Vốn hóa thị trường $2.79T 2.01%
Khối lượng 24h $85.52B -30.22%
BTC % 59.6154% 0.13%
ETH % 10.9084% 0.86%
Coin 34.667
Sàn giao dịch 205
Ví 84
Trực tiếp
Horizon Protocol HZN

Horizon Protocol (HZN) giá hiện tại và chi tiết
Đô la USD - USD

Horizon Protocol HZN

Giá Horizon Protocol - HZN ~USD

Giá hiện tại
USD
$0.000826
Thay đổi 24 giờ
USD
$0.000010
% Thay đổi 1 giờ -
% Thay đổi 24 giờ 1.23%
% Thay đổi 7 ngày -
HZN Chỉ số 24h
USD
Mở cửa 24h $0.00081624
Thấp 24h $0.00081624
Cao 24h $0.00082631
Chênh lệch Thấp / Cao 24h $0.00001006
HZN Chỉ số 7 Ngày
USD
Thấp 7d $0.00079816
2026-05-18 12:15:10
Cao 7d $0.00082709
2026-05-22 21:15:10
Chênh lệch Thấp / Cao 7d $0.00002893
HZN Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
$1.65
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
USD
16-04-2021
2002 ngày trước
ATH Từ %
USD
-99.95%
% Đến ATH
USD
199,508.44%
HZN ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
USD

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
$0.000742
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
USD
02-04-2026
190 ngày trước
ATL Từ %
USD
11.35%
Horizon Protocol HZN

Giá Horizon Protocol - HZN ~BTC

Giá hiện tại
BTC
Ƀ0.00000001
Thay đổi 24 giờ
BTC
Ƀ0.00000000
% Thay đổi 1 giờ -
% Thay đổi 24 giờ 1.23%
% Thay đổi 7 ngày -
HZN Chỉ số 24h
BTC
Mở cửa 24h Ƀ0.00000001
Thấp 24h Ƀ0.00000001
Cao 24h Ƀ0.00000001
Chênh lệch Thấp / Cao 24h Ƀ0
HZN Chỉ số 7 Ngày
BTC
Thấp 7d Ƀ0.00000001
2026-05-17 13:15:08
Cao 7d Ƀ0.00000001
2026-05-24 12:15:10
Chênh lệch Thấp / Cao 7d Ƀ0
HZN Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Ƀ0.00002605
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
BTC
16-04-2021
2002 ngày trước
ATH Từ %
BTC
-99.96%
% Đến ATH
BTC
260,409.25%
HZN ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
BTC

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000001
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
BTC
06-05-2026
156 ngày trước
ATL Từ %
BTC
6.68%
Horizon Protocol HZN

Chuyển đổi Horizon Protocol sang USD - Máy tính Horizon Protocol

Chuyển đổi Horizon Protocol sang USD

HZN
USD

Chuyển đổi USD sang Horizon Protocol

USD
HZN
1 Horizon Protocol = $0.000826
* Quan Trọng: Dấu phẩy phân cách hàng nghìn và hàng triệu, còn dấu chấm phân cách phần thập phân.
Horizon Protocol HZN

Khối lượng và Thị trường

HZN Khối lượng 24h
Khối lượng 24h
USD
$0
Khối lượng 24h
BTC
Ƀ0
Khối lượng 24h
HZN
-
HZN Vốn hóa thị trường
Vốn hóa thị trường
USD
$99,742
Vốn hóa thị trường
BTC
Ƀ1
HZN Lưu Hành
Lượng lưu hành hiện tại 120,707,110 HZN
Lượng lưu hành khả dụng 236,557,873 HZN
Tổng / Tối đa lưu thông -
Xếp hạng vốn hóa
USD
1313
Xếp hạng vốn hóa CoinMarketCap 2951
Horizon Protocol HZN

Horizon Protocol là gì?

Horizon Protocol là một nền tảng phi tập trung để giao dịch các tài sản tổng hợp đại diện cho tài sản trong thế giới thực. Nó sử dụng mô hình peer-to-pool cho các sản phẩm phái sinh và hoán đổi mà không cần đối tác giao dịch.
Horizon Protocol HZN

Công nghệ và chi tiết của Horizon Protocol (HZN)

Tên tiền tệ Horizon Protocol
Ký hiệu tiền tệ HZN
Ký hiệu thay thế Không tìm thấy ký hiệu thay thế nào. Đồng tiền này được thể hiện nhất quán là HZN trên tất cả các nền tảng đã phân tích.
Danh mục Token
Nền tảng
Binance Coin
Địa chỉ Token: 0xc0eff7749b125444953ef89682201fb8c6a917cd
Ngày bắt đầu dự án 15-04-2021
Thuật toán của đồng tiền -
Loại Proof của đồng tiền -
Mã nguồn mở
Có
Horizon Protocol là mã nguồn mở, mã nguồn của nó có sẵn và có thể truy cập được.
Ví tương thích với Horizon Protocol
2

Chúng tôi đã tìm thấy 2 ví tương thích với Horizon Protocol.

