Vốn hóa thị trường $2.91T -0.51%
Khối lượng 24h $73.14B -20.58%
BTC % 59.0443% 0.11%
ETH % 11.3056% -0.2%
Coin 34.667
Sàn giao dịch 205
Ví 84
Trực tiếp
Internxt INXT

Internxt (INXT) giá hiện tại và chi tiết
Đô la USD - USD

Internxt INXT

Giá Internxt - INXT ~USD

Giá hiện tại
USD
$0.072648
Thay đổi 24 giờ
USD
$0.010761
% Thay đổi 1 giờ -
% Thay đổi 24 giờ -
% Thay đổi 7 ngày -
INXT Chỉ số 24h
USD
Mở cửa 24h $0.061887
Thấp 24h $0.061887
Cao 24h $0.061887
Chênh lệch Thấp / Cao 24h -
INXT Chỉ số 7 Ngày
USD
Thấp 7d $0.061887
2026-05-17 13:15:08
Cao 7d $0.061887
2026-05-24 12:15:10
Chênh lệch Thấp / Cao 7d $0
INXT Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
$38.75
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
USD
28-03-2021
2018 ngày trước
ATH Từ %
USD
-99.81%
% Đến ATH
USD
53,240.68%
INXT ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
USD

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
$0.021562
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
USD
06-05-2025
518 ngày trước
ATL Từ %
USD
236.92%
Internxt INXT

Giá Internxt - INXT ~BTC

Giá hiện tại
BTC
Ƀ0.00000084
Thay đổi 24 giờ
BTC
Ƀ0.00000002
% Thay đổi 1 giờ -
% Thay đổi 24 giờ -
% Thay đổi 7 ngày -
INXT Chỉ số 24h
BTC
Mở cửa 24h Ƀ0.00000082
Thấp 24h Ƀ0.0000008
Cao 24h Ƀ0.00000082
Chênh lệch Thấp / Cao 24h -
INXT Chỉ số 7 Ngày
BTC
Thấp 7d Ƀ0.00000079
2026-05-17 13:15:08
Cao 7d Ƀ0.00000082
2026-05-23 12:15:11
Chênh lệch Thấp / Cao 7d Ƀ0.00000003
INXT Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Ƀ0.00360481
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
BTC
23-08-2018
2966 ngày trước
ATH Từ %
BTC
-99.98%
% Đến ATH
BTC
429,044.41%
INXT ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
BTC

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000018
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
BTC
14-08-2025
418 ngày trước
ATL Từ %
BTC
369.30%
Internxt INXT

Chuyển đổi Internxt sang USD - Máy tính Internxt

Chuyển đổi Internxt sang USD

INXT
USD

Chuyển đổi USD sang Internxt

USD
INXT
1 Internxt = $0.072648
* Quan Trọng: Dấu phẩy phân cách hàng nghìn và hàng triệu, còn dấu chấm phân cách phần thập phân.
Internxt INXT

Khối lượng và Thị trường

INXT Khối lượng 24h
Khối lượng 24h
USD
$0
Khối lượng 24h
BTC
Ƀ0
Khối lượng 24h
INXT
-
INXT Vốn hóa thị trường
Vốn hóa thị trường
USD
$81,314
Vốn hóa thị trường
BTC
-
INXT Lưu Hành
Lượng lưu hành hiện tại 1,119,294 INXT
Lượng lưu hành khả dụng 1,119,294 INXT
Tổng / Tối đa lưu thông 1,119,294 INXT
Xếp hạng vốn hóa
USD
16286
Xếp hạng vốn hóa CoinMarketCap 3073
Internxt INXT

Công nghệ và chi tiết của Internxt (INXT)

Tên tiền tệ Internxt
Ký hiệu tiền tệ INXT
Ký hiệu thay thế Không tìm thấy ký hiệu thay thế nào. Đồng tiền này được thể hiện nhất quán là INXT trên tất cả các nền tảng đã phân tích.
Danh mục Token
Nền tảng
Ethereum
Địa chỉ Token: 0x4a8f5f96d5436e43112c2fbc6a9f70da9e4e16d4
Ngày bắt đầu dự án 01-09-2017
Thuật toán của đồng tiền None
Loại Proof của đồng tiền Not mineable
Mã nguồn mở
Có
Internxt là mã nguồn mở, mã nguồn của nó có sẵn và có thể truy cập được.
Ví tương thích với Internxt
2

Chúng tôi đã tìm thấy 2 ví tương thích với Internxt.

