Vốn hóa thị trường $2.70T -0.08%
Khối lượng 24h $57.65B -2.87%
BTC % 60.0954% 0.18%
ETH % 10.5924% -0.3%
Coin 34.663
Sàn giao dịch 205
Ví 84
Trực tiếp
HTX HTX

HTX (HTX) giá hiện tại và chi tiết
Đô la USD - USD

HTX HTX

Giá HTX - HTX ~USD

Giá hiện tại
USD
$0.00000162
Thay đổi 24 giờ
USD
$0.0000000070
% Thay đổi 1 giờ -0.1231%
% Thay đổi 24 giờ -0.0616%
% Thay đổi 7 ngày -1.8127%
HTX Chỉ số 24h
USD
Mở cửa 24h $0.000001616
Thấp 24h $0.000001614
Cao 24h $0.000001629
Chênh lệch Thấp / Cao 24h $0.000000015
HTX Chỉ số 7 Ngày
USD
Thấp 7d $0.000001614
2026-10-27 15:16:03
Cao 7d $0.000001656
2026-10-22 01:22:03
Chênh lệch Thấp / Cao 7d $0.0000000419
HTX Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
$0.00000356
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
USD
03-12-2024
694 ngày trước
ATH Từ %
USD
-54.41%
% Đến ATH
USD
119.36%
HTX ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
USD

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
$0.00000081
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
USD
05-08-2024
814 ngày trước
ATL Từ %
USD
100.19%
HTX HTX

Giá HTX - HTX ~BTC

Giá hiện tại
BTC
Ƀ0.00000000
Thay đổi 24 giờ
BTC
-
% Thay đổi 1 giờ -0.7774%
% Thay đổi 24 giờ -0.6843%
% Thay đổi 7 ngày 2.1791%
HTX Chỉ số 24h
BTC
Mở cửa 24h -
Thấp 24h -
Cao 24h -
Chênh lệch Thấp / Cao 24h -
HTX Chỉ số 7 Ngày
BTC
Thấp 7d -
2026-10-28 18:34:02
Cao 7d -
2026-10-28 18:34:02
Chênh lệch Thấp / Cao 7d -
HTX Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000000
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
BTC
29-01-2024
1003 ngày trước
ATH Từ %
BTC
-71.50%
% Đến ATH
BTC
250.86%
HTX ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
BTC

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000000
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
BTC
08-08-2024
811 ngày trước
ATL Từ %
BTC
36.90%
HTX HTX

Chuyển đổi HTX sang USD - Máy tính HTX

Chuyển đổi HTX sang USD

HTX
USD

Chuyển đổi USD sang HTX

USD
HTX
1 HTX = $0.00000162
* Quan Trọng: Dấu phẩy phân cách hàng nghìn và hàng triệu, còn dấu chấm phân cách phần thập phân.
HTX HTX

Khối lượng và Thị trường

HTX Khối lượng 24h
Khối lượng 24h
USD
$164,956,359
Khối lượng 24h
BTC
Ƀ2,034
Khối lượng 24h
HTX
101,636,696,657,604 HTX
HTX Vốn hóa thị trường
Vốn hóa thị trường
USD
$1,442,597,659
Vốn hóa thị trường
BTC
Ƀ17,790
HTX Lưu Hành
Lượng lưu hành hiện tại 905,707,664,073,578 HTX
Lượng lưu hành khả dụng 999,990,000,000,000 HTX
Tổng / Tối đa lưu thông 999,990,000,000,000 HTX
Xếp hạng vốn hóa
USD
61
Xếp hạng vốn hóa CoinMarketCap 204
HTX HTX

HTX là gì?

HTX là token gốc của hệ sinh thái HTX DAO, hỗ trợ các sáng kiến kinh tế phi tập trung. Nó hỗ trợ quản trị và giao dịch trong hạ tầng của nền tảng.
HTX HTX

Công nghệ và chi tiết của HTX (HTX)

Tên tiền tệ HTX
Ký hiệu tiền tệ HTX
Ký hiệu thay thế Không tìm thấy ký hiệu thay thế nào. Đồng tiền này được thể hiện nhất quán là HTX trên tất cả các nền tảng đã phân tích.
Danh mục Token
Nền tảng
TRON
TRON TRX
Địa chỉ Token: TUPM7K8REVzD2UdV4R5fe5M8XbnR2DdoJ6
Ngày bắt đầu dự án 30-10-2023
Thuật toán của đồng tiền -
Loại Proof của đồng tiền -
Mã nguồn mở -
Ví tương thích với HTX
0
Hiện tại chúng tôi chưa có ví tương thích nào được đăng ký hoặc phân tích cho đồng coin này.
HTX HTX

Phân tích thị trường của HTX

Vào ngày Đô la USD, giá hiện tại của tiền điện tử HTX (HTX) là $0.00000162 USD. Trong 24 giờ qua, giá đã biến động -0.0616%. Trong giờ vừa qua, giá thay đổi -0.1231%, trong khi tuần vừa qua ghi nhận mức biến động -1.8127%.

