Vốn hóa thị trường $2.67T 2.25%
Khối lượng 24h $81.59B -8.38%
BTC % 58.4746% -0.54%
ETH % 11.3822% -0.31%
Coin 34.667
Sàn giao dịch 205
Trực tiếp
HashBX HBX

HashBX (HBX) giá hiện tại và chi tiết
Đô la USD - USD

HashBX HBX

Giá HashBX - HBX ~USD

Giá hiện tại
USD
$0.000151
Thay đổi 24 giờ
USD
$0.00000017
% Thay đổi 1 giờ -
% Thay đổi 24 giờ -0.18%
% Thay đổi 7 ngày -
HBX Chỉ số 24h
USD
Mở cửa 24h $0.00015046
Thấp 24h $0.00015042
Cao 24h $0.00015127
Chênh lệch Thấp / Cao 24h $0.000000851
HBX Chỉ số 7 Ngày
USD
Thấp 7d $0.00015037
2026-05-16 11:25:09
Cao 7d $0.00015988
2026-05-13 10:25:07
Chênh lệch Thấp / Cao 7d $0.00000951
HBX Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
$0.308052
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
USD
07-03-2019
2752 ngày trước
ATH Từ %
USD
-99.95%
% Đến ATH
USD
204,403.43%
HBX ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
USD

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
$0.000027
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
USD
06-07-2022
1535 ngày trước
ATL Từ %
USD
453.49%
HashBX HBX

Giá HashBX - HBX ~BTC

Giá hiện tại
BTC
-
Thay đổi 24 giờ
BTC
-
% Thay đổi 1 giờ -
% Thay đổi 24 giờ -0.18%
% Thay đổi 7 ngày -
HBX Chỉ số 24h
BTC
Mở cửa 24h -
Thấp 24h -
Cao 24h -
Chênh lệch Thấp / Cao 24h -
HBX Chỉ số 7 Ngày
BTC
Thấp 7d -
2026-05-10 13:25:07
Cao 7d -
2026-05-17 15:25:08
Chênh lệch Thấp / Cao 7d -
HBX Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
-
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
BTC
-
ATH Từ %
BTC
-
% Đến ATH
BTC
-
HBX ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
BTC

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
-
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
BTC
-
ATL Từ %
BTC
-
HashBX HBX

Chuyển đổi HashBX sang USD - Máy tính HashBX

Chuyển đổi HashBX sang USD

HBX
USD

Chuyển đổi USD sang HashBX

USD
HBX
1 HashBX = $0.000151
* Quan Trọng: Dấu phẩy phân cách hàng nghìn và hàng triệu, còn dấu chấm phân cách phần thập phân.
HashBX HBX

Khối lượng và Thị trường

HBX Khối lượng 24h
Khối lượng 24h
USD
$17
Khối lượng 24h
BTC
Ƀ0
Khối lượng 24h
HBX
112,944 HBX
HBX Vốn hóa thị trường
Vốn hóa thị trường
USD
$98,616
Vốn hóa thị trường
BTC
Ƀ1
HBX Lưu Hành
Lượng lưu hành hiện tại -
Lượng lưu hành khả dụng 1,000,000,000 HBX
Tổng / Tối đa lưu thông 1,000,000,000 HBX
Xếp hạng vốn hóa
USD
1614
Xếp hạng vốn hóa CoinMarketCap 5343
HashBX HBX

Công nghệ và chi tiết của HashBX (HBX)

Tên tiền tệ HashBX
Ký hiệu tiền tệ HBX
Ký hiệu thay thế Không tìm thấy ký hiệu thay thế nào. Đồng tiền này được thể hiện nhất quán là HBX trên tất cả các nền tảng đã phân tích.
Danh mục Token
Nền tảng
Binance Coin
Địa chỉ Token: 0x7b674129D7cE4b17D7D69c4c68A00aa429230e88
Ngày bắt đầu dự án 04-12-2017
Thuật toán của đồng tiền None
Loại Proof của đồng tiền Not mineable
Mã nguồn mở
HashBX là mã nguồn mở, mã nguồn của nó có sẵn và có thể truy cập được.
Ví tương thích với HashBX
2

Chúng tôi đã tìm thấy 2 ví tương thích với HashBX.

