Vốn hóa thị trường $2.64T 0.48%
Khối lượng 24h $98.91B 13.73%
BTC % 58.7068% -0.42%
ETH % 11.6025% 1.35%
Coin 34.667
Sàn giao dịch 205
Trực tiếp
IQ IQ

IQ (IQ) giá hiện tại và chi tiết
Đô la USD - USD

IQ IQ

Giá IQ - IQ ~USD

Giá hiện tại
USD
$0.000883
Thay đổi 24 giờ
USD
$0.000075
% Thay đổi 1 giờ -4.4372%
% Thay đổi 24 giờ 12.056%
% Thay đổi 7 ngày 30.6294%
% Thay đổi
30d
50.4026%
60d
24.3675%
90d
14.742%
IQ Chỉ số 24h
USD
Mở cửa 24h $0.000808
Thấp 24h $0.00076
Cao 24h $0.000957
Chênh lệch Thấp / Cao 24h $0.00019699
IQ Chỉ số 7 Ngày
USD
Thấp 7d $0.000708
2026-09-05 03:54:02
Cao 7d $0.000963
2026-09-09 22:26:03
Chênh lệch Thấp / Cao 7d $0.000255
IQ Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
$0.076530
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
USD
16-07-2018
2980 ngày trước
ATH Từ %
USD
-98.85%
% Đến ATH
USD
8,567.08%
IQ ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
USD

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
$0.000591
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
USD
18-08-2026
25 ngày trước
ATL Từ %
USD
49.41%
IQ IQ

Giá IQ - IQ ~BTC

Giá hiện tại
BTC
Ƀ0.00000001
Thay đổi 24 giờ
BTC
Ƀ0.00000000
% Thay đổi 1 giờ -4.5336%
% Thay đổi 24 giờ 11.9888%
% Thay đổi 7 ngày 35.0319%
% Thay đổi
30d
23.5044%
60d
4.6817%
90d
-2.5171%
IQ Chỉ số 24h
BTC
Mở cửa 24h Ƀ0.00000001
Thấp 24h Ƀ0.00000001
Cao 24h Ƀ0.00000001
Chênh lệch Thấp / Cao 24h -
IQ Chỉ số 7 Ngày
BTC
Thấp 7d Ƀ0.00000001
2026-09-05 03:52:03
Cao 7d Ƀ0.00000001
2026-09-12 03:56:03
Chênh lệch Thấp / Cao 7d Ƀ0
IQ Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Ƀ0.00001200
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
BTC
16-07-2018
2980 ngày trước
ATH Từ %
BTC
-99.90%
% Đến ATH
BTC
104,966.42%
IQ ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
BTC

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000001
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
BTC
31-08-2026
12 ngày trước
ATL Từ %
BTC
36.24%
IQ IQ

Chuyển đổi IQ sang USD - Máy tính IQ

Chuyển đổi IQ sang USD

IQ
USD

Chuyển đổi USD sang IQ

USD
IQ
1 IQ = $0.000883
* Quan Trọng: Dấu phẩy phân cách hàng nghìn và hàng triệu, còn dấu chấm phân cách phần thập phân.
IQ IQ

Khối lượng và Thị trường

IQ Khối lượng 24h
Khối lượng 24h
USD
$995,253
Khối lượng 24h
BTC
Ƀ13
Khối lượng 24h
IQ
1,127,126,679 IQ
IQ Vốn hóa thị trường
Vốn hóa thị trường
USD
$24,220,536
Vốn hóa thị trường
BTC
Ƀ313
IQ Lưu Hành
Lượng lưu hành hiện tại 25,973,959,487 IQ
Lượng lưu hành khả dụng 25,973,959,487 IQ
Tổng / Tối đa lưu thông 60,000,000,000 IQ
Xếp hạng vốn hóa
USD
479
Xếp hạng vốn hóa CoinMarketCap 611
IQ IQ

IQ là gì?

