Vốn hóa thị trường $2.74T -0.88%
Khối lượng 24h $73.54B -49.45%
BTC % 59.7934% -0.26%
ETH % 10.8592% 0.63%
Coin 34.667
Sàn giao dịch 205
Ví 84
Trực tiếp
KGeN KGEN

KGeN (KGEN) giá hiện tại và chi tiết
Đô la USD - USD

KGeN KGEN

Giá KGeN - KGEN ~USD

Giá hiện tại
USD
$0.095072
Thay đổi 24 giờ
USD
-$0.003135
% Thay đổi 1 giờ 0.4713%
% Thay đổi 24 giờ -5.3501%
% Thay đổi 7 ngày -30.9806%
% Thay đổi
30d
-36.3783%
60d
-42.8078%
90d
-40.5463%
KGEN Chỉ số 24h
USD
Mở cửa 24h $0.098206
Thấp 24h $0.093532
Cao 24h $0.102111
Chênh lệch Thấp / Cao 24h $0.00857966
KGEN Chỉ số 7 Ngày
USD
Thấp 7d $0.093532
2026-10-16 13:32:03
Cao 7d $0.16344
2026-10-12 08:56:02
Chênh lệch Thấp / Cao 7d $0.069908
KGEN Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
$0.656210
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
USD
18-10-2025
363 ngày trước
ATH Từ %
USD
-85.51%
% Đến ATH
USD
590.22%
KGEN ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
USD

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
$0.095830
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
USD
15-10-2026
1 ngày trước
ATL Từ %
USD
0.79%
KGeN KGEN

Giá KGeN - KGEN ~BTC

Giá hiện tại
BTC
Ƀ0.00000117
Thay đổi 24 giờ
BTC
-Ƀ0.00000005
% Thay đổi 1 giờ 1.2886%
% Thay đổi 24 giờ -4.6012%
% Thay đổi 7 ngày -30.507%
% Thay đổi
30d
-40.9469%
60d
-55.0656%
90d
-53.0455%
KGEN Chỉ số 24h
BTC
Mở cửa 24h Ƀ0.00000122
Thấp 24h Ƀ0.00000114
Cao 24h Ƀ0.00000124
Chênh lệch Thấp / Cao 24h Ƀ0.00000009
KGEN Chỉ số 7 Ngày
BTC
Thấp 7d Ƀ0.00000114
2026-10-16 11:22:02
Cao 7d Ƀ0.00000196
2026-10-12 08:56:02
Chênh lệch Thấp / Cao 7d Ƀ0.00000081
KGEN Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000615
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
BTC
18-10-2025
363 ngày trước
ATH Từ %
BTC
-81.02%
% Đến ATH
BTC
426.94%
KGEN ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
BTC

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000118
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
BTC
09-10-2025
372 ngày trước
ATL Từ %
BTC
0.86%
OKX Vĩnh viễn

KGEN

$0.094900

Mua KGEN · OKX
Mua KGeN ở đâu?
KGeN KGEN

Chuyển đổi KGeN sang USD - Máy tính KGeN

Chuyển đổi KGeN sang USD

KGEN
USD

Chuyển đổi USD sang KGeN

USD
KGEN
1 KGeN = $0.095072
* Quan Trọng: Dấu phẩy phân cách hàng nghìn và hàng triệu, còn dấu chấm phân cách phần thập phân.
KGeN KGEN

Khối lượng và Thị trường

KGEN Khối lượng 24h
Khối lượng 24h
USD
$336,321
Khối lượng 24h
BTC
Ƀ4
Khối lượng 24h
KGEN
3,537,545 KGEN
KGEN Vốn hóa thị trường
Vốn hóa thị trường
USD
$21,121,369
Vốn hóa thị trường
BTC
Ƀ259
KGEN Lưu Hành
Lượng lưu hành hiện tại 211,082,541 KGEN
Lượng lưu hành khả dụng 1,000,000,000 KGEN
Tổng / Tối đa lưu thông 1,000,000,000 KGEN
Xếp hạng vốn hóa
USD
533
Xếp hạng vốn hóa CoinMarketCap 483
KGeN KGEN

KGeN là gì?

