Vốn hóa thị trường $2.88T -1.06%
Khối lượng 24h $112.63B 45.12%
BTC % 58.6254% 0.1%
ETH % 11.4359% 0.95%
Coin 34.667
Sàn giao dịch 203
Trực tiếp
HeroFi HEROEGG

HeroFi (HEROEGG) giá hiện tại và chi tiết
Đô la USD - USD

Dữ liệu giá của đồng coin này chưa được cập nhật trong 48 giờ qua.
HeroFi HEROEGG

Giá HeroFi - HEROEGG ~USD

Giá hiện tại
USD
$0.000038
Thay đổi 24 giờ
USD
$0.000016
% Thay đổi 1 giờ -
% Thay đổi 24 giờ -
% Thay đổi 7 ngày 0.03%
% Thay đổi
30d
-89.82%
60d
-89.82%
90d
-89.82%
HEROEGG Chỉ số 24h
USD
Mở cửa 24h $0.00002153
Thấp 24h $0.00002153
Cao 24h $0.00002153
Chênh lệch Thấp / Cao 24h -
HEROEGG Chỉ số 7 Ngày
USD
Thấp 7d $0.00002152
2023-09-01 18:15:19
Cao 7d $0.00002153
2023-09-08 17:15:14
Chênh lệch Thấp / Cao 7d $0.000000008000000000000601
HEROEGG Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
$0.080364
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
USD
20-11-2021
1773 ngày trước
ATH Từ %
USD
-99.95%
% Đến ATH
USD
212,295.75%
HEROEGG ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
USD

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
$0.000022
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
USD
01-09-2023
1123 ngày trước
ATL Từ %
USD
75.77%
HeroFi HEROEGG

Giá HeroFi - HEROEGG ~BTC

Giá hiện tại
BTC
-
Thay đổi 24 giờ
BTC
-
% Thay đổi 1 giờ -
% Thay đổi 24 giờ -
% Thay đổi 7 ngày 0.03%
% Thay đổi
30d
-89.82%
60d
-89.82%
90d
-89.82%
HEROEGG Chỉ số 24h
BTC
Mở cửa 24h -
Thấp 24h -
Cao 24h -
Chênh lệch Thấp / Cao 24h -
HEROEGG Chỉ số 7 Ngày
BTC
Thấp 7d -
2023-09-01 15:15:14
Cao 7d -
2023-09-08 17:15:14
Chênh lệch Thấp / Cao 7d -
HEROEGG Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
-
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
BTC
-
ATH Từ %
BTC
-
% Đến ATH
BTC
-
HEROEGG ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
BTC

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
-
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
BTC
-
ATL Từ %
BTC
-
HeroFi HEROEGG

Chuyển đổi HeroFi sang USD - Máy tính HeroFi

Chuyển đổi HeroFi sang USD

HEROEGG
USD

Chuyển đổi USD sang HeroFi

USD
HEROEGG
1 HeroFi = $0.000038
* Quan Trọng: Dấu phẩy phân cách hàng nghìn và hàng triệu, còn dấu chấm phân cách phần thập phân.
HeroFi HEROEGG

Khối lượng và Thị trường

HEROEGG Khối lượng 24h
Khối lượng 24h
USD
$0
Khối lượng 24h
BTC
Ƀ0
Khối lượng 24h
HEROEGG
-
HEROEGG Vốn hóa thị trường
Vốn hóa thị trường
USD
$3,262
Vốn hóa thị trường
BTC
-
HEROEGG Lưu Hành
Lượng lưu hành hiện tại 86,226,371 HEROEGG
Lượng lưu hành khả dụng 248,799,997 HEROEGG
Tổng / Tối đa lưu thông 520,000,000 HEROEGG
Xếp hạng vốn hóa
USD
15272
Xếp hạng vốn hóa CoinMarketCap 2108
HeroFi HEROEGG

Công nghệ và chi tiết của HeroFi (HEROEGG)

Tên tiền tệ HeroFi
Ký hiệu tiền tệ HEROEGG
Ký hiệu thay thế Không tìm thấy ký hiệu thay thế nào. Đồng tiền này được thể hiện nhất quán là HEROEGG trên tất cả các nền tảng đã phân tích.
Danh mục Token
Nền tảng
Binance Coin
Địa chỉ Token: 0xcfBb1BfA710cb2ebA070CC3beC0C35226FeA4BAF
Ngày bắt đầu dự án 06-09-2021
Thuật toán của đồng tiền -
Loại Proof của đồng tiền -
Mã nguồn mở
Có
HeroFi là mã nguồn mở, mã nguồn của nó có sẵn và có thể truy cập được.
Ví tương thích với HeroFi
2

Chúng tôi đã tìm thấy 2 ví tương thích với HeroFi.

