Vốn hóa thị trường $2.66T 1.58%
Khối lượng 24h $86.06B 16.93%
BTC % 60.1122% 0.14%
ETH % 10.9424% 1.32%
Coin 34.661
Sàn giao dịch 205
Ví 84
Trực tiếp
Handshake HNS

Handshake (HNS) giá hiện tại và chi tiết
Đô la USD - USD

Handshake HNS

Giá Handshake - HNS ~USD

Giá hiện tại
USD
$0.005261
Thay đổi 24 giờ
USD
$0.00000125
% Thay đổi 1 giờ 0.02%
% Thay đổi 24 giờ -0.41%
% Thay đổi 7 ngày -
HNS Chỉ số 24h
USD
Mở cửa 24h $0.00525984
Thấp 24h $0.00525886
Cao 24h $0.00528298
Chênh lệch Thấp / Cao 24h $0.00002411
HNS Chỉ số 7 Ngày
USD
Thấp 7d $0.00501182
2026-05-18 09:15:10
Cao 7d $0.00564885
2026-05-19 15:15:10
Chênh lệch Thấp / Cao 7d $0.00063703
HNS Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
$0.852785
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
USD
05-05-2021
2010 ngày trước
ATH Từ %
USD
-99.38%
% Đến ATH
USD
16,109.27%
HNS ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
USD

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
$0.002183
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
USD
20-11-2025
350 ngày trước
ATL Từ %
USD
141.04%
Handshake HNS

Giá Handshake - HNS ~BTC

Giá hiện tại
BTC
Ƀ0.00000006
Thay đổi 24 giờ
BTC
-Ƀ0.00000001
% Thay đổi 1 giờ 0.02%
% Thay đổi 24 giờ -0.41%
% Thay đổi 7 ngày -
HNS Chỉ số 24h
BTC
Mở cửa 24h Ƀ0.00000007
Thấp 24h Ƀ0.00000005
Cao 24h Ƀ0.00000007
Chênh lệch Thấp / Cao 24h Ƀ0.00000001
HNS Chỉ số 7 Ngày
BTC
Thấp 7d Ƀ0.00000005
2026-05-17 13:15:08
Cao 7d Ƀ0.00000007
2026-05-23 12:15:11
Chênh lệch Thấp / Cao 7d Ƀ0.00000001
HNS Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Ƀ0.00005247
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
BTC
05-03-2020
2436 ngày trước
ATH Từ %
BTC
-99.89%
% Đến ATH
BTC
87,343.25%
HNS ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
BTC

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000002
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
BTC
22-10-2025
379 ngày trước
ATL Từ %
BTC
156.00%
Handshake HNS

Chuyển đổi Handshake sang USD - Máy tính Handshake

Chuyển đổi Handshake sang USD

HNS
USD

Chuyển đổi USD sang Handshake

USD
HNS
1 Handshake = $0.005261
* Quan Trọng: Dấu phẩy phân cách hàng nghìn và hàng triệu, còn dấu chấm phân cách phần thập phân.
Handshake HNS

Khối lượng và Thị trường

HNS Khối lượng 24h
Khối lượng 24h
USD
$4,795
Khối lượng 24h
BTC
Ƀ0
Khối lượng 24h
HNS
911,330 HNS
HNS Vốn hóa thị trường
Vốn hóa thị trường
USD
$3,565,604
Vốn hóa thị trường
BTC
Ƀ47
HNS Lưu Hành
Lượng lưu hành hiện tại 677,730,457 HNS
Lượng lưu hành khả dụng 677,730,457 HNS
Tổng / Tối đa lưu thông 961,271,165 HNS
Xếp hạng vốn hóa
USD
896
Xếp hạng vốn hóa CoinMarketCap 1383
Handshake HNS

Handshake là gì?

Handshake là một giao thức đặt tên phi tập trung, không cần cấp phép, thay thế cho DNS gốc tập trung. Nó cho phép các peer xác thực và quản lý quyền sở hữu tên miền mà không cần các tổ chức chứng nhận (certificate authorities).
Handshake HNS

Công nghệ và chi tiết của Handshake (HNS)

