Vốn hóa thị trường $2.88T 1.39%
Khối lượng 24h $99.69B 13.07%
BTC % 58.5981% -0.04%
ETH % 11.4915% 0.61%
Coin 34.667
Sàn giao dịch 205
Ví 84
Trực tiếp
HeyElsa ELSA

HeyElsa (ELSA) giá hiện tại và chi tiết
Đô la USD - USD

HeyElsa ELSA

Giá HeyElsa - ELSA ~USD

Giá hiện tại
USD
$0.054286
Thay đổi 24 giờ
USD
-$0.001568
% Thay đổi 1 giờ -1.2572%
% Thay đổi 24 giờ -1.5976%
% Thay đổi 7 ngày -4.9495%
% Thay đổi
30d
21.2412%
60d
4.2812%
90d
20.1725%
ELSA Chỉ số 24h
USD
Mở cửa 24h $0.055853
Thấp 24h $0.054189
Cao 24h $0.056837
Chênh lệch Thấp / Cao 24h $0.00264833
ELSA Chỉ số 7 Ngày
USD
Thấp 7d $0.054189
2026-10-01 07:30:05
Cao 7d $0.064366
2026-09-28 01:40:05
Chênh lệch Thấp / Cao 7d $0.010177
ELSA Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
$0.363553
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
USD
22-01-2026
252 ngày trước
ATH Từ %
USD
-85.07%
% Đến ATH
USD
569.70%
ELSA ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
USD

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
$0.038025
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
USD
24-06-2026
99 ngày trước
ATL Từ %
USD
42.76%
HeyElsa ELSA

Giá HeyElsa - ELSA ~BTC

Giá hiện tại
BTC
Ƀ0.00000065
Thay đổi 24 giờ
BTC
-Ƀ0.00000002
% Thay đổi 1 giờ -1.1481%
% Thay đổi 24 giờ -1.7862%
% Thay đổi 7 ngày -4.3511%
% Thay đổi
30d
12.0718%
60d
-21.0255%
90d
-10.2883%
ELSA Chỉ số 24h
BTC
Mở cửa 24h Ƀ0.00000067
Thấp 24h Ƀ0.00000065
Cao 24h Ƀ0.00000067
Chênh lệch Thấp / Cao 24h -
ELSA Chỉ số 7 Ngày
BTC
Thấp 7d Ƀ0.00000065
2026-10-01 05:54:02
Cao 7d Ƀ0.00000077
2026-09-28 02:18:02
Chênh lệch Thấp / Cao 7d Ƀ0.00000012
ELSA Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000405
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
BTC
22-01-2026
252 ngày trước
ATH Từ %
BTC
-83.95%
% Đến ATH
BTC
523.23%
ELSA ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
BTC

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000053
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
BTC
25-08-2026
37 ngày trước
ATL Từ %
BTC
22.38%
HeyElsa ELSA

Chuyển đổi HeyElsa sang USD - Máy tính HeyElsa

Chuyển đổi HeyElsa sang USD

ELSA
USD

Chuyển đổi USD sang HeyElsa

USD
ELSA
1 HeyElsa = $0.054286
* Quan Trọng: Dấu phẩy phân cách hàng nghìn và hàng triệu, còn dấu chấm phân cách phần thập phân.
HeyElsa ELSA

Khối lượng và Thị trường

ELSA Khối lượng 24h
Khối lượng 24h
USD
$443,461
Khối lượng 24h
BTC
Ƀ5
Khối lượng 24h
ELSA
8,168,996 ELSA
ELSA Vốn hóa thị trường
Vốn hóa thị trường
USD
$13,878,004
Vốn hóa thị trường
BTC
Ƀ166
ELSA Lưu Hành
Lượng lưu hành hiện tại 228,980,000 ELSA
Lượng lưu hành khả dụng 1,000,000,000 ELSA
Tổng / Tối đa lưu thông 1,000,000,000 ELSA
Xếp hạng vốn hóa
USD
647
Xếp hạng vốn hóa CoinMarketCap 836
HeyElsa ELSA

HeyElsa là gì?

HeyElsa là một AI agent tự động hóa các hoạt động DeFi như staking, hoán đổi và bridge trên nhiều blockchain. Nó đơn giản hóa việc quản lý danh mục đầu tư thông qua một giao diện hội thoại duy nhất.
HeyElsa ELSA

Công nghệ và chi tiết của HeyElsa (ELSA)

Tên tiền tệ HeyElsa
Ký hiệu tiền tệ ELSA
Ký hiệu thay thế Không tìm thấy ký hiệu thay thế nào. Đồng tiền này được thể hiện nhất quán là ELSA trên tất cả các nền tảng đã phân tích.
Danh mục Token
Nền tảng
Mantle
Địa chỉ Token: 0x29cC30f9D113B356Ce408667aa6433589CeCBDcA
Ngày bắt đầu dự án 15-09-2024
Thuật toán của đồng tiền -
Loại Proof của đồng tiền -
Mã nguồn mở -
Ví tương thích với HeyElsa
1

Chúng tôi đã tìm thấy 1 ví tương thích với HeyElsa.

