Vốn hóa thị trường $2.86T -0.99%
Khối lượng 24h $73.31B 30.4%
BTC % 58.5304% -0.12%
ETH % 11.3165% -0.55%
Coin 34.667
Sàn giao dịch 203
Trực tiếp
Hyperlane HYPER

Hyperlane (HYPER) giá hiện tại và chi tiết
Đô la USD - USD

Hyperlane HYPER

Giá Hyperlane - HYPER ~USD

Giá hiện tại
USD
$0.074800
Thay đổi 24 giờ
USD
-$0.000300
% Thay đổi 1 giờ -2.4772%
% Thay đổi 24 giờ -0.134%
% Thay đổi 7 ngày -0.2667%
HYPER Chỉ số 24h
USD
Mở cửa 24h $0.0751
Thấp 24h $0.0742
Cao 24h $0.0777
Chênh lệch Thấp / Cao 24h $0.0035
HYPER Chỉ số 7 Ngày
USD
Thấp 7d $0.0712
2026-09-21 02:32:02
Cao 7d $0.0797
2026-09-23 07:32:04
Chênh lệch Thấp / Cao 7d $0.00849999
HYPER Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
$0.647858
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
USD
11-07-2025
444 ngày trước
ATH Từ %
USD
-88.45%
% Đến ATH
USD
766.12%
HYPER ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
USD

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
$0.055200
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
USD
31-07-2026
59 ngày trước
ATL Từ %
USD
35.51%
Hyperlane HYPER

Giá Hyperlane - HYPER ~BTC

Giá hiện tại
BTC
Ƀ0.00000090
Thay đổi 24 giờ
BTC
Ƀ0.00000001
% Thay đổi 1 giờ -1.5417%
% Thay đổi 24 giờ 0.8798%
% Thay đổi 7 ngày 3.295%
HYPER Chỉ số 24h
BTC
Mở cửa 24h Ƀ0.00000089
Thấp 24h Ƀ0.00000089
Cao 24h Ƀ0.00000092
Chênh lệch Thấp / Cao 24h Ƀ0.00000003
HYPER Chỉ số 7 Ngày
BTC
Thấp 7d Ƀ0.00000085
2026-09-23 19:16:04
Cao 7d Ƀ0.00000092
2026-09-23 07:28:03
Chênh lệch Thấp / Cao 7d Ƀ0.00000006
HYPER Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000559
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
BTC
11-07-2025
444 ngày trước
ATH Từ %
BTC
-83.96%
% Đến ATH
BTC
523.59%
HYPER ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
BTC

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000081
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
BTC
04-09-2026
24 ngày trước
ATL Từ %
BTC
10.23%
Hyperlane HYPER

Chuyển đổi Hyperlane sang USD - Máy tính Hyperlane

Chuyển đổi Hyperlane sang USD

HYPER
USD

Chuyển đổi USD sang Hyperlane

USD
HYPER
1 Hyperlane = $0.074800
* Quan Trọng: Dấu phẩy phân cách hàng nghìn và hàng triệu, còn dấu chấm phân cách phần thập phân.
Hyperlane HYPER

Khối lượng và Thị trường

HYPER Khối lượng 24h
Khối lượng 24h
USD
$821,914
Khối lượng 24h
BTC
Ƀ10
Khối lượng 24h
HYPER
10,988,162 HYPER
HYPER Vốn hóa thị trường
Vốn hóa thị trường
USD
$32,154,467
Vốn hóa thị trường
BTC
Ƀ385
HYPER Lưu Hành
Lượng lưu hành hiện tại 338,174,017 HYPER
Lượng lưu hành khả dụng 808,000,000 HYPER
Tổng / Tối đa lưu thông 1,000,000,000 HYPER
Xếp hạng vốn hóa
USD
443
Xếp hạng vốn hóa CoinMarketCap 526
Hyperlane HYPER

Hyperlane là gì?

Hyperlane là một lớp tương tác permissionless kết nối các layer 1, rollup và app-chain. Nó cho phép giao tiếp cross-chain liền mạch với các mô hình bảo mật có thể tùy chỉnh cho nhà phát triển.
Hyperlane HYPER

Công nghệ và chi tiết của Hyperlane (HYPER)

Tên tiền tệ Hyperlane
Ký hiệu tiền tệ HYPER
Ký hiệu thay thế Không tìm thấy ký hiệu thay thế nào. Đồng tiền này được thể hiện nhất quán là HYPER trên tất cả các nền tảng đã phân tích.
Danh mục Token
Nền tảng
Ethereum
Địa chỉ Token: 0x93A2Db22B7c736B341C32Ff666307F4a9ED910F5
Ngày bắt đầu dự án 22-04-2025
Thuật toán của đồng tiền -
Loại Proof của đồng tiền -
Mã nguồn mở -
Ví tương thích với Hyperlane
1

Chúng tôi đã tìm thấy 1 ví tương thích với Hyperlane.

