Vốn hóa thị trường $2.60T -5.05%
Khối lượng 24h $152.00B 48.67%
BTC % 59.9273% -0.37%
ETH % 10.4605% -1.18%
Coin 34.661
Sàn giao dịch 205
Ví 84
Trực tiếp
IDEX IDEX

IDEX (IDEX) giá hiện tại và chi tiết
Đô la USD - USD

IDEX IDEX

Giá IDEX - IDEX ~USD

Giá hiện tại
USD
$0.000205
Thay đổi 24 giờ
USD
-$0.00000330
% Thay đổi 1 giờ -4.5095%
% Thay đổi 24 giờ -5.99%
% Thay đổi 7 ngày -4.0187%
IDEX Chỉ số 24h
USD
Mở cửa 24h $0.0002087
Thấp 24h $0.0001999
Cao 24h $0.0002218
Chênh lệch Thấp / Cao 24h $0.00002189
IDEX Chỉ số 7 Ngày
USD
Thấp 7d $0.0001999
2026-10-23 14:18:02
Cao 7d $0.0003741
2026-10-19 09:24:03
Chênh lệch Thấp / Cao 7d $0.00017419
IDEX Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
$0.974515
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
USD
08-09-2021
1878 ngày trước
ATH Từ %
USD
-99.98%
% Đến ATH
USD
474,347.62%
IDEX ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
USD

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
$0.000188
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
USD
16-10-2026
14 ngày trước
ATL Từ %
USD
9.55%
IDEX IDEX

Giá IDEX - IDEX ~BTC

Giá hiện tại
BTC
Ƀ0.00000000
Thay đổi 24 giờ
BTC
-Ƀ0.00000002
% Thay đổi 1 giờ -4.7367%
% Thay đổi 24 giờ -4.5807%
% Thay đổi 7 ngày -0.6859%
IDEX Chỉ số 24h
BTC
Mở cửa 24h Ƀ0.00000002
Thấp 24h -
Cao 24h Ƀ0.00000002
Chênh lệch Thấp / Cao 24h -
IDEX Chỉ số 7 Ngày
BTC
Thấp 7d -
2026-10-23 14:10:02
Cao 7d Ƀ0.00000002
2026-10-19 09:26:03
Chênh lệch Thấp / Cao 7d -
IDEX Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Ƀ0.00002157
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
BTC
08-09-2021
1878 ngày trước
ATH Từ %
BTC
-99.99%
% Đến ATH
BTC
847,925.35%
IDEX ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
BTC

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000000
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
BTC
16-10-2026
14 ngày trước
ATL Từ %
BTC
11.66%
IDEX IDEX

Chuyển đổi IDEX sang USD - Máy tính IDEX

Chuyển đổi IDEX sang USD

IDEX
USD

Chuyển đổi USD sang IDEX

USD
IDEX
1 IDEX = $0.000205
* Quan Trọng: Dấu phẩy phân cách hàng nghìn và hàng triệu, còn dấu chấm phân cách phần thập phân.
IDEX IDEX

Khối lượng và Thị trường

IDEX Khối lượng 24h
Khối lượng 24h
USD
$10,122
Khối lượng 24h
BTC
Ƀ0
Khối lượng 24h
IDEX
49,281,625 IDEX
IDEX Vốn hóa thị trường
Vốn hóa thị trường
USD
$205,400
Vốn hóa thị trường
BTC
Ƀ3
IDEX Lưu Hành
Lượng lưu hành hiện tại 1,000,000,000 IDEX
Lượng lưu hành khả dụng 1,000,000,000 IDEX
Tổng / Tối đa lưu thông -
Xếp hạng vốn hóa
USD
1253
Xếp hạng vốn hóa CoinMarketCap 1696
IDEX IDEX

IDEX là gì?

IDEX là một sàn giao dịch phi tập trung lai, kết hợp sổ lệnh (order book) với cơ chế tạo lập thị trường tự động (automated market maker). Nó sử dụng công cụ giao dịch off-chain với thanh toán bù trừ on-chain để đạt hiệu suất cao, thanh khoản sâu và giao dịch không lưu ký an toàn.
IDEX IDEX

Công nghệ và chi tiết của IDEX (IDEX)

Tên tiền tệ IDEX
Ký hiệu tiền tệ IDEX
Ký hiệu thay thế Không tìm thấy ký hiệu thay thế nào. Đồng tiền này được thể hiện nhất quán là IDEX trên tất cả các nền tảng đã phân tích.
Danh mục Token
Nền tảng
Ethereum
Địa chỉ Token: 0xb705268213d593b8fd88d3fdeff93aff5cbdcfae
Ngày bắt đầu dự án -
Thuật toán của đồng tiền None
Loại Proof của đồng tiền Not mineable
Mã nguồn mở
Có
IDEX là mã nguồn mở, mã nguồn của nó có sẵn và có thể truy cập được.
Ví tương thích với IDEX
2

Chúng tôi đã tìm thấy 2 ví tương thích với IDEX.

