Vốn hóa thị trường $2.64T 0.02%
Khối lượng 24h $45.74B -5.38%
BTC % 58.7995% 0.24%
ETH % 11.5874% -0.53%
Coin 34.667
Sàn giao dịch 205
Trực tiếp
KARRAT KARRAT

KARRAT (KARRAT) giá hiện tại và chi tiết
Đô la USD - USD

Dữ liệu giá của đồng coin này chưa được cập nhật trong 48 giờ qua.
KARRAT KARRAT

Giá KARRAT - KARRAT ~USD

Giá hiện tại
USD
$0.002370
Thay đổi 24 giờ
USD
$0.0000000000
% Thay đổi 1 giờ -
% Thay đổi 24 giờ -5.95%
% Thay đổi 7 ngày -
% Thay đổi
30d
2.5974%
60d
-6.3241%
90d
-39.0746%
KARRAT Chỉ số 24h
USD
Mở cửa 24h $0.00237
Thấp 24h $0.00237
Cao 24h $0.00237
Chênh lệch Thấp / Cao 24h $0
KARRAT Chỉ số 7 Ngày
USD
Thấp 7d $0.00228
2026-09-04 09:30:06
Cao 7d $0.0033
2026-08-31 01:10:03
Chênh lệch Thấp / Cao 7d $0.00102
KARRAT Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
$1.2318
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
USD
06-06-2024
829 ngày trước
ATH Từ %
USD
-99.81%
% Đến ATH
USD
51,872.66%
KARRAT ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
USD

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
$0.002160
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
USD
13-08-2026
31 ngày trước
ATL Từ %
USD
9.72%
KARRAT KARRAT

Giá KARRAT - KARRAT ~BTC

Giá hiện tại
BTC
Ƀ0.00000003
Thay đổi 24 giờ
BTC
-Ƀ0.00000000
% Thay đổi 1 giờ 0.4615%
% Thay đổi 24 giờ -5.8153%
% Thay đổi 7 ngày -
% Thay đổi
30d
-16.2698%
60d
-21.48%
90d
-47.7017%
KARRAT Chỉ số 24h
BTC
Mở cửa 24h Ƀ0.00000002
Thấp 24h Ƀ0.00000002
Cao 24h Ƀ0.00000002
Chênh lệch Thấp / Cao 24h -
KARRAT Chỉ số 7 Ngày
BTC
Thấp 7d Ƀ0.00000002
2026-09-04 09:30:06
Cao 7d Ƀ0.00000004
2026-08-31 01:10:03
Chênh lệch Thấp / Cao 7d Ƀ0.00000001
KARRAT Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Ƀ0.00001731
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
BTC
06-06-2024
829 ngày trước
ATH Từ %
BTC
-99.83%
% Đến ATH
BTC
58,204.04%
KARRAT ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
BTC

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000003
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
BTC
04-09-2026
9 ngày trước
ATL Từ %
BTC
5.51%
KARRAT KARRAT

Chuyển đổi KARRAT sang USD - Máy tính KARRAT

Chuyển đổi KARRAT sang USD

KARRAT
USD

Chuyển đổi USD sang KARRAT

USD
KARRAT
1 KARRAT = $0.002370
* Quan Trọng: Dấu phẩy phân cách hàng nghìn và hàng triệu, còn dấu chấm phân cách phần thập phân.
KARRAT KARRAT

Khối lượng và Thị trường

KARRAT Khối lượng 24h
Khối lượng 24h
USD
$14,979
Khối lượng 24h
BTC
Ƀ0
Khối lượng 24h
KARRAT
6,320,333 KARRAT
KARRAT Vốn hóa thị trường
Vốn hóa thị trường
USD
$2,069,020
Vốn hóa thị trường
BTC
Ƀ26
KARRAT Lưu Hành
Lượng lưu hành hiện tại 820,052,075 KARRAT
Lượng lưu hành khả dụng 1,000,000,000 KARRAT
Tổng / Tối đa lưu thông 1,000,000,000 KARRAT
Xếp hạng vốn hóa
USD
17024
Xếp hạng vốn hóa CoinMarketCap 1211
KARRAT KARRAT

KARRAT là gì?

