của KiloEx là $679,769 USD.

Trong tổng nguồn cung tối đa là 1,000,000,000 KILO, lượng đang lưu hành hiện tại là 211,700,000 KILO.

Các giá trị này được cập nhật lần cuối vào 10-08-2026 02:02:03 UTC, 1 phút trước.

Giá, chi tiết và khối lượng của KiloEx trên các thị trường và sàn giao dịch 1 - 1 Pairs

Sàn giao dịch & Thị trường:

KiloEx KILO

Địa chỉ hợp đồng
1

Chúng tôi đã tìm thấy 1 địa chỉ hợp đồng trên các nền tảng khác nhau cho KiloEx.

KiloEx KILO

Whitepaper của KiloEx

KiloEx KILO

KiloEx Thành viên nhóm

-
KiloEx KILO

KiloEx Kiểm toán & Xếp hạng
2

aWebAnalysis.com Xếp hạng aWebAnalysis

Xếp hạng của chúng tôi là điểm tổng hợp dựa trên đánh giá từ nhiều nguồn, bao gồm CertiK, Cyberscope, Fairyproof, Hacken, Quantstamp, SlowMist, TokenInsight, Verichains và Xangle, cùng nhiều nguồn khác, nhằm đưa ra đánh giá tổng quan về độ tin cậy và bảo mật của đồng coin.

Điểm số:
77.71 / 100
Xếp hạng:
3.89 trên 5
Tính toán lúc 14-10-2026
Điểm số:
82.59 / 100
Xếp hạng:
4.13 trên 5
Kiểm tra lần cuối 15-10-2026
Điểm số:
72.83 / 100
Xếp hạng:
3.64 trên 5
Kiểm tra lần cuối 15-10-2026
Trang web chính thức của KiloEx
Trình khám phá giao dịch KiloEx
Tài khoản Twitter chính thức của KiloEx
Mã nguồn của KiloEx
Blog của KiloEx -
Diễn đàn / Bảng tin của KiloEx
Cập nhật lần cuối
1 phút
Cập nhật lần cuối (Giá)
10-08-2026 02:02:03 UTC
Cập nhật lần cuối (Hệ thống)
10-15-2026 18:22:03 UTC

KiloEx (KILO) giá hiện tại và chi tiết KiloEx. Lượng cung lưu hành, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch và các chi tiết khác của KiloEx.

KiloEx KILO

Giá tiền pháp định toàn cầu cho KiloEx

So sánh giá trị KiloEx bằng nhiều loại tiền pháp định khác nhau trên thế giới.

KILO/USD Đô la USD
$ 0.003211
KILO/EUR Euro
€ 0.002863
KILO/JPY Yên
¥ 0.507691
KILO/GBP Bảng Anh
£ 0.002419
KILO/ARS Peso Argentina
AR$ 4.86
KILO/AUD Đô la Úc
AU$ 0.004641
KILO/BDT Taka Bangladesh
Tk 0.394781
KILO/BRL Real Brazil
R$ 0.016298
KILO/CAD Đô la Canada
CA$ 0.004555
KILO/CLP Peso Chile
CL$ 3.15
KILO/CNY Nhân dân tệ Trung Quốc
CN¥ 0.021490
KILO/HKD Đô la Hồng Kông
HK$ 0.025199
KILO/INR Rupee Ấn Độ
₹ 0.304251
KILO/IDR Rupiah Indonesia
Rp 57.58
KILO/SGD Đô la Singapore
S$ 0.004117
KILO/ILS Shekel mới Israel
₪ 0.009967
KILO/KRW Won Hàn Quốc
₩ 4.31
KILO/MYR Ringgit Malaysia
RM 0.013115
KILO/MXN Peso Mexico
MX$ 0.059000
KILO/PLN Zloty Ba Lan
zł 0.012499
KILO/NZD Đô la New Zealand
NZ$ 0.005719
KILO/NGN Naira Nigeria
₦ 4.27
KILO/PKR Rupee Pakistan
₨ 0.888495
KILO/PHP Peso Philippines
₱ 0.202497
KILO/RUB Rúp Nga
₽ 0.269317
KILO/ZAR Rand Nam Phi
R 0.053004
KILO/CHF Franc Thụy Sĩ
CHF 0.002657
KILO/THB Baht Thái Lan
฿ 0.107601
KILO/TRY Lira Thổ Nhĩ Kỳ
₺ 0.158679
KILO/VES Bolivar Soberano Venezuela
Bs. 2.81
KILO/COP Peso Colombia
CO$ 10.21
KILO/PEN Sol Peru
S/ 0.011041
KILO/VND Đồng Việt Nam
₫ 83.08
KILO/UAH Hryvnia Ukraina
₴ 0.143974
KILO/EGP Bảng Ai Cập
E£ 0.171570
KILO/AED Dirham UAE
د.إ 0.011794
KILO/SAR Riyal Ả Rập Xê Út
﷼ 0.012148
KILO/QAR Riyal Qatar
ر.ق 0.011700
KILO/TWD Đô la Đài Loan mới
NT$ 0.103902
KILO/KZT Tenge Kazakhstan
₸ 1.4546