Vốn hóa thị trường $2.64T 0.15%
Khối lượng 24h $41.80B
BTC % 58.7205% -0.01%
ETH % 11.6621% 0.35%
Coin 34.667
Sàn giao dịch 205
Trực tiếp
Irys IRYS

Irys (IRYS) giá hiện tại và chi tiết
Đô la USD - USD

Irys IRYS

Giá Irys - IRYS ~USD

Giá hiện tại
USD
$0.014276
Thay đổi 24 giờ
USD
$0.000353
% Thay đổi 1 giờ 1.4572%
% Thay đổi 24 giờ 2.9089%
% Thay đổi 7 ngày -2.7502%
% Thay đổi
30d
-14.6852%
60d
11.1673%
90d
-23.7927%
IRYS Chỉ số 24h
USD
Mở cửa 24h $0.013923
Thấp 24h $0.01379
Cao 24h $0.014316
Chênh lệch Thấp / Cao 24h $0.000526
IRYS Chỉ số 7 Ngày
USD
Thấp 7d $0.013446
2026-09-11 11:14:04
Cao 7d $0.015238
2026-09-09 08:36:04
Chênh lệch Thấp / Cao 7d $0.00179148
IRYS Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
$0.087873
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
USD
15-05-2026
121 ngày trước
ATH Từ %
USD
-83.75%
% Đến ATH
USD
515.52%
IRYS ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
USD

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
$0.012139
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
USD
20-07-2026
55 ngày trước
ATL Từ %
USD
17.61%
Irys IRYS

Giá Irys - IRYS ~BTC

Giá hiện tại
BTC
Ƀ0.00000018
Thay đổi 24 giờ
BTC
Ƀ0.00000000
% Thay đổi 1 giờ 1.2906%
% Thay đổi 24 giờ 2.9048%
% Thay đổi 7 ngày 0.5274%
% Thay đổi
30d
-29.943%
60d
-6.4291%
90d
-35.2556%
IRYS Chỉ số 24h
BTC
Mở cửa 24h Ƀ0.00000018
Thấp 24h Ƀ0.00000018
Cao 24h Ƀ0.00000019
Chênh lệch Thấp / Cao 24h Ƀ0.00000001
IRYS Chỉ số 7 Ngày
BTC
Thấp 7d Ƀ0.00000017
2026-09-11 11:14:04
Cao 7d Ƀ0.00000019
2026-09-09 04:02:03
Chênh lệch Thấp / Cao 7d Ƀ0.00000002
IRYS Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000109
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
BTC
15-05-2026
121 ngày trước
ATH Từ %
BTC
-83.04%
% Đến ATH
BTC
489.76%
IRYS ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
BTC

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000017
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
BTC
04-09-2026
9 ngày trước
ATL Từ %
BTC
10.11%
Irys IRYS

Chuyển đổi Irys sang USD - Máy tính Irys

Chuyển đổi Irys sang USD

IRYS
USD

Chuyển đổi USD sang Irys

USD
IRYS
1 Irys = $0.014276
* Quan Trọng: Dấu phẩy phân cách hàng nghìn và hàng triệu, còn dấu chấm phân cách phần thập phân.
Irys IRYS

Khối lượng và Thị trường

IRYS Khối lượng 24h
Khối lượng 24h
USD
$189,099
Khối lượng 24h
BTC
Ƀ2
Khối lượng 24h
IRYS
13,245,640 IRYS
IRYS Vốn hóa thị trường
Vốn hóa thị trường
USD
$36,644,607
Vốn hóa thị trường
BTC
Ƀ474
IRYS Lưu Hành
Lượng lưu hành hiện tại 2,566,813,162 IRYS
Lượng lưu hành khả dụng 10,000,000,000 IRYS
Tổng / Tối đa lưu thông -
Xếp hạng vốn hóa
USD
375
Xếp hạng vốn hóa CoinMarketCap 275
Irys IRYS

Irys là gì?