Horizon Protocol HZN

Phân tích thị trường của Horizon Protocol

Vào ngày Đô la USD, giá hiện tại của tiền điện tử Horizon Protocol (HZN) là $0.000826 USD. Trong 24 giờ qua, giá đã biến động 1.23%. Trong giờ vừa qua, giá thay đổi -, trong khi tuần vừa qua ghi nhận mức biến động -.

Trong ngày qua, Horizon Protocol đã được giao dịch trong khoảng từ $0.00081624 USD đến $0.00082631 USD, tạo ra biên độ giá trong ngày là $0.000010 USD. Trong tuần qua, biên độ giao dịch dao động từ mức thấp $0.00079816 USD đến mức cao $0.00082709 USD, chênh lệch $0.00002893 USD.

Xét về dài hạn, Horizon Protocol đã ghi nhận mức biến động giá - trong 30 ngày qua. Mở rộng khung thời gian, các giai đoạn 60 ngày và 90 ngày lần lượt cho thấy mức biến động giá là - và 1.233%.

So với cặp Bitcoin, Horizon Protocol (HZN) có giá hiện tại là Ƀ0.00000001, với mức biến động trong 24 giờ qua là Ƀ0. Trong 24 giờ qua, giá mở cửa là Ƀ0.00000001, giá thấp nhất là Ƀ0.00000001 và giá cao nhất là Ƀ0.00000001. Trong 7 ngày qua, giá thấp nhất của Horizon Protocol so với Bitcoin là Ƀ0.00000001 và giá cao nhất là Ƀ0.00000001.
Horizon Protocol HZN

Giá cao nhất lịch sử (All-Time High - ATH) của Horizon Protocol là bao nhiêu?

Mức giá cao nhất từng ghi nhận của Horizon Protocol, còn được gọi là All-Time High (ATH), là $1.65 USD. Mức đỉnh này đạt được vào ngày 16-04-2021, cách đây 2002 ngày, và giá hiện tại cách mức này -99.95%. Để đạt lại mức cao nhất mọi thời đại này, Horizon Protocol cần tăng thêm 199,508.44%.

Mức cao nhất mọi thời đại (ATH) tính theo giá Bitcoin là Ƀ0.00002605, đạt được vào ngày 16-04-2021, cách đây 2002 ngày. Kể từ đó, giá đã thay đổi -99.96% và cần thay đổi thêm 260,409.25% để đạt lại mức ATH.

Horizon Protocol HZN

Giá thấp nhất lịch sử (All-Time Low - ATL) của Horizon Protocol là bao nhiêu?

Mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là $0.000742 USD, được ghi nhận cách đây 190 ngày, vào ngày 02-04-2026. Kể từ đó, giá đã có mức biến động 11.35%.

So với Bitcoin, mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là Ƀ0.00000001, xảy ra cách đây 156 ngày, vào ngày 06-05-2026. Kể từ đó, giá đã thay đổi 6.68%.

Horizon Protocol HZN

Vốn hóa thị trường của Horizon Protocol là bao nhiêu?

Khối lượng giao dịch trong 24 giờ qua đạt $0 USD, tương đương -. Vốn hóa thị trường hiện tại của Horizon Protocol là $99,742 USD.

Trong tổng nguồn cung tối đa là -, lượng đang lưu hành hiện tại là 120,707,110 HZN.

Các giá trị này được cập nhật lần cuối vào 10-07-2026 21:45:10 UTC, 2 Phút trước.

Giá, chi tiết và khối lượng của Horizon Protocol trên các thị trường và sàn giao dịch 2 - 2 Pairs

Sàn giao dịch & Thị trường:

PancakeSwap V2
Horizon Protocol HZN

Địa chỉ hợp đồng
1

Chúng tôi đã tìm thấy 1 địa chỉ hợp đồng trên các nền tảng khác nhau cho Horizon Protocol.

