Vốn hóa thị trường $2.74T -1.02%
Khối lượng 24h $66.09B -28.68%
BTC % 59.8851% 0.25%
ETH % 10.845% -0.04%
Coin 34.667
Sàn giao dịch 205
Ví 84
Trực tiếp
IQ IQ

IQ (IQ) giá hiện tại và chi tiết
Đô la USD - USD

IQ IQ

Giá IQ - IQ ~USD

Giá hiện tại
USD
$0.000785
Thay đổi 24 giờ
USD
-$0.000023
% Thay đổi 1 giờ -0.7585%
% Thay đổi 24 giờ -3.086%
% Thay đổi 7 ngày -6.2796%
% Thay đổi
30d
-2.706%
60d
32.4958%
90d
7.9127%
IQ Chỉ số 24h
USD
Mở cửa 24h $0.000808
Thấp 24h $0.00078
Cao 24h $0.000815
Chênh lệch Thấp / Cao 24h $0.00003499
IQ Chỉ số 7 Ngày
USD
Thấp 7d $0.000769
2026-10-15 14:04:03
Cao 7d $0.00104499
2026-10-10 15:26:03
Chênh lệch Thấp / Cao 7d $0.00027599
IQ Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
$0.076530
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
USD
16-07-2018
3015 ngày trước
ATH Từ %
USD
-98.97%
% Đến ATH
USD
9,649.08%
IQ ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
USD

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
$0.000591
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
USD
18-08-2026
60 ngày trước
ATL Từ %
USD
32.83%
IQ IQ

Giá IQ - IQ ~BTC

Giá hiện tại
BTC
Ƀ0.00000001
Thay đổi 24 giờ
BTC
-Ƀ0.00000000
% Thay đổi 1 giờ -0.8337%
% Thay đổi 24 giờ -2.4932%
% Thay đổi 7 ngày -4.5926%
% Thay đổi
30d
-8.7222%
60d
5.2009%
90d
-14.3868%
IQ Chỉ số 24h
BTC
Mở cửa 24h Ƀ0.00000001
Thấp 24h Ƀ0.00000001
Cao 24h Ƀ0.00000001
Chênh lệch Thấp / Cao 24h -
IQ Chỉ số 7 Ngày
BTC
Thấp 7d Ƀ0.00000001
2026-10-15 13:42:03
Cao 7d Ƀ0.00000001
2026-10-10 15:26:03
Chênh lệch Thấp / Cao 7d Ƀ0
IQ Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Ƀ0.00001200
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
BTC
16-07-2018
3015 ngày trước
ATH Từ %
BTC
-99.92%
% Đến ATH
BTC
124,704.86%
IQ ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
BTC

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000001
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
BTC
31-08-2026
47 ngày trước
ATL Từ %
BTC
14.69%
IQ IQ

Chuyển đổi IQ sang USD - Máy tính IQ

Chuyển đổi IQ sang USD

IQ
USD

Chuyển đổi USD sang IQ

USD
IQ
1 IQ = $0.000785
* Quan Trọng: Dấu phẩy phân cách hàng nghìn và hàng triệu, còn dấu chấm phân cách phần thập phân.
IQ IQ

Khối lượng và Thị trường

IQ Khối lượng 24h
Khối lượng 24h
USD
$33,289
Khối lượng 24h
BTC
Ƀ0
Khối lượng 24h
IQ
42,406,773 IQ
IQ Vốn hóa thị trường
Vốn hóa thị trường
USD
$21,822,811
Vốn hóa thị trường
BTC
Ƀ267
IQ Lưu Hành
Lượng lưu hành hiện tại 25,973,959,487 IQ
Lượng lưu hành khả dụng 25,973,959,487 IQ
Tổng / Tối đa lưu thông 60,000,000,000 IQ
Xếp hạng vốn hóa
USD
525
Xếp hạng vốn hóa CoinMarketCap 611
IQ IQ

IQ là gì?

IQ vận hành một hệ sinh thái tri thức blockchain bao gồm IQ.wiki, bách khoa toàn thư crypto lớn nhất được tăng cường bằng khả năng tóm tắt của AI. Nó hoạt động như một governance token kiêm DeFi token với staking gốc.
IQ IQ

Công nghệ và chi tiết của IQ (IQ)

Tên tiền tệ IQ
Ký hiệu tiền tệ IQ
Ký hiệu thay thế Không tìm thấy ký hiệu thay thế nào. Đồng tiền này được thể hiện nhất quán là IQ trên tất cả các nền tảng đã phân tích.
Danh mục Token
Nền tảng
Ethereum
Địa chỉ Token: 0x579cea1889991f68acc35ff5c3dd0621ff29b0c9
Ngày bắt đầu dự án -
Thuật toán của đồng tiền -
Loại Proof của đồng tiền -
Mã nguồn mở -
Ví tương thích với IQ
4

Chúng tôi đã tìm thấy 4 ví tương thích với IQ.