Tên tiền tệ Handshake
Ký hiệu tiền tệ HNS
Ký hiệu thay thế Không tìm thấy ký hiệu thay thế nào. Đồng tiền này được thể hiện nhất quán là HNS trên tất cả các nền tảng đã phân tích.
Danh mục Coin
Nền tảng
Handshake HNS Handshake không phụ thuộc vào nền tảng bên ngoài nào vì đây là một loại tiền điện tử độc lập và tự chủ.
Ngày bắt đầu dự án 03-02-2020
Thuật toán của đồng tiền Blake2B + SHA3
Loại Proof của đồng tiền Proof of Work
Mã nguồn mở
Có
Handshake là mã nguồn mở, mã nguồn của nó có sẵn và có thể truy cập được.
Ví tương thích với Handshake
0
Hiện tại chúng tôi chưa có ví tương thích nào được đăng ký hoặc phân tích cho đồng coin này.
Handshake HNS

Phân tích thị trường của Handshake

Vào ngày Đô la USD, giá hiện tại của tiền điện tử Handshake (HNS) là $0.005261 USD. Trong 24 giờ qua, giá đã biến động -0.41%. Trong giờ vừa qua, giá thay đổi 0.02%, trong khi tuần vừa qua ghi nhận mức biến động -.

Trong ngày qua, Handshake đã được giao dịch trong khoảng từ $0.00525886 USD đến $0.00528298 USD, tạo ra biên độ giá trong ngày là $0.00000125 USD. Trong tuần qua, biên độ giao dịch dao động từ mức thấp $0.00501182 USD đến mức cao $0.00564885 USD, chênh lệch $0.00063703 USD.

Xét về dài hạn, Handshake đã ghi nhận mức biến động giá - trong 30 ngày qua. Mở rộng khung thời gian, các giai đoạn 60 ngày và 90 ngày lần lượt cho thấy mức biến động giá là - và -0.0183%.

So với cặp Bitcoin, Handshake (HNS) có giá hiện tại là Ƀ0.00000006, với mức biến động trong 24 giờ qua là Ƀ0.00000001. Trong 24 giờ qua, giá mở cửa là Ƀ0.00000007, giá thấp nhất là Ƀ0.00000005 và giá cao nhất là Ƀ0.00000007. Trong 7 ngày qua, giá thấp nhất của Handshake so với Bitcoin là Ƀ0.00000005 và giá cao nhất là Ƀ0.00000007.
Handshake HNS

Giá cao nhất lịch sử (All-Time High - ATH) của Handshake là bao nhiêu?

Mức giá cao nhất từng ghi nhận của Handshake, còn được gọi là All-Time High (ATH), là $0.852785 USD. Mức đỉnh này đạt được vào ngày 05-05-2021, cách đây 2010 ngày, và giá hiện tại cách mức này -99.38%. Để đạt lại mức cao nhất mọi thời đại này, Handshake cần tăng thêm 16,109.27%.

Mức cao nhất mọi thời đại (ATH) tính theo giá Bitcoin là Ƀ0.00005247, đạt được vào ngày 05-03-2020, cách đây 2436 ngày. Kể từ đó, giá đã thay đổi -99.89% và cần thay đổi thêm 87,343.25% để đạt lại mức ATH.

Handshake HNS

Giá thấp nhất lịch sử (All-Time Low - ATL) của Handshake là bao nhiêu?

Mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là $0.002183 USD, được ghi nhận cách đây 350 ngày, vào ngày 20-11-2025. Kể từ đó, giá đã có mức biến động 141.04%.

So với Bitcoin, mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là Ƀ0.00000002, xảy ra cách đây 379 ngày, vào ngày 22-10-2025. Kể từ đó, giá đã thay đổi 156.00%.

Handshake HNS

Vốn hóa thị trường của Handshake là bao nhiêu?

Khối lượng giao dịch trong 24 giờ qua đạt $4,795 USD, tương đương 911,330 HNS. Vốn hóa thị trường hiện tại của Handshake là $3,565,604 USD.

Trong tổng nguồn cung tối đa là 961,271,165 HNS, lượng đang lưu hành hiện tại là 677,730,457 HNS.

Các giá trị này được cập nhật lần cuối vào 11-05-2026 06:30:08 UTC, 2 Phút trước.

