Vốn hóa thị trường $2.58T -3.1%
Khối lượng 24h $101.75B 17.38%
BTC % 59.0318% 0.22%
ETH % 11.3675% -1.53%
Coin 34.667
Sàn giao dịch 205
Trực tiếp
GoldPro Token / IPMB GPRO

GoldPro Token / IPMB (GPRO) giá hiện tại và chi tiết
Đô la USD - USD

GoldPro Token / IPMB GPRO

Giá GoldPro Token / IPMB - GPRO ~USD

Giá hiện tại
USD
$1.2830
Thay đổi 24 giờ
USD
-$3.73
% Thay đổi 1 giờ -
% Thay đổi 24 giờ -
% Thay đổi 7 ngày -
% Thay đổi
30d
-0.0989%
60d
-0.0638%
90d
-0.1311%
GPRO Chỉ số 24h
USD
Mở cửa 24h $5.014
Thấp 24h $5.013
Cao 24h $5.014
Chênh lệch Thấp / Cao 24h -
GPRO Chỉ số 7 Ngày
USD
Thấp 7d $5.013
2026-05-23 21:15:12
Cao 7d $5.018
2026-05-17 13:15:08
Chênh lệch Thấp / Cao 7d $0.0050179
GPRO Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
$100.16
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
USD
21-12-2023
1000 ngày trước
ATH Từ %
USD
-98.72%
% Đến ATH
USD
7,706.56%
GPRO ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
USD

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
$2.81
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
USD
07-11-2025
313 ngày trước
ATL Từ %
USD
54.30%
GoldPro Token / IPMB GPRO

Giá GoldPro Token / IPMB - GPRO ~BTC

Giá hiện tại
BTC
Ƀ0.00001692
Thay đổi 24 giờ
BTC
-Ƀ0.00005025
% Thay đổi 1 giờ -
% Thay đổi 24 giờ -
% Thay đổi 7 ngày -
% Thay đổi
30d
28.0109%
60d
13.9308%
90d
10.9155%
GPRO Chỉ số 24h
BTC
Mở cửa 24h Ƀ0.00006717
Thấp 24h Ƀ0.00006503
Cao 24h Ƀ0.00006717
Chênh lệch Thấp / Cao 24h -
GPRO Chỉ số 7 Ngày
BTC
Thấp 7d Ƀ0.0000641
2026-05-17 13:15:08
Cao 7d Ƀ0.00006722
2026-05-23 09:15:12
Chênh lệch Thấp / Cao 7d Ƀ0.00000311
GPRO Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Ƀ0.00254063
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
BTC
17-11-2023
1034 ngày trước
ATH Từ %
BTC
-99.33%
% Đến ATH
BTC
14,917.87%
GPRO ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
BTC

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Ƀ0.00002807
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
BTC
07-11-2025
313 ngày trước
ATL Từ %
BTC
39.73%
GoldPro Token / IPMB GPRO

Chuyển đổi GoldPro Token / IPMB sang USD - Máy tính GoldPro Token / IPMB

Chuyển đổi GoldPro Token / IPMB sang USD

GPRO
USD

Chuyển đổi USD sang GoldPro Token / IPMB

USD
GPRO
1 GoldPro Token / IPMB = $1.2830
* Quan Trọng: Dấu phẩy phân cách hàng nghìn và hàng triệu, còn dấu chấm phân cách phần thập phân.
GoldPro Token / IPMB GPRO

Khối lượng và Thị trường

GPRO Khối lượng 24h
Khối lượng 24h
USD
-
Khối lượng 24h
BTC
-
Khối lượng 24h
GPRO
-
GPRO Vốn hóa thị trường
Vốn hóa thị trường
USD
-
Vốn hóa thị trường
BTC
-
GPRO Lưu Hành
Lượng lưu hành hiện tại -
Lượng lưu hành khả dụng 4,629,548 GPRO
Tổng / Tối đa lưu thông 200,000,000 GPRO
Xếp hạng vốn hóa
USD
14397
Xếp hạng vốn hóa CoinMarketCap 5041
GoldPro Token / IPMB GPRO

Công nghệ và chi tiết của GoldPro Token / IPMB (GPRO)

Tên tiền tệ GoldPro Token / IPMB
Ký hiệu tiền tệ GPRO
Ký hiệu thay thế Không tìm thấy ký hiệu thay thế nào. Đồng tiền này được thể hiện nhất quán là GPRO trên tất cả các nền tảng đã phân tích.
Danh mục Token
Nền tảng
Polygon Ecosystem Token
Địa chỉ Token: 0xACe7eb41D6BAd44907cdA84A122F052c74cB7826
Ngày bắt đầu dự án 03-12-2024
Thuật toán của đồng tiền -
Loại Proof của đồng tiền -
Mã nguồn mở -
Ví tương thích với GoldPro Token / IPMB
0
Hiện tại chúng tôi chưa có ví tương thích nào được đăng ký hoặc phân tích cho đồng coin này.
GoldPro Token / IPMB GPRO

Phân tích thị trường của GoldPro Token / IPMB

Vào ngày Đô la USD, giá hiện tại của tiền điện tử GoldPro Token / IPMB (GPRO) là $1.2830 USD. Trong 24 giờ qua, giá đã biến động -. Trong giờ vừa qua, giá thay đổi -, trong khi tuần vừa qua ghi nhận mức biến động -.