HeyElsa ELSA

Phân tích thị trường của HeyElsa

Vào ngày Đô la USD, giá hiện tại của tiền điện tử HeyElsa (ELSA) là $0.054286 USD. Trong 24 giờ qua, giá đã biến động -1.5976%. Trong giờ vừa qua, giá thay đổi -1.2572%, trong khi tuần vừa qua ghi nhận mức biến động -4.9495%.

Trong ngày qua, HeyElsa đã được giao dịch trong khoảng từ $0.054189 USD đến $0.056837 USD, tạo ra biên độ giá trong ngày là -$0.001568 USD. Trong tuần qua, biên độ giao dịch dao động từ mức thấp $0.054189 USD đến mức cao $0.064366 USD, chênh lệch $0.010177 USD.

Xét về dài hạn, HeyElsa đã ghi nhận mức biến động giá 21.2412% trong 30 ngày qua. Mở rộng khung thời gian, các giai đoạn 60 ngày và 90 ngày lần lượt cho thấy mức biến động giá là 4.2812% và 20.1725%.

So với cặp Bitcoin, HeyElsa (ELSA) có giá hiện tại là Ƀ0.00000065, với mức biến động trong 24 giờ qua là -. Trong 24 giờ qua, giá mở cửa là Ƀ0.00000067, giá thấp nhất là Ƀ0.00000065 và giá cao nhất là Ƀ0.00000067. Trong 7 ngày qua, giá thấp nhất của HeyElsa so với Bitcoin là Ƀ0.00000065 và giá cao nhất là Ƀ0.00000077.
HeyElsa ELSA

Giá cao nhất lịch sử (All-Time High - ATH) của HeyElsa là bao nhiêu?

Mức giá cao nhất từng ghi nhận của HeyElsa, còn được gọi là All-Time High (ATH), là $0.363553 USD. Mức đỉnh này đạt được vào ngày 22-01-2026, cách đây 252 ngày, và giá hiện tại cách mức này -85.07%. Để đạt lại mức cao nhất mọi thời đại này, HeyElsa cần tăng thêm 569.70%.

Mức cao nhất mọi thời đại (ATH) tính theo giá Bitcoin là Ƀ0.00000405, đạt được vào ngày 22-01-2026, cách đây 252 ngày. Kể từ đó, giá đã thay đổi -83.95% và cần thay đổi thêm 523.23% để đạt lại mức ATH.

HeyElsa ELSA

Giá thấp nhất lịch sử (All-Time Low - ATL) của HeyElsa là bao nhiêu?

Mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là $0.038025 USD, được ghi nhận cách đây 99 ngày, vào ngày 24-06-2026. Kể từ đó, giá đã có mức biến động 42.76%.

So với Bitcoin, mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là Ƀ0.00000053, xảy ra cách đây 37 ngày, vào ngày 25-08-2026. Kể từ đó, giá đã thay đổi 22.38%.

HeyElsa ELSA

Vốn hóa thị trường của HeyElsa là bao nhiêu?

Khối lượng giao dịch trong 24 giờ qua đạt $443,461 USD, tương đương 8,168,996 ELSA. Vốn hóa thị trường hiện tại của HeyElsa là $13,878,004 USD.

Trong tổng nguồn cung tối đa là 1,000,000,000 ELSA, lượng đang lưu hành hiện tại là 228,980,000 ELSA.

Các giá trị này được cập nhật lần cuối vào 10-01-2026 07:52:03 UTC, 2 Phút trước.

Giá, chi tiết và khối lượng của HeyElsa trên các thị trường và sàn giao dịch 17 - 24 Pairs

HeyElsa ELSA

Biểu Đồ Giá Lịch Sử Của HeyElsa, biểu đồ đường và nến. Giá HeyElsa tính bằng USD, Euro, Bitcoin, CNY, GBP, JPY, AUD, CAD, KRW, BRL và ZAR

HeyElsa ELSA

Địa chỉ hợp đồng
1

Chúng tôi đã tìm thấy 1 địa chỉ hợp đồng trên các nền tảng khác nhau cho HeyElsa.