IQ vận hành một hệ sinh thái tri thức blockchain bao gồm IQ.wiki, bách khoa toàn thư crypto lớn nhất được tăng cường bằng khả năng tóm tắt của AI. Nó hoạt động như một governance token kiêm DeFi token với staking gốc.
IQ IQ

Công nghệ và chi tiết của IQ (IQ)

Tên tiền tệ IQ
Ký hiệu tiền tệ IQ
Ký hiệu thay thế Không tìm thấy ký hiệu thay thế nào. Đồng tiền này được thể hiện nhất quán là IQ trên tất cả các nền tảng đã phân tích.
Danh mục Token
Nền tảng
Ethereum
Địa chỉ Token: 0x579cea1889991f68acc35ff5c3dd0621ff29b0c9
Ngày bắt đầu dự án -
Thuật toán của đồng tiền -
Loại Proof của đồng tiền -
Mã nguồn mở -
Ví tương thích với IQ
4

Chúng tôi đã tìm thấy 4 ví tương thích với IQ.

HPX HPX
MetaMask MetaMask
Scatter Scatter
Trust Wallet Trust Wallet
IQ IQ

Phân tích thị trường của IQ

Vào ngày Đô la USD, giá hiện tại của tiền điện tử IQ (IQ) là $0.000883 USD. Trong 24 giờ qua, giá đã biến động 12.056%. Trong giờ vừa qua, giá thay đổi -4.4372%, trong khi tuần vừa qua ghi nhận mức biến động 30.6294%.

Trong ngày qua, IQ đã được giao dịch trong khoảng từ $0.00076 USD đến $0.000957 USD, tạo ra biên độ giá trong ngày là $0.000075 USD. Trong tuần qua, biên độ giao dịch dao động từ mức thấp $0.000708 USD đến mức cao $0.000963 USD, chênh lệch $0.000255 USD.

Xét về dài hạn, IQ đã ghi nhận mức biến động giá 50.4026% trong 30 ngày qua. Mở rộng khung thời gian, các giai đoạn 60 ngày và 90 ngày lần lượt cho thấy mức biến động giá là 24.3675% 14.742%.

So với cặp Bitcoin, IQ (IQ) có giá hiện tại là Ƀ0.00000001, với mức biến động trong 24 giờ qua là -. Trong 24 giờ qua, giá mở cửa là Ƀ0.00000001, giá thấp nhất là Ƀ0.00000001 và giá cao nhất là Ƀ0.00000001. Trong 7 ngày qua, giá thấp nhất của IQ so với Bitcoin là Ƀ0.00000001 và giá cao nhất là Ƀ0.00000001.
IQ IQ

Giá cao nhất lịch sử (All-Time High - ATH) của IQ là bao nhiêu?

Mức giá cao nhất từng ghi nhận của IQ, còn được gọi là All-Time High (ATH), là $0.076530 USD. Mức đỉnh này đạt được vào ngày 16-07-2018, cách đây 2980 ngày, và giá hiện tại cách mức này -98.85%. Để đạt lại mức cao nhất mọi thời đại này, IQ cần tăng thêm 8,567.08%.

Mức cao nhất mọi thời đại (ATH) tính theo giá Bitcoin là Ƀ0.00001200, đạt được vào ngày 16-07-2018, cách đây 2980 ngày. Kể từ đó, giá đã thay đổi -99.90% và cần thay đổi thêm 104,966.42% để đạt lại mức ATH.

IQ IQ

Giá thấp nhất lịch sử (All-Time Low - ATL) của IQ là bao nhiêu?

Mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là $0.000591 USD, được ghi nhận cách đây 25 ngày, vào ngày 18-08-2026. Kể từ đó, giá đã có mức biến động 49.41%.

So với Bitcoin, mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là Ƀ0.00000001, xảy ra cách đây 12 ngày, vào ngày 31-08-2026. Kể từ đó, giá đã thay đổi 36.24%.

IQ IQ

Vốn hóa thị trường của IQ là bao nhiêu?

Khối lượng giao dịch trong 24 giờ qua đạt $995,253 USD, tương đương 1,127,126,679 IQ. Vốn hóa thị trường hiện tại của IQ là $24,220,536 USD.

Trong tổng nguồn cung tối đa là 60,000,000,000 IQ, lượng đang lưu hành hiện tại là 25,973,959,487 IQ.

Các giá trị này được cập nhật lần cuối vào 09-12-2026 06:50:03 UTC, 1 phút trước.

