Vốn hóa thị trường $2.80T -0.3%
Khối lượng 24h $72.71B -24.1%
BTC % 59.8622% 0.12%
ETH % 10.9127% -0.63%
Coin 34.667
Sàn giao dịch 205
Ví 84
Trực tiếp
KeyFi KEYFI

KeyFi (KEYFI) giá hiện tại và chi tiết
Đô la USD - USD

KeyFi KEYFI

Giá KeyFi - KEYFI ~USD

Giá hiện tại
USD
$0.000505
Thay đổi 24 giờ
USD
-$0.010118
% Thay đổi 1 giờ -
% Thay đổi 24 giờ 2.46%
% Thay đổi 7 ngày -
KEYFI Chỉ số 24h
USD
Mở cửa 24h $0.010623
Thấp 24h $0.010623
Cao 24h $0.010884
Chênh lệch Thấp / Cao 24h -
KEYFI Chỉ số 7 Ngày
USD
Thấp 7d $0.010578
2026-05-18 18:15:10
Cao 7d $0.010884
2026-05-24 12:15:10
Chênh lệch Thấp / Cao 7d $0.00030612
KEYFI Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
$5.86
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
USD
16-11-2021
1793 ngày trước
ATH Từ %
USD
-99.99%
% Đến ATH
USD
1,159,223.04%
KEYFI ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
USD

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
$0.009766
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
USD
02-04-2026
195 ngày trước
ATL Từ %
USD
94.83%
KeyFi KEYFI

Giá KeyFi - KEYFI ~BTC

Giá hiện tại
BTC
-
Thay đổi 24 giờ
BTC
-
% Thay đổi 1 giờ -
% Thay đổi 24 giờ 2.46%
% Thay đổi 7 ngày -
KEYFI Chỉ số 24h
BTC
Mở cửa 24h Ƀ0.00000014
Thấp 24h Ƀ0.00000014
Cao 24h Ƀ0.00000014
Chênh lệch Thấp / Cao 24h -
KEYFI Chỉ số 7 Ngày
BTC
Thấp 7d Ƀ0.00000013
2026-05-17 13:15:08
Cao 7d Ƀ0.00000014
2026-05-24 12:15:10
Chênh lệch Thấp / Cao 7d Ƀ0.00000001
KEYFI Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
-
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
BTC
-
ATH Từ %
BTC
-
% Đến ATH
BTC
-
KEYFI ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
BTC

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
-
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
BTC
-
ATL Từ %
BTC
-
KeyFi KEYFI

Chuyển đổi KeyFi sang USD - Máy tính KeyFi

Chuyển đổi KeyFi sang USD

KEYFI
USD

Chuyển đổi USD sang KeyFi

USD
KEYFI
1 KeyFi = $0.000505
* Quan Trọng: Dấu phẩy phân cách hàng nghìn và hàng triệu, còn dấu chấm phân cách phần thập phân.
KeyFi KEYFI

Khối lượng và Thị trường

KEYFI Khối lượng 24h
Khối lượng 24h
USD
$5
Khối lượng 24h
BTC
Ƀ0
Khối lượng 24h
KEYFI
-
KEYFI Vốn hóa thị trường
Vốn hóa thị trường
USD
$1,358
Vốn hóa thị trường
BTC
-
KEYFI Lưu Hành
Lượng lưu hành hiện tại 2,688,429 KEYFI
Lượng lưu hành khả dụng 9,994,262 KEYFI
Tổng / Tối đa lưu thông 9,994,262 KEYFI
Xếp hạng vốn hóa
USD
17194
Xếp hạng vốn hóa CoinMarketCap 3302
KeyFi KEYFI

Công nghệ và chi tiết của KeyFi (KEYFI)

Tên tiền tệ KeyFi
Ký hiệu tiền tệ KEYFI
Ký hiệu thay thế Không tìm thấy ký hiệu thay thế nào. Đồng tiền này được thể hiện nhất quán là KEYFI trên tất cả các nền tảng đã phân tích.
Danh mục Token
Nền tảng
Ethereum
Địa chỉ Token: 0xb8647e90c0645152fccf4d9abb6b59eb4aa99052
Ngày bắt đầu dự án 07-12-2020
Thuật toán của đồng tiền None
Loại Proof của đồng tiền Not mineable
Mã nguồn mở
Có
KeyFi là mã nguồn mở, mã nguồn của nó có sẵn và có thể truy cập được.
Ví tương thích với KeyFi
3

Chúng tôi đã tìm thấy 3 ví tương thích với KeyFi.