HeyElsa ELSA

Whitepaper của HeyElsa

HeyElsa ELSA

HeyElsa Thành viên nhóm

-
HeyElsa ELSA

HeyElsa Kiểm toán & Xếp hạng
2

aWebAnalysis.com Xếp hạng aWebAnalysis

Xếp hạng của chúng tôi là điểm tổng hợp dựa trên đánh giá từ nhiều nguồn, bao gồm CertiK, Cyberscope, Fairyproof, Hacken, Quantstamp, SlowMist, TokenInsight, Verichains và Xangle, cùng nhiều nguồn khác, nhằm đưa ra đánh giá tổng quan về độ tin cậy và bảo mật của đồng coin.

Điểm số:
70.16 / 100
Xếp hạng:
3.51 trên 5
Tính toán lúc 30-09-2026
Điểm số:
79.89 / 100
Xếp hạng:
3.99 trên 5
Kiểm tra lần cuối 01-10-2026
Điểm số:
60.43 / 100
Xếp hạng:
3.02 trên 5
Kiểm tra lần cuối 01-10-2026
Trang web chính thức của HeyElsa
Trình khám phá giao dịch HeyElsa
Tài khoản Twitter chính thức của HeyElsa
Mã nguồn của HeyElsa
Blog của HeyElsa -
Diễn đàn / Bảng tin của HeyElsa
Cập nhật lần cuối
2 Phút
Cập nhật lần cuối (Giá)
10-01-2026 07:52:03 UTC
Cập nhật lần cuối (Hệ thống)
10-01-2026 07:52:03 UTC

HeyElsa (ELSA) giá hiện tại và chi tiết HeyElsa. Lượng cung lưu hành, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch và các chi tiết khác của HeyElsa.

HeyElsa ELSA

Giá tiền pháp định toàn cầu cho HeyElsa

So sánh giá trị HeyElsa bằng nhiều loại tiền pháp định khác nhau trên thế giới.

ELSA/USD Đô la USD
$ 0.054286
ELSA/EUR Euro
€ 0.047962
ELSA/JPY Yên
¥ 8.59
ELSA/GBP Bảng Anh
£ 0.040928
ELSA/ARS Peso Argentina
AR$ 82.79
ELSA/AUD Đô la Úc
AU$ 0.078080
ELSA/BDT Taka Bangladesh
Tk 6.69
ELSA/BRL Real Brazil
R$ 0.281103
ELSA/CAD Đô la Canada
CA$ 0.077290
ELSA/CLP Peso Chile
CL$ 52.85
ELSA/CNY Nhân dân tệ Trung Quốc
CN¥ 0.363976
ELSA/HKD Đô la Hồng Kông
HK$ 0.425977
ELSA/INR Rupee Ấn Độ
₹ 5.22
ELSA/IDR Rupiah Indonesia
Rp 975.40
ELSA/SGD Đô la Singapore
S$ 0.069437
ELSA/ILS Shekel mới Israel
₪ 0.166685
ELSA/KRW Won Hàn Quốc
₩ 73.79
ELSA/MYR Ringgit Malaysia
RM 0.221622
ELSA/MXN Peso Mexico
MX$ 0.983267
ELSA/PLN Zloty Ba Lan
zł 0.209306
ELSA/NZD Đô la New Zealand
NZ$ 0.096589
ELSA/NGN Naira Nigeria
₦ 72.07
ELSA/PKR Rupee Pakistan
₨ 15.04
ELSA/PHP Peso Philippines
₱ 3.41
ELSA/RUB Rúp Nga
₽ 4.52
ELSA/ZAR Rand Nam Phi
R 0.894218
ELSA/CHF Franc Thụy Sĩ
CHF 0.045426
ELSA/THB Baht Thái Lan
฿ 1.82
ELSA/TRY Lira Thổ Nhĩ Kỳ
₺ 2.66
ELSA/VES Bolivar Soberano Venezuela
Bs. 46.64
ELSA/COP Peso Colombia
CO$ 181.90
ELSA/PEN Sol Peru
S/ 0.187331
ELSA/VND Đồng Việt Nam
₫ 1,409.66
ELSA/UAH Hryvnia Ukraina
₴ 2.43
ELSA/EGP Bảng Ai Cập
E£ 2.82
ELSA/AED Dirham UAE
د.إ 0.199365
ELSA/SAR Riyal Ả Rập Xê Út
﷼ 0.205254
ELSA/QAR Riyal Qatar
ر.ق 0.197872
ELSA/TWD Đô la Đài Loan mới
NT$ 1.73
ELSA/KZT Tenge Kazakhstan
₸ 23.94