Binance Chain Wallet Binance Chain Wallet
MetaMask MetaMask
HashBX HBX

Phân tích thị trường của HashBX

Vào ngày Đô la USD, giá hiện tại của tiền điện tử HashBX (HBX) là $0.000151 USD. Trong 24 giờ qua, giá đã biến động -0.18%. Trong giờ vừa qua, giá thay đổi -, trong khi tuần vừa qua ghi nhận mức biến động -.

Trong ngày qua, HashBX đã được giao dịch trong khoảng từ $0.00015042 USD đến $0.00015127 USD, tạo ra biên độ giá trong ngày là $0.00000017 USD. Trong tuần qua, biên độ giao dịch dao động từ mức thấp $0.00015037 USD đến mức cao $0.00015988 USD, chênh lệch $0.00000951 USD.

Xét về dài hạn, HashBX đã ghi nhận mức biến động giá - trong 30 ngày qua. Mở rộng khung thời gian, các giai đoạn 60 ngày và 90 ngày lần lượt cho thấy mức biến động giá là - -.

So với cặp Bitcoin, HashBX (HBX) có giá hiện tại là -, với mức biến động trong 24 giờ qua là -. Trong 24 giờ qua, giá mở cửa là -, giá thấp nhất là - và giá cao nhất là -. Trong 7 ngày qua, giá thấp nhất của HashBX so với Bitcoin là 0 và giá cao nhất là 0.
HashBX HBX

Giá cao nhất lịch sử (All-Time High - ATH) của HashBX là bao nhiêu?

Mức giá cao nhất từng ghi nhận của HashBX, còn được gọi là All-Time High (ATH), là $0.308052 USD. Mức đỉnh này đạt được vào ngày 07-03-2019, cách đây 2752 ngày, và giá hiện tại cách mức này -99.95%. Để đạt lại mức cao nhất mọi thời đại này, HashBX cần tăng thêm 204,403.43%.

Mức cao nhất mọi thời đại (ATH) tính theo giá Bitcoin là -, đạt được vào ngày -, cách đây - ngày. Kể từ đó, giá đã thay đổi - và cần thay đổi thêm - để đạt lại mức ATH.

HashBX HBX

Giá thấp nhất lịch sử (All-Time Low - ATL) của HashBX là bao nhiêu?

Mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là $0.000027 USD, được ghi nhận cách đây 1535 ngày, vào ngày 06-07-2022. Kể từ đó, giá đã có mức biến động 453.49%.

So với Bitcoin, mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là -, xảy ra cách đây - ngày, vào ngày -. Kể từ đó, giá đã thay đổi -.

HashBX HBX

Vốn hóa thị trường của HashBX là bao nhiêu?

Khối lượng giao dịch trong 24 giờ qua đạt $17 USD, tương đương 112,944 HBX. Vốn hóa thị trường hiện tại của HashBX là $98,616 USD.

Trong tổng nguồn cung tối đa là 1,000,000,000 HBX, lượng đang lưu hành hiện tại là -.

Các giá trị này được cập nhật lần cuối vào 09-17-2026 03:45:08 UTC, 2 Phút trước.

Giá, chi tiết và khối lượng của HashBX trên các thị trường và sàn giao dịch 2 - 7 Pairs

Sàn giao dịch & Thị trường:

PancakeSwap V2
HashBX HBX

Biểu Đồ Giá Lịch Sử Của HashBX, biểu đồ đường và nến. Giá HashBX tính bằng USD, Euro, Bitcoin, CNY, GBP, JPY, AUD, CAD, KRW, BRL và ZAR

HashBX HBX

Địa chỉ hợp đồng
1

Chúng tôi đã tìm thấy 1 địa chỉ hợp đồng trên các nền tảng khác nhau cho HashBX.