Binance Chain Wallet Binance Chain Wallet
MetaMask MetaMask
HeroFi HEROEGG

Phân tích thị trường của HeroFi

Vào ngày Đô la USD, giá hiện tại của tiền điện tử HeroFi (HEROEGG) là $0.000038 USD. Trong 24 giờ qua, giá đã biến động -. Trong giờ vừa qua, giá thay đổi -, trong khi tuần vừa qua ghi nhận mức biến động 0.03%.

Trong ngày qua, HeroFi đã được giao dịch trong khoảng từ $0.00002153 USD đến $0.00002153 USD, tạo ra biên độ giá trong ngày là $0.000016 USD. Trong tuần qua, biên độ giao dịch dao động từ mức thấp $0.00002152 USD đến mức cao $0.00002153 USD, chênh lệch $0.000000008000000000000601 USD.

Xét về dài hạn, HeroFi đã ghi nhận mức biến động giá -89.82% trong 30 ngày qua. Mở rộng khung thời gian, các giai đoạn 60 ngày và 90 ngày lần lượt cho thấy mức biến động giá là -89.82% và -89.82%.

So với cặp Bitcoin, HeroFi (HEROEGG) có giá hiện tại là -, với mức biến động trong 24 giờ qua là -. Trong 24 giờ qua, giá mở cửa là -, giá thấp nhất là - và giá cao nhất là -. Trong 7 ngày qua, giá thấp nhất của HeroFi so với Bitcoin là 0 và giá cao nhất là 0.
HeroFi HEROEGG

Giá cao nhất lịch sử (All-Time High - ATH) của HeroFi là bao nhiêu?

Mức giá cao nhất từng ghi nhận của HeroFi, còn được gọi là All-Time High (ATH), là $0.080364 USD. Mức đỉnh này đạt được vào ngày 20-11-2021, cách đây 1773 ngày, và giá hiện tại cách mức này -99.95%. Để đạt lại mức cao nhất mọi thời đại này, HeroFi cần tăng thêm 212,295.75%.

Mức cao nhất mọi thời đại (ATH) tính theo giá Bitcoin là -, đạt được vào ngày -, cách đây - ngày. Kể từ đó, giá đã thay đổi - và cần thay đổi thêm - để đạt lại mức ATH.

HeroFi HEROEGG

Giá thấp nhất lịch sử (All-Time Low - ATL) của HeroFi là bao nhiêu?

Mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là $0.000022 USD, được ghi nhận cách đây 1123 ngày, vào ngày 01-09-2023. Kể từ đó, giá đã có mức biến động 75.77%.

So với Bitcoin, mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là -, xảy ra cách đây - ngày, vào ngày -. Kể từ đó, giá đã thay đổi -.

HeroFi HEROEGG

Vốn hóa thị trường của HeroFi là bao nhiêu?

Khối lượng giao dịch trong 24 giờ qua đạt $0 USD, tương đương -. Vốn hóa thị trường hiện tại của HeroFi là $3,262 USD.

Trong tổng nguồn cung tối đa là 520,000,000 HEROEGG, lượng đang lưu hành hiện tại là 86,226,371 HEROEGG.

Các giá trị này được cập nhật lần cuối vào 09-22-2026 18:15:07 UTC, 59 Giây trước.

Giá, chi tiết và khối lượng của HeroFi trên các thị trường và sàn giao dịch 2 - 3 Pairs

Sàn giao dịch & Thị trường:

ApeSwap, PancakeSwap V2
HeroFi HEROEGG

Biểu Đồ Giá Lịch Sử Của HeroFi, biểu đồ đường và nến. Giá HeroFi tính bằng USD, Euro, Bitcoin, CNY, GBP, JPY, AUD, CAD, KRW, BRL và ZAR

HeroFi HEROEGG

Địa chỉ hợp đồng
1

Chúng tôi đã tìm thấy 1 địa chỉ hợp đồng trên các nền tảng khác nhau cho HeroFi.