IDEX IDEX

Phân tích thị trường của IDEX

Vào ngày Đô la USD, giá hiện tại của tiền điện tử IDEX (IDEX) là $0.000205 USD. Trong 24 giờ qua, giá đã biến động -5.99%. Trong giờ vừa qua, giá thay đổi -4.5095%, trong khi tuần vừa qua ghi nhận mức biến động -4.0187%.

Trong ngày qua, IDEX đã được giao dịch trong khoảng từ $0.0001999 USD đến $0.0002218 USD, tạo ra biên độ giá trong ngày là -$0.00000330 USD. Trong tuần qua, biên độ giao dịch dao động từ mức thấp $0.0001999 USD đến mức cao $0.0003741 USD, chênh lệch $0.00017419 USD.

Xét về dài hạn, IDEX đã ghi nhận mức biến động giá - trong 30 ngày qua. Mở rộng khung thời gian, các giai đoạn 60 ngày và 90 ngày lần lượt cho thấy mức biến động giá là - và -80.1546%.

So với cặp Bitcoin, IDEX (IDEX) có giá hiện tại là Ƀ0.00000000, với mức biến động trong 24 giờ qua là -. Trong 24 giờ qua, giá mở cửa là Ƀ0.00000002, giá thấp nhất là - và giá cao nhất là Ƀ0.00000002. Trong 7 ngày qua, giá thấp nhất của IDEX so với Bitcoin là 0 và giá cao nhất là Ƀ0.00000002.
IDEX IDEX

Giá cao nhất lịch sử (All-Time High - ATH) của IDEX là bao nhiêu?

Mức giá cao nhất từng ghi nhận của IDEX, còn được gọi là All-Time High (ATH), là $0.974515 USD. Mức đỉnh này đạt được vào ngày 08-09-2021, cách đây 1878 ngày, và giá hiện tại cách mức này -99.98%. Để đạt lại mức cao nhất mọi thời đại này, IDEX cần tăng thêm 474,347.62%.

Mức cao nhất mọi thời đại (ATH) tính theo giá Bitcoin là Ƀ0.00002157, đạt được vào ngày 08-09-2021, cách đây 1878 ngày. Kể từ đó, giá đã thay đổi -99.99% và cần thay đổi thêm 847,925.35% để đạt lại mức ATH.

IDEX IDEX

Giá thấp nhất lịch sử (All-Time Low - ATL) của IDEX là bao nhiêu?

Mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là $0.000188 USD, được ghi nhận cách đây 14 ngày, vào ngày 16-10-2026. Kể từ đó, giá đã có mức biến động 9.55%.

So với Bitcoin, mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là Ƀ0.00000000, xảy ra cách đây 14 ngày, vào ngày 16-10-2026. Kể từ đó, giá đã thay đổi 11.66%.

IDEX IDEX

Vốn hóa thị trường của IDEX là bao nhiêu?

Khối lượng giao dịch trong 24 giờ qua đạt $10,122 USD, tương đương 49,281,625 IDEX. Vốn hóa thị trường hiện tại của IDEX là $205,400 USD.

Trong tổng nguồn cung tối đa là -, lượng đang lưu hành hiện tại là 1,000,000,000 IDEX.

Các giá trị này được cập nhật lần cuối vào 10-30-2026 15:45:10 UTC, 1 phút trước.

Giá, chi tiết và khối lượng của IDEX trên các thị trường và sàn giao dịch 3 - 5 Pairs

Sàn giao dịch & Thị trường:

IDEX IDEX

Địa chỉ hợp đồng
1

Chúng tôi đã tìm thấy 1 địa chỉ hợp đồng trên các nền tảng khác nhau cho IDEX.

