Vốn hóa thị trường $2.62T -2.1%
Khối lượng 24h $87.99B 6.57%
BTC % 59.022% 0.23%
ETH % 11.3305% -0.09%
Coin 34.667
Sàn giao dịch 205
Trực tiếp
iMe Lab LIME

iMe Lab (LIME) giá hiện tại và chi tiết
Đô la USD - USD

iMe Lab LIME

Giá iMe Lab - LIME ~USD

Giá hiện tại
USD
$0.001741
Thay đổi 24 giờ
USD
-$0.000052
% Thay đổi 1 giờ -0.4005%
% Thay đổi 24 giờ -2.68%
% Thay đổi 7 ngày -9.0952%
% Thay đổi
30d
-14.822%
60d
-23.5449%
90d
-25.7228%
LIME Chỉ số 24h
USD
Mở cửa 24h $0.001793
Thấp 24h $0.00174
Cao 24h $0.001799
Chênh lệch Thấp / Cao 24h $0.000059
LIME Chỉ số 7 Ngày
USD
Thấp 7d $0.001638
2026-09-05 20:58:04
Cao 7d $0.001945
2026-09-03 16:00:05
Chênh lệch Thấp / Cao 7d $0.00030699
LIME Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
$0.402284
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
USD
16-11-2021
1759 ngày trước
ATH Từ %
USD
-99.57%
% Đến ATH
USD
23,006.48%
LIME ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
USD

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
$0.001638
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
USD
05-09-2026
5 ngày trước
ATL Từ %
USD
6.29%
iMe Lab LIME

Giá iMe Lab - LIME ~BTC

Giá hiện tại
BTC
Ƀ0.00000002
Thay đổi 24 giờ
BTC
Ƀ0.00000000
% Thay đổi 1 giờ -0.7527%
% Thay đổi 24 giờ -0.6371%
% Thay đổi 7 ngày -5.8547%
% Thay đổi
30d
-30.8485%
60d
-37.829%
90d
-39.8051%
LIME Chỉ số 24h
BTC
Mở cửa 24h Ƀ0.00000002
Thấp 24h Ƀ0.00000002
Cao 24h Ƀ0.00000002
Chênh lệch Thấp / Cao 24h -
LIME Chỉ số 7 Ngày
BTC
Thấp 7d Ƀ0.00000002
2026-09-05 19:30:04
Cao 7d Ƀ0.00000002
2026-09-03 14:12:04
Chênh lệch Thấp / Cao 7d Ƀ0
LIME Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000644
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
BTC
16-11-2021
1759 ngày trước
ATH Từ %
BTC
-99.65%
% Đến ATH
BTC
28,459.77%
LIME ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
BTC

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000002
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
BTC
05-09-2026
5 ngày trước
ATL Từ %
BTC
9.92%
iMe Lab LIME

Chuyển đổi iMe Lab sang USD - Máy tính iMe Lab

Chuyển đổi iMe Lab sang USD

LIME
USD

Chuyển đổi USD sang iMe Lab

USD
LIME
1 iMe Lab = $0.001741
* Quan Trọng: Dấu phẩy phân cách hàng nghìn và hàng triệu, còn dấu chấm phân cách phần thập phân.
iMe Lab LIME

Khối lượng và Thị trường

LIME Khối lượng 24h
Khối lượng 24h
USD
$92,606
Khối lượng 24h
BTC
Ƀ1
Khối lượng 24h
LIME
53,191,384 LIME
LIME Vốn hóa thị trường
Vốn hóa thị trường
USD
$1,313,309
Vốn hóa thị trường
BTC
Ƀ17
LIME Lưu Hành
Lượng lưu hành hiện tại 754,341,628 LIME
Lượng lưu hành khả dụng 996,079,000 LIME
Tổng / Tối đa lưu thông 996,079,000 LIME
Xếp hạng vốn hóa
USD
1080
Xếp hạng vốn hóa CoinMarketCap 1626
iMe Lab LIME

iMe Lab là gì?

iMe Lab là một ứng dụng nhắn tin dựa trên Telegram, tích hợp ví không lưu ký và các công cụ DeFi để chuyển crypto liền mạch. Token LIME vận hành các giao dịch trong hệ sinh thái, quản trị và phần thưởng người dùng trong ứng dụng.
iMe Lab LIME

Công nghệ và chi tiết của iMe Lab (LIME)

