Vốn hóa thị trường $2.69T -1.44%
Khối lượng 24h $60.91B -10.41%
BTC % 60.1065% 0.11%
ETH % 10.7271% 0.13%
Coin 34.667
Sàn giao dịch 205
Ví 84
Trực tiếp
INFINIT IN

INFINIT (IN) giá hiện tại và chi tiết
Đô la USD - USD

INFINIT IN

Giá INFINIT - IN ~USD

Giá hiện tại
USD
$0.033378
Thay đổi 24 giờ
USD
$0.004031
% Thay đổi 1 giờ -34.9067%
% Thay đổi 24 giờ 16.7435%
% Thay đổi 7 ngày 59.7666%
IN Chỉ số 24h
USD
Mở cửa 24h $0.029347
Thấp 24h $0.028936
Cao 24h $0.05563
Chênh lệch Thấp / Cao 24h $0.026694
IN Chỉ số 7 Ngày
USD
Thấp 7d $0.025813
2026-10-18 20:18:02
Cao 7d $0.05563
2026-10-24 06:00:10
Chênh lệch Thấp / Cao 7d $0.029816
IN Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
$0.341116
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
USD
30-06-2026
116 ngày trước
ATH Từ %
USD
-90.22%
% Đến ATH
USD
921.98%
IN ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
USD

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
$0.025835
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
USD
18-10-2026
6 ngày trước
ATL Từ %
USD
29.20%
INFINIT IN

Giá INFINIT - IN ~BTC

Giá hiện tại
BTC
Ƀ0.00000041
Thay đổi 24 giờ
BTC
Ƀ0.00000005
% Thay đổi 1 giờ -34.7083%
% Thay đổi 24 giờ 18.3483%
% Thay đổi 7 ngày 60.7601%
IN Chỉ số 24h
BTC
Mở cửa 24h Ƀ0.00000036
Thấp 24h Ƀ0.00000035
Cao 24h Ƀ0.00000069
Chênh lệch Thấp / Cao 24h Ƀ0.00000034
IN Chỉ số 7 Ngày
BTC
Thấp 7d Ƀ0.00000032
2026-10-19 11:18:02
Cao 7d Ƀ0.00000069
2026-10-24 06:00:10
Chênh lệch Thấp / Cao 7d Ƀ0.00000036
IN Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000584
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
BTC
30-06-2026
116 ngày trước
ATH Từ %
BTC
-92.91%
% Đến ATH
BTC
1,311.24%
IN ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
BTC

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000032
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
BTC
19-10-2026
5 ngày trước
ATL Từ %
BTC
29.81%
INFINIT IN

Chuyển đổi INFINIT sang USD - Máy tính INFINIT

Chuyển đổi INFINIT sang USD

IN
USD

Chuyển đổi USD sang INFINIT

USD
IN
1 INFINIT = $0.033378
* Quan Trọng: Dấu phẩy phân cách hàng nghìn và hàng triệu, còn dấu chấm phân cách phần thập phân.
INFINIT IN

Khối lượng và Thị trường

IN Khối lượng 24h
Khối lượng 24h
USD
$8,678,764
Khối lượng 24h
BTC
Ƀ108
Khối lượng 24h
IN
260,015,929 IN
IN Vốn hóa thị trường
Vốn hóa thị trường
USD
$11,517,639
Vốn hóa thị trường
BTC
Ƀ143
IN Lưu Hành
Lượng lưu hành hiện tại 328,721,176 IN
Lượng lưu hành khả dụng 1,000,000,000 IN
Tổng / Tối đa lưu thông 1,000,000,000 IN
Xếp hạng vốn hóa
USD
665
Xếp hạng vốn hóa CoinMarketCap 627
INFINIT IN

INFINIT là gì?

INFINIT là một giao thức DeFi dạng agentic, nơi các AI agent tự động thực thi các chiến lược nhiều bước phức tạp. Nó kết hợp giao diện ngôn ngữ tự nhiên với dữ liệu thời gian thực cho các quy trình on-chain thống nhất.
INFINIT IN

Công nghệ và chi tiết của INFINIT (IN)

Tên tiền tệ INFINIT
Ký hiệu tiền tệ IN
Ký hiệu thay thế Không tìm thấy ký hiệu thay thế nào. Đồng tiền này được thể hiện nhất quán là IN trên tất cả các nền tảng đã phân tích.
Danh mục Token
Nền tảng
Ethereum
Địa chỉ Token: 0x61fac5f038515572d6f42d4bcb6b581642753d50
Ngày bắt đầu dự án 07-08-2025
Thuật toán của đồng tiền -
Loại Proof của đồng tiền -
Mã nguồn mở -
Ví tương thích với INFINIT
2

Chúng tôi đã tìm thấy 2 ví tương thích với INFINIT.

