Vốn hóa thị trường $2.61T -2.13%
Khối lượng 24h $143.02B 49.31%
BTC % 60.0287% -0.13%
ETH % 10.4334% -1.14%
Coin 34.661
Sàn giao dịch 205
Ví 84
Trực tiếp
Ibiza Token IBZ

Ibiza Token (IBZ) giá hiện tại và chi tiết
Đô la USD - USD

Dữ liệu giá của đồng coin này chưa được cập nhật trong 48 giờ qua.
Ibiza Token IBZ

Giá Ibiza Token - IBZ ~USD

Giá hiện tại
USD
$0.00000399
Thay đổi 24 giờ
USD
-$0.000072
% Thay đổi 1 giờ -
% Thay đổi 24 giờ -
% Thay đổi 7 ngày -1.88%
% Thay đổi
30d
-71.3%
60d
-75.8%
90d
-61.78%
IBZ Chỉ số 24h
USD
Mở cửa 24h $0.00007562
Thấp 24h $0.00007562
Cao 24h $0.00007562
Chênh lệch Thấp / Cao 24h -
IBZ Chỉ số 7 Ngày
USD
Thấp 7d $0.00007562
2022-11-24 12:25:11
Cao 7d $0.00007708
2022-11-23 12:25:11
Chênh lệch Thấp / Cao 7d $0.000001453
IBZ Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
$45,655.94
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
USD
12-01-2022
1752 ngày trước
ATH Từ %
USD
-100.00%
% Đến ATH
USD
1,143,972,438,298.97%
IBZ ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
USD

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
$0.000044
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
USD
22-06-2022
1591 ngày trước
ATL Từ %
USD
90.90%
Ibiza Token IBZ

Giá Ibiza Token - IBZ ~BTC

Giá hiện tại
BTC
-
Thay đổi 24 giờ
BTC
-
% Thay đổi 1 giờ 0.08%
% Thay đổi 24 giờ -2.28%
% Thay đổi 7 ngày -3.74%
% Thay đổi
30d
-64.79%
60d
-72.34%
90d
-54.74%
IBZ Chỉ số 24h
BTC
Mở cửa 24h -
Thấp 24h -
Cao 24h -
Chênh lệch Thấp / Cao 24h -
IBZ Chỉ số 7 Ngày
BTC
Thấp 7d -
2022-11-23 12:25:11
Cao 7d -
2022-11-30 00:25:11
Chênh lệch Thấp / Cao 7d -
IBZ Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
-
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
BTC
-
ATH Từ %
BTC
-
% Đến ATH
BTC
-
IBZ ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
BTC

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
-
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
BTC
-
ATL Từ %
BTC
-
Ibiza Token IBZ

Chuyển đổi Ibiza Token sang USD - Máy tính Ibiza Token

Chuyển đổi Ibiza Token sang USD

IBZ
USD

Chuyển đổi USD sang Ibiza Token

USD
IBZ
1 Ibiza Token = $0.00000399
* Quan Trọng: Dấu phẩy phân cách hàng nghìn và hàng triệu, còn dấu chấm phân cách phần thập phân.
Ibiza Token IBZ

Khối lượng và Thị trường

IBZ Khối lượng 24h
Khối lượng 24h
USD
$0
Khối lượng 24h
BTC
Ƀ0
Khối lượng 24h
IBZ
-
IBZ Vốn hóa thị trường
Vốn hóa thị trường
USD
$3,991
Vốn hóa thị trường
BTC
-
IBZ Lưu Hành
Lượng lưu hành hiện tại -
Lượng lưu hành khả dụng 1,000,000,000 IBZ
Tổng / Tối đa lưu thông 1,000,000,000 IBZ
Xếp hạng vốn hóa
USD
15850
Xếp hạng vốn hóa CoinMarketCap 8425
Ibiza Token IBZ

Công nghệ và chi tiết của Ibiza Token (IBZ)

Tên tiền tệ Ibiza Token
Ký hiệu tiền tệ IBZ
Ký hiệu thay thế Không tìm thấy ký hiệu thay thế nào. Đồng tiền này được thể hiện nhất quán là IBZ trên tất cả các nền tảng đã phân tích.
Danh mục Token
Nền tảng
Ethereum
Địa chỉ Token: 0x5aa7c403c7de4b3bb0cc07079a03e389671a4771
Ngày bắt đầu dự án 30-06-2021
Thuật toán của đồng tiền -
Loại Proof của đồng tiền -
Mã nguồn mở
Có
Ibiza Token là mã nguồn mở, mã nguồn của nó có sẵn và có thể truy cập được.
Ví tương thích với Ibiza Token
2

Chúng tôi đã tìm thấy 2 ví tương thích với Ibiza Token.