KARRAT là token quản trị cho một giao thức hạ tầng game phi tập trung. Nó trao quyền cho một hệ sinh thái do cộng đồng dẫn dắt trải rộng trên game, giải trí và AI, bắt đầu với My Pet Hooligan.
KARRAT KARRAT

Công nghệ và chi tiết của KARRAT (KARRAT)

Tên tiền tệ KARRAT
Ký hiệu tiền tệ KARRAT
Ký hiệu thay thế Không tìm thấy ký hiệu thay thế nào. Đồng tiền này được thể hiện nhất quán là KARRAT trên tất cả các nền tảng đã phân tích.
Danh mục Token
Nền tảng
Ethereum
Địa chỉ Token: 0xAcd2c239012D17BEB128B0944D49015104113650
Ngày bắt đầu dự án 17-04-2024
Thuật toán của đồng tiền -
Loại Proof của đồng tiền -
Mã nguồn mở -
Ví tương thích với KARRAT
0
Hiện tại chúng tôi chưa có ví tương thích nào được đăng ký hoặc phân tích cho đồng coin này.
KARRAT KARRAT

Phân tích thị trường của KARRAT

Vào ngày Đô la USD, giá hiện tại của tiền điện tử KARRAT (KARRAT) là $0.002370 USD. Trong 24 giờ qua, giá đã biến động -5.95%. Trong giờ vừa qua, giá thay đổi -, trong khi tuần vừa qua ghi nhận mức biến động -.

Trong ngày qua, KARRAT đã được giao dịch trong khoảng từ $0.00237 USD đến $0.00237 USD, tạo ra biên độ giá trong ngày là $0.0000000000 USD. Trong tuần qua, biên độ giao dịch dao động từ mức thấp $0.00228 USD đến mức cao $0.0033 USD, chênh lệch $0.00102 USD.

Xét về dài hạn, KARRAT đã ghi nhận mức biến động giá 2.5974% trong 30 ngày qua. Mở rộng khung thời gian, các giai đoạn 60 ngày và 90 ngày lần lượt cho thấy mức biến động giá là -6.3241% -39.0746%.

So với cặp Bitcoin, KARRAT (KARRAT) có giá hiện tại là Ƀ0.00000003, với mức biến động trong 24 giờ qua là -. Trong 24 giờ qua, giá mở cửa là Ƀ0.00000002, giá thấp nhất là Ƀ0.00000002 và giá cao nhất là Ƀ0.00000002. Trong 7 ngày qua, giá thấp nhất của KARRAT so với Bitcoin là Ƀ0.00000002 và giá cao nhất là Ƀ0.00000004.
KARRAT KARRAT

Giá cao nhất lịch sử (All-Time High - ATH) của KARRAT là bao nhiêu?

Mức giá cao nhất từng ghi nhận của KARRAT, còn được gọi là All-Time High (ATH), là $1.2318 USD. Mức đỉnh này đạt được vào ngày 06-06-2024, cách đây 829 ngày, và giá hiện tại cách mức này -99.81%. Để đạt lại mức cao nhất mọi thời đại này, KARRAT cần tăng thêm 51,872.66%.

Mức cao nhất mọi thời đại (ATH) tính theo giá Bitcoin là Ƀ0.00001731, đạt được vào ngày 06-06-2024, cách đây 829 ngày. Kể từ đó, giá đã thay đổi -99.83% và cần thay đổi thêm 58,204.04% để đạt lại mức ATH.

KARRAT KARRAT

Giá thấp nhất lịch sử (All-Time Low - ATL) của KARRAT là bao nhiêu?

Mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là $0.002160 USD, được ghi nhận cách đây 31 ngày, vào ngày 13-08-2026. Kể từ đó, giá đã có mức biến động 9.72%.

So với Bitcoin, mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là Ƀ0.00000003, xảy ra cách đây 9 ngày, vào ngày 04-09-2026. Kể từ đó, giá đã thay đổi 5.51%.

KARRAT KARRAT

Vốn hóa thị trường của KARRAT là bao nhiêu?

Khối lượng giao dịch trong 24 giờ qua đạt $14,979 USD, tương đương 6,320,333 KARRAT. Vốn hóa thị trường hiện tại của KARRAT là $2,069,020 USD.

Trong tổng nguồn cung tối đa là 1,000,000,000 KARRAT, lượng đang lưu hành hiện tại là 820,052,075 KARRAT.

Các giá trị này được cập nhật lần cuối vào 09-07-2026 03:22:02 UTC, 1 phút trước.

Giá, chi tiết và khối lượng của KARRAT trên các thị trường và sàn giao dịch 2 - 2 Pairs

KARRAT KARRAT

Biểu Đồ Giá Lịch Sử Của KARRAT, biểu đồ đường và nến. Giá KARRAT tính bằng USD, Euro, Bitcoin, CNY, GBP, JPY, AUD, CAD, KRW, BRL và ZAR

KARRAT KARRAT

Địa chỉ hợp đồng
1

Chúng tôi đã tìm thấy 1 địa chỉ hợp đồng trên các nền tảng khác nhau cho KARRAT.