Giá, chi tiết và khối lượng của Handshake trên các thị trường và sàn giao dịch 1 - 1 Pairs

Sàn giao dịch & Thị trường:

Handshake HNS

Địa chỉ hợp đồng
0

    Hiện tại chúng tôi chưa có hợp đồng hoặc trình khám phá nào được đăng ký hoặc phân tích cho đồng coin này.
Handshake HNS

Whitepaper của Handshake

Handshake HNS

Handshake Thành viên nhóm

-
Handshake HNS

Handshake Kiểm toán & Xếp hạng
3

aWebAnalysis.com Xếp hạng aWebAnalysis

Xếp hạng của chúng tôi là điểm tổng hợp dựa trên đánh giá từ nhiều nguồn, bao gồm CertiK, Cyberscope, Fairyproof, Hacken, Quantstamp, SlowMist, TokenInsight, Verichains và Xangle, cùng nhiều nguồn khác, nhằm đưa ra đánh giá tổng quan về độ tin cậy và bảo mật của đồng coin.

Điểm số:
64.05 / 100
Xếp hạng:
3.21 trên 5
Tính toán lúc 04-11-2026
Điểm số:
75.42 / 100
Xếp hạng:
3.77 trên 5
Kiểm tra lần cuối 05-11-2026
Điểm số:
55.14 / 100
Xếp hạng:
2.76 trên 5
Kiểm tra lần cuối 05-11-2026
Điểm số:
61.6 / 100
Xếp hạng:
3.1 trên 5
Kiểm tra lần cuối 05-11-2026
Trang web chính thức của Handshake
Trình khám phá giao dịch Handshake
Tài khoản Twitter chính thức của Handshake
Mã nguồn của Handshake
Blog của Handshake -
Diễn đàn / Bảng tin của Handshake
Cập nhật lần cuối
2 Phút
Cập nhật lần cuối (Giá)
11-05-2026 06:30:08 UTC
Cập nhật lần cuối (Hệ thống)
11-05-2026 14:54:02 UTC

Handshake (HNS) giá hiện tại và chi tiết Handshake. Lượng cung lưu hành, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch và các chi tiết khác của Handshake.

Handshake HNS

Giá tiền pháp định toàn cầu cho Handshake

So sánh giá trị Handshake bằng nhiều loại tiền pháp định khác nhau trên thế giới.

HNS/USD Đô la USD
$ 0.005261
HNS/EUR Euro
€ 0.004689
HNS/JPY Yên
¥ 0.833371
HNS/GBP Bảng Anh
£ 0.003908
HNS/ARS Peso Argentina
AR$ 8.13
HNS/AUD Đô la Úc
AU$ 0.007511
HNS/BDT Taka Bangladesh
Tk 0.655190
HNS/BRL Real Brazil
R$ 0.028577
HNS/CAD Đô la Canada
CA$ 0.007355
HNS/CLP Peso Chile
CL$ 5.09
HNS/CNY Nhân dân tệ Trung Quốc
CN¥ 0.035084
HNS/HKD Đô la Hồng Kông
HK$ 0.041270
HNS/INR Rupee Ấn Độ
₹ 0.496834
HNS/IDR Rupiah Indonesia
Rp 95.10
HNS/SGD Đô la Singapore
S$ 0.006720
HNS/ILS Shekel mới Israel
₪ 0.016682
HNS/KRW Won Hàn Quốc
₩ 7.07
HNS/MYR Ringgit Malaysia
RM 0.021293
HNS/MXN Peso Mexico
MX$ 0.097774
HNS/PLN Zloty Ba Lan
zł 0.020577
HNS/NZD Đô la New Zealand
NZ$ 0.009353
HNS/NGN Naira Nigeria
₦ 7.08
HNS/PKR Rupee Pakistan
₨ 1.4549
HNS/PHP Peso Philippines
₱ 0.331541
HNS/RUB Rúp Nga
₽ 0.429566
HNS/ZAR Rand Nam Phi
R 0.086297
HNS/CHF Franc Thụy Sĩ
CHF 0.004303
HNS/THB Baht Thái Lan
฿ 0.175790
HNS/TRY Lira Thổ Nhĩ Kỳ
₺ 0.263304
HNS/VES Bolivar Soberano Venezuela
Bs. 4.70
HNS/COP Peso Colombia
CO$ 16.96
HNS/PEN Sol Peru
S/ 0.018119
HNS/VND Đồng Việt Nam
₫ 135.23
HNS/UAH Hryvnia Ukraina
₴ 0.238952
HNS/EGP Bảng Ai Cập
E£ 0.283681
HNS/AED Dirham UAE
د.إ 0.019321
HNS/SAR Riyal Ả Rập Xê Út
﷼ 0.019762
HNS/QAR Riyal Qatar
ر.ق 0.019229
HNS/TWD Đô la Đài Loan mới
NT$ 0.173274
HNS/KZT Tenge Kazakhstan
₸ 2.38