Irys là một datachain Layer 1, hợp nhất việc lưu trữ và thực thi hợp đồng thông minh. Nó giúp dữ liệu có thể lập trình thông qua IrysVM cho các ứng dụng onchain có khả năng mở rộng.
Irys IRYS

Công nghệ và chi tiết của Irys (IRYS)

Tên tiền tệ Irys
Ký hiệu tiền tệ IRYS
Ký hiệu thay thế Không tìm thấy ký hiệu thay thế nào. Đồng tiền này được thể hiện nhất quán là IRYS trên tất cả các nền tảng đã phân tích.
Danh mục Token
Nền tảng
Ethereum
Địa chỉ Token: 0x50f41F589aFACa2EF41FDF590FE7b90cD26DEe64
Ngày bắt đầu dự án 25-11-2025
Thuật toán của đồng tiền -
Loại Proof của đồng tiền -
Mã nguồn mở -
Ví tương thích với Irys
2

Chúng tôi đã tìm thấy 2 ví tương thích với Irys.

Binance Web3 Wallet Binance Web3 Wallet
Trust Wallet Trust Wallet
Irys IRYS

Phân tích thị trường của Irys

Vào ngày Đô la USD, giá hiện tại của tiền điện tử Irys (IRYS) là $0.014276 USD. Trong 24 giờ qua, giá đã biến động 2.9089%. Trong giờ vừa qua, giá thay đổi 1.4572%, trong khi tuần vừa qua ghi nhận mức biến động -2.7502%.

Trong ngày qua, Irys đã được giao dịch trong khoảng từ $0.01379 USD đến $0.014316 USD, tạo ra biên độ giá trong ngày là $0.000353 USD. Trong tuần qua, biên độ giao dịch dao động từ mức thấp $0.013446 USD đến mức cao $0.015238 USD, chênh lệch $0.00179148 USD.

Xét về dài hạn, Irys đã ghi nhận mức biến động giá -14.6852% trong 30 ngày qua. Mở rộng khung thời gian, các giai đoạn 60 ngày và 90 ngày lần lượt cho thấy mức biến động giá là 11.1673% -23.7927%.

So với cặp Bitcoin, Irys (IRYS) có giá hiện tại là Ƀ0.00000018, với mức biến động trong 24 giờ qua là Ƀ0.00000001. Trong 24 giờ qua, giá mở cửa là Ƀ0.00000018, giá thấp nhất là Ƀ0.00000018 và giá cao nhất là Ƀ0.00000019. Trong 7 ngày qua, giá thấp nhất của Irys so với Bitcoin là Ƀ0.00000017 và giá cao nhất là Ƀ0.00000019.
Irys IRYS

Giá cao nhất lịch sử (All-Time High - ATH) của Irys là bao nhiêu?

Mức giá cao nhất từng ghi nhận của Irys, còn được gọi là All-Time High (ATH), là $0.087873 USD. Mức đỉnh này đạt được vào ngày 15-05-2026, cách đây 121 ngày, và giá hiện tại cách mức này -83.75%. Để đạt lại mức cao nhất mọi thời đại này, Irys cần tăng thêm 515.52%.

Mức cao nhất mọi thời đại (ATH) tính theo giá Bitcoin là Ƀ0.00000109, đạt được vào ngày 15-05-2026, cách đây 121 ngày. Kể từ đó, giá đã thay đổi -83.04% và cần thay đổi thêm 489.76% để đạt lại mức ATH.

Irys IRYS

Giá thấp nhất lịch sử (All-Time Low - ATL) của Irys là bao nhiêu?

Mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là $0.012139 USD, được ghi nhận cách đây 55 ngày, vào ngày 20-07-2026. Kể từ đó, giá đã có mức biến động 17.61%.

So với Bitcoin, mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là Ƀ0.00000017, xảy ra cách đây 9 ngày, vào ngày 04-09-2026. Kể từ đó, giá đã thay đổi 10.11%.

Irys IRYS

Vốn hóa thị trường của Irys là bao nhiêu?

Khối lượng giao dịch trong 24 giờ qua đạt $189,099 USD, tương đương 13,245,640 IRYS. Vốn hóa thị trường hiện tại của Irys là $36,644,607 USD.

Trong tổng nguồn cung tối đa là -, lượng đang lưu hành hiện tại là 2,566,813,162 IRYS.

Các giá trị này được cập nhật lần cuối vào 09-13-2026 00:08:03 UTC, 2 Phút trước.

Giá, chi tiết và khối lượng của Irys trên các thị trường và sàn giao dịch 19 - 34 Pairs

Irys IRYS

Biểu Đồ Giá Lịch Sử Của Irys, biểu đồ đường và nến. Giá Irys tính bằng USD, Euro, Bitcoin, CNY, GBP, JPY, AUD, CAD, KRW, BRL và ZAR

Irys IRYS

Địa chỉ hợp đồng
2

Chúng tôi đã tìm thấy 2 địa chỉ hợp đồng trên các nền tảng khác nhau cho Irys.

