Vốn hóa thị trường $2.92T 0.7%
Khối lượng 24h $125.35B 5.53%
BTC % 59.1381% -0.11%
ETH % 11.4992% -0.01%
Coin 34.667
Sàn giao dịch 204
Trực tiếp
Hathor HTR

Hathor (HTR) giá hiện tại và chi tiết
Đô la USD - USD

Hathor HTR

Giá Hathor - HTR ~USD

Giá hiện tại
USD
$0.003043
Thay đổi 24 giờ
USD
$0.000143
% Thay đổi 1 giờ 0.0962%
% Thay đổi 24 giờ -6.5998%
% Thay đổi 7 ngày 20.1627%
% Thay đổi
30d
-5.6905%
60d
15.6957%
90d
15.2672%
HTR Chỉ số 24h
USD
Mở cửa 24h $0.0029
Thấp 24h $0.0028714
Cao 24h $0.00334263
Chênh lệch Thấp / Cao 24h $0.00047122
HTR Chỉ số 7 Ngày
USD
Thấp 7d $0.00256999
2026-09-15 11:54:03
Cao 7d $0.00334263
2026-09-21 21:00:08
Chênh lệch Thấp / Cao 7d $0.00077263
HTR Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
$2.48
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
USD
21-11-2021
1766 ngày trước
ATH Từ %
USD
-99.88%
% Đến ATH
USD
81,321.08%
HTR ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
USD

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
$0.001600
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
USD
09-08-2026
44 ngày trước
ATL Từ %
USD
90.18%
Hathor HTR

Giá Hathor - HTR ~BTC

Giá hiện tại
BTC
Ƀ0.00000004
Thay đổi 24 giờ
BTC
Ƀ0.00000001
% Thay đổi 1 giờ -0.0861%
% Thay đổi 24 giờ -6.5839%
% Thay đổi 7 ngày 6.2404%
% Thay đổi
30d
-14.5234%
60d
-13.2486%
90d
-17.8173%
HTR Chỉ số 24h
BTC
Mở cửa 24h Ƀ0.00000002
Thấp 24h Ƀ0.00000002
Cao 24h Ƀ0.00000004
Chênh lệch Thấp / Cao 24h Ƀ0.00000001
HTR Chỉ số 7 Ngày
BTC
Thấp 7d Ƀ0.00000002
2026-09-20 22:40:02
Cao 7d Ƀ0.00000004
2026-09-16 15:26:04
Chênh lệch Thấp / Cao 7d Ƀ0.00000001
HTR Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Ƀ0.00004849
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
BTC
04-01-2022
1722 ngày trước
ATH Từ %
BTC
-99.93%
% Đến ATH
BTC
136,931.78%
HTR ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
BTC

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000002
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
BTC
09-08-2026
44 ngày trước
ATL Từ %
BTC
43.61%
Hathor HTR

Chuyển đổi Hathor sang USD - Máy tính Hathor

Chuyển đổi Hathor sang USD

HTR
USD

Chuyển đổi USD sang Hathor

USD
HTR
1 Hathor = $0.003043
* Quan Trọng: Dấu phẩy phân cách hàng nghìn và hàng triệu, còn dấu chấm phân cách phần thập phân.
Hathor HTR

Khối lượng và Thị trường

HTR Khối lượng 24h
Khối lượng 24h
USD
$48,626
Khối lượng 24h
BTC
Ƀ1
Khối lượng 24h
HTR
15,980,060 HTR
HTR Vốn hóa thị trường
Vốn hóa thị trường
USD
$1,572,287
Vốn hóa thị trường
BTC
Ƀ18
HTR Lưu Hành
Lượng lưu hành hiện tại 515,335,629 HTR
Lượng lưu hành khả dụng 945,177,024 HTR
Tổng / Tối đa lưu thông -
Xếp hạng vốn hóa
USD
1048
Xếp hạng vốn hóa CoinMarketCap 1625
Hathor HTR

Hathor là gì?