Trong ngày qua, HTX đã được giao dịch trong khoảng từ $0.000001614 USD đến $0.000001629 USD, tạo ra biên độ giá trong ngày là $0.0000000070 USD. Trong tuần qua, biên độ giao dịch dao động từ mức thấp $0.000001614 USD đến mức cao $0.000001656 USD, chênh lệch $0.0000000419 USD.

Xét về dài hạn, HTX đã ghi nhận mức biến động giá -6.069% trong 30 ngày qua. Mở rộng khung thời gian, các giai đoạn 60 ngày và 90 ngày lần lượt cho thấy mức biến động giá là - và -10.2209%.

So với cặp Bitcoin, HTX (HTX) có giá hiện tại là Ƀ0.00000000, với mức biến động trong 24 giờ qua là -. Trong 24 giờ qua, giá mở cửa là -, giá thấp nhất là - và giá cao nhất là -. Trong 7 ngày qua, giá thấp nhất của HTX so với Bitcoin là 0 và giá cao nhất là 0.
HTX HTX

Giá cao nhất lịch sử (All-Time High - ATH) của HTX là bao nhiêu?

Mức giá cao nhất từng ghi nhận của HTX, còn được gọi là All-Time High (ATH), là $0.00000356 USD. Mức đỉnh này đạt được vào ngày 03-12-2024, cách đây 694 ngày, và giá hiện tại cách mức này -54.41%. Để đạt lại mức cao nhất mọi thời đại này, HTX cần tăng thêm 119.36%.

Mức cao nhất mọi thời đại (ATH) tính theo giá Bitcoin là Ƀ0.00000000, đạt được vào ngày 29-01-2024, cách đây 1003 ngày. Kể từ đó, giá đã thay đổi -71.50% và cần thay đổi thêm 250.86% để đạt lại mức ATH.

HTX HTX

Giá thấp nhất lịch sử (All-Time Low - ATL) của HTX là bao nhiêu?

Mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là $0.00000081 USD, được ghi nhận cách đây 814 ngày, vào ngày 05-08-2024. Kể từ đó, giá đã có mức biến động 100.19%.

So với Bitcoin, mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là Ƀ0.00000000, xảy ra cách đây 811 ngày, vào ngày 08-08-2024. Kể từ đó, giá đã thay đổi 36.90%.

HTX HTX

Vốn hóa thị trường của HTX là bao nhiêu?

Khối lượng giao dịch trong 24 giờ qua đạt $164,956,359 USD, tương đương 101,636,696,657,604 HTX. Vốn hóa thị trường hiện tại của HTX là $1,442,597,659 USD.

Trong tổng nguồn cung tối đa là 999,990,000,000,000 HTX, lượng đang lưu hành hiện tại là 905,707,664,073,578 HTX.

Các giá trị này được cập nhật lần cuối vào 10-28-2026 18:34:02 UTC, 2 Phút trước.

Giá, chi tiết và khối lượng của HTX trên các thị trường và sàn giao dịch 8 - 8 Pairs

HTX HTX

Biểu Đồ Giá Lịch Sử Của HTX, biểu đồ đường và nến. Giá HTX tính bằng USD, Euro, Bitcoin, CNY, GBP, JPY, AUD, CAD, KRW, BRL và ZAR

HTX* chart by TradingView
Biểu đồ và phân tích trên TradingView

Biểu đồ tương tác và các chỉ báo kỹ thuật cho HTX trên TradingView.

Mở HTX* trên TradingView

Đây là liên kết tiếp thị liên kết: nếu bạn đăng ký dịch vụ, trang web nhận hoa hồng mà bạn không phải trả thêm gì. Điều đó không ảnh hưởng đến nội dung của trang này.

HTX HTX

Địa chỉ hợp đồng
3

Chúng tôi đã tìm thấy 3 địa chỉ hợp đồng trên các nền tảng khác nhau cho HTX.