Irys IRYS

Whitepaper của Irys

Irys IRYS

Irys Thành viên nhóm

-
Irys IRYS

Irys Kiểm toán & Xếp hạng
2

aWebAnalysis.com Xếp hạng aWebAnalysis

Xếp hạng của chúng tôi là điểm tổng hợp dựa trên đánh giá từ nhiều nguồn, bao gồm CertiK, Cyberscope, Fairyproof, Hacken, Quantstamp, SlowMist, TokenInsight, Verichains và Xangle, cùng nhiều nguồn khác, nhằm đưa ra đánh giá tổng quan về độ tin cậy và bảo mật của đồng coin.

Điểm số:
74.51 / 100
Xếp hạng:
3.73 trên 5
Tính toán lúc 12-09-2026
Điểm số:
85.52 / 100
Xếp hạng:
4.28 trên 5
Kiểm tra lần cuối 13-09-2026
Điểm số:
63.5 / 100
Xếp hạng:
3.18 trên 5
Kiểm tra lần cuối 13-09-2026
Trang web chính thức của Irys
Trình khám phá giao dịch Irys
Tài khoản Twitter chính thức của Irys
Mã nguồn của Irys
Blog của Irys -
Diễn đàn / Bảng tin của Irys
Cập nhật lần cuối
2 Phút
Cập nhật lần cuối (Giá)
09-13-2026 00:08:03 UTC
Cập nhật lần cuối (Hệ thống)
09-13-2026 00:08:03 UTC

Irys (IRYS) giá hiện tại và chi tiết Irys. Lượng cung lưu hành, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch và các chi tiết khác của Irys.

Irys IRYS

Giá tiền pháp định toàn cầu cho Irys

So sánh giá trị Irys bằng nhiều loại tiền pháp định khác nhau trên thế giới.

IRYS/USD Đô la USD
$ 0.014276
IRYS/EUR Euro
€ 0.012305
IRYS/JPY Yên
¥ 2.19
IRYS/GBP Bảng Anh
£ 0.010552
IRYS/ARS Peso Argentina
AR$ 21.55
IRYS/AUD Đô la Úc
AU$ 0.019906
IRYS/BDT Taka Bangladesh
Tk 1.76
IRYS/BRL Real Brazil
R$ 0.073099
IRYS/CAD Đô la Canada
CA$ 0.019786
IRYS/CLP Peso Chile
CL$ 13.45
IRYS/CNY Nhân dân tệ Trung Quốc
CN¥ 0.095770
IRYS/HKD Đô la Hồng Kông
HK$ 0.111987
IRYS/INR Rupee Ấn Độ
₹ 1.3648
IRYS/IDR Rupiah Indonesia
Rp 251.36
IRYS/SGD Đô la Singapore
S$ 0.018090
IRYS/ILS Shekel mới Israel
₪ 0.043275
IRYS/KRW Won Hàn Quốc
₩ 19.15
IRYS/MYR Ringgit Malaysia
RM 0.058109
IRYS/MXN Peso Mexico
MX$ 0.242272
IRYS/PLN Zloty Ba Lan
zł 0.053207
IRYS/NZD Đô la New Zealand
NZ$ 0.024557
IRYS/NGN Naira Nigeria
₦ 18.94
IRYS/PKR Rupee Pakistan
₨ 3.96
IRYS/PHP Peso Philippines
₱ 0.894646
IRYS/RUB Rúp Nga
₽ 1.2014
IRYS/ZAR Rand Nam Phi
R 0.230151
IRYS/CHF Franc Thụy Sĩ
CHF 0.011649
IRYS/THB Baht Thái Lan
฿ 0.471905
IRYS/TRY Lira Thổ Nhĩ Kỳ
₺ 0.691320
IRYS/VES Bolivar Soberano Venezuela
Bs. 11.90
IRYS/COP Peso Colombia
CO$ 44.08
IRYS/PEN Sol Peru
S/ 0.047992
IRYS/VND Đồng Việt Nam
₫ 370.08
IRYS/UAH Hryvnia Ukraina
₴ 0.635023