Vốn hóa thị trường $2.76T 0.78%
Khối lượng 24h $106.62B 20.18%
BTC % 59.8571% 0.04%
ETH % 10.789% 0.06%
Coin 34.667
Sàn giao dịch 205
Ví 84
Trực tiếp
JPYC JPYC

JPYC (JPYC) giá hiện tại và chi tiết
Đô la USD - USD

JPYC JPYC

Giá JPYC - JPYC ~USD

Giá hiện tại
USD
$0.006308
Thay đổi 24 giờ
USD
$0.000011
% Thay đổi 1 giờ 0.1429%
% Thay đổi 24 giờ 0.1588%
% Thay đổi 7 ngày 0.1109%
JPYC Chỉ số 24h
USD
Mở cửa 24h $0.006297
Thấp 24h $0.006287
Cao 24h $0.006375
Chênh lệch Thấp / Cao 24h $0.00008799
JPYC Chỉ số 7 Ngày
USD
Thấp 7d $0.006284
2026-10-09 13:44:02
Cao 7d $0.006375
2026-10-15 06:02:03
Chênh lệch Thấp / Cao 7d $0.00009099
JPYC Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
$0.013650
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
USD
31-10-2025
350 ngày trước
ATH Từ %
USD
-53.79%
% Đến ATH
USD
116.40%
JPYC ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
USD

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
$0.003092
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
USD
10-04-2022
1650 ngày trước
ATL Từ %
USD
104.04%
JPYC JPYC

Giá JPYC - JPYC ~BTC

Giá hiện tại
BTC
Ƀ0.00000008
Thay đổi 24 giờ
BTC
-Ƀ0.00000000
% Thay đổi 1 giờ -0.2384%
% Thay đổi 24 giờ -0.7129%
% Thay đổi 7 ngày 0.5311%
JPYC Chỉ số 24h
BTC
Mở cửa 24h Ƀ0.00000008
Thấp 24h Ƀ0.00000008
Cao 24h Ƀ0.00000008
Chênh lệch Thấp / Cao 24h -
JPYC Chỉ số 7 Ngày
BTC
Thấp 7d Ƀ0.00000007
2026-10-12 07:14:05
Cao 7d Ƀ0.00000008
2026-10-15 05:58:03
Chênh lệch Thấp / Cao 7d Ƀ0
JPYC Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000059
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
BTC
10-12-2022
1406 ngày trước
ATH Từ %
BTC
-87.05%
% Đến ATH
BTC
672.23%
JPYC ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
BTC

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000006
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
BTC
23-08-2025
419 ngày trước
ATL Từ %
BTC
30.48%
JPYC JPYC

Chuyển đổi JPYC sang USD - Máy tính JPYC

Chuyển đổi JPYC sang USD

JPYC
USD

Chuyển đổi USD sang JPYC

USD
JPYC
1 JPYC = $0.006308
* Quan Trọng: Dấu phẩy phân cách hàng nghìn và hàng triệu, còn dấu chấm phân cách phần thập phân.
JPYC JPYC

Khối lượng và Thị trường

JPYC Khối lượng 24h
Khối lượng 24h
USD
$1,787,971
Khối lượng 24h
BTC
Ƀ22
Khối lượng 24h
JPYC
-
JPYC Vốn hóa thị trường
Vốn hóa thị trường
USD
-
Vốn hóa thị trường
BTC
-
JPYC Lưu Hành
Lượng lưu hành hiện tại -
Lượng lưu hành khả dụng -
Tổng / Tối đa lưu thông -
Xếp hạng vốn hóa
USD
1427
Xếp hạng vốn hóa CoinMarketCap 5073
JPYC JPYC

Công nghệ và chi tiết của JPYC (JPYC)

Tên tiền tệ JPYC
Ký hiệu tiền tệ JPYC
Ký hiệu thay thế Không tìm thấy ký hiệu thay thế nào. Đồng tiền này được thể hiện nhất quán là JPYC trên tất cả các nền tảng đã phân tích.
Danh mục Token
Nền tảng
Ethereum
Địa chỉ Token: 0x2370f9d504c7a6e775bf6e14b3f12846b594cd53
Ngày bắt đầu dự án 26-01-2021
Thuật toán của đồng tiền -
Loại Proof của đồng tiền -
Mã nguồn mở -
Ví tương thích với JPYC
2

Chúng tôi đã tìm thấy 2 ví tương thích với JPYC.