Hathor sử dụng mô hình lai DAG-blockchain để đạt khả năng mở rộng và phi tập trung cao. Nó đơn giản hóa việc tạo token tùy chỉnh, thừa hưởng tính bảo mật và thông lượng của mạng lưới.
Hathor HTR

Công nghệ và chi tiết của Hathor (HTR)

Tên tiền tệ Hathor
Ký hiệu tiền tệ HTR
Ký hiệu thay thế Không tìm thấy ký hiệu thay thế nào. Đồng tiền này được thể hiện nhất quán là HTR trên tất cả các nền tảng đã phân tích.
Danh mục Coin
Nền tảng
Hathor HTR Hathor không phụ thuộc vào nền tảng bên ngoài nào vì đây là một loại tiền điện tử độc lậptự chủ.
Ngày bắt đầu dự án 27-08-2018
Thuật toán của đồng tiền SHA256
Loại Proof của đồng tiền Proof of Work
Mã nguồn mở
Hathor là mã nguồn mở, mã nguồn của nó có sẵn và có thể truy cập được.
Ví tương thích với Hathor
0
Hiện tại chúng tôi chưa có ví tương thích nào được đăng ký hoặc phân tích cho đồng coin này.
Hathor HTR

Phân tích thị trường của Hathor

Vào ngày Đô la USD, giá hiện tại của tiền điện tử Hathor (HTR) là $0.003043 USD. Trong 24 giờ qua, giá đã biến động -6.5998%. Trong giờ vừa qua, giá thay đổi 0.0962%, trong khi tuần vừa qua ghi nhận mức biến động 20.1627%.

Trong ngày qua, Hathor đã được giao dịch trong khoảng từ $0.0028714 USD đến $0.00334263 USD, tạo ra biên độ giá trong ngày là $0.000143 USD. Trong tuần qua, biên độ giao dịch dao động từ mức thấp $0.00256999 USD đến mức cao $0.00334263 USD, chênh lệch $0.00077263 USD.

Xét về dài hạn, Hathor đã ghi nhận mức biến động giá -5.6905% trong 30 ngày qua. Mở rộng khung thời gian, các giai đoạn 60 ngày và 90 ngày lần lượt cho thấy mức biến động giá là 15.6957% 15.2672%.

So với cặp Bitcoin, Hathor (HTR) có giá hiện tại là Ƀ0.00000004, với mức biến động trong 24 giờ qua là Ƀ0.00000001. Trong 24 giờ qua, giá mở cửa là Ƀ0.00000002, giá thấp nhất là Ƀ0.00000002 và giá cao nhất là Ƀ0.00000004. Trong 7 ngày qua, giá thấp nhất của Hathor so với Bitcoin là Ƀ0.00000002 và giá cao nhất là Ƀ0.00000004.
Hathor HTR

Giá cao nhất lịch sử (All-Time High - ATH) của Hathor là bao nhiêu?

Mức giá cao nhất từng ghi nhận của Hathor, còn được gọi là All-Time High (ATH), là $2.48 USD. Mức đỉnh này đạt được vào ngày 21-11-2021, cách đây 1766 ngày, và giá hiện tại cách mức này -99.88%. Để đạt lại mức cao nhất mọi thời đại này, Hathor cần tăng thêm 81,321.08%.

Mức cao nhất mọi thời đại (ATH) tính theo giá Bitcoin là Ƀ0.00004849, đạt được vào ngày 04-01-2022, cách đây 1722 ngày. Kể từ đó, giá đã thay đổi -99.93% và cần thay đổi thêm 136,931.78% để đạt lại mức ATH.

Hathor HTR

Giá thấp nhất lịch sử (All-Time Low - ATL) của Hathor là bao nhiêu?

Mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là $0.001600 USD, được ghi nhận cách đây 44 ngày, vào ngày 09-08-2026. Kể từ đó, giá đã có mức biến động 90.18%.

So với Bitcoin, mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là Ƀ0.00000002, xảy ra cách đây 44 ngày, vào ngày 09-08-2026. Kể từ đó, giá đã thay đổi 43.61%.

Hathor HTR

Vốn hóa thị trường của Hathor là bao nhiêu?

Khối lượng giao dịch trong 24 giờ qua đạt $48,626 USD, tương đương 15,980,060 HTR. Vốn hóa thị trường hiện tại của Hathor là $1,572,287 USD.

Trong tổng nguồn cung tối đa là -, lượng đang lưu hành hiện tại là 515,335,629 HTR.

Các giá trị này được cập nhật lần cuối vào 09-22-2026 14:52:02 UTC, 2 Phút trước.