Trong ngày qua, GoldPro Token / IPMB đã được giao dịch trong khoảng từ $5.013 USD đến $5.014 USD, tạo ra biên độ giá trong ngày là -$3.73 USD. Trong tuần qua, biên độ giao dịch dao động từ mức thấp $5.013 USD đến mức cao $5.018 USD, chênh lệch $0.0050179 USD.

Xét về dài hạn, GoldPro Token / IPMB đã ghi nhận mức biến động giá -0.0989% trong 30 ngày qua. Mở rộng khung thời gian, các giai đoạn 60 ngày và 90 ngày lần lượt cho thấy mức biến động giá là -0.0638% -0.1311%.

So với cặp Bitcoin, GoldPro Token / IPMB (GPRO) có giá hiện tại là Ƀ0.00001692, với mức biến động trong 24 giờ qua là -. Trong 24 giờ qua, giá mở cửa là Ƀ0.00006717, giá thấp nhất là Ƀ0.00006503 và giá cao nhất là Ƀ0.00006717. Trong 7 ngày qua, giá thấp nhất của GoldPro Token / IPMB so với Bitcoin là Ƀ0.0000641 và giá cao nhất là Ƀ0.00006722.
GoldPro Token / IPMB GPRO

Giá cao nhất lịch sử (All-Time High - ATH) của GoldPro Token / IPMB là bao nhiêu?

Mức giá cao nhất từng ghi nhận của GoldPro Token / IPMB, còn được gọi là All-Time High (ATH), là $100.16 USD. Mức đỉnh này đạt được vào ngày 21-12-2023, cách đây 1000 ngày, và giá hiện tại cách mức này -98.72%. Để đạt lại mức cao nhất mọi thời đại này, GoldPro Token / IPMB cần tăng thêm 7,706.56%.

Mức cao nhất mọi thời đại (ATH) tính theo giá Bitcoin là Ƀ0.00254063, đạt được vào ngày 17-11-2023, cách đây 1034 ngày. Kể từ đó, giá đã thay đổi -99.33% và cần thay đổi thêm 14,917.87% để đạt lại mức ATH.

GoldPro Token / IPMB GPRO

Giá thấp nhất lịch sử (All-Time Low - ATL) của GoldPro Token / IPMB là bao nhiêu?

Mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là $2.81 USD, được ghi nhận cách đây 313 ngày, vào ngày 07-11-2025. Kể từ đó, giá đã có mức biến động 54.30%.

So với Bitcoin, mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là Ƀ0.00002807, xảy ra cách đây 313 ngày, vào ngày 07-11-2025. Kể từ đó, giá đã thay đổi 39.73%.

GoldPro Token / IPMB GPRO

Vốn hóa thị trường của GoldPro Token / IPMB là bao nhiêu?

Khối lượng giao dịch trong 24 giờ qua đạt - USD, tương đương -. Vốn hóa thị trường hiện tại của GoldPro Token / IPMB là - USD.

Trong tổng nguồn cung tối đa là 200,000,000 GPRO, lượng đang lưu hành hiện tại là -.

Các giá trị này được cập nhật lần cuối vào 09-16-2026 01:04:07 UTC, 2 Phút trước.

Giá, chi tiết và khối lượng của GoldPro Token / IPMB trên các thị trường và sàn giao dịch 9 - 9 Pairs

GoldPro Token / IPMB GPRO

Biểu Đồ Giá Lịch Sử Của GoldPro Token / IPMB, biểu đồ đường và nến. Giá GoldPro Token / IPMB tính bằng USD, Euro, Bitcoin, CNY, GBP, JPY, AUD, CAD, KRW, BRL và ZAR

GoldPro Token / IPMB GPRO

Địa chỉ hợp đồng
1

Chúng tôi đã tìm thấy 1 địa chỉ hợp đồng trên các nền tảng khác nhau cho GoldPro Token / IPMB.

