Vốn hóa thị trường $2.90T 0.76%
Khối lượng 24h $41.46B
BTC % 58.9158% -0.19%
ETH % 11.3465% -0.17%
Coin 34.667
Sàn giao dịch 205
Ví 84
Trực tiếp
ILITY ILY

ILITY (ILY) giá hiện tại và chi tiết
Đô la USD - USD

ILITY ILY

Giá ILITY - ILY ~USD

Giá hiện tại
USD
$0.356158
Thay đổi 24 giờ
USD
$0.015407
% Thay đổi 1 giờ 0.2733%
% Thay đổi 24 giờ 6.7842%
% Thay đổi 7 ngày 7.236%
% Thay đổi
30d
2.051%
60d
-10.8705%
90d
148.9099%
ILY Chỉ số 24h
USD
Mở cửa 24h $0.340751
Thấp 24h $0.325149
Cao 24h $0.36131
Chênh lệch Thấp / Cao 24h $0.03616
ILY Chỉ số 7 Ngày
USD
Thấp 7d $0.325149
2026-10-03 11:22:02
Cao 7d $0.366135
2026-10-02 13:24:02
Chênh lệch Thấp / Cao 7d $0.040986
ILY Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
$0.829598
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
USD
28-05-2026
129 ngày trước
ATH Từ %
USD
-57.07%
% Đến ATH
USD
132.93%
ILY ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
USD

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
$0.130265
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
USD
19-06-2026
107 ngày trước
ATL Từ %
USD
173.41%
ILITY ILY

Giá ILITY - ILY ~BTC

Giá hiện tại
BTC
Ƀ0.00000419
Thay đổi 24 giờ
BTC
Ƀ0.00000017
% Thay đổi 1 giờ 0.0048%
% Thay đổi 24 giờ 6.2244%
% Thay đổi 7 ngày 6.7284%
% Thay đổi
30d
-4.1506%
60d
-32.0868%
90d
88.0173%
ILY Chỉ số 24h
BTC
Mở cửa 24h Ƀ0.00000401
Thấp 24h Ƀ0.00000383
Cao 24h Ƀ0.00000426
Chênh lệch Thấp / Cao 24h Ƀ0.00000042
ILY Chỉ số 7 Ngày
BTC
Thấp 7d Ƀ0.00000383
2026-10-03 11:22:02
Cao 7d Ƀ0.00000431
2026-10-01 07:26:02
Chênh lệch Thấp / Cao 7d Ƀ0.00000047
ILY Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Ƀ0.00001132
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
BTC
28-05-2026
129 ngày trước
ATH Từ %
BTC
-63.00%
% Đến ATH
BTC
170.29%
ILY ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
BTC

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000204
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
BTC
07-07-2026
89 ngày trước
ATL Từ %
BTC
105.18%
ILITY ILY

Chuyển đổi ILITY sang USD - Máy tính ILITY

Chuyển đổi ILITY sang USD

ILY
USD

Chuyển đổi USD sang ILITY

USD
ILY
1 ILITY = $0.356158
* Quan Trọng: Dấu phẩy phân cách hàng nghìn và hàng triệu, còn dấu chấm phân cách phần thập phân.
ILITY ILY

Khối lượng và Thị trường

ILY Khối lượng 24h
Khối lượng 24h
USD
$584,870
Khối lượng 24h
BTC
Ƀ7
Khối lượng 24h
ILY
-
ILY Vốn hóa thị trường
Vốn hóa thị trường
USD
-
Vốn hóa thị trường
BTC
-
ILY Lưu Hành
Lượng lưu hành hiện tại -
Lượng lưu hành khả dụng 1,000,000,000 ILY
Tổng / Tối đa lưu thông 1,000,000,000 ILY
Xếp hạng vốn hóa
USD
1428
Xếp hạng vốn hóa CoinMarketCap 3897
ILITY ILY

ILITY là gì?

ILITY là một giao thức zero-knowledge để xác minh danh tính và tài sản on-chain mà không cần tiết lộ địa chỉ ví. Nó đóng vai trò là một lớp phổ quát cho danh tiếng có thể mang theo, đa chuỗi trong Social Finance.
ILITY ILY

Công nghệ và chi tiết của ILITY (ILY)

Tên tiền tệ ILITY
Ký hiệu tiền tệ ILY
Ký hiệu thay thế Không tìm thấy ký hiệu thay thế nào. Đồng tiền này được thể hiện nhất quán là ILY trên tất cả các nền tảng đã phân tích.
Danh mục Token
Nền tảng
Base -
Địa chỉ Token: 0x90Eb0e291e9D78A96bfe423B8E616A02c4838cF0
Ngày bắt đầu dự án 14-05-2026
Thuật toán của đồng tiền -
Loại Proof của đồng tiền -
Mã nguồn mở -
Ví tương thích với ILITY
1

Chúng tôi đã tìm thấy 1 ví tương thích với ILITY.