Horizon Protocol HZN

Whitepaper của Horizon Protocol

-
Horizon Protocol HZN

Horizon Protocol Thành viên nhóm

-
Horizon Protocol HZN

Horizon Protocol Kiểm toán & Xếp hạng
2

aWebAnalysis.com Xếp hạng aWebAnalysis

Xếp hạng của chúng tôi là điểm tổng hợp dựa trên đánh giá từ nhiều nguồn, bao gồm CertiK, Cyberscope, Fairyproof, Hacken, Quantstamp, SlowMist, TokenInsight, Verichains và Xangle, cùng nhiều nguồn khác, nhằm đưa ra đánh giá tổng quan về độ tin cậy và bảo mật của đồng coin.

Điểm số:
70.05 / 100
Xếp hạng:
3.5 trên 5
Tính toán lúc 08-10-2026
Điểm số:
73.86 / 100
Xếp hạng:
3.69 trên 5
Kiểm tra lần cuối 09-10-2026
Điểm số:
66.24 / 100
Xếp hạng:
3.31 trên 5
Kiểm tra lần cuối 09-10-2026
Trang web chính thức của Horizon Protocol
Trình khám phá giao dịch Horizon Protocol
Tài khoản Twitter chính thức của Horizon Protocol
Mã nguồn của Horizon Protocol
Blog của Horizon Protocol -
Diễn đàn / Bảng tin của Horizon Protocol
Cập nhật lần cuối
2 Phút
Cập nhật lần cuối (Giá)
10-07-2026 21:45:10 UTC
Cập nhật lần cuối (Hệ thống)
10-09-2026 17:10:03 UTC

Horizon Protocol (HZN) giá hiện tại và chi tiết Horizon Protocol. Lượng cung lưu hành, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch và các chi tiết khác của Horizon Protocol.

Horizon Protocol HZN

Giá tiền pháp định toàn cầu cho Horizon Protocol

So sánh giá trị Horizon Protocol bằng nhiều loại tiền pháp định khác nhau trên thế giới.

HZN/USD Đô la USD
$ 0.000826
HZN/EUR Euro
€ 0.000738
HZN/JPY Yên
¥ 0.130814
HZN/GBP Bảng Anh
£ 0.000625
HZN/ARS Peso Argentina
AR$ 1.2523
HZN/AUD Đô la Úc
AU$ 0.001184
HZN/BDT Taka Bangladesh
Tk 0.101880
HZN/BRL Real Brazil
R$ 0.004121
HZN/CAD Đô la Canada
CA$ 0.001180
HZN/CLP Peso Chile
CL$ 0.808579
HZN/CNY Nhân dân tệ Trung Quốc
CN¥ 0.005538
HZN/HKD Đô la Hồng Kông
HK$ 0.006485
HZN/INR Rupee Ấn Độ
₹ 0.079976
HZN/IDR Rupiah Indonesia
Rp 14.78
HZN/SGD Đô la Singapore
S$ 0.001059
HZN/ILS Shekel mới Israel
₪ 0.002531
HZN/KRW Won Hàn Quốc
₩ 1.1085
HZN/MYR Ringgit Malaysia
RM 0.003376
HZN/MXN Peso Mexico
MX$ 0.015243
HZN/PLN Zloty Ba Lan
zł 0.003243
HZN/NZD Đô la New Zealand
NZ$ 0.001474
HZN/NGN Naira Nigeria
₦ 1.0989
HZN/PKR Rupee Pakistan
₨ 0.228804
HZN/PHP Peso Philippines
₱ 0.051900
HZN/RUB Rúp Nga
₽ 0.070318
HZN/ZAR Rand Nam Phi
R 0.013662
HZN/CHF Franc Thụy Sĩ
CHF 0.000686
HZN/THB Baht Thái Lan
฿ 0.027723
HZN/TRY Lira Thổ Nhĩ Kỳ
₺ 0.040772
HZN/VES Bolivar Soberano Venezuela
Bs. 0.721898
HZN/COP Peso Colombia
CO$ 2.65
HZN/PEN Sol Peru
S/ 0.002834
HZN/VND Đồng Việt Nam
₫ 21.38
HZN/UAH Hryvnia Ukraina
₴ 0.037110
HZN/EGP Bảng Ai Cập
E£ 0.043274
HZN/AED Dirham UAE
د.إ 0.003035
HZN/SAR Riyal Ả Rập Xê Út
﷼ 0.003102
HZN/QAR Riyal Qatar
ر.ق 0.003020
HZN/TWD Đô la Đài Loan mới
NT$ 0.026401
HZN/KZT Tenge Kazakhstan
₸ 0.375460