KeyFi KEYFI

Phân tích thị trường của KeyFi

Vào ngày Đô la USD, giá hiện tại của tiền điện tử KeyFi (KEYFI) là $0.000505 USD. Trong 24 giờ qua, giá đã biến động 2.46%. Trong giờ vừa qua, giá thay đổi -, trong khi tuần vừa qua ghi nhận mức biến động -.

Trong ngày qua, KeyFi đã được giao dịch trong khoảng từ $0.010623 USD đến $0.010884 USD, tạo ra biên độ giá trong ngày là -$0.010118 USD. Trong tuần qua, biên độ giao dịch dao động từ mức thấp $0.010578 USD đến mức cao $0.010884 USD, chênh lệch $0.00030612 USD.

Xét về dài hạn, KeyFi đã ghi nhận mức biến động giá - trong 30 ngày qua. Mở rộng khung thời gian, các giai đoạn 60 ngày và 90 ngày lần lượt cho thấy mức biến động giá là 0.8854% và 1.8653%.

So với cặp Bitcoin, KeyFi (KEYFI) có giá hiện tại là -, với mức biến động trong 24 giờ qua là -. Trong 24 giờ qua, giá mở cửa là Ƀ0.00000014, giá thấp nhất là Ƀ0.00000014 và giá cao nhất là Ƀ0.00000014. Trong 7 ngày qua, giá thấp nhất của KeyFi so với Bitcoin là Ƀ0.00000013 và giá cao nhất là Ƀ0.00000014.
KeyFi KEYFI

Giá cao nhất lịch sử (All-Time High - ATH) của KeyFi là bao nhiêu?

Mức giá cao nhất từng ghi nhận của KeyFi, còn được gọi là All-Time High (ATH), là $5.86 USD. Mức đỉnh này đạt được vào ngày 16-11-2021, cách đây 1793 ngày, và giá hiện tại cách mức này -99.99%. Để đạt lại mức cao nhất mọi thời đại này, KeyFi cần tăng thêm 1,159,223.04%.

Mức cao nhất mọi thời đại (ATH) tính theo giá Bitcoin là -, đạt được vào ngày -, cách đây - ngày. Kể từ đó, giá đã thay đổi - và cần thay đổi thêm - để đạt lại mức ATH.

KeyFi KEYFI

Giá thấp nhất lịch sử (All-Time Low - ATL) của KeyFi là bao nhiêu?

Mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là $0.009766 USD, được ghi nhận cách đây 195 ngày, vào ngày 02-04-2026. Kể từ đó, giá đã có mức biến động 94.83%.

So với Bitcoin, mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là -, xảy ra cách đây - ngày, vào ngày -. Kể từ đó, giá đã thay đổi -.

KeyFi KEYFI

Vốn hóa thị trường của KeyFi là bao nhiêu?

Khối lượng giao dịch trong 24 giờ qua đạt $5 USD, tương đương -. Vốn hóa thị trường hiện tại của KeyFi là $1,358 USD.

Trong tổng nguồn cung tối đa là 9,994,262 KEYFI, lượng đang lưu hành hiện tại là 2,688,429 KEYFI.

Các giá trị này được cập nhật lần cuối vào 10-13-2026 12:00:08 UTC, 1 phút trước.

Giá, chi tiết và khối lượng của KeyFi trên các thị trường và sàn giao dịch 4 - 4 Pairs

Sàn giao dịch & Thị trường:

ApeSwap, PancakeSwap V2, QuickSwap, Uniswap V2
KeyFi KEYFI

Địa chỉ hợp đồng
3

Chúng tôi đã tìm thấy 3 địa chỉ hợp đồng trên các nền tảng khác nhau cho KeyFi.

KeyFi KEYFI

Whitepaper của KeyFi

KeyFi KEYFI

KeyFi Thành viên nhóm

-
KeyFi KEYFI

KeyFi Kiểm toán & Xếp hạng
3

aWebAnalysis.com Xếp hạng aWebAnalysis

Xếp hạng của chúng tôi là điểm tổng hợp dựa trên đánh giá từ nhiều nguồn, bao gồm CertiK, Cyberscope, Fairyproof, Hacken, Quantstamp, SlowMist, TokenInsight, Verichains và Xangle, cùng nhiều nguồn khác, nhằm đưa ra đánh giá tổng quan về độ tin cậy và bảo mật của đồng coin.

