Vốn hóa thị trường $2.87T -2.8%
Khối lượng 24h $119.14B 7.78%
BTC % 58.975% -0.02%
ETH % 11.4464% 0.12%
Coin 34.667
Sàn giao dịch 204
Trực tiếp
HeroNode HER

HeroNode (HER) giá hiện tại và chi tiết
Đô la USD - USD

Dữ liệu giá của đồng coin này chưa được cập nhật trong 48 giờ qua.
HeroNode HER

Giá HeroNode - HER ~USD

Giá hiện tại
USD
$0.00000940
Thay đổi 24 giờ
USD
-$0.000241
% Thay đổi 1 giờ -0.36%
% Thay đổi 24 giờ 0.54%
% Thay đổi 7 ngày 7.84%
% Thay đổi
30d
11.69%
60d
15.73%
90d
55.79%
HER Chỉ số 24h
USD
Mở cửa 24h $0.00025046
Thấp 24h $0.00023999
Cao 24h $0.00025331
Chênh lệch Thấp / Cao 24h -
HER Chỉ số 7 Ngày
USD
Thấp 7d $0.00023165
2021-10-04 12:30:38
Cao 7d $0.00025517
2021-10-08 06:33:18
Chênh lệch Thấp / Cao 7d $0.00002351
HER Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
$0.031725
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
USD
21-05-2018
3048 ngày trước
ATH Từ %
USD
-99.97%
% Đến ATH
USD
337,507.75%
HER ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
USD

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
$0.000020
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
USD
15-05-2020
2323 ngày trước
ATL Từ %
USD
54.15%
HeroNode HER

Giá HeroNode - HER ~BTC

Giá hiện tại
BTC
-
Thay đổi 24 giờ
BTC
-
% Thay đổi 1 giờ -0.26%
% Thay đổi 24 giờ -2.17%
% Thay đổi 7 ngày -9.39%
% Thay đổi
30d
-11.23%
60d
-7.98%
90d
-8.83%
HER Chỉ số 24h
BTC
Mở cửa 24h Ƀ0.00000001
Thấp 24h Ƀ0.00000001
Cao 24h Ƀ0.00000001
Chênh lệch Thấp / Cao 24h -
HER Chỉ số 7 Ngày
BTC
Thấp 7d Ƀ0.00000001
2021-10-04 07:30:49
Cao 7d Ƀ0.00000001
2021-10-11 05:32:34
Chênh lệch Thấp / Cao 7d Ƀ0
HER Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
-
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
BTC
-
ATH Từ %
BTC
-
% Đến ATH
BTC
-
HER ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
BTC

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
-
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
BTC
-
ATL Từ %
BTC
-
HeroNode HER

Chuyển đổi HeroNode sang USD - Máy tính HeroNode

Chuyển đổi HeroNode sang USD

HER
USD

Chuyển đổi USD sang HeroNode

USD
HER
1 HeroNode = $0.00000940
* Quan Trọng: Dấu phẩy phân cách hàng nghìn và hàng triệu, còn dấu chấm phân cách phần thập phân.
HeroNode HER

Khối lượng và Thị trường

HER Khối lượng 24h
Khối lượng 24h
USD
$2
Khối lượng 24h
BTC
Ƀ0
Khối lượng 24h
HER
-
HER Vốn hóa thị trường
Vốn hóa thị trường
USD
$10,379
Vốn hóa thị trường
BTC
-
HER Lưu Hành
Lượng lưu hành hiện tại 1,104,440,665 HER
Lượng lưu hành khả dụng 2,000,000,000 HER
Tổng / Tối đa lưu thông -
Xếp hạng vốn hóa
USD
15304
Xếp hạng vốn hóa CoinMarketCap 2164
HeroNode HER

Công nghệ và chi tiết của HeroNode (HER)

Tên tiền tệ HeroNode
Ký hiệu tiền tệ HER
Ký hiệu thay thế Không tìm thấy ký hiệu thay thế nào. Đồng tiền này được thể hiện nhất quán là HER trên tất cả các nền tảng đã phân tích.
Danh mục Token
Nền tảng
Ethereum
Địa chỉ Token: 0x491c9a23db85623eed455a8efdd6aba9b911c5df
Ngày bắt đầu dự án 05-02-2018
Thuật toán của đồng tiền None
Loại Proof của đồng tiền Not mineable
Mã nguồn mở
HeroNode là mã nguồn mở, mã nguồn của nó có sẵn và có thể truy cập được.
Ví tương thích với HeroNode
2

Chúng tôi đã tìm thấy 2 ví tương thích với HeroNode.