KARRAT KARRAT

Whitepaper của KARRAT

-
KARRAT KARRAT

KARRAT Thành viên nhóm

-
KARRAT KARRAT

KARRAT Kiểm toán & Xếp hạng
2

aWebAnalysis.com Xếp hạng aWebAnalysis

Xếp hạng của chúng tôi là điểm tổng hợp dựa trên đánh giá từ nhiều nguồn, bao gồm CertiK, Cyberscope, Fairyproof, Hacken, Quantstamp, SlowMist, TokenInsight, Verichains và Xangle, cùng nhiều nguồn khác, nhằm đưa ra đánh giá tổng quan về độ tin cậy và bảo mật của đồng coin.

Điểm số:
68.53 / 100
Xếp hạng:
3.43 trên 5
Tính toán lúc 12-09-2026
Điểm số:
71.07 / 100
Xếp hạng:
3.55 trên 5
Kiểm tra lần cuối 13-09-2026
Điểm số:
65.98 / 100
Xếp hạng:
3.3 trên 5
Kiểm tra lần cuối 13-09-2026
Trang web chính thức của KARRAT
Trình khám phá giao dịch KARRAT
Tài khoản Twitter chính thức của KARRAT
Mã nguồn của KARRAT -
Blog của KARRAT -
Diễn đàn / Bảng tin của KARRAT -
Cập nhật lần cuối
1 phút
Cập nhật lần cuối (Giá)
09-07-2026 03:22:02 UTC
Cập nhật lần cuối (Hệ thống)
09-13-2026 19:38:04 UTC

KARRAT (KARRAT) giá hiện tại và chi tiết KARRAT. Lượng cung lưu hành, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch và các chi tiết khác của KARRAT.

KARRAT KARRAT

Giá tiền pháp định toàn cầu cho KARRAT

So sánh giá trị KARRAT bằng nhiều loại tiền pháp định khác nhau trên thế giới.

KARRAT/USD Đô la USD
$ 0.002370
KARRAT/EUR Euro
€ 0.002041
KARRAT/JPY Yên
¥ 0.360607
KARRAT/GBP Bảng Anh
£ 0.001751
KARRAT/ARS Peso Argentina
AR$ 3.58
KARRAT/AUD Đô la Úc
AU$ 0.003304
KARRAT/BDT Taka Bangladesh
Tk 0.292052
KARRAT/BRL Real Brazil
R$ 0.012135
KARRAT/CAD Đô la Canada
CA$ 0.003285
KARRAT/CLP Peso Chile
CL$ 2.23
KARRAT/CNY Nhân dân tệ Trung Quốc
CN¥ 0.015899
KARRAT/HKD Đô la Hồng Kông
HK$ 0.018593
KARRAT/INR Rupee Ấn Độ
₹ 0.226573
KARRAT/IDR Rupiah Indonesia
Rp 41.73
KARRAT/SGD Đô la Singapore
S$ 0.003022
KARRAT/ILS Shekel mới Israel
₪ 0.007184
KARRAT/KRW Won Hàn Quốc
₩ 3.18
KARRAT/MYR Ringgit Malaysia
RM 0.009647
KARRAT/MXN Peso Mexico
MX$ 0.040006
KARRAT/PLN Zloty Ba Lan
zł 0.008829
KARRAT/NZD Đô la New Zealand
NZ$ 0.004052
KARRAT/NGN Naira Nigeria
₦ 3.14
KARRAT/PKR Rupee Pakistan
₨ 0.656762
KARRAT/PHP Peso Philippines
₱ 0.148520
KARRAT/RUB Rúp Nga
₽ 0.199669
KARRAT/ZAR Rand Nam Phi
R 0.038163
KARRAT/CHF Franc Thụy Sĩ
CHF 0.001934
KARRAT/THB Baht Thái Lan
฿ 0.078190
KARRAT/TRY Lira Thổ Nhĩ Kỳ
₺ 0.114241
KARRAT/VES Bolivar Soberano Venezuela
Bs. 1.98
KARRAT/COP Peso Colombia
CO$ 7.32
KARRAT/PEN Sol Peru
S/ 0.007967
KARRAT/VND Đồng Việt Nam
₫ 61.44
KARRAT/UAH Hryvnia Ukraina
₴ 0.105420
KARRAT/EGP Bảng Ai Cập
E£ 0.121553
KARRAT/AED Dirham UAE
د.إ 0.008704
KARRAT/SAR Riyal Ả Rập Xê Út
﷼ 0.008891
KARRAT/QAR Riyal Qatar
ر.ق 0.008627
KARRAT/TWD Đô la Đài Loan mới
NT$ 0.074996
KARRAT/KZT Tenge Kazakhstan
₸ 1.0679