JPYC JPYC

Phân tích thị trường của JPYC

Vào ngày Đô la USD, giá hiện tại của tiền điện tử JPYC (JPYC) là $0.006308 USD. Trong 24 giờ qua, giá đã biến động 0.1588%. Trong giờ vừa qua, giá thay đổi 0.1429%, trong khi tuần vừa qua ghi nhận mức biến động 0.1109%.

Trong ngày qua, JPYC đã được giao dịch trong khoảng từ $0.006287 USD đến $0.006375 USD, tạo ra biên độ giá trong ngày là $0.000011 USD. Trong tuần qua, biên độ giao dịch dao động từ mức thấp $0.006284 USD đến mức cao $0.006375 USD, chênh lệch $0.00009099 USD.

Xét về dài hạn, JPYC đã ghi nhận mức biến động giá - trong 30 ngày qua. Mở rộng khung thời gian, các giai đoạn 60 ngày và 90 ngày lần lượt cho thấy mức biến động giá là - và -.

So với cặp Bitcoin, JPYC (JPYC) có giá hiện tại là Ƀ0.00000008, với mức biến động trong 24 giờ qua là -. Trong 24 giờ qua, giá mở cửa là Ƀ0.00000008, giá thấp nhất là Ƀ0.00000008 và giá cao nhất là Ƀ0.00000008. Trong 7 ngày qua, giá thấp nhất của JPYC so với Bitcoin là Ƀ0.00000007 và giá cao nhất là Ƀ0.00000008.
JPYC JPYC

Giá cao nhất lịch sử (All-Time High - ATH) của JPYC là bao nhiêu?

Mức giá cao nhất từng ghi nhận của JPYC, còn được gọi là All-Time High (ATH), là $0.013650 USD. Mức đỉnh này đạt được vào ngày 31-10-2025, cách đây 350 ngày, và giá hiện tại cách mức này -53.79%. Để đạt lại mức cao nhất mọi thời đại này, JPYC cần tăng thêm 116.40%.

Mức cao nhất mọi thời đại (ATH) tính theo giá Bitcoin là Ƀ0.00000059, đạt được vào ngày 10-12-2022, cách đây 1406 ngày. Kể từ đó, giá đã thay đổi -87.05% và cần thay đổi thêm 672.23% để đạt lại mức ATH.

JPYC JPYC

Giá thấp nhất lịch sử (All-Time Low - ATL) của JPYC là bao nhiêu?

Mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là $0.003092 USD, được ghi nhận cách đây 1650 ngày, vào ngày 10-04-2022. Kể từ đó, giá đã có mức biến động 104.04%.

So với Bitcoin, mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là Ƀ0.00000006, xảy ra cách đây 419 ngày, vào ngày 23-08-2025. Kể từ đó, giá đã thay đổi 30.48%.

JPYC JPYC

Vốn hóa thị trường của JPYC là bao nhiêu?

Khối lượng giao dịch trong 24 giờ qua đạt $1,787,971 USD, tương đương -. Vốn hóa thị trường hiện tại của JPYC là - USD.

Trong tổng nguồn cung tối đa là -, lượng đang lưu hành hiện tại là -.

Các giá trị này được cập nhật lần cuối vào 10-16-2026 01:18:02 UTC, 2 Phút trước.

Giá, chi tiết và khối lượng của JPYC trên các thị trường và sàn giao dịch 3 - 4 Pairs

Sàn giao dịch & Thị trường:

JPYC JPYC

Biểu Đồ Giá Lịch Sử Của JPYC, biểu đồ đường và nến. Giá JPYC tính bằng USD, Euro, Bitcoin, CNY, GBP, JPY, AUD, CAD, KRW, BRL và ZAR

JPYC chart by TradingView
Biểu đồ và phân tích trên TradingView

Biểu đồ tương tác và các chỉ báo kỹ thuật cho JPYC trên TradingView.

Mở JPYC trên TradingView

Đây là liên kết tiếp thị liên kết: nếu bạn đăng ký dịch vụ, trang web nhận hoa hồng mà bạn không phải trả thêm gì. Điều đó không ảnh hưởng đến nội dung của trang này.

JPYC JPYC

Địa chỉ hợp đồng
4

Chúng tôi đã tìm thấy 4 địa chỉ hợp đồng trên các nền tảng khác nhau cho JPYC.