MetaMask MetaMask
Trust Wallet Trust Wallet
HeroNode HER

Phân tích thị trường của HeroNode

Vào ngày Đô la USD, giá hiện tại của tiền điện tử HeroNode (HER) là $0.00000940 USD. Trong 24 giờ qua, giá đã biến động 0.54%. Trong giờ vừa qua, giá thay đổi -0.36%, trong khi tuần vừa qua ghi nhận mức biến động 7.84%.

Trong ngày qua, HeroNode đã được giao dịch trong khoảng từ $0.00023999 USD đến $0.00025331 USD, tạo ra biên độ giá trong ngày là -$0.000241 USD. Trong tuần qua, biên độ giao dịch dao động từ mức thấp $0.00023165 USD đến mức cao $0.00025517 USD, chênh lệch $0.00002351 USD.

Xét về dài hạn, HeroNode đã ghi nhận mức biến động giá 11.69% trong 30 ngày qua. Mở rộng khung thời gian, các giai đoạn 60 ngày và 90 ngày lần lượt cho thấy mức biến động giá là 15.73% 55.79%.

So với cặp Bitcoin, HeroNode (HER) có giá hiện tại là -, với mức biến động trong 24 giờ qua là -. Trong 24 giờ qua, giá mở cửa là Ƀ0.00000001, giá thấp nhất là Ƀ0.00000001 và giá cao nhất là Ƀ0.00000001. Trong 7 ngày qua, giá thấp nhất của HeroNode so với Bitcoin là Ƀ0.00000001 và giá cao nhất là Ƀ0.00000001.
HeroNode HER

Giá cao nhất lịch sử (All-Time High - ATH) của HeroNode là bao nhiêu?

Mức giá cao nhất từng ghi nhận của HeroNode, còn được gọi là All-Time High (ATH), là $0.031725 USD. Mức đỉnh này đạt được vào ngày 21-05-2018, cách đây 3048 ngày, và giá hiện tại cách mức này -99.97%. Để đạt lại mức cao nhất mọi thời đại này, HeroNode cần tăng thêm 337,507.75%.

Mức cao nhất mọi thời đại (ATH) tính theo giá Bitcoin là -, đạt được vào ngày -, cách đây - ngày. Kể từ đó, giá đã thay đổi - và cần thay đổi thêm - để đạt lại mức ATH.

HeroNode HER

Giá thấp nhất lịch sử (All-Time Low - ATL) của HeroNode là bao nhiêu?

Mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là $0.000020 USD, được ghi nhận cách đây 2323 ngày, vào ngày 15-05-2020. Kể từ đó, giá đã có mức biến động 54.15%.

So với Bitcoin, mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là -, xảy ra cách đây - ngày, vào ngày -. Kể từ đó, giá đã thay đổi -.

HeroNode HER

Vốn hóa thị trường của HeroNode là bao nhiêu?

Khối lượng giao dịch trong 24 giờ qua đạt $2 USD, tương đương -. Vốn hóa thị trường hiện tại của HeroNode là $10,379 USD.

Trong tổng nguồn cung tối đa là -, lượng đang lưu hành hiện tại là 1,104,440,665 HER.

Các giá trị này được cập nhật lần cuối vào 09-11-2026 03:45:09 UTC, 1 phút trước.
HeroNode HER

Biểu Đồ Giá Lịch Sử Của HeroNode, biểu đồ đường và nến. Giá HeroNode tính bằng USD, Euro, Bitcoin, CNY, GBP, JPY, AUD, CAD, KRW, BRL và ZAR

HeroNode HER

Địa chỉ hợp đồng
1

Chúng tôi đã tìm thấy 1 địa chỉ hợp đồng trên các nền tảng khác nhau cho HeroNode.