HashBX HBX

Whitepaper của HashBX

HashBX HBX

HashBX Thành viên nhóm

-
HashBX HBX

HashBX Kiểm toán & Xếp hạng
2

aWebAnalysis.com Xếp hạng aWebAnalysis

Xếp hạng của chúng tôi là điểm tổng hợp dựa trên đánh giá từ nhiều nguồn, bao gồm CertiK, Cyberscope, Fairyproof, Hacken, Quantstamp, SlowMist, TokenInsight, Verichains và Xangle, cùng nhiều nguồn khác, nhằm đưa ra đánh giá tổng quan về độ tin cậy và bảo mật của đồng coin.

Điểm số:
53.42 / 100
Xếp hạng:
2.67 trên 5
Tính toán lúc 17-09-2026
Điểm số:
57.25 / 100
Xếp hạng:
2.86 trên 5
Kiểm tra lần cuối 18-09-2026
Điểm số:
49.59 / 100
Xếp hạng:
2.48 trên 5
Kiểm tra lần cuối 18-09-2026
Trang web chính thức của HashBX
Trình khám phá giao dịch HashBX
Tài khoản Twitter chính thức của HashBX
Mã nguồn của HashBX
Blog của HashBX -
Diễn đàn / Bảng tin của HashBX -
Cập nhật lần cuối
2 Phút
Cập nhật lần cuối (Giá)
09-17-2026 03:45:08 UTC
Cập nhật lần cuối (Hệ thống)
09-18-2026 08:50:03 UTC

HashBX (HBX) giá hiện tại và chi tiết HashBX. Lượng cung lưu hành, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch và các chi tiết khác của HashBX.

HashBX HBX

Giá tiền pháp định toàn cầu cho HashBX

So sánh giá trị HashBX bằng nhiều loại tiền pháp định khác nhau trên thế giới.

HBX/USD Đô la USD
$ 0.000151
HBX/EUR Euro
€ 0.000131
HBX/JPY Yên
¥ 0.023724
HBX/GBP Bảng Anh
£ 0.000113
HBX/ARS Peso Argentina
AR$ 0.227462
HBX/AUD Đô la Úc
AU$ 0.000211
HBX/BDT Taka Bangladesh
Tk 0.018496
HBX/BRL Real Brazil
R$ 0.000772
HBX/CAD Đô la Canada
CA$ 0.000211
HBX/CLP Peso Chile
CL$ 0.144695
HBX/CNY Nhân dân tệ Trung Quốc
CN¥ 0.001009
HBX/HKD Đô la Hồng Kông
HK$ 0.001182
HBX/INR Rupee Ấn Độ
₹ 0.014446
HBX/IDR Rupiah Indonesia
Rp 2.68
HBX/SGD Đô la Singapore
S$ 0.000192
HBX/ILS Shekel mới Israel
₪ 0.000456
HBX/KRW Won Hàn Quốc
₩ 0.208448
HBX/MYR Ringgit Malaysia
RM 0.000615
HBX/MXN Peso Mexico
MX$ 0.002583
HBX/PLN Zloty Ba Lan
zł 0.000571
HBX/NZD Đô la New Zealand
NZ$ 0.000263
HBX/NGN Naira Nigeria
₦ 0.200661
HBX/PKR Rupee Pakistan
₨ 0.041752
HBX/PHP Peso Philippines
₱ 0.009456
HBX/RUB Rúp Nga
₽ 0.012706
HBX/ZAR Rand Nam Phi
R 0.002447
HBX/CHF Franc Thụy Sĩ
CHF 0.000124
HBX/THB Baht Thái Lan
฿ 0.005013
HBX/TRY Lira Thổ Nhĩ Kỳ
₺ 0.007349
HBX/VES Bolivar Soberano Venezuela
Bs. 0.127660
HBX/COP Peso Colombia
CO$ 0.470334
HBX/PEN Sol Peru
S/ 0.000508
HBX/VND Đồng Việt Nam
₫ 3.92
HBX/UAH Hryvnia Ukraina
₴ 0.006730
HBX/EGP Bảng Ai Cập
E£ 0.007852
HBX/AED Dirham UAE
د.إ 0.000553
HBX/SAR Riyal Ả Rập Xê Út
﷼ 0.000559
HBX/QAR Riyal Qatar
ر.ق 0.000549
HBX/TWD Đô la Đài Loan mới
NT$ 0.004793
HBX/KZT Tenge Kazakhstan
₸ 0.067091