JPYC JPYC

Whitepaper của JPYC

JPYC JPYC

JPYC Thành viên nhóm

-
JPYC JPYC

JPYC Kiểm toán & Xếp hạng
2

aWebAnalysis.com Xếp hạng aWebAnalysis

Xếp hạng của chúng tôi là điểm tổng hợp dựa trên đánh giá từ nhiều nguồn, bao gồm CertiK, Cyberscope, Fairyproof, Hacken, Quantstamp, SlowMist, TokenInsight, Verichains và Xangle, cùng nhiều nguồn khác, nhằm đưa ra đánh giá tổng quan về độ tin cậy và bảo mật của đồng coin.

Điểm số:
58.87 / 100
Xếp hạng:
2.95 trên 5
Tính toán lúc 15-10-2026
Điểm số:
62.4 / 100
Xếp hạng:
3.12 trên 5
Kiểm tra lần cuối 16-10-2026
Điểm số:
55.33 / 100
Xếp hạng:
2.77 trên 5
Kiểm tra lần cuối 16-10-2026
Trang web chính thức của JPYC
Trình khám phá giao dịch JPYC
Tài khoản Twitter chính thức của JPYC
Mã nguồn của JPYC
Blog của JPYC -
Diễn đàn / Bảng tin của JPYC
Cập nhật lần cuối
2 Phút
Cập nhật lần cuối (Giá)
10-16-2026 01:18:02 UTC
Cập nhật lần cuối (Hệ thống)
10-16-2026 01:18:02 UTC

JPYC (JPYC) giá hiện tại và chi tiết JPYC. Lượng cung lưu hành, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch và các chi tiết khác của JPYC.

JPYC JPYC

Giá tiền pháp định toàn cầu cho JPYC

So sánh giá trị JPYC bằng nhiều loại tiền pháp định khác nhau trên thế giới.

JPYC/USD Đô la USD
$ 0.006308
JPYC/EUR Euro
€ 0.005626
JPYC/JPY Yên
¥ 0.9976
JPYC/GBP Bảng Anh
£ 0.004754
JPYC/ARS Peso Argentina
AR$ 9.54
JPYC/AUD Đô la Úc
AU$ 0.009114
JPYC/BDT Taka Bangladesh
Tk 0.775612
JPYC/BRL Real Brazil
R$ 0.032161
JPYC/CAD Đô la Canada
CA$ 0.008956
JPYC/CLP Peso Chile
CL$ 6.19
JPYC/CNY Nhân dân tệ Trung Quốc
CN¥ 0.042207
JPYC/HKD Đô la Hồng Kông
HK$ 0.049502
JPYC/INR Rupee Ấn Độ
₹ 0.597387
JPYC/IDR Rupiah Indonesia
Rp 113.70
JPYC/SGD Đô la Singapore
S$ 0.008089
JPYC/ILS Shekel mới Israel
₪ 0.019579
JPYC/KRW Won Hàn Quốc
₩ 8.49
JPYC/MYR Ringgit Malaysia
RM 0.025754
JPYC/MXN Peso Mexico
MX$ 0.116284
JPYC/PLN Zloty Ba Lan
zł 0.024587
JPYC/NZD Đô la New Zealand
NZ$ 0.011215
JPYC/NGN Naira Nigeria
₦ 8.40
JPYC/PKR Rupee Pakistan
₨ 1.75
JPYC/PHP Peso Philippines
₱ 0.397909
JPYC/RUB Rúp Nga
₽ 0.529239
JPYC/ZAR Rand Nam Phi
R 0.104154
JPYC/CHF Franc Thụy Sĩ
CHF 0.005223
JPYC/THB Baht Thái Lan
฿ 0.211444
JPYC/TRY Lira Thổ Nhĩ Kỳ
₺ 0.312406
JPYC/VES Bolivar Soberano Venezuela
Bs. 5.54
JPYC/COP Peso Colombia
CO$ 20.08
JPYC/PEN Sol Peru
S/ 0.021692
JPYC/VND Đồng Việt Nam
₫ 163.21
JPYC/UAH Hryvnia Ukraina
₴ 0.282840
JPYC/EGP Bảng Ai Cập
E£ 0.336988
JPYC/AED Dirham UAE
د.إ 0.023166
JPYC/SAR Riyal Ả Rập Xê Út
﷼ 0.023674
JPYC/QAR Riyal Qatar
ر.ق 0.022985
JPYC/TWD Đô la Đài Loan mới
NT$ 0.203881
JPYC/KZT Tenge Kazakhstan
₸ 2.86