Điểm số:
61.63 / 100
Xếp hạng:
3.08 trên 5
Tính toán lúc 13-10-2026
Điểm số:
70.03 / 100
Xếp hạng:
3.5 trên 5
Kiểm tra lần cuối 14-10-2026
Điểm số:
53.23 / 100
Xếp hạng:
2.66 trên 5
Kiểm tra lần cuối 14-10-2026
Kiểm tra lần cuối 14-10-2026
Trang web chính thức của KeyFi
Trình khám phá giao dịch KeyFi
Tài khoản Twitter chính thức của KeyFi
Mã nguồn của KeyFi
Blog của KeyFi -
Diễn đàn / Bảng tin của KeyFi
Cập nhật lần cuối
1 phút
Cập nhật lần cuối (Giá)
10-13-2026 12:00:08 UTC
Cập nhật lần cuối (Hệ thống)
10-14-2026 06:30:11 UTC

KeyFi (KEYFI) giá hiện tại và chi tiết KeyFi. Lượng cung lưu hành, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch và các chi tiết khác của KeyFi.

KeyFi KEYFI

Giá tiền pháp định toàn cầu cho KeyFi

So sánh giá trị KeyFi bằng nhiều loại tiền pháp định khác nhau trên thế giới.

KEYFI/USD Đô la USD
$ 0.000505
KEYFI/EUR Euro
€ 0.000451
KEYFI/JPY Yên
¥ 0.080007
KEYFI/GBP Bảng Anh
£ 0.000381
KEYFI/ARS Peso Argentina
AR$ 0.764698
KEYFI/AUD Đô la Úc
AU$ 0.000722
KEYFI/BDT Taka Bangladesh
Tk 0.062125
KEYFI/BRL Real Brazil
R$ 0.002540
KEYFI/CAD Đô la Canada
CA$ 0.000718
KEYFI/CLP Peso Chile
CL$ 0.495382
KEYFI/CNY Nhân dân tệ Trung Quốc
CN¥ 0.003382
KEYFI/HKD Đô la Hồng Kông
HK$ 0.003966
KEYFI/INR Rupee Ấn Độ
₹ 0.047951
KEYFI/IDR Rupiah Indonesia
Rp 9.05
KEYFI/SGD Đô la Singapore
S$ 0.000647
KEYFI/ILS Shekel mới Israel
₪ 0.001552
KEYFI/KRW Won Hàn Quốc
₩ 0.676461
KEYFI/MYR Ringgit Malaysia
RM 0.002063
KEYFI/MXN Peso Mexico
MX$ 0.009296
KEYFI/PLN Zloty Ba Lan
zł 0.001971
KEYFI/NZD Đô la New Zealand
NZ$ 0.000899
KEYFI/NGN Naira Nigeria
₦ 0.671692
KEYFI/PKR Rupee Pakistan
₨ 0.139650
KEYFI/PHP Peso Philippines
₱ 0.031734
KEYFI/RUB Rúp Nga
₽ 0.042320
KEYFI/ZAR Rand Nam Phi
R 0.008326
KEYFI/CHF Franc Thụy Sĩ
CHF 0.000421
KEYFI/THB Baht Thái Lan
฿ 0.016964
KEYFI/TRY Lira Thổ Nhĩ Kỳ
₺ 0.024958
KEYFI/VES Bolivar Soberano Venezuela
Bs. 0.442521
KEYFI/COP Peso Colombia
CO$ 1.61
KEYFI/PEN Sol Peru
S/ 0.001740
KEYFI/VND Đồng Việt Nam
₫ 13.09
KEYFI/UAH Hryvnia Ukraina
₴ 0.022753
KEYFI/EGP Bảng Ai Cập
E£ 0.026708
KEYFI/AED Dirham UAE
د.إ 0.001856
KEYFI/SAR Riyal Ả Rập Xê Út
﷼ 0.001898
KEYFI/QAR Riyal Qatar
ر.ق 0.001839
KEYFI/TWD Đô la Đài Loan mới
NT$ 0.016274
KEYFI/KZT Tenge Kazakhstan
₸ 0.226218