Tên tiền tệ iMe Lab
Ký hiệu tiền tệ LIME
Ký hiệu thay thế Không tìm thấy ký hiệu thay thế nào. Đồng tiền này được thể hiện nhất quán là LIME trên tất cả các nền tảng đã phân tích.
Danh mục Token
Nền tảng
Binance Coin
Địa chỉ Token: 0x7bc75e291e656e8658d66be1cc8154a3769a35dd
Ngày bắt đầu dự án 15-04-2019
Thuật toán của đồng tiền -
Loại Proof của đồng tiền -
Mã nguồn mở
iMe Lab là mã nguồn mở, mã nguồn của nó có sẵn và có thể truy cập được.
Ví tương thích với iMe Lab
3

Chúng tôi đã tìm thấy 3 ví tương thích với iMe Lab.

Binance Chain Wallet Binance Chain Wallet
MetaMask MetaMask
Trust Wallet Trust Wallet
iMe Lab LIME

Phân tích thị trường của iMe Lab

Vào ngày Đô la USD, giá hiện tại của tiền điện tử iMe Lab (LIME) là $0.001741 USD. Trong 24 giờ qua, giá đã biến động -2.68%. Trong giờ vừa qua, giá thay đổi -0.4005%, trong khi tuần vừa qua ghi nhận mức biến động -9.0952%.

Trong ngày qua, iMe Lab đã được giao dịch trong khoảng từ $0.00174 USD đến $0.001799 USD, tạo ra biên độ giá trong ngày là -$0.000052 USD. Trong tuần qua, biên độ giao dịch dao động từ mức thấp $0.001638 USD đến mức cao $0.001945 USD, chênh lệch $0.00030699 USD.

Xét về dài hạn, iMe Lab đã ghi nhận mức biến động giá -14.822% trong 30 ngày qua. Mở rộng khung thời gian, các giai đoạn 60 ngày và 90 ngày lần lượt cho thấy mức biến động giá là -23.5449% -25.7228%.

So với cặp Bitcoin, iMe Lab (LIME) có giá hiện tại là Ƀ0.00000002, với mức biến động trong 24 giờ qua là -. Trong 24 giờ qua, giá mở cửa là Ƀ0.00000002, giá thấp nhất là Ƀ0.00000002 và giá cao nhất là Ƀ0.00000002. Trong 7 ngày qua, giá thấp nhất của iMe Lab so với Bitcoin là Ƀ0.00000002 và giá cao nhất là Ƀ0.00000002.
iMe Lab LIME

Giá cao nhất lịch sử (All-Time High - ATH) của iMe Lab là bao nhiêu?

Mức giá cao nhất từng ghi nhận của iMe Lab, còn được gọi là All-Time High (ATH), là $0.402284 USD. Mức đỉnh này đạt được vào ngày 16-11-2021, cách đây 1759 ngày, và giá hiện tại cách mức này -99.57%. Để đạt lại mức cao nhất mọi thời đại này, iMe Lab cần tăng thêm 23,006.48%.

Mức cao nhất mọi thời đại (ATH) tính theo giá Bitcoin là Ƀ0.00000644, đạt được vào ngày 16-11-2021, cách đây 1759 ngày. Kể từ đó, giá đã thay đổi -99.65% và cần thay đổi thêm 28,459.77% để đạt lại mức ATH.

iMe Lab LIME

Giá thấp nhất lịch sử (All-Time Low - ATL) của iMe Lab là bao nhiêu?

Mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là $0.001638 USD, được ghi nhận cách đây 5 ngày, vào ngày 05-09-2026. Kể từ đó, giá đã có mức biến động 6.29%.

So với Bitcoin, mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là Ƀ0.00000002, xảy ra cách đây 5 ngày, vào ngày 05-09-2026. Kể từ đó, giá đã thay đổi 9.92%.

iMe Lab LIME

Vốn hóa thị trường của iMe Lab là bao nhiêu?

Khối lượng giao dịch trong 24 giờ qua đạt $92,606 USD, tương đương 53,191,384 LIME. Vốn hóa thị trường hiện tại của iMe Lab là $1,313,309 USD.

Trong tổng nguồn cung tối đa là 996,079,000 LIME, lượng đang lưu hành hiện tại là 754,341,628 LIME.

Các giá trị này được cập nhật lần cuối vào 09-10-2026 16:58:03 UTC, 44 Giây trước.

