Vốn hóa thị trường $2.79T 1.72%
Khối lượng 24h $75.97B 3.47%
BTC % 58.4885% -0.61%
ETH % 11.6315% 1.17%
Coin 34.667
Sàn giao dịch 204
Trực tiếp
IslaCoin ISL

IslaCoin (ISL) giá hiện tại và chi tiết
Đô la USD - USD

Dữ liệu giá của đồng coin này chưa được cập nhật trong 48 giờ qua.
IslaCoin ISL

Giá IslaCoin - ISL ~USD

Giá hiện tại
USD
$0.021258
Thay đổi 24 giờ
USD
$0.000535
% Thay đổi 1 giờ -
% Thay đổi 24 giờ -
% Thay đổi 7 ngày -
ISL Chỉ số 24h
USD
Mở cửa 24h $0.020723
Thấp 24h $0.020433
Cao 24h $0.021688
Chênh lệch Thấp / Cao 24h $0.0012542
ISL Chỉ số 7 Ngày
USD
Thấp 7d $0.011695
2026-09-05 09:30:09
Cao 7d $0.021688
2026-09-08 15:00:09
Chênh lệch Thấp / Cao 7d $0.00999275
ISL Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
$0.390414
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
USD
14-12-2017
3203 ngày trước
ATH Từ %
USD
-94.55%
% Đến ATH
USD
1,736.52%
ISL ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
USD

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
$0.000387
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
USD
21-01-2017
3530 ngày trước
ATL Từ %
USD
5,393.10%
IslaCoin ISL

Giá IslaCoin - ISL ~BTC

Giá hiện tại
BTC
Ƀ0.00000027
Thay đổi 24 giờ
BTC
Ƀ0.00000001
% Thay đổi 1 giờ -
% Thay đổi 24 giờ -
% Thay đổi 7 ngày -
ISL Chỉ số 24h
BTC
Mở cửa 24h Ƀ0.00000026
Thấp 24h Ƀ0.00000026
Cao 24h Ƀ0.00000027
Chênh lệch Thấp / Cao 24h Ƀ0.00000001
ISL Chỉ số 7 Ngày
BTC
Thấp 7d Ƀ0.00000014
2026-09-05 09:30:09
Cao 7d Ƀ0.00000027
2026-09-08 15:15:08
Chênh lệch Thấp / Cao 7d Ƀ0.00000013
ISL Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
-
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
BTC
-
ATH Từ %
BTC
-
% Đến ATH
BTC
-
ISL ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
BTC

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
-
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
BTC
-
ATL Từ %
BTC
-
IslaCoin ISL

Chuyển đổi IslaCoin sang USD - Máy tính IslaCoin

Chuyển đổi IslaCoin sang USD

ISL
USD

Chuyển đổi USD sang IslaCoin

USD
ISL
1 IslaCoin = $0.021258
* Quan Trọng: Dấu phẩy phân cách hàng nghìn và hàng triệu, còn dấu chấm phân cách phần thập phân.
IslaCoin ISL

Khối lượng và Thị trường

ISL Khối lượng 24h
Khối lượng 24h
USD
$0
Khối lượng 24h
BTC
Ƀ0
Khối lượng 24h
ISL
-
ISL Vốn hóa thị trường
Vốn hóa thị trường
USD
$32,178
Vốn hóa thị trường
BTC
-
ISL Lưu Hành
Lượng lưu hành hiện tại -
Lượng lưu hành khả dụng 1,513,704 ISL
Tổng / Tối đa lưu thông -
Xếp hạng vốn hóa
USD
16477
Xếp hạng vốn hóa CoinMarketCap 1169
IslaCoin ISL

Công nghệ và chi tiết của IslaCoin (ISL)

Tên tiền tệ IslaCoin
Ký hiệu tiền tệ ISL
Ký hiệu thay thế Không tìm thấy ký hiệu thay thế nào. Đồng tiền này được thể hiện nhất quán là ISL trên tất cả các nền tảng đã phân tích.
Danh mục -
Nền tảng
IslaCoin ISL IslaCoin không phụ thuộc vào nền tảng bên ngoài nào vì đây là một loại tiền điện tử độc lậptự chủ.
Ngày bắt đầu dự án 02-06-2014
Thuật toán của đồng tiền X11
Loại Proof của đồng tiền Proof of Stake
Mã nguồn mở
IslaCoin là mã nguồn mở, mã nguồn của nó có sẵn và có thể truy cập được.
Ví tương thích với IslaCoin
0
Hiện tại chúng tôi chưa có ví tương thích nào được đăng ký hoặc phân tích cho đồng coin này.
IslaCoin ISL