Giá, chi tiết và khối lượng của Hathor trên các thị trường và sàn giao dịch 3 - 3 Pairs

Hathor HTR

Biểu Đồ Giá Lịch Sử Của Hathor, biểu đồ đường và nến. Giá Hathor tính bằng USD, Euro, Bitcoin, CNY, GBP, JPY, AUD, CAD, KRW, BRL và ZAR

Hathor HTR

Địa chỉ hợp đồng
0

    Hiện tại chúng tôi chưa có hợp đồng hoặc trình khám phá nào được đăng ký hoặc phân tích cho đồng coin này.
Hathor HTR

Whitepaper của Hathor

Hathor HTR

Hathor Thành viên nhóm

-
Hathor HTR

Hathor Kiểm toán & Xếp hạng
2

aWebAnalysis.com Xếp hạng aWebAnalysis

Xếp hạng của chúng tôi là điểm tổng hợp dựa trên đánh giá từ nhiều nguồn, bao gồm CertiK, Cyberscope, Fairyproof, Hacken, Quantstamp, SlowMist, TokenInsight, Verichains và Xangle, cùng nhiều nguồn khác, nhằm đưa ra đánh giá tổng quan về độ tin cậy và bảo mật của đồng coin.

Điểm số:
68.58 / 100
Xếp hạng:
3.43 trên 5
Tính toán lúc 21-09-2026
Điểm số:
74.33 / 100
Xếp hạng:
3.72 trên 5
Kiểm tra lần cuối 22-09-2026
Điểm số:
62.82 / 100
Xếp hạng:
3.14 trên 5
Kiểm tra lần cuối 22-09-2026
Trang web chính thức của Hathor
Trình khám phá giao dịch Hathor
Tài khoản Twitter chính thức của Hathor
Mã nguồn của Hathor
Blog của Hathor -
Diễn đàn / Bảng tin của Hathor -
Cập nhật lần cuối
2 Phút
Cập nhật lần cuối (Giá)
09-22-2026 14:52:02 UTC
Cập nhật lần cuối (Hệ thống)
09-22-2026 14:52:02 UTC

Hathor (HTR) giá hiện tại và chi tiết Hathor. Lượng cung lưu hành, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch và các chi tiết khác của Hathor.

Hathor HTR

Giá tiền pháp định toàn cầu cho Hathor

So sánh giá trị Hathor bằng nhiều loại tiền pháp định khác nhau trên thế giới.

HTR/USD Đô la USD
$ 0.003043
HTR/EUR Euro
€ 0.002657
HTR/JPY Yên
¥ 0.478587
HTR/GBP Bảng Anh
£ 0.002278
HTR/ARS Peso Argentina
AR$ 4.61
HTR/AUD Đô la Úc
AU$ 0.004276
HTR/BDT Taka Bangladesh
Tk 0.373804
HTR/BRL Real Brazil
R$ 0.015579
HTR/CAD Đô la Canada
CA$ 0.004276
HTR/CLP Peso Chile
CL$ 2.88
HTR/CNY Nhân dân tệ Trung Quốc
CN¥ 0.020381
HTR/HKD Đô la Hồng Kông
HK$ 0.023867
HTR/INR Rupee Ấn Độ
₹ 0.290690
HTR/IDR Rupiah Indonesia
Rp 54.15
HTR/SGD Đô la Singapore
S$ 0.003880
HTR/ILS Shekel mới Israel
₪ 0.009177
HTR/KRW Won Hàn Quốc
₩ 4.12
HTR/MYR Ringgit Malaysia
RM 0.012400
HTR/MXN Peso Mexico
MX$ 0.052502
HTR/PLN Zloty Ba Lan
zł 0.011559
HTR/NZD Đô la New Zealand
NZ$ 0.005307
HTR/NGN Naira Nigeria
₦ 4.03
HTR/PKR Rupee Pakistan
₨ 0.843542
HTR/PHP Peso Philippines
₱ 0.189778
HTR/RUB Rúp Nga
₽ 0.256520
HTR/ZAR Rand Nam Phi
R 0.049335
HTR/CHF Franc Thụy Sĩ
CHF 0.002496
HTR/THB Baht Thái Lan
฿ 0.100798
HTR/TRY Lira Thổ Nhĩ Kỳ
₺ 0.148556
HTR/VES Bolivar Soberano Venezuela
Bs. 2.59
HTR/COP Peso Colombia
CO$ 9.77
HTR/PEN Sol Peru
S/ 0.010283
HTR/VND Đồng Việt Nam
₫ 79.16
HTR/UAH Hryvnia Ukraina
₴ 0.136371
HTR/EGP Bảng Ai Cập
E£ 0.156953
HTR/AED Dirham UAE
د.إ 0.011175
HTR/SAR Riyal Ả Rập Xê Út
﷼ 0.011427
HTR/QAR Riyal Qatar
ر.ق 0.011065
HTR/TWD Đô la Đài Loan mới
NT$ 0.096234
HTR/KZT Tenge Kazakhstan
₸ 1.3613