INFINIT IN

Phân tích thị trường của INFINIT

Vào ngày Đô la USD, giá hiện tại của tiền điện tử INFINIT (IN) là $0.033378 USD. Trong 24 giờ qua, giá đã biến động 16.7435%. Trong giờ vừa qua, giá thay đổi -34.9067%, trong khi tuần vừa qua ghi nhận mức biến động 59.7666%.

Trong ngày qua, INFINIT đã được giao dịch trong khoảng từ $0.028936 USD đến $0.05563 USD, tạo ra biên độ giá trong ngày là $0.004031 USD. Trong tuần qua, biên độ giao dịch dao động từ mức thấp $0.025813 USD đến mức cao $0.05563 USD, chênh lệch $0.029816 USD.

Xét về dài hạn, INFINIT đã ghi nhận mức biến động giá 21.9975% trong 30 ngày qua. Mở rộng khung thời gian, các giai đoạn 60 ngày và 90 ngày lần lượt cho thấy mức biến động giá là - và 8.8775%.

So với cặp Bitcoin, INFINIT (IN) có giá hiện tại là Ƀ0.00000041, với mức biến động trong 24 giờ qua là Ƀ0.00000034. Trong 24 giờ qua, giá mở cửa là Ƀ0.00000036, giá thấp nhất là Ƀ0.00000035 và giá cao nhất là Ƀ0.00000069. Trong 7 ngày qua, giá thấp nhất của INFINIT so với Bitcoin là Ƀ0.00000032 và giá cao nhất là Ƀ0.00000069.
INFINIT IN

Giá cao nhất lịch sử (All-Time High - ATH) của INFINIT là bao nhiêu?

Mức giá cao nhất từng ghi nhận của INFINIT, còn được gọi là All-Time High (ATH), là $0.341116 USD. Mức đỉnh này đạt được vào ngày 30-06-2026, cách đây 116 ngày, và giá hiện tại cách mức này -90.22%. Để đạt lại mức cao nhất mọi thời đại này, INFINIT cần tăng thêm 921.98%.

Mức cao nhất mọi thời đại (ATH) tính theo giá Bitcoin là Ƀ0.00000584, đạt được vào ngày 30-06-2026, cách đây 116 ngày. Kể từ đó, giá đã thay đổi -92.91% và cần thay đổi thêm 1,311.24% để đạt lại mức ATH.

INFINIT IN

Giá thấp nhất lịch sử (All-Time Low - ATL) của INFINIT là bao nhiêu?

Mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là $0.025835 USD, được ghi nhận cách đây 6 ngày, vào ngày 18-10-2026. Kể từ đó, giá đã có mức biến động 29.20%.

So với Bitcoin, mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là Ƀ0.00000032, xảy ra cách đây 5 ngày, vào ngày 19-10-2026. Kể từ đó, giá đã thay đổi 29.81%.

INFINIT IN

Vốn hóa thị trường của INFINIT là bao nhiêu?

Khối lượng giao dịch trong 24 giờ qua đạt $8,678,764 USD, tương đương 260,015,929 IN. Vốn hóa thị trường hiện tại của INFINIT là $11,517,639 USD.

Trong tổng nguồn cung tối đa là 1,000,000,000 IN, lượng đang lưu hành hiện tại là 328,721,176 IN.

Các giá trị này được cập nhật lần cuối vào 10-24-2026 11:58:02 UTC, 2 Phút trước.

Giá, chi tiết và khối lượng của INFINIT trên các thị trường và sàn giao dịch 14 - 22 Pairs

INFINIT IN

Biểu Đồ Giá Lịch Sử Của INFINIT, biểu đồ đường và nến. Giá INFINIT tính bằng USD, Euro, Bitcoin, CNY, GBP, JPY, AUD, CAD, KRW, BRL và ZAR

IN** chart by TradingView
Biểu đồ và phân tích trên TradingView

Biểu đồ tương tác và các chỉ báo kỹ thuật cho INFINIT trên TradingView.

Mở IN** trên TradingView

Đây là liên kết tiếp thị liên kết: nếu bạn đăng ký dịch vụ, trang web nhận hoa hồng mà bạn không phải trả thêm gì. Điều đó không ảnh hưởng đến nội dung của trang này.