ILITY ILY

Phân tích thị trường của ILITY

Vào ngày Đô la USD, giá hiện tại của tiền điện tử ILITY (ILY) là $0.356158 USD. Trong 24 giờ qua, giá đã biến động 6.7842%. Trong giờ vừa qua, giá thay đổi 0.2733%, trong khi tuần vừa qua ghi nhận mức biến động 7.236%.

Trong ngày qua, ILITY đã được giao dịch trong khoảng từ $0.325149 USD đến $0.36131 USD, tạo ra biên độ giá trong ngày là $0.015407 USD. Trong tuần qua, biên độ giao dịch dao động từ mức thấp $0.325149 USD đến mức cao $0.366135 USD, chênh lệch $0.040986 USD.

Xét về dài hạn, ILITY đã ghi nhận mức biến động giá 2.051% trong 30 ngày qua. Mở rộng khung thời gian, các giai đoạn 60 ngày và 90 ngày lần lượt cho thấy mức biến động giá là -10.8705% và 148.9099%.

So với cặp Bitcoin, ILITY (ILY) có giá hiện tại là Ƀ0.00000419, với mức biến động trong 24 giờ qua là Ƀ0.00000042. Trong 24 giờ qua, giá mở cửa là Ƀ0.00000401, giá thấp nhất là Ƀ0.00000383 và giá cao nhất là Ƀ0.00000426. Trong 7 ngày qua, giá thấp nhất của ILITY so với Bitcoin là Ƀ0.00000383 và giá cao nhất là Ƀ0.00000431.
ILITY ILY

Giá cao nhất lịch sử (All-Time High - ATH) của ILITY là bao nhiêu?

Mức giá cao nhất từng ghi nhận của ILITY, còn được gọi là All-Time High (ATH), là $0.829598 USD. Mức đỉnh này đạt được vào ngày 28-05-2026, cách đây 129 ngày, và giá hiện tại cách mức này -57.07%. Để đạt lại mức cao nhất mọi thời đại này, ILITY cần tăng thêm 132.93%.

Mức cao nhất mọi thời đại (ATH) tính theo giá Bitcoin là Ƀ0.00001132, đạt được vào ngày 28-05-2026, cách đây 129 ngày. Kể từ đó, giá đã thay đổi -63.00% và cần thay đổi thêm 170.29% để đạt lại mức ATH.

ILITY ILY

Giá thấp nhất lịch sử (All-Time Low - ATL) của ILITY là bao nhiêu?

Mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là $0.130265 USD, được ghi nhận cách đây 107 ngày, vào ngày 19-06-2026. Kể từ đó, giá đã có mức biến động 173.41%.

So với Bitcoin, mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là Ƀ0.00000204, xảy ra cách đây 89 ngày, vào ngày 07-07-2026. Kể từ đó, giá đã thay đổi 105.18%.

ILITY ILY

Vốn hóa thị trường của ILITY là bao nhiêu?

Khối lượng giao dịch trong 24 giờ qua đạt $584,870 USD, tương đương -. Vốn hóa thị trường hiện tại của ILITY là - USD.

Trong tổng nguồn cung tối đa là 1,000,000,000 ILY, lượng đang lưu hành hiện tại là -.

Các giá trị này được cập nhật lần cuối vào 10-04-2026 07:00:05 UTC, 1 phút trước.

Giá, chi tiết và khối lượng của ILITY trên các thị trường và sàn giao dịch 2 - 2 Pairs

Sàn giao dịch & Thị trường:

ILITY ILY

Biểu Đồ Giá Lịch Sử Của ILITY, biểu đồ đường và nến. Giá ILITY tính bằng USD, Euro, Bitcoin, CNY, GBP, JPY, AUD, CAD, KRW, BRL và ZAR

ILY chart by TradingView
Biểu đồ và phân tích trên TradingView

Biểu đồ tương tác và các chỉ báo kỹ thuật cho ILITY trên TradingView.

Mở ILY trên TradingView

Đây là liên kết tiếp thị liên kết: nếu bạn đăng ký dịch vụ, trang web nhận hoa hồng mà bạn không phải trả thêm gì. Điều đó không ảnh hưởng đến nội dung của trang này.

