| Giá hiện tại USD |
$0.021650 |
| Thay đổi 24 giờ USD |
-$0.003580 |
| % Thay đổi 1 giờ | -1.5014% |
| % Thay đổi 24 giờ | -13.4% |
| % Thay đổi 7 ngày | -11.8584% |
|
|
|
| 哈基米 Chỉ số 24h USD |
|
| Mở cửa 24h | $0.02523 |
| Thấp 24h | $0.02147 |
| Cao 24h | $0.02559 |
| Chênh lệch Thấp / Cao 24h | $0.00412 |
| 哈基米 Chỉ số 7 Ngày USD |
|
| Thấp 7d |
$0.02147
2026-10-15 01:00:06
|
| Cao 7d |
$0.03031
2026-10-08 09:48:03
|
| Chênh lệch Thấp / Cao 7d | $0.00884 |
| 哈基米 Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử | |
| Giá cao nhất mọi thời đại USD
* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử |
$0.064577 |
| Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại USD |
20-10-2025
360 ngày trước
|
| ATH Từ % USD
|
-66.47% |
| % Đến ATH USD
|
198.28% |
| 哈基米 ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử | |
| Giá thấp nhất mọi thời đại USD
* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử |
$0.004618 |
| Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại USD |
28-03-2026
201 ngày trước
|
| ATL Từ % USD
|
368.86% |
| Giá hiện tại BTC |
Ƀ0.00000026 |
| Thay đổi 24 giờ BTC |
-Ƀ0.00000004 |
| % Thay đổi 1 giờ | -1.5424% |
| % Thay đổi 24 giờ | -11.7218% |
| % Thay đổi 7 ngày | -12.3486% |
| 哈基米 Chỉ số 24h BTC |
|
| Mở cửa 24h | Ƀ0.0000003 |
| Thấp 24h | Ƀ0.00000026 |
| Cao 24h | Ƀ0.00000031 |
| Chênh lệch Thấp / Cao 24h | Ƀ0.00000005 |
| 哈基米 Chỉ số 7 Ngày BTC |
|
| Thấp 7d |
Ƀ0.00000026
2026-10-15 01:02:03
|
| Cao 7d |
Ƀ0.00000036
2026-10-08 09:48:03
|
| Chênh lệch Thấp / Cao 7d | Ƀ0.0000001 |
| 哈基米 Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử | |
| Giá cao nhất mọi thời đại USD
* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử |
Ƀ0.00000058 |
| Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại BTC |
20-10-2025
360 ngày trước
|
| ATH Từ % BTC
|
-54.60% |
| % Đến ATH BTC
|
120.25% |
| 哈基米 ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử | |
| Giá thấp nhất mọi thời đại BTC
* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử |
Ƀ0.00000007 |
| Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại BTC |
28-03-2026
201 ngày trước
|
| ATL Từ % BTC
|
280.56% |
Chuyển đổi 哈基米 sang USD |
|
|
哈基米
USD
|
|
Chuyển đổi USD sang 哈基米 |
|
|
USD
哈基米
|
|
|
1 哈基米 = $0.021650
* Quan Trọng: Dấu phẩy phân cách hàng nghìn và hàng triệu, còn dấu chấm phân cách phần thập phân.
|
|
| 哈基米 Khối lượng 24h | |
| Khối lượng 24h USD |
$44,497 |
| Khối lượng 24h BTC |
Ƀ1 |
| Khối lượng 24h 哈基米 |
2,055,285 哈基米 |
| 哈基米 Vốn hóa thị trường | |
| Vốn hóa thị trường USD |
$21,650,000 |
| Vốn hóa thị trường BTC |
Ƀ265 |
| 哈基米 Lưu Hành | |
| Lượng lưu hành hiện tại | 1,000,000,000 哈基米 |
| Lượng lưu hành khả dụng | 1,000,000,000 哈基米 |
| Tổng / Tối đa lưu thông | 1,000,000,000 哈基米 |
| Xếp hạng vốn hóa USD |
526
Thông tin thêm
|
| Xếp hạng vốn hóa CoinMarketCap |
835
Thông tin thêm
|
| Tên tiền tệ | 哈基米 |
| Ký hiệu tiền tệ | 哈基米 |
| Ký hiệu thay thế