GoldPro Token / IPMB GPRO

Whitepaper của GoldPro Token / IPMB

GoldPro Token / IPMB GPRO

GoldPro Token / IPMB Thành viên nhóm

-
GoldPro Token / IPMB GPRO

GoldPro Token / IPMB Kiểm toán & Xếp hạng
2

aWebAnalysis.com Xếp hạng aWebAnalysis

Xếp hạng của chúng tôi là điểm tổng hợp dựa trên đánh giá từ nhiều nguồn, bao gồm CertiK, Cyberscope, Fairyproof, Hacken, Quantstamp, SlowMist, TokenInsight, Verichains và Xangle, cùng nhiều nguồn khác, nhằm đưa ra đánh giá tổng quan về độ tin cậy và bảo mật của đồng coin.

Điểm số:
59.28 / 100
Xếp hạng:
2.97 trên 5
Tính toán lúc 15-09-2026
Điểm số:
63.56 / 100
Xếp hạng:
3.18 trên 5
Kiểm tra lần cuối 16-09-2026
Điểm số:
55 / 100
Xếp hạng:
2.75 trên 5
Kiểm tra lần cuối 16-09-2026
Trang web chính thức của GoldPro Token / IPMB
Trình khám phá giao dịch GoldPro Token / IPMB
Tài khoản Twitter chính thức của GoldPro Token / IPMB
Mã nguồn của GoldPro Token / IPMB
Blog của GoldPro Token / IPMB -
Diễn đàn / Bảng tin của GoldPro Token / IPMB
Cập nhật lần cuối
2 Phút
Cập nhật lần cuối (Giá)
09-16-2026 01:04:07 UTC
Cập nhật lần cuối (Hệ thống)
09-16-2026 01:02:03 UTC

GoldPro Token / IPMB (GPRO) giá hiện tại và chi tiết GoldPro Token / IPMB. Lượng cung lưu hành, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch và các chi tiết khác của GoldPro Token / IPMB.

GoldPro Token / IPMB GPRO

Giá tiền pháp định toàn cầu cho GoldPro Token / IPMB

So sánh giá trị GoldPro Token / IPMB bằng nhiều loại tiền pháp định khác nhau trên thế giới.

GPRO/USD Đô la USD
$ 1.2830
GPRO/EUR Euro
€ 1.1122
GPRO/JPY Yên
¥ 199.34
GPRO/GBP Bảng Anh
£ 0.952486
GPRO/ARS Peso Argentina
AR$ 1,933.44
GPRO/AUD Đô la Úc
AU$ 1.80
GPRO/BDT Taka Bangladesh
Tk 157.88
GPRO/BRL Real Brazil
R$ 6.60
GPRO/CAD Đô la Canada
CA$ 1.79
GPRO/CLP Peso Chile
CL$ 1,224.08
GPRO/CNY Nhân dân tệ Trung Quốc
CN¥ 8.61
GPRO/HKD Đô la Hồng Kông
HK$ 10.06
GPRO/INR Rupee Ấn Độ
₹ 123.16
GPRO/IDR Rupiah Indonesia
Rp 22,634.41
GPRO/SGD Đô la Singapore
S$ 1.63
GPRO/ILS Shekel mới Israel
₪ 3.90
GPRO/KRW Won Hàn Quốc
₩ 1,759.62
GPRO/MYR Ringgit Malaysia
RM 5.19
GPRO/MXN Peso Mexico
MX$ 22.00
GPRO/PLN Zloty Ba Lan
zł 4.83
GPRO/NZD Đô la New Zealand
NZ$ 2.23
GPRO/NGN Naira Nigeria
₦ 1,699.89
GPRO/PKR Rupee Pakistan
₨ 355.60
GPRO/PHP Peso Philippines
₱ 80.59
GPRO/RUB Rúp Nga
₽ 108.03
GPRO/ZAR Rand Nam Phi
R 20.87
GPRO/CHF Franc Thụy Sĩ
CHF 1.0512
GPRO/THB Baht Thái Lan
฿ 42.75
GPRO/TRY Lira Thổ Nhĩ Kỳ
₺ 62.42
GPRO/VES Bolivar Soberano Venezuela
Bs. 1,079.24
GPRO/COP Peso Colombia
CO$ 3,981.12
GPRO/PEN Sol Peru
S/ 4.30
GPRO/VND Đồng Việt Nam
₫ 33,311.70
GPRO/UAH Hryvnia Ukraina
₴ 57.25
GPRO/EGP Bảng Ai Cập
E£ 66.44
GPRO/AED Dirham UAE
د.إ 4.71
GPRO/SAR Riyal Ả Rập Xê Út
﷼ 4.82
GPRO/QAR Riyal Qatar
ر.ق 4.67
GPRO/TWD Đô la Đài Loan mới
NT$ 40.84
GPRO/KZT Tenge Kazakhstan
₸ 573.54