Phân tích thị trường của IslaCoin

Vào ngày Đô la USD, giá hiện tại của tiền điện tử IslaCoin (ISL) là $0.021258 USD. Trong 24 giờ qua, giá đã biến động -. Trong giờ vừa qua, giá thay đổi -, trong khi tuần vừa qua ghi nhận mức biến động -.

Trong ngày qua, IslaCoin đã được giao dịch trong khoảng từ $0.020433 USD đến $0.021688 USD, tạo ra biên độ giá trong ngày là $0.000535 USD. Trong tuần qua, biên độ giao dịch dao động từ mức thấp $0.011695 USD đến mức cao $0.021688 USD, chênh lệch $0.00999275 USD.

Xét về dài hạn, IslaCoin đã ghi nhận mức biến động giá - trong 30 ngày qua. Mở rộng khung thời gian, các giai đoạn 60 ngày và 90 ngày lần lượt cho thấy mức biến động giá là - -.

So với cặp Bitcoin, IslaCoin (ISL) có giá hiện tại là Ƀ0.00000027, với mức biến động trong 24 giờ qua là Ƀ0.00000001. Trong 24 giờ qua, giá mở cửa là Ƀ0.00000026, giá thấp nhất là Ƀ0.00000026 và giá cao nhất là Ƀ0.00000027. Trong 7 ngày qua, giá thấp nhất của IslaCoin so với Bitcoin là Ƀ0.00000014 và giá cao nhất là Ƀ0.00000027.
IslaCoin ISL

Giá cao nhất lịch sử (All-Time High - ATH) của IslaCoin là bao nhiêu?

Mức giá cao nhất từng ghi nhận của IslaCoin, còn được gọi là All-Time High (ATH), là $0.390414 USD. Mức đỉnh này đạt được vào ngày 14-12-2017, cách đây 3203 ngày, và giá hiện tại cách mức này -94.55%. Để đạt lại mức cao nhất mọi thời đại này, IslaCoin cần tăng thêm 1,736.52%.

Mức cao nhất mọi thời đại (ATH) tính theo giá Bitcoin là -, đạt được vào ngày -, cách đây - ngày. Kể từ đó, giá đã thay đổi - và cần thay đổi thêm - để đạt lại mức ATH.

IslaCoin ISL

Giá thấp nhất lịch sử (All-Time Low - ATL) của IslaCoin là bao nhiêu?

Mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là $0.000387 USD, được ghi nhận cách đây 3530 ngày, vào ngày 21-01-2017. Kể từ đó, giá đã có mức biến động 5,393.10%.

So với Bitcoin, mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là -, xảy ra cách đây - ngày, vào ngày -. Kể từ đó, giá đã thay đổi -.

IslaCoin ISL

Vốn hóa thị trường của IslaCoin là bao nhiêu?

Khối lượng giao dịch trong 24 giờ qua đạt $0 USD, tương đương -. Vốn hóa thị trường hiện tại của IslaCoin là $32,178 USD.

Trong tổng nguồn cung tối đa là -, lượng đang lưu hành hiện tại là -.

Các giá trị này được cập nhật lần cuối vào 09-08-2026 15:30:10 UTC, 2 Phút trước.
IslaCoin ISL

Biểu Đồ Giá Lịch Sử Của IslaCoin, biểu đồ đường và nến. Giá IslaCoin tính bằng USD, Euro, Bitcoin, CNY, GBP, JPY, AUD, CAD, KRW, BRL và ZAR

IslaCoin ISL

Địa chỉ hợp đồng
0

    Hiện tại chúng tôi chưa có hợp đồng hoặc trình khám phá nào được đăng ký hoặc phân tích cho đồng coin này.
IslaCoin ISL

Whitepaper của IslaCoin

-
IslaCoin ISL

IslaCoin Thành viên nhóm

-
IslaCoin ISL

IslaCoin Kiểm toán & Xếp hạng
0

aWebAnalysis.com Xếp hạng aWebAnalysis

Xếp hạng của chúng tôi là điểm tổng hợp dựa trên đánh giá từ nhiều nguồn, bao gồm CertiK, Cyberscope, Fairyproof, Hacken, Quantstamp, SlowMist, TokenInsight, Verichains và Xangle, cùng nhiều nguồn khác, nhằm đưa ra đánh giá tổng quan về độ tin cậy và bảo mật của đồng coin.