Internxt INXT

Phân tích thị trường của Internxt

Vào ngày Đô la USD, giá hiện tại của tiền điện tử Internxt (INXT) là $0.072648 USD. Trong 24 giờ qua, giá đã biến động -. Trong giờ vừa qua, giá thay đổi -, trong khi tuần vừa qua ghi nhận mức biến động -.

Trong ngày qua, Internxt đã được giao dịch trong khoảng từ $0.061887 USD đến $0.061887 USD, tạo ra biên độ giá trong ngày là $0.010761 USD. Trong tuần qua, biên độ giao dịch dao động từ mức thấp $0.061887 USD đến mức cao $0.061887 USD, chênh lệch $0 USD.

Xét về dài hạn, Internxt đã ghi nhận mức biến động giá - trong 30 ngày qua. Mở rộng khung thời gian, các giai đoạn 60 ngày và 90 ngày lần lượt cho thấy mức biến động giá là - và -.

So với cặp Bitcoin, Internxt (INXT) có giá hiện tại là Ƀ0.00000084, với mức biến động trong 24 giờ qua là -. Trong 24 giờ qua, giá mở cửa là Ƀ0.00000082, giá thấp nhất là Ƀ0.0000008 và giá cao nhất là Ƀ0.00000082. Trong 7 ngày qua, giá thấp nhất của Internxt so với Bitcoin là Ƀ0.00000079 và giá cao nhất là Ƀ0.00000082.
Internxt INXT

Giá cao nhất lịch sử (All-Time High - ATH) của Internxt là bao nhiêu?

Mức giá cao nhất từng ghi nhận của Internxt, còn được gọi là All-Time High (ATH), là $38.75 USD. Mức đỉnh này đạt được vào ngày 28-03-2021, cách đây 2018 ngày, và giá hiện tại cách mức này -99.81%. Để đạt lại mức cao nhất mọi thời đại này, Internxt cần tăng thêm 53,240.68%.

Mức cao nhất mọi thời đại (ATH) tính theo giá Bitcoin là Ƀ0.00360481, đạt được vào ngày 23-08-2018, cách đây 2966 ngày. Kể từ đó, giá đã thay đổi -99.98% và cần thay đổi thêm 429,044.41% để đạt lại mức ATH.

Internxt INXT

Giá thấp nhất lịch sử (All-Time Low - ATL) của Internxt là bao nhiêu?

Mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là $0.021562 USD, được ghi nhận cách đây 518 ngày, vào ngày 06-05-2025. Kể từ đó, giá đã có mức biến động 236.92%.

So với Bitcoin, mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là Ƀ0.00000018, xảy ra cách đây 418 ngày, vào ngày 14-08-2025. Kể từ đó, giá đã thay đổi 369.30%.

Internxt INXT

Vốn hóa thị trường của Internxt là bao nhiêu?

Khối lượng giao dịch trong 24 giờ qua đạt $0 USD, tương đương -. Vốn hóa thị trường hiện tại của Internxt là $81,314 USD.

Trong tổng nguồn cung tối đa là 1,119,294 INXT, lượng đang lưu hành hiện tại là 1,119,294 INXT.

Các giá trị này được cập nhật lần cuối vào 10-06-2026 18:30:08 UTC, 1 phút trước.

Giá, chi tiết và khối lượng của Internxt trên các thị trường và sàn giao dịch 3 - 9 Pairs

Sàn giao dịch & Thị trường:

Bittrex
Internxt INXT

Địa chỉ hợp đồng
1

Chúng tôi đã tìm thấy 1 địa chỉ hợp đồng trên các nền tảng khác nhau cho Internxt.

Internxt INXT

Whitepaper của Internxt

Internxt INXT

Internxt Thành viên nhóm

  • Joe Priest - Frontend Developer
  • Zoran Joka - Senior Software Developer
  • Conor Doyle - Chief Marketing Officer
  • Milan Vasic -
  • Nikola Ivkov -
  • Ryan Marsden - Financial Advisor
  • Igor Dostanic - Software Developer
  • Jordan Latham - UI & UX Designer
  • Harrison Moore - Chief Design Officer
  • Russell Vaughan - Business Development
  • Srdjan Radulovic -
  • Alex Sicart Ramos - Technical Advisor
  • Volodymyr Shevchyk - Chief Technology Officer
  • Fran Villalba Segarra - CEO & Сo-founder
Internxt INXT

Internxt Kiểm toán & Xếp hạng
2

aWebAnalysis.com Xếp hạng aWebAnalysis

Xếp hạng của chúng tôi là điểm tổng hợp dựa trên đánh giá từ nhiều nguồn, bao gồm CertiK, Cyberscope, Fairyproof, Hacken, Quantstamp, SlowMist, TokenInsight, Verichains và Xangle, cùng nhiều nguồn khác, nhằm đưa ra đánh giá tổng quan về độ tin cậy và bảo mật của đồng coin.