IQ IQ

Phân tích thị trường của IQ

Vào ngày Đô la USD, giá hiện tại của tiền điện tử IQ (IQ) là $0.000785 USD. Trong 24 giờ qua, giá đã biến động -3.086%. Trong giờ vừa qua, giá thay đổi -0.7585%, trong khi tuần vừa qua ghi nhận mức biến động -6.2796%.

Trong ngày qua, IQ đã được giao dịch trong khoảng từ $0.00078 USD đến $0.000815 USD, tạo ra biên độ giá trong ngày là -$0.000023 USD. Trong tuần qua, biên độ giao dịch dao động từ mức thấp $0.000769 USD đến mức cao $0.00104499 USD, chênh lệch $0.00027599 USD.

Xét về dài hạn, IQ đã ghi nhận mức biến động giá -2.706% trong 30 ngày qua. Mở rộng khung thời gian, các giai đoạn 60 ngày và 90 ngày lần lượt cho thấy mức biến động giá là 32.4958% và 7.9127%.

So với cặp Bitcoin, IQ (IQ) có giá hiện tại là Ƀ0.00000001, với mức biến động trong 24 giờ qua là -. Trong 24 giờ qua, giá mở cửa là Ƀ0.00000001, giá thấp nhất là Ƀ0.00000001 và giá cao nhất là Ƀ0.00000001. Trong 7 ngày qua, giá thấp nhất của IQ so với Bitcoin là Ƀ0.00000001 và giá cao nhất là Ƀ0.00000001.
IQ IQ

Giá cao nhất lịch sử (All-Time High - ATH) của IQ là bao nhiêu?

Mức giá cao nhất từng ghi nhận của IQ, còn được gọi là All-Time High (ATH), là $0.076530 USD. Mức đỉnh này đạt được vào ngày 16-07-2018, cách đây 3015 ngày, và giá hiện tại cách mức này -98.97%. Để đạt lại mức cao nhất mọi thời đại này, IQ cần tăng thêm 9,649.08%.

Mức cao nhất mọi thời đại (ATH) tính theo giá Bitcoin là Ƀ0.00001200, đạt được vào ngày 16-07-2018, cách đây 3015 ngày. Kể từ đó, giá đã thay đổi -99.92% và cần thay đổi thêm 124,704.86% để đạt lại mức ATH.

IQ IQ

Giá thấp nhất lịch sử (All-Time Low - ATL) của IQ là bao nhiêu?

Mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là $0.000591 USD, được ghi nhận cách đây 60 ngày, vào ngày 18-08-2026. Kể từ đó, giá đã có mức biến động 32.83%.

So với Bitcoin, mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là Ƀ0.00000001, xảy ra cách đây 47 ngày, vào ngày 31-08-2026. Kể từ đó, giá đã thay đổi 14.69%.

IQ IQ

Vốn hóa thị trường của IQ là bao nhiêu?

Khối lượng giao dịch trong 24 giờ qua đạt $33,289 USD, tương đương 42,406,773 IQ. Vốn hóa thị trường hiện tại của IQ là $21,822,811 USD.

Trong tổng nguồn cung tối đa là 60,000,000,000 IQ, lượng đang lưu hành hiện tại là 25,973,959,487 IQ.

Các giá trị này được cập nhật lần cuối vào 10-17-2026 09:30:05 UTC, 1 phút trước.

Giá, chi tiết và khối lượng của IQ trên các thị trường và sàn giao dịch 11 - 11 Pairs

Sàn giao dịch & Thị trường:

Bithumb, Bitvavo, Coinone, Indodax, Tokocrypto, Upbit
IQ IQ

Biểu Đồ Giá Lịch Sử Của IQ, biểu đồ đường và nến. Giá IQ tính bằng USD, Euro, Bitcoin, CNY, GBP, JPY, AUD, CAD, KRW, BRL và ZAR

IQ chart by TradingView
Biểu đồ và phân tích trên TradingView

Biểu đồ tương tác và các chỉ báo kỹ thuật cho IQ trên TradingView.

Mở IQ trên TradingView

Đây là liên kết tiếp thị liên kết: nếu bạn đăng ký dịch vụ, trang web nhận hoa hồng mà bạn không phải trả thêm gì. Điều đó không ảnh hưởng đến nội dung của trang này.

IQ IQ

Địa chỉ hợp đồng
4

Chúng tôi đã tìm thấy 4 địa chỉ hợp đồng trên các nền tảng khác nhau cho IQ.

IQ IQ

Whitepaper của IQ

-
IQ IQ

IQ Thành viên nhóm

-
IQ IQ

IQ Kiểm toán & Xếp hạng
2

aWebAnalysis.com Xếp hạng aWebAnalysis

Xếp hạng của chúng tôi là điểm tổng hợp dựa trên đánh giá từ nhiều nguồn, bao gồm CertiK, Cyberscope, Fairyproof, Hacken, Quantstamp, SlowMist, TokenInsight, Verichains và Xangle, cùng nhiều nguồn khác, nhằm đưa ra đánh giá tổng quan về độ tin cậy và bảo mật của đồng coin.

Điểm số:
73.16 / 100
Xếp hạng:
3.66 trên 5
Tính toán lúc 16-10-2026
Điểm số:
83.75 / 100
Xếp hạng:
4.19 trên 5
Kiểm tra lần cuối 17-10-2026
Điểm số:
62.57 / 100
Xếp hạng:
3.13 trên 5
Kiểm tra lần cuối 17-10-2026
Trang web chính thức của IQ
Trình khám phá giao dịch IQ
Tài khoản Twitter chính thức của IQ
Mã nguồn của IQ
Blog của IQ -
Diễn đàn / Bảng tin của IQ -
Cập nhật lần cuối
1 phút
Cập nhật lần cuối (Giá)
10-17-2026 09:30:05 UTC
Cập nhật lần cuối (Hệ thống)
10-17-2026 09:30:05 UTC

IQ (IQ) giá hiện tại và chi tiết IQ. Lượng cung lưu hành, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch và các chi tiết khác của IQ.

IQ IQ

Giá tiền pháp định toàn cầu cho IQ

So sánh giá trị IQ bằng nhiều loại tiền pháp định khác nhau trên thế giới.

IQ/USD Đô la USD
$ 0.000785
IQ/EUR Euro
€ 0.000699
IQ/JPY Yên
¥ 0.124042
IQ/GBP Bảng Anh
£ 0.000589
IQ/ARS Peso Argentina
AR$ 1.1914
IQ/AUD Đô la Úc
AU$ 0.001129
IQ/BDT Taka Bangladesh
Tk 0.096708
IQ/BRL Real Brazil
R$ 0.003974
IQ/CAD Đô la Canada
CA$ 0.001111
IQ/CLP Peso Chile
CL$ 0.772267
IQ/CNY Nhân dân tệ Trung Quốc
CN¥ 0.005252
IQ/HKD Đô la Hồng Kông
HK$ 0.006161
IQ/INR Rupee Ấn Độ
₹ 0.074548
IQ/IDR Rupiah Indonesia
Rp 14.17
IQ/SGD Đô la Singapore
S$ 0.001006
IQ/ILS Shekel mới Israel
₪ 0.002429
IQ/KRW Won Hàn Quốc
₩ 1.0477
IQ/MYR Ringgit Malaysia
RM 0.003205
IQ/MXN Peso Mexico
MX$ 0.014517
IQ/PLN Zloty Ba Lan
zł 0.003049
IQ/NZD Đô la New Zealand
NZ$ 0.001387
IQ/NGN Naira Nigeria
₦ 1.0450
IQ/PKR Rupee Pakistan
₨ 0.217631
IQ/PHP Peso Philippines
₱ 0.049451
IQ/RUB Rúp Nga
₽ 0.064866
IQ/ZAR Rand Nam Phi
R 0.012948
IQ/CHF Franc Thụy Sĩ
CHF 0.000647
IQ/THB Baht Thái Lan
฿ 0.026113
IQ/TRY Lira Thổ Nhĩ Kỳ
₺ 0.038868
IQ/VES Bolivar Soberano Venezuela
Bs. 0.689944
IQ/COP Peso Colombia
CO$ 2.49
IQ/PEN Sol Peru
S/ 0.002704
IQ/VND Đồng Việt Nam
₫ 20.33
IQ/UAH Hryvnia Ukraina
₴ 0.035263
IQ/EGP Bảng Ai Cập
E£ 0.041731
IQ/AED Dirham UAE
د.إ 0.002883
IQ/SAR Riyal Ả Rập Xê Út
﷼ 0.002946
IQ/QAR Riyal Qatar
ر.ق 0.002874
IQ/TWD Đô la Đài Loan mới
NT$ 0.025476
IQ/KZT Tenge Kazakhstan
₸ 0.355759