MetaMask MetaMask
Hyperlane HYPER

Phân tích thị trường của Hyperlane

Vào ngày Đô la USD, giá hiện tại của tiền điện tử Hyperlane (HYPER) là $0.074800 USD. Trong 24 giờ qua, giá đã biến động -0.134%. Trong giờ vừa qua, giá thay đổi -2.4772%, trong khi tuần vừa qua ghi nhận mức biến động -0.2667%.

Trong ngày qua, Hyperlane đã được giao dịch trong khoảng từ $0.0742 USD đến $0.0777 USD, tạo ra biên độ giá trong ngày là -$0.000300 USD. Trong tuần qua, biên độ giao dịch dao động từ mức thấp $0.0712 USD đến mức cao $0.0797 USD, chênh lệch $0.00849999 USD.

Xét về dài hạn, Hyperlane đã ghi nhận mức biến động giá - trong 30 ngày qua. Mở rộng khung thời gian, các giai đoạn 60 ngày và 90 ngày lần lượt cho thấy mức biến động giá là 26.5651% và -6.2657%.

So với cặp Bitcoin, Hyperlane (HYPER) có giá hiện tại là Ƀ0.00000090, với mức biến động trong 24 giờ qua là Ƀ0.00000003. Trong 24 giờ qua, giá mở cửa là Ƀ0.00000089, giá thấp nhất là Ƀ0.00000089 và giá cao nhất là Ƀ0.00000092. Trong 7 ngày qua, giá thấp nhất của Hyperlane so với Bitcoin là Ƀ0.00000085 và giá cao nhất là Ƀ0.00000092.
Hyperlane HYPER

Giá cao nhất lịch sử (All-Time High - ATH) của Hyperlane là bao nhiêu?

Mức giá cao nhất từng ghi nhận của Hyperlane, còn được gọi là All-Time High (ATH), là $0.647858 USD. Mức đỉnh này đạt được vào ngày 11-07-2025, cách đây 444 ngày, và giá hiện tại cách mức này -88.45%. Để đạt lại mức cao nhất mọi thời đại này, Hyperlane cần tăng thêm 766.12%.

Mức cao nhất mọi thời đại (ATH) tính theo giá Bitcoin là Ƀ0.00000559, đạt được vào ngày 11-07-2025, cách đây 444 ngày. Kể từ đó, giá đã thay đổi -83.96% và cần thay đổi thêm 523.59% để đạt lại mức ATH.

Hyperlane HYPER

Giá thấp nhất lịch sử (All-Time Low - ATL) của Hyperlane là bao nhiêu?

Mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là $0.055200 USD, được ghi nhận cách đây 59 ngày, vào ngày 31-07-2026. Kể từ đó, giá đã có mức biến động 35.51%.

So với Bitcoin, mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là Ƀ0.00000081, xảy ra cách đây 24 ngày, vào ngày 04-09-2026. Kể từ đó, giá đã thay đổi 10.23%.

Hyperlane HYPER

Vốn hóa thị trường của Hyperlane là bao nhiêu?

Khối lượng giao dịch trong 24 giờ qua đạt $821,914 USD, tương đương 10,988,162 HYPER. Vốn hóa thị trường hiện tại của Hyperlane là $32,154,467 USD.

Trong tổng nguồn cung tối đa là 1,000,000,000 HYPER, lượng đang lưu hành hiện tại là 338,174,017 HYPER.

Các giá trị này được cập nhật lần cuối vào 09-28-2026 04:40:02 UTC, 1 phút trước.

Giá, chi tiết và khối lượng của Hyperlane trên các thị trường và sàn giao dịch 24 - 39 Pairs

Hyperlane HYPER

Biểu Đồ Giá Lịch Sử Của Hyperlane, biểu đồ đường và nến. Giá Hyperlane tính bằng USD, Euro, Bitcoin, CNY, GBP, JPY, AUD, CAD, KRW, BRL và ZAR

Hyperlane HYPER

Địa chỉ hợp đồng
5

Chúng tôi đã tìm thấy 5 địa chỉ hợp đồng trên các nền tảng khác nhau cho Hyperlane.