Ibiza Token IBZ

Phân tích thị trường của Ibiza Token

Vào ngày Đô la USD, giá hiện tại của tiền điện tử Ibiza Token (IBZ) là $0.00000399 USD. Trong 24 giờ qua, giá đã biến động -. Trong giờ vừa qua, giá thay đổi -, trong khi tuần vừa qua ghi nhận mức biến động -1.88%.

Trong ngày qua, Ibiza Token đã được giao dịch trong khoảng từ $0.00007562 USD đến $0.00007562 USD, tạo ra biên độ giá trong ngày là -$0.000072 USD. Trong tuần qua, biên độ giao dịch dao động từ mức thấp $0.00007562 USD đến mức cao $0.00007708 USD, chênh lệch $0.000001453 USD.

Xét về dài hạn, Ibiza Token đã ghi nhận mức biến động giá -71.3% trong 30 ngày qua. Mở rộng khung thời gian, các giai đoạn 60 ngày và 90 ngày lần lượt cho thấy mức biến động giá là -75.8% và -61.78%.

So với cặp Bitcoin, Ibiza Token (IBZ) có giá hiện tại là -, với mức biến động trong 24 giờ qua là -. Trong 24 giờ qua, giá mở cửa là -, giá thấp nhất là - và giá cao nhất là -. Trong 7 ngày qua, giá thấp nhất của Ibiza Token so với Bitcoin là 0 và giá cao nhất là 0.
Ibiza Token IBZ

Giá cao nhất lịch sử (All-Time High - ATH) của Ibiza Token là bao nhiêu?

Mức giá cao nhất từng ghi nhận của Ibiza Token, còn được gọi là All-Time High (ATH), là $45,655.94 USD. Mức đỉnh này đạt được vào ngày 12-01-2022, cách đây 1752 ngày, và giá hiện tại cách mức này -100.00%. Để đạt lại mức cao nhất mọi thời đại này, Ibiza Token cần tăng thêm 1,143,972,438,298.97%.

Mức cao nhất mọi thời đại (ATH) tính theo giá Bitcoin là -, đạt được vào ngày -, cách đây - ngày. Kể từ đó, giá đã thay đổi - và cần thay đổi thêm - để đạt lại mức ATH.

Ibiza Token IBZ

Giá thấp nhất lịch sử (All-Time Low - ATL) của Ibiza Token là bao nhiêu?

Mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là $0.000044 USD, được ghi nhận cách đây 1591 ngày, vào ngày 22-06-2022. Kể từ đó, giá đã có mức biến động 90.90%.

So với Bitcoin, mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là -, xảy ra cách đây - ngày, vào ngày -. Kể từ đó, giá đã thay đổi -.

Ibiza Token IBZ

Vốn hóa thị trường của Ibiza Token là bao nhiêu?

Khối lượng giao dịch trong 24 giờ qua đạt $0 USD, tương đương -. Vốn hóa thị trường hiện tại của Ibiza Token là $3,991 USD.

Trong tổng nguồn cung tối đa là 1,000,000,000 IBZ, lượng đang lưu hành hiện tại là -.

Các giá trị này được cập nhật lần cuối vào 10-16-2026 15:15:09 UTC, 48 Giây trước.

Giá, chi tiết và khối lượng của Ibiza Token trên các thị trường và sàn giao dịch 1 - 2 Pairs

Sàn giao dịch & Thị trường:

QuickSwap
Ibiza Token IBZ

Địa chỉ hợp đồng
2

Chúng tôi đã tìm thấy 2 địa chỉ hợp đồng trên các nền tảng khác nhau cho Ibiza Token.