Hiện tại chúng tôi không theo dõi kiểm toán, đánh giá hoặc xếp hạng cho đồng coin này, vì vậy chúng tôi chưa thể cung cấp xếp hạng vào lúc này.
Trang web chính thức của IslaCoin
Trình khám phá giao dịch IslaCoin
Tài khoản Twitter chính thức của IslaCoin
Mã nguồn của IslaCoin
Blog của IslaCoin -
Diễn đàn / Bảng tin của IslaCoin -
Cập nhật lần cuối
2 Phút
Cập nhật lần cuối (Giá)
09-08-2026 15:30:10 UTC
Cập nhật lần cuối (Hệ thống)
09-21-2026 04:56:02 UTC

IslaCoin (ISL) giá hiện tại và chi tiết IslaCoin. Lượng cung lưu hành, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch và các chi tiết khác của IslaCoin.

IslaCoin ISL

Giá tiền pháp định toàn cầu cho IslaCoin

So sánh giá trị IslaCoin bằng nhiều loại tiền pháp định khác nhau trên thế giới.

ISL/USD Đô la USD
$ 0.021258
ISL/EUR Euro
€ 0.018525
ISL/JPY Yên
¥ 3.34
ISL/GBP Bảng Anh
£ 0.015885
ISL/ARS Peso Argentina
AR$ 32.10
ISL/AUD Đô la Úc
AU$ 0.029830
ISL/BDT Taka Bangladesh
Tk 2.61
ISL/BRL Real Brazil
R$ 0.109355
ISL/CAD Đô la Canada
CA$ 0.029768
ISL/CLP Peso Chile
CL$ 20.41
ISL/CNY Nhân dân tệ Trung Quốc
CN¥ 0.142358
ISL/HKD Đô la Hồng Kông
HK$ 0.166777
ISL/INR Rupee Ấn Độ
₹ 2.04
ISL/IDR Rupiah Indonesia
Rp 378.83
ISL/SGD Đô la Singapore
S$ 0.027116
ISL/ILS Shekel mới Israel
₪ 0.064554
ISL/KRW Won Hàn Quốc
₩ 29.42
ISL/MYR Ringgit Malaysia
RM 0.086670
ISL/MXN Peso Mexico
MX$ 0.365970
ISL/PLN Zloty Ba Lan
zł 0.080821
ISL/NZD Đô la New Zealand
NZ$ 0.037127
ISL/NGN Naira Nigeria
₦ 28.29
ISL/PKR Rupee Pakistan
₨ 5.89
ISL/PHP Peso Philippines
₱ 1.3352
ISL/RUB Rúp Nga
₽ 1.79
ISL/ZAR Rand Nam Phi
R 0.345154
ISL/CHF Franc Thụy Sĩ
CHF 0.017496
ISL/THB Baht Thái Lan
฿ 0.707689
ISL/TRY Lira Thổ Nhĩ Kỳ
₺ 1.0374
ISL/VES Bolivar Soberano Venezuela
Bs. 18.02
ISL/COP Peso Colombia
CO$ 67.24
ISL/PEN Sol Peru
S/ 0.071664
ISL/VND Đồng Việt Nam
₫ 553.22
ISL/UAH Hryvnia Ukraina
₴ 0.949146
ISL/EGP Bảng Ai Cập
E£ 1.1069
ISL/AED Dirham UAE
د.إ 0.078071
ISL/SAR Riyal Ả Rập Xê Út
﷼ 0.079826
ISL/QAR Riyal Qatar
ر.ق 0.077652
ISL/TWD Đô la Đài Loan mới
NT$ 0.675496
ISL/KZT Tenge Kazakhstan
₸ 9.50