HeroFi HEROEGG

Whitepaper của HeroFi

HeroFi HEROEGG

HeroFi Thành viên nhóm

-
HeroFi HEROEGG

HeroFi Kiểm toán & Xếp hạng
1

aWebAnalysis.com Xếp hạng aWebAnalysis

Xếp hạng của chúng tôi là điểm tổng hợp dựa trên đánh giá từ nhiều nguồn, bao gồm CertiK, Cyberscope, Fairyproof, Hacken, Quantstamp, SlowMist, TokenInsight, Verichains và Xangle, cùng nhiều nguồn khác, nhằm đưa ra đánh giá tổng quan về độ tin cậy và bảo mật của đồng coin.

Điểm số:
63.97 / 100
Xếp hạng:
3.2 trên 5
Tính toán lúc 27-09-2026
Điểm số:
63.97 / 100
Xếp hạng:
3.2 trên 5
Kiểm tra lần cuối 28-09-2026
Trang web chính thức của HeroFi
Trình khám phá giao dịch HeroFi
Tài khoản Twitter chính thức của HeroFi
Mã nguồn của HeroFi
Blog của HeroFi -
Diễn đàn / Bảng tin của HeroFi -
Cập nhật lần cuối
59 Giây
Cập nhật lần cuối (Giá)
09-22-2026 18:15:07 UTC
Cập nhật lần cuối (Hệ thống)
09-28-2026 19:54:04 UTC

HeroFi (HEROEGG) giá hiện tại và chi tiết HeroFi. Lượng cung lưu hành, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch và các chi tiết khác của HeroFi.

HeroFi HEROEGG

Giá tiền pháp định toàn cầu cho HeroFi

So sánh giá trị HeroFi bằng nhiều loại tiền pháp định khác nhau trên thế giới.

HEROEGG/USD Đô la USD
$ 0.000038
HEROEGG/EUR Euro
€ 0.000033
HEROEGG/JPY Yên
¥ 0.005955
HEROEGG/GBP Bảng Anh
£ 0.000029
HEROEGG/ARS Peso Argentina
AR$ 0.057695
HEROEGG/AUD Đô la Úc
AU$ 0.000054
HEROEGG/BDT Taka Bangladesh
Tk 0.004659
HEROEGG/BRL Real Brazil
R$ 0.000197
HEROEGG/CAD Đô la Canada
CA$ 0.000054
HEROEGG/CLP Peso Chile
CL$ 0.036620
HEROEGG/CNY Nhân dân tệ Trung Quốc
CN¥ 0.000254
HEROEGG/HKD Đô la Hồng Kông
HK$ 0.000297
HEROEGG/INR Rupee Ấn Độ
₹ 0.003631
HEROEGG/IDR Rupiah Indonesia
Rp 0.681628
HEROEGG/SGD Đô la Singapore
S$ 0.000048
HEROEGG/ILS Shekel mới Israel
₪ 0.000117
HEROEGG/KRW Won Hàn Quốc
₩ 0.051443
HEROEGG/MYR Ringgit Malaysia
RM 0.000154
HEROEGG/MXN Peso Mexico
MX$ 0.000678
HEROEGG/PLN Zloty Ba Lan
zł 0.000145
HEROEGG/NZD Đô la New Zealand
NZ$ 0.000067
HEROEGG/NGN Naira Nigeria
₦ 0.050116
HEROEGG/PKR Rupee Pakistan
₨ 0.010484
HEROEGG/PHP Peso Philippines
₱ 0.002364
HEROEGG/RUB Rúp Nga
₽ 0.003197
HEROEGG/ZAR Rand Nam Phi
R 0.000621
HEROEGG/CHF Franc Thụy Sĩ
CHF 0.000031
HEROEGG/THB Baht Thái Lan
฿ 0.001271
HEROEGG/TRY Lira Thổ Nhĩ Kỳ
₺ 0.001853
HEROEGG/VES Bolivar Soberano Venezuela
Bs. 0.032306
HEROEGG/COP Peso Colombia
CO$ 0.125168
HEROEGG/PEN Sol Peru
S/ 0.000129
HEROEGG/VND Đồng Việt Nam
₫ 0.982652
HEROEGG/UAH Hryvnia Ukraina
₴ 0.001698
HEROEGG/EGP Bảng Ai Cập
E£ 0.001971
HEROEGG/AED Dirham UAE
د.إ 0.000139
HEROEGG/SAR Riyal Ả Rập Xê Út
﷼ 0.000142
HEROEGG/QAR Riyal Qatar
ر.ق 0.000138
HEROEGG/TWD Đô la Đài Loan mới
NT$ 0.001203
HEROEGG/KZT Tenge Kazakhstan
₸ 0.016640