Điểm số:
62.73 / 100
Xếp hạng:
3.14 trên 5
Tính toán lúc 05-10-2026
Điểm số:
72.72 / 100
Xếp hạng:
3.64 trên 5
Kiểm tra lần cuối 06-10-2026
Điểm số:
52.74 / 100
Xếp hạng:
2.64 trên 5
Kiểm tra lần cuối 06-10-2026
Trang web chính thức của Internxt
Trình khám phá giao dịch Internxt
Tài khoản Twitter chính thức của Internxt
Mã nguồn của Internxt
Blog của Internxt
Diễn đàn / Bảng tin của Internxt
Cập nhật lần cuối
1 phút
Cập nhật lần cuối (Giá)
10-06-2026 18:30:08 UTC
Cập nhật lần cuối (Hệ thống)
10-06-2026 22:18:03 UTC

Internxt (INXT) giá hiện tại và chi tiết Internxt. Lượng cung lưu hành, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch và các chi tiết khác của Internxt.

Internxt INXT

Giá tiền pháp định toàn cầu cho Internxt

So sánh giá trị Internxt bằng nhiều loại tiền pháp định khác nhau trên thế giới.

INXT/USD Đô la USD
$ 0.072648
INXT/EUR Euro
€ 0.064515
INXT/JPY Yên
¥ 11.49
INXT/GBP Bảng Anh
£ 0.054744
INXT/ARS Peso Argentina
AR$ 110.47
INXT/AUD Đô la Úc
AU$ 0.104050
INXT/BDT Taka Bangladesh
Tk 8.92
INXT/BRL Real Brazil
R$ 0.362051
INXT/CAD Đô la Canada
CA$ 0.103215
INXT/CLP Peso Chile
CL$ 70.72
INXT/CNY Nhân dân tệ Trung Quốc
CN¥ 0.487079
INXT/HKD Đô la Hồng Kông
HK$ 0.570116
INXT/INR Rupee Ấn Độ
₹ 7.00
INXT/IDR Rupiah Indonesia
Rp 1,296.83
INXT/SGD Đô la Singapore
S$ 0.092817
INXT/ILS Shekel mới Israel
₪ 0.221193
INXT/KRW Won Hàn Quốc
₩ 97.14
INXT/MYR Ringgit Malaysia
RM 0.296871
INXT/MXN Peso Mexico
MX$ 1.3053
INXT/PLN Zloty Ba Lan
zł 0.282001
INXT/NZD Đô la New Zealand
NZ$ 0.129170
INXT/NGN Naira Nigeria
₦ 96.26
INXT/PKR Rupee Pakistan
₨ 20.10
INXT/PHP Peso Philippines
₱ 4.56
INXT/RUB Rúp Nga
₽ 6.16
INXT/ZAR Rand Nam Phi
R 1.2009
INXT/CHF Franc Thụy Sĩ
CHF 0.060411
INXT/THB Baht Thái Lan
฿ 2.44
INXT/TRY Lira Thổ Nhĩ Kỳ
₺ 3.57
INXT/VES Bolivar Soberano Venezuela
Bs. 63.22
INXT/COP Peso Colombia
CO$ 232.48
INXT/PEN Sol Peru
S/ 0.249882
INXT/VND Đồng Việt Nam
₫ 1,888.28
INXT/UAH Hryvnia Ukraina
₴ 3.26
INXT/EGP Bảng Ai Cập
E£ 3.80
INXT/AED Dirham UAE
د.إ 0.266830
INXT/SAR Riyal Ả Rập Xê Út
﷼ 0.272204
INXT/QAR Riyal Qatar
ر.ق 0.264667
INXT/TWD Đô la Đài Loan mới
NT$ 2.31
INXT/KZT Tenge Kazakhstan
₸ 32.75