IDEX IDEX

Whitepaper của IDEX

IDEX IDEX

IDEX Thành viên nhóm

-
IDEX IDEX

IDEX Kiểm toán & Xếp hạng
3

aWebAnalysis.com Xếp hạng aWebAnalysis

Xếp hạng của chúng tôi là điểm tổng hợp dựa trên đánh giá từ nhiều nguồn, bao gồm CertiK, Cyberscope, Fairyproof, Hacken, Quantstamp, SlowMist, TokenInsight, Verichains và Xangle, cùng nhiều nguồn khác, nhằm đưa ra đánh giá tổng quan về độ tin cậy và bảo mật của đồng coin.

Điểm số:
72.52 / 100
Xếp hạng:
3.63 trên 5
Tính toán lúc 29-10-2026
Điểm số:
81.29 / 100
Xếp hạng:
4.06 trên 5
Kiểm tra lần cuối 30-10-2026
Điểm số:
63.74 / 100
Xếp hạng:
3.19 trên 5
Kiểm tra lần cuối 30-10-2026
Kiểm tra lần cuối 30-10-2026
Trang web chính thức của IDEX
Trình khám phá giao dịch IDEX
Tài khoản Twitter chính thức của IDEX
Mã nguồn của IDEX
Blog của IDEX -
Diễn đàn / Bảng tin của IDEX
Cập nhật lần cuối
1 phút
Cập nhật lần cuối (Giá)
10-30-2026 15:45:10 UTC
Cập nhật lần cuối (Hệ thống)
10-30-2026 16:14:03 UTC

IDEX (IDEX) giá hiện tại và chi tiết IDEX. Lượng cung lưu hành, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch và các chi tiết khác của IDEX.

IDEX IDEX

Giá tiền pháp định toàn cầu cho IDEX

So sánh giá trị IDEX bằng nhiều loại tiền pháp định khác nhau trên thế giới.

IDEX/USD Đô la USD
$ 0.000205
IDEX/EUR Euro
€ 0.000184
IDEX/JPY Yên
¥ 0.032346
IDEX/GBP Bảng Anh
£ 0.000153
IDEX/ARS Peso Argentina
AR$ 0.315950
IDEX/AUD Đô la Úc
AU$ 0.000292
IDEX/BDT Taka Bangladesh
Tk 0.025502
IDEX/BRL Real Brazil
R$ 0.001115
IDEX/CAD Đô la Canada
CA$ 0.000287
IDEX/CLP Peso Chile
CL$ 0.203432
IDEX/CNY Nhân dân tệ Trung Quốc
CN¥ 0.001367
IDEX/HKD Đô la Hồng Kông
HK$ 0.001611
IDEX/INR Rupee Ấn Độ
₹ 0.019501
IDEX/IDR Rupiah Indonesia
Rp 3.73
IDEX/SGD Đô la Singapore
S$ 0.000262
IDEX/ILS Shekel mới Israel
₪ 0.000646
IDEX/KRW Won Hàn Quốc
₩ 0.274064
IDEX/MYR Ringgit Malaysia
RM 0.000834
IDEX/MXN Peso Mexico
MX$ 0.003861
IDEX/PLN Zloty Ba Lan
zł 0.000810
IDEX/NZD Đô la New Zealand
NZ$ 0.000365
IDEX/NGN Naira Nigeria
₦ 0.276512
IDEX/PKR Rupee Pakistan
₨ 0.056828
IDEX/PHP Peso Philippines
₱ 0.013084
IDEX/RUB Rúp Nga
₽ 0.016546
IDEX/ZAR Rand Nam Phi
R 0.003431
IDEX/CHF Franc Thụy Sĩ
CHF 0.000169
IDEX/THB Baht Thái Lan
฿ 0.006937
IDEX/TRY Lira Thổ Nhĩ Kỳ
₺ 0.010259
IDEX/VES Bolivar Soberano Venezuela
Bs. 0.182288
IDEX/COP Peso Colombia
CO$ 0.655060
IDEX/PEN Sol Peru
S/ 0.000711
IDEX/VND Đồng Việt Nam
₫ 5.30
IDEX/UAH Hryvnia Ukraina
₴ 0.009317
IDEX/EGP Bảng Ai Cập
E£ 0.011502
IDEX/AED Dirham UAE
د.إ 0.000754
IDEX/SAR Riyal Ả Rập Xê Út
﷼ 0.000771
IDEX/QAR Riyal Qatar
ر.ق 0.000749
IDEX/TWD Đô la Đài Loan mới
NT$ 0.006697
IDEX/KZT Tenge Kazakhstan
₸ 0.093141