Hyperlane HYPER

Whitepaper của Hyperlane

Hyperlane HYPER

Hyperlane Thành viên nhóm

-
Hyperlane HYPER

Hyperlane Kiểm toán & Xếp hạng
2

aWebAnalysis.com Xếp hạng aWebAnalysis

Xếp hạng của chúng tôi là điểm tổng hợp dựa trên đánh giá từ nhiều nguồn, bao gồm CertiK, Cyberscope, Fairyproof, Hacken, Quantstamp, SlowMist, TokenInsight, Verichains và Xangle, cùng nhiều nguồn khác, nhằm đưa ra đánh giá tổng quan về độ tin cậy và bảo mật của đồng coin.

Điểm số:
70.94 / 100
Xếp hạng:
3.55 trên 5
Tính toán lúc 27-09-2026
Điểm số:
78.48 / 100
Xếp hạng:
3.92 trên 5
Kiểm tra lần cuối 28-09-2026
Điểm số:
63.39 / 100
Xếp hạng:
3.17 trên 5
Kiểm tra lần cuối 28-09-2026
Trang web chính thức của Hyperlane
Trình khám phá giao dịch Hyperlane
Tài khoản Twitter chính thức của Hyperlane
Mã nguồn của Hyperlane
Blog của Hyperlane -
Diễn đàn / Bảng tin của Hyperlane
Cập nhật lần cuối
1 phút
Cập nhật lần cuối (Giá)
09-28-2026 04:40:02 UTC
Cập nhật lần cuối (Hệ thống)
09-28-2026 04:40:02 UTC

Hyperlane (HYPER) giá hiện tại và chi tiết Hyperlane. Lượng cung lưu hành, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch và các chi tiết khác của Hyperlane.

Hyperlane HYPER

Giá tiền pháp định toàn cầu cho Hyperlane

So sánh giá trị Hyperlane bằng nhiều loại tiền pháp định khác nhau trên thế giới.

HYPER/USD Đô la USD
$ 0.074800
HYPER/EUR Euro
€ 0.065692
HYPER/JPY Yên
¥ 11.80
HYPER/GBP Bảng Anh
£ 0.056485
HYPER/ARS Peso Argentina
AR$ 113.80
HYPER/AUD Đô la Úc
AU$ 0.106479
HYPER/BDT Taka Bangladesh
Tk 9.21
HYPER/BRL Real Brazil
R$ 0.387823
HYPER/CAD Đô la Canada
CA$ 0.105858
HYPER/CLP Peso Chile
CL$ 71.92
HYPER/CNY Nhân dân tệ Trung Quốc
CN¥ 0.502215
HYPER/HKD Đô la Hồng Kông
HK$ 0.586713
HYPER/INR Rupee Ấn Độ
₹ 7.18
HYPER/IDR Rupiah Indonesia
Rp 1,342.55
HYPER/SGD Đô la Singapore
S$ 0.095611
HYPER/ILS Shekel mới Israel
₪ 0.227996
HYPER/KRW Won Hàn Quốc
₩ 101.51
HYPER/MYR Ringgit Malaysia
RM 0.305521
HYPER/MXN Peso Mexico
MX$ 1.3265
HYPER/PLN Zloty Ba Lan
zł 0.287245
HYPER/NZD Đô la New Zealand
NZ$ 0.131927
HYPER/NGN Naira Nigeria
₦ 99.31
HYPER/PKR Rupee Pakistan
₨ 20.75
HYPER/PHP Peso Philippines
₱ 4.67
HYPER/RUB Rúp Nga
₽ 6.31
HYPER/ZAR Rand Nam Phi
R 1.2234
HYPER/CHF Franc Thụy Sĩ
CHF 0.062044
HYPER/THB Baht Thái Lan
฿ 2.51
HYPER/TRY Lira Thổ Nhĩ Kỳ
₺ 3.66
HYPER/VES Bolivar Soberano Venezuela
Bs. 63.87
HYPER/COP Peso Colombia
CO$ 250.62
HYPER/PEN Sol Peru
S/ 0.254185
HYPER/VND Đồng Việt Nam
₫ 1,941.81
HYPER/UAH Hryvnia Ukraina
₴ 3.35
HYPER/EGP Bảng Ai Cập
E£ 3.87
HYPER/AED Dirham UAE
د.إ 0.274703
HYPER/SAR Riyal Ả Rập Xê Út
﷼ 0.280950
HYPER/QAR Riyal Qatar
ر.ق 0.272929
HYPER/TWD Đô la Đài Loan mới
NT$ 2.38
HYPER/KZT Tenge Kazakhstan
₸ 33.17