KGen vận hành KGeN Protocol, một lớp phân phối đã xác minh kết nối người dùng thực với các ứng dụng trong lĩnh vực AI và DeFi. Framework VeriFI của nó cho phép người dùng sở hữu danh tiếng on-chain, trong khi doanh nghiệp mở rộng quy mô hiệu quả.
KGeN KGEN

Công nghệ và chi tiết của KGeN (KGEN)

Tên tiền tệ KGeN
Ký hiệu tiền tệ KGEN
Ký hiệu thay thế Không tìm thấy ký hiệu thay thế nào. Đồng tiền này được thể hiện nhất quán là KGEN trên tất cả các nền tảng đã phân tích.
Danh mục Token
Nền tảng
Binance Coin
Địa chỉ Token: 0xf3d5b4c34ed623478cc5141861776e6cf7ae3a1e
Ngày bắt đầu dự án 06-10-2025
Thuật toán của đồng tiền -
Loại Proof của đồng tiền -
Mã nguồn mở -
Ví tương thích với KGeN
2

Chúng tôi đã tìm thấy 2 ví tương thích với KGeN.

KGeN KGEN

Phân tích thị trường của KGeN

Vào ngày Đô la USD, giá hiện tại của tiền điện tử KGeN (KGEN) là $0.095072 USD. Trong 24 giờ qua, giá đã biến động -5.3501%. Trong giờ vừa qua, giá thay đổi 0.4713%, trong khi tuần vừa qua ghi nhận mức biến động -30.9806%.

Trong ngày qua, KGeN đã được giao dịch trong khoảng từ $0.093532 USD đến $0.102111 USD, tạo ra biên độ giá trong ngày là -$0.003135 USD. Trong tuần qua, biên độ giao dịch dao động từ mức thấp $0.093532 USD đến mức cao $0.16344 USD, chênh lệch $0.069908 USD.

Xét về dài hạn, KGeN đã ghi nhận mức biến động giá -36.3783% trong 30 ngày qua. Mở rộng khung thời gian, các giai đoạn 60 ngày và 90 ngày lần lượt cho thấy mức biến động giá là -42.8078% và -40.5463%.

So với cặp Bitcoin, KGeN (KGEN) có giá hiện tại là Ƀ0.00000117, với mức biến động trong 24 giờ qua là Ƀ0.00000009. Trong 24 giờ qua, giá mở cửa là Ƀ0.00000122, giá thấp nhất là Ƀ0.00000114 và giá cao nhất là Ƀ0.00000124. Trong 7 ngày qua, giá thấp nhất của KGeN so với Bitcoin là Ƀ0.00000114 và giá cao nhất là Ƀ0.00000196.
KGeN KGEN

Giá cao nhất lịch sử (All-Time High - ATH) của KGeN là bao nhiêu?

Mức giá cao nhất từng ghi nhận của KGeN, còn được gọi là All-Time High (ATH), là $0.656210 USD. Mức đỉnh này đạt được vào ngày 18-10-2025, cách đây 363 ngày, và giá hiện tại cách mức này -85.51%. Để đạt lại mức cao nhất mọi thời đại này, KGeN cần tăng thêm 590.22%.

Mức cao nhất mọi thời đại (ATH) tính theo giá Bitcoin là Ƀ0.00000615, đạt được vào ngày 18-10-2025, cách đây 363 ngày. Kể từ đó, giá đã thay đổi -81.02% và cần thay đổi thêm 426.94% để đạt lại mức ATH.

KGeN KGEN

Giá thấp nhất lịch sử (All-Time Low - ATL) của KGeN là bao nhiêu?

Mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là $0.095830 USD, được ghi nhận cách đây 1 ngày, vào ngày 15-10-2026. Kể từ đó, giá đã có mức biến động 0.79%.

So với Bitcoin, mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là Ƀ0.00000118, xảy ra cách đây 372 ngày, vào ngày 09-10-2025. Kể từ đó, giá đã thay đổi 0.86%.

KGeN KGEN

Vốn hóa thị trường của KGeN là bao nhiêu?

Khối lượng giao dịch trong 24 giờ qua đạt $336,321 USD, tương đương 3,537,545 KGEN. Vốn hóa thị trường hiện tại của KGeN là $21,121,369 USD.

Trong tổng nguồn cung tối đa là 1,000,000,000 KGEN, lượng đang lưu hành hiện tại là 211,082,541 KGEN.

Các giá trị này được cập nhật lần cuối vào 10-16-2026 16:56:02 UTC, 1 phút trước.

Giá, chi tiết và khối lượng của KGeN trên các thị trường và sàn giao dịch 14 - 20 Pairs

KGeN KGEN

Biểu Đồ Giá Lịch Sử Của KGeN, biểu đồ đường và nến. Giá KGeN tính bằng USD, Euro, Bitcoin, CNY, GBP, JPY, AUD, CAD, KRW, BRL và ZAR

KGEN chart by TradingView
Biểu đồ và phân tích trên TradingView

Biểu đồ tương tác và các chỉ báo kỹ thuật cho KGeN trên TradingView.

Mở KGEN trên TradingView

Đây là liên kết tiếp thị liên kết: nếu bạn đăng ký dịch vụ, trang web nhận hoa hồng mà bạn không phải trả thêm gì. Điều đó không ảnh hưởng đến nội dung của trang này.