ILITY ILY

Địa chỉ hợp đồng
1

Chúng tôi đã tìm thấy 1 địa chỉ hợp đồng trên các nền tảng khác nhau cho ILITY.

ILITY ILY

Whitepaper của ILITY

ILITY ILY

ILITY Thành viên nhóm

-
ILITY ILY

ILITY Kiểm toán & Xếp hạng
0

aWebAnalysis.com Xếp hạng aWebAnalysis

Xếp hạng của chúng tôi là điểm tổng hợp dựa trên đánh giá từ nhiều nguồn, bao gồm CertiK, Cyberscope, Fairyproof, Hacken, Quantstamp, SlowMist, TokenInsight, Verichains và Xangle, cùng nhiều nguồn khác, nhằm đưa ra đánh giá tổng quan về độ tin cậy và bảo mật của đồng coin.

Hiện tại chúng tôi không theo dõi kiểm toán, đánh giá hoặc xếp hạng cho đồng coin này, vì vậy chúng tôi chưa thể cung cấp xếp hạng vào lúc này.
Trang web chính thức của ILITY
Trình khám phá giao dịch ILITY
Tài khoản Twitter chính thức của ILITY
Mã nguồn của ILITY -
Blog của ILITY -
Diễn đàn / Bảng tin của ILITY -
Cập nhật lần cuối
1 phút
Cập nhật lần cuối (Giá)
10-04-2026 07:00:05 UTC
Cập nhật lần cuối (Hệ thống)
10-04-2026 07:00:05 UTC

ILITY (ILY) giá hiện tại và chi tiết ILITY. Lượng cung lưu hành, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch và các chi tiết khác của ILITY.

ILITY ILY

Giá tiền pháp định toàn cầu cho ILITY

So sánh giá trị ILITY bằng nhiều loại tiền pháp định khác nhau trên thế giới.

ILY/USD Đô la USD
$ 0.356158
ILY/EUR Euro
€ 0.316389
ILY/JPY Yên
¥ 56.22
ILY/GBP Bảng Anh
£ 0.268942
ILY/ARS Peso Argentina
AR$ 543.10
ILY/AUD Đô la Úc
AU$ 0.513270
ILY/BDT Taka Bangladesh
Tk 43.78
ILY/BRL Real Brazil
R$ 1.86
ILY/CAD Đô la Canada
CA$ 0.507400
ILY/CLP Peso Chile
CL$ 352.92
ILY/CNY Nhân dân tệ Trung Quốc
CN¥ 2.39
ILY/HKD Đô la Hồng Kông
HK$ 2.79
ILY/INR Rupee Ấn Độ
₹ 34.31
ILY/IDR Rupiah Indonesia
Rp 6,371.13
ILY/SGD Đô la Singapore
S$ 0.455384
ILY/ILS Shekel mới Israel
₪ 1.0871
ILY/KRW Won Hàn Quốc
₩ 478.39
ILY/MYR Ringgit Malaysia
RM 1.4549
ILY/MXN Peso Mexico
MX$ 6.47
ILY/PLN Zloty Ba Lan
zł 1.3875
ILY/NZD Đô la New Zealand
NZ$ 0.634467
ILY/NGN Naira Nigeria
₦ 473.97
ILY/PKR Rupee Pakistan
₨ 98.43
ILY/PHP Peso Philippines
₱ 22.29
ILY/RUB Rúp Nga
₽ 29.79
ILY/ZAR Rand Nam Phi
R 5.93
ILY/CHF Franc Thụy Sĩ
CHF 0.295027
ILY/THB Baht Thái Lan
฿ 11.91
ILY/TRY Lira Thổ Nhĩ Kỳ
₺ 17.50
ILY/VES Bolivar Soberano Venezuela
Bs. 308.25
ILY/COP Peso Colombia
CO$ 1,178.44
ILY/PEN Sol Peru
S/ 1.2315
ILY/VND Đồng Việt Nam
₫ 9,254.77
ILY/UAH Hryvnia Ukraina
₴ 15.99
ILY/EGP Bảng Ai Cập
E£ 18.59
ILY/AED Dirham UAE
د.إ 1.3080
ILY/SAR Riyal Ả Rập Xê Út
﷼ 1.3332
ILY/QAR Riyal Qatar
ر.ق 1.2954
ILY/TWD Đô la Đài Loan mới
NT$ 11.33
ILY/KZT Tenge Kazakhstan
₸ 159.67