HeroNode HER

Whitepaper của HeroNode

HeroNode HER

HeroNode Thành viên nhóm

-
HeroNode HER

HeroNode Kiểm toán & Xếp hạng
1

aWebAnalysis.com Xếp hạng aWebAnalysis

Xếp hạng của chúng tôi là điểm tổng hợp dựa trên đánh giá từ nhiều nguồn, bao gồm CertiK, Cyberscope, Fairyproof, Hacken, Quantstamp, SlowMist, TokenInsight, Verichains và Xangle, cùng nhiều nguồn khác, nhằm đưa ra đánh giá tổng quan về độ tin cậy và bảo mật của đồng coin.

Hiện tại chúng tôi không theo dõi kiểm toán, đánh giá hoặc xếp hạng cho đồng coin này, vì vậy chúng tôi chưa thể cung cấp xếp hạng vào lúc này.
Kiểm tra lần cuối 24-09-2026
Trang web chính thức của HeroNode
Trình khám phá giao dịch HeroNode
Tài khoản Twitter chính thức của HeroNode
Mã nguồn của HeroNode
Blog của HeroNode
Diễn đàn / Bảng tin của HeroNode
Cập nhật lần cuối
1 phút
Cập nhật lần cuối (Giá)
09-11-2026 03:45:09 UTC
Cập nhật lần cuối (Hệ thống)
09-24-2026 06:36:04 UTC

HeroNode (HER) giá hiện tại và chi tiết HeroNode. Lượng cung lưu hành, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch và các chi tiết khác của HeroNode.

HeroNode HER

Giá tiền pháp định toàn cầu cho HeroNode

So sánh giá trị HeroNode bằng nhiều loại tiền pháp định khác nhau trên thế giới.

HER/USD Đô la USD
$ 0.00000940
HER/EUR Euro
€ 0.00000826
HER/JPY Yên
¥ 0.001487
HER/GBP Bảng Anh
£ 0.00000710
HER/ARS Peso Argentina
AR$ 0.014246
HER/AUD Đô la Úc
AU$ 0.000013
HER/BDT Taka Bangladesh
Tk 0.001155
HER/BRL Real Brazil
R$ 0.000049
HER/CAD Đô la Canada
CA$ 0.000013
HER/CLP Peso Chile
CL$ 0.009052
HER/CNY Nhân dân tệ Trung Quốc
CN¥ 0.000063
HER/HKD Đô la Hồng Kông
HK$ 0.000074
HER/INR Rupee Ấn Độ
₹ 0.000901
HER/IDR Rupiah Indonesia
Rp 0.168180
HER/SGD Đô la Singapore
S$ 0.000012
HER/ILS Shekel mới Israel
₪ 0.000029
HER/KRW Won Hàn Quốc
₩ 0.012874
HER/MYR Ringgit Malaysia
RM 0.000038
HER/MXN Peso Mexico
MX$ 0.000165
HER/PLN Zloty Ba Lan
zł 0.000036
HER/NZD Đô la New Zealand
NZ$ 0.000017
HER/NGN Naira Nigeria
₦ 0.012461
HER/PKR Rupee Pakistan
₨ 0.002613
HER/PHP Peso Philippines
₱ 0.000590
HER/RUB Rúp Nga
₽ 0.000797
HER/ZAR Rand Nam Phi
R 0.000154
HER/CHF Franc Thụy Sĩ
CHF 0.00000775
HER/THB Baht Thái Lan
฿ 0.000314
HER/TRY Lira Thổ Nhĩ Kỳ
₺ 0.000459
HER/VES Bolivar Soberano Venezuela
Bs. 0.008010
HER/COP Peso Colombia
CO$ 0.030206
HER/PEN Sol Peru
S/ 0.000032
HER/VND Đồng Việt Nam
₫ 0.244300
HER/UAH Hryvnia Ukraina
₴ 0.000422
HER/EGP Bảng Ai Cập
E£ 0.000483
HER/AED Dirham UAE
د.إ 0.000035
HER/SAR Riyal Ả Rập Xê Út
﷼ 0.000035
HER/QAR Riyal Qatar
ر.ق 0.000034
HER/TWD Đô la Đài Loan mới
NT$ 0.000299
HER/KZT Tenge Kazakhstan
₸ 0.004193