INFINIT IN

Địa chỉ hợp đồng
2

Chúng tôi đã tìm thấy 2 địa chỉ hợp đồng trên các nền tảng khác nhau cho INFINIT.

INFINIT IN

Whitepaper của INFINIT

INFINIT IN

INFINIT Thành viên nhóm

-
INFINIT IN

INFINIT Kiểm toán & Xếp hạng
2

aWebAnalysis.com Xếp hạng aWebAnalysis

Xếp hạng của chúng tôi là điểm tổng hợp dựa trên đánh giá từ nhiều nguồn, bao gồm CertiK, Cyberscope, Fairyproof, Hacken, Quantstamp, SlowMist, TokenInsight, Verichains và Xangle, cùng nhiều nguồn khác, nhằm đưa ra đánh giá tổng quan về độ tin cậy và bảo mật của đồng coin.

Điểm số:
66.17 / 100
Xếp hạng:
3.31 trên 5
Tính toán lúc 23-10-2026
Điểm số:
70.07 / 100
Xếp hạng:
3.5 trên 5
Kiểm tra lần cuối 24-10-2026
Điểm số:
62.27 / 100
Xếp hạng:
3.11 trên 5
Kiểm tra lần cuối 24-10-2026
Trang web chính thức của INFINIT
Trình khám phá giao dịch INFINIT
Tài khoản Twitter chính thức của INFINIT
Mã nguồn của INFINIT
Blog của INFINIT -
Diễn đàn / Bảng tin của INFINIT
Cập nhật lần cuối
2 Phút
Cập nhật lần cuối (Giá)
10-24-2026 11:58:02 UTC
Cập nhật lần cuối (Hệ thống)
10-24-2026 11:58:02 UTC

INFINIT (IN) giá hiện tại và chi tiết INFINIT. Lượng cung lưu hành, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch và các chi tiết khác của INFINIT.

INFINIT IN

Giá tiền pháp định toàn cầu cho INFINIT

So sánh giá trị INFINIT bằng nhiều loại tiền pháp định khác nhau trên thế giới.

IN/USD Đô la USD
$ 0.033378
IN/EUR Euro
€ 0.029791
IN/JPY Yên
¥ 5.24
IN/GBP Bảng Anh
£ 0.024954
IN/ARS Peso Argentina
AR$ 51.04
IN/AUD Đô la Úc
AU$ 0.047479
IN/BDT Taka Bangladesh
Tk 4.13
IN/BRL Real Brazil
R$ 0.166195
IN/CAD Đô la Canada
CA$ 0.046743
IN/CLP Peso Chile
CL$ 33.23
IN/CNY Nhân dân tệ Trung Quốc
CN¥ 0.222764
IN/HKD Đô la Hồng Kông
HK$ 0.261761
IN/INR Rupee Ấn Độ
₹ 3.17
IN/IDR Rupiah Indonesia
Rp 603.93
IN/SGD Đô la Singapore
S$ 0.042620
IN/ILS Shekel mới Israel
₪ 0.103655
IN/KRW Won Hàn Quốc
₩ 44.18
IN/MYR Ringgit Malaysia
RM 0.136358
IN/MXN Peso Mexico
MX$ 0.623110
IN/PLN Zloty Ba Lan
zł 0.131178
IN/NZD Đô la New Zealand
NZ$ 0.058604
IN/NGN Naira Nigeria
₦ 44.46
IN/PKR Rupee Pakistan
₨ 9.23
IN/PHP Peso Philippines
₱ 2.12
IN/RUB Rúp Nga
₽ 2.68
IN/ZAR Rand Nam Phi
R 0.553195
IN/CHF Franc Thụy Sĩ
CHF 0.027539
IN/THB Baht Thái Lan
฿ 1.1227
IN/TRY Lira Thổ Nhĩ Kỳ
₺ 1.66
IN/VES Bolivar Soberano Venezuela
Bs. 29.44
IN/COP Peso Colombia
CO$ 105.86
IN/PEN Sol Peru
S/ 0.114548
IN/VND Đồng Việt Nam
₫ 862.59
IN/UAH Hryvnia Ukraina
₴ 1.50
IN/EGP Bảng Ai Cập
E£ 1.84
IN/AED Dirham UAE
د.إ 0.122580
IN/SAR Riyal Ả Rập Xê Út
﷼ 0.125275
IN/QAR Riyal Qatar
ر.ق 0.121582
IN/TWD Đô la Đài Loan mới
NT$ 1.0876
IN/KZT Tenge Kazakhstan
₸ 15.14