HTX HTX

Whitepaper của HTX

HTX HTX

HTX Thành viên nhóm

-
HTX HTX

HTX Kiểm toán & Xếp hạng
2

aWebAnalysis.com Xếp hạng aWebAnalysis

Xếp hạng của chúng tôi là điểm tổng hợp dựa trên đánh giá từ nhiều nguồn, bao gồm CertiK, Cyberscope, Fairyproof, Hacken, Quantstamp, SlowMist, TokenInsight, Verichains và Xangle, cùng nhiều nguồn khác, nhằm đưa ra đánh giá tổng quan về độ tin cậy và bảo mật của đồng coin.

Điểm số:
74.53 / 100
Xếp hạng:
3.73 trên 5
Tính toán lúc 27-10-2026
Điểm số:
85.15 / 100
Xếp hạng:
4.26 trên 5
Kiểm tra lần cuối 28-10-2026
Điểm số:
63.91 / 100
Xếp hạng:
3.2 trên 5
Kiểm tra lần cuối 28-10-2026
Trang web chính thức của HTX
Trình khám phá giao dịch HTX
Tài khoản Twitter chính thức của HTX
Mã nguồn của HTX -
Blog của HTX -
Diễn đàn / Bảng tin của HTX -
Cập nhật lần cuối
2 Phút
Cập nhật lần cuối (Giá)
10-28-2026 18:34:02 UTC
Cập nhật lần cuối (Hệ thống)
10-28-2026 18:34:02 UTC

HTX (HTX) giá hiện tại và chi tiết HTX. Lượng cung lưu hành, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch và các chi tiết khác của HTX.

HTX HTX

Giá tiền pháp định toàn cầu cho HTX

So sánh giá trị HTX bằng nhiều loại tiền pháp định khác nhau trên thế giới.

HTX/USD Đô la USD
$ 0.00000162
HTX/EUR Euro
€ 0.00000146
HTX/JPY Yên
¥ 0.000257
HTX/GBP Bảng Anh
£ 0.00000122
HTX/ARS Peso Argentina
AR$ 0.002501
HTX/AUD Đô la Úc
AU$ 0.00000231
HTX/BDT Taka Bangladesh
Tk 0.000201
HTX/BRL Real Brazil
R$ 0.00000873
HTX/CAD Đô la Canada
CA$ 0.00000228
HTX/CLP Peso Chile
CL$ 0.001604
HTX/CNY Nhân dân tệ Trung Quốc
CN¥ 0.000011
HTX/HKD Đô la Hồng Kông
HK$ 0.000013
HTX/INR Rupee Ấn Độ
₹ 0.000155
HTX/IDR Rupiah Indonesia
Rp 0.029503
HTX/SGD Đô la Singapore
S$ 0.00000208
HTX/ILS Shekel mới Israel
₪ 0.00000507
HTX/KRW Won Hàn Quốc
₩ 0.002181
HTX/MYR Ringgit Malaysia
RM 0.00000662
HTX/MXN Peso Mexico
MX$ 0.000030
HTX/PLN Zloty Ba Lan
zł 0.00000642
HTX/NZD Đô la New Zealand
NZ$ 0.00000289
HTX/NGN Naira Nigeria
₦ 0.002179
HTX/PKR Rupee Pakistan
₨ 0.000449
HTX/PHP Peso Philippines
₱ 0.000104
HTX/RUB Rúp Nga
₽ 0.000131
HTX/ZAR Rand Nam Phi
R 0.000027
HTX/CHF Franc Thụy Sĩ
CHF 0.00000135
HTX/THB Baht Thái Lan
฿ 0.000055
HTX/TRY Lira Thổ Nhĩ Kỳ
₺ 0.000081
HTX/VES Bolivar Soberano Venezuela
Bs. 0.001439
HTX/COP Peso Colombia
CO$ 0.005143
HTX/PEN Sol Peru
S/ 0.00000560
HTX/VND Đồng Việt Nam
₫ 0.041962
HTX/UAH Hryvnia Ukraina
₴ 0.000074
HTX/EGP Bảng Ai Cập
E£ 0.000091
HTX/AED Dirham UAE
د.إ 0.00000596
HTX/SAR Riyal Ả Rập Xê Út
﷼ 0.00000609
HTX/QAR Riyal Qatar
ر.ق 0.00000593
HTX/TWD Đô la Đài Loan mới
NT$ 0.000053
HTX/KZT Tenge Kazakhstan
₸ 0.000738