Giá, chi tiết và khối lượng của iMe Lab trên các thị trường và sàn giao dịch 4 - 4 Pairs

iMe Lab LIME

Biểu Đồ Giá Lịch Sử Của iMe Lab, biểu đồ đường và nến. Giá iMe Lab tính bằng USD, Euro, Bitcoin, CNY, GBP, JPY, AUD, CAD, KRW, BRL và ZAR

iMe Lab LIME

Địa chỉ hợp đồng
2

Chúng tôi đã tìm thấy 2 địa chỉ hợp đồng trên các nền tảng khác nhau cho iMe Lab.

iMe Lab LIME

Whitepaper của iMe Lab

iMe Lab LIME

iMe Lab Thành viên nhóm

-
iMe Lab LIME

iMe Lab Kiểm toán & Xếp hạng
2

aWebAnalysis.com Xếp hạng aWebAnalysis

Xếp hạng của chúng tôi là điểm tổng hợp dựa trên đánh giá từ nhiều nguồn, bao gồm CertiK, Cyberscope, Fairyproof, Hacken, Quantstamp, SlowMist, TokenInsight, Verichains và Xangle, cùng nhiều nguồn khác, nhằm đưa ra đánh giá tổng quan về độ tin cậy và bảo mật của đồng coin.

Điểm số:
74.12 / 100
Xếp hạng:
3.71 trên 5
Tính toán lúc 09-09-2026
Điểm số:
84.33 / 100
Xếp hạng:
4.22 trên 5
Kiểm tra lần cuối 10-09-2026
Điểm số:
63.9 / 100
Xếp hạng:
3.2 trên 5
Kiểm tra lần cuối 10-09-2026
Trang web chính thức của iMe Lab
Trình khám phá giao dịch iMe Lab
Tài khoản Twitter chính thức của iMe Lab
Mã nguồn của iMe Lab
Blog của iMe Lab -
Diễn đàn / Bảng tin của iMe Lab
Cập nhật lần cuối
44 Giây
Cập nhật lần cuối (Giá)
09-10-2026 16:58:03 UTC
Cập nhật lần cuối (Hệ thống)
09-10-2026 16:58:03 UTC

iMe Lab (LIME) giá hiện tại và chi tiết iMe Lab. Lượng cung lưu hành, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch và các chi tiết khác của iMe Lab.

iMe Lab LIME

Giá tiền pháp định toàn cầu cho iMe Lab

So sánh giá trị iMe Lab bằng nhiều loại tiền pháp định khác nhau trên thế giới.

LIME/USD Đô la USD
$ 0.001741
LIME/EUR Euro
€ 0.001497
LIME/JPY Yên
¥ 0.268235
LIME/GBP Bảng Anh
£ 0.001287
LIME/ARS Peso Argentina
AR$ 2.63
LIME/AUD Đô la Úc
AU$ 0.002428
LIME/BDT Taka Bangladesh
Tk 0.214925
LIME/BRL Real Brazil
R$ 0.008877
LIME/CAD Đô la Canada
CA$ 0.002404
LIME/CLP Peso Chile
CL$ 1.63
LIME/CNY Nhân dân tệ Trung Quốc
CN¥ 0.011681
LIME/HKD Đô la Hồng Kông
HK$ 0.013652
LIME/INR Rupee Ấn Độ
₹ 0.166469
LIME/IDR Rupiah Indonesia
Rp 30.62
LIME/SGD Đô la Singapore
S$ 0.002205
LIME/ILS Shekel mới Israel
₪ 0.005304
LIME/KRW Won Hàn Quốc
₩ 2.34
LIME/MYR Ringgit Malaysia
RM 0.007079
LIME/MXN Peso Mexico
MX$ 0.029544
LIME/PLN Zloty Ba Lan
zł 0.006475
LIME/NZD Đô la New Zealand
NZ$ 0.002998
LIME/NGN Naira Nigeria
₦ 2.30
LIME/PKR Rupee Pakistan
₨ 0.482916
LIME/PHP Peso Philippines
₱ 0.109120
LIME/RUB Rúp Nga
₽ 0.146157
LIME/ZAR Rand Nam Phi
R 0.028182
LIME/CHF Franc Thụy Sĩ
CHF 0.001413
LIME/THB Baht Thái Lan
฿ 0.057550
LIME/TRY Lira Thổ Nhĩ Kỳ
₺ 0.084429
LIME/VES Bolivar Soberano Venezuela
Bs. 1.4166
LIME/COP Peso Colombia
CO$ 5.38
LIME/PEN Sol Peru
S/ 0.005834
LIME/VND Đồng Việt Nam
₫ 45.13
LIME/UAH Hryvnia Ukraina
₴ 0.077582