KGeN KGEN

Địa chỉ hợp đồng
2

Chúng tôi đã tìm thấy 2 địa chỉ hợp đồng trên các nền tảng khác nhau cho KGeN.

KGeN KGEN

Whitepaper của KGeN

KGeN KGEN

KGeN Thành viên nhóm

-
KGeN KGEN

KGeN Kiểm toán & Xếp hạng
1

aWebAnalysis.com Xếp hạng aWebAnalysis

Xếp hạng của chúng tôi là điểm tổng hợp dựa trên đánh giá từ nhiều nguồn, bao gồm CertiK, Cyberscope, Fairyproof, Hacken, Quantstamp, SlowMist, TokenInsight, Verichains và Xangle, cùng nhiều nguồn khác, nhằm đưa ra đánh giá tổng quan về độ tin cậy và bảo mật của đồng coin.

Điểm số:
60 / 100
Xếp hạng:
3 trên 5
Tính toán lúc 15-10-2026
Điểm số:
60 / 100
Xếp hạng:
3 trên 5
Kiểm tra lần cuối 16-10-2026
Trang web chính thức của KGeN
Trình khám phá giao dịch KGeN
Tài khoản Twitter chính thức của KGeN
Mã nguồn của KGeN
Blog của KGeN -
Diễn đàn / Bảng tin của KGeN
Cập nhật lần cuối
1 phút
Cập nhật lần cuối (Giá)
10-16-2026 16:56:02 UTC
Cập nhật lần cuối (Hệ thống)
10-16-2026 16:56:02 UTC

KGeN (KGEN) giá hiện tại và chi tiết KGeN. Lượng cung lưu hành, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch và các chi tiết khác của KGeN.

KGeN KGEN

Giá tiền pháp định toàn cầu cho KGeN

So sánh giá trị KGeN bằng nhiều loại tiền pháp định khác nhau trên thế giới.

KGEN/USD Đô la USD
$ 0.095072
KGEN/EUR Euro
€ 0.084652
KGEN/JPY Yên
¥ 15.02
KGEN/GBP Bảng Anh
£ 0.071322
KGEN/ARS Peso Argentina
AR$ 143.87
KGEN/AUD Đô la Úc
AU$ 0.136811
KGEN/BDT Taka Bangladesh
Tk 11.70
KGEN/BRL Real Brazil
R$ 0.483660
KGEN/CAD Đô la Canada
CA$ 0.134597
KGEN/CLP Peso Chile
CL$ 93.49
KGEN/CNY Nhân dân tệ Trung Quốc
CN¥ 0.636069
KGEN/HKD Đô la Hồng Kông
HK$ 0.746107
KGEN/INR Rupee Ấn Độ
₹ 9.03
KGEN/IDR Rupiah Indonesia
Rp 1,718.63
KGEN/SGD Đô la Singapore
S$ 0.121686
KGEN/ILS Shekel mới Israel
₪ 0.294219
KGEN/KRW Won Hàn Quốc
₩ 126.85
KGEN/MYR Ringgit Malaysia
RM 0.388483
KGEN/MXN Peso Mexico
MX$ 1.76
KGEN/PLN Zloty Ba Lan
zł 0.369794
KGEN/NZD Đô la New Zealand
NZ$ 0.168203
KGEN/NGN Naira Nigeria
₦ 126.58
KGEN/PKR Rupee Pakistan
₨ 26.32
KGEN/PHP Peso Philippines
₱ 6.00
KGEN/RUB Rúp Nga
₽ 7.90
KGEN/ZAR Rand Nam Phi
R 1.57
KGEN/CHF Franc Thụy Sĩ
CHF 0.078370
KGEN/THB Baht Thái Lan
฿ 3.18
KGEN/TRY Lira Thổ Nhĩ Kỳ
₺ 4.71
KGEN/VES Bolivar Soberano Venezuela
Bs. 83.56
KGEN/COP Peso Colombia
CO$ 302.52
KGEN/PEN Sol Peru
S/ 0.327022
KGEN/VND Đồng Việt Nam
₫ 2,461.73
KGEN/UAH Hryvnia Ukraina
₴ 4.26
KGEN/EGP Bảng Ai Cập
E£ 5.08
KGEN/AED Dirham UAE
د.إ 0.349152
KGEN/SAR Riyal Ả Rập Xê Út
﷼ 0.356760
KGEN/QAR Riyal Qatar
ر.ق 0.347508
KGEN/TWD Đô la Đài Loan mới
NT$ 3.08
KGEN/KZT Tenge Kazakhstan
₸ 43.02