Ibiza Token IBZ

Whitepaper của Ibiza Token

Ibiza Token IBZ

Ibiza Token Thành viên nhóm

-
Ibiza Token IBZ

Ibiza Token Kiểm toán & Xếp hạng
1

aWebAnalysis.com Xếp hạng aWebAnalysis

Xếp hạng của chúng tôi là điểm tổng hợp dựa trên đánh giá từ nhiều nguồn, bao gồm CertiK, Cyberscope, Fairyproof, Hacken, Quantstamp, SlowMist, TokenInsight, Verichains và Xangle, cùng nhiều nguồn khác, nhằm đưa ra đánh giá tổng quan về độ tin cậy và bảo mật của đồng coin.

Hiện tại chúng tôi không theo dõi kiểm toán, đánh giá hoặc xếp hạng cho đồng coin này, vì vậy chúng tôi chưa thể cung cấp xếp hạng vào lúc này.
Kiểm tra lần cuối 30-10-2026
Trang web chính thức của Ibiza Token
Trình khám phá giao dịch Ibiza Token
Tài khoản Twitter chính thức của Ibiza Token
Mã nguồn của Ibiza Token
Blog của Ibiza Token -
Diễn đàn / Bảng tin của Ibiza Token
Cập nhật lần cuối
48 Giây
Cập nhật lần cuối (Giá)
10-16-2026 15:15:09 UTC
Cập nhật lần cuối (Hệ thống)
10-30-2026 08:26:02 UTC

Ibiza Token (IBZ) giá hiện tại và chi tiết Ibiza Token. Lượng cung lưu hành, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch và các chi tiết khác của Ibiza Token.

Ibiza Token IBZ

Giá tiền pháp định toàn cầu cho Ibiza Token

So sánh giá trị Ibiza Token bằng nhiều loại tiền pháp định khác nhau trên thế giới.

IBZ/USD Đô la USD
$ 0.00000399
IBZ/EUR Euro
€ 0.00000357
IBZ/JPY Yên
¥ 0.000629
IBZ/GBP Bảng Anh
£ 0.00000298
IBZ/ARS Peso Argentina
AR$ 0.006140
IBZ/AUD Đô la Úc
AU$ 0.00000568
IBZ/BDT Taka Bangladesh
Tk 0.000495
IBZ/BRL Real Brazil
R$ 0.000021
IBZ/CAD Đô la Canada
CA$ 0.00000557
IBZ/CLP Peso Chile
CL$ 0.003944
IBZ/CNY Nhân dân tệ Trung Quốc
CN¥ 0.000027
IBZ/HKD Đô la Hồng Kông
HK$ 0.000031
IBZ/INR Rupee Ấn Độ
₹ 0.000379
IBZ/IDR Rupiah Indonesia
Rp 0.072420
IBZ/SGD Đô la Singapore
S$ 0.00000510
IBZ/ILS Shekel mới Israel
₪ 0.000012
IBZ/KRW Won Hàn Quốc
₩ 0.005323
IBZ/MYR Ringgit Malaysia
RM 0.000016
IBZ/MXN Peso Mexico
MX$ 0.000075
IBZ/PLN Zloty Ba Lan
zł 0.000016
IBZ/NZD Đô la New Zealand
NZ$ 0.00000708
IBZ/NGN Naira Nigeria
₦ 0.005375
IBZ/PKR Rupee Pakistan
₨ 0.001104
IBZ/PHP Peso Philippines
₱ 0.000255
IBZ/RUB Rúp Nga
₽ 0.000323
IBZ/ZAR Rand Nam Phi
R 0.000066
IBZ/CHF Franc Thụy Sĩ
CHF 0.00000328
IBZ/THB Baht Thái Lan
฿ 0.000134
IBZ/TRY Lira Thổ Nhĩ Kỳ
₺ 0.000199
IBZ/VES Bolivar Soberano Venezuela
Bs. 0.003542
IBZ/COP Peso Colombia
CO$ 0.012558
IBZ/PEN Sol Peru
S/ 0.000014
IBZ/VND Đồng Việt Nam
₫ 0.102980
IBZ/UAH Hryvnia Ukraina
₴ 0.000182
IBZ/EGP Bảng Ai Cập
E£ 0.000223
IBZ/AED Dirham UAE
د.إ 0.000015
IBZ/SAR Riyal Ả Rập Xê Út
﷼ 0.000015
IBZ/QAR Riyal Qatar
ر.ق 0.000015
IBZ/TWD Đô la Đài Loan mới
NT$ 0.000130
IBZ/KZT Tenge Kazakhstan
₸ 0.001809