Giá, chi tiết và khối lượng của IQ trên các thị trường và sàn giao dịch 13 - 13 Pairs

Exchange & Thị trường:

Bithumb, Bitvavo, Coinone, Indodax, Tokocrypto, Upbit
IQ IQ

Biểu Đồ Giá Lịch Sử Của IQ, biểu đồ đường và nến. Giá IQ tính bằng USD, Euro, Bitcoin, CNY, GBP, JPY, AUD, CAD, KRW, BRL và ZAR

IQ IQ

Địa chỉ hợp đồng
4

Chúng tôi đã tìm thấy 4 địa chỉ hợp đồng trên các nền tảng khác nhau cho IQ.

IQ IQ

Whitepaper của IQ

-
IQ IQ

IQ Thành viên nhóm

-
IQ IQ

IQ Kiểm toán & Xếp hạng
2

aWebAnalysis.com Xếp hạng aWebAnalysis

Xếp hạng của chúng tôi là điểm tổng hợp dựa trên đánh giá từ nhiều nguồn, bao gồm CertiK, Cyberscope, Fairyproof, Hacken, Quantstamp, SlowMist, TokenInsight, Verichains và Xangle, cùng nhiều nguồn khác, nhằm đưa ra đánh giá tổng quan về độ tin cậy và bảo mật của đồng coin.

Điểm số:
73.16 / 100
Xếp hạng:
3.66 trên 5
Tính toán lúc 11-09-2026
Điểm số:
83.75 / 100
Xếp hạng:
4.19 trên 5
Kiểm tra lần cuối 12-09-2026
Điểm số:
62.57 / 100
Xếp hạng:
3.13 trên 5
Kiểm tra lần cuối 12-09-2026
Trang web chính thức của IQ
Trình khám phá giao dịch IQ
Tài khoản Twitter chính thức của IQ
Mã nguồn của IQ
Blog của IQ -
Diễn đàn / Bảng tin của IQ -
Cập nhật lần cuối
1 phút
Cập nhật lần cuối (Giá)
09-12-2026 06:50:03 UTC
Cập nhật lần cuối (Hệ thống)
09-12-2026 06:50:03 UTC

IQ (IQ) giá hiện tại và chi tiết IQ. Lượng cung lưu hành, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch và các chi tiết khác của IQ.

IQ IQ

Giá tiền pháp định toàn cầu cho IQ

So sánh giá trị IQ bằng nhiều loại tiền pháp định khác nhau trên thế giới.

IQ/USD Đô la USD
$ 0.000883
IQ/EUR Euro
€ 0.000761
IQ/JPY Yên
¥ 0.135607
IQ/GBP Bảng Anh
£ 0.000653
IQ/ARS Peso Argentina
AR$ 1.3327
IQ/AUD Đô la Úc
AU$ 0.001232
IQ/BDT Taka Bangladesh
Tk 0.108921
IQ/BRL Real Brazil
R$ 0.004521
IQ/CAD Đô la Canada
CA$ 0.001224
IQ/CLP Peso Chile
CL$ 0.831751
IQ/CNY Nhân dân tệ Trung Quốc
CN¥ 0.005923
IQ/HKD Đô la Hồng Kông
HK$ 0.006926
IQ/INR Rupee Ấn Độ
₹ 0.084415
IQ/IDR Rupiah Indonesia
Rp 15.55
IQ/SGD Đô la Singapore
S$ 0.001119
IQ/ILS Shekel mới Israel
₪ 0.002677
IQ/KRW Won Hàn Quốc
₩ 1.1845
IQ/MYR Ringgit Malaysia
RM 0.003594
IQ/MXN Peso Mexico
MX$ 0.014985
IQ/PLN Zloty Ba Lan
zł 0.003291
IQ/NZD Đô la New Zealand
NZ$ 0.001519
IQ/NGN Naira Nigeria
₦ 1.1714
IQ/PKR Rupee Pakistan
₨ 0.244692
IQ/PHP Peso Philippines
₱ 0.055335
IQ/RUB Rúp Nga
₽ 0.074307
IQ/ZAR Rand Nam Phi
R 0.014235
IQ/CHF Franc Thụy Sĩ
CHF 0.000721
IQ/THB Baht Thái Lan
฿ 0.029188
IQ/TRY Lira Thổ Nhĩ Kỳ
₺ 0.042759
IQ/VES Bolivar Soberano Venezuela
Bs. 0.718472
IQ/COP Peso Colombia
CO$ 2.73
IQ/PEN Sol Peru
S/ 0.002968
IQ/VND Đồng Việt Nam
₫ 22.89
IQ/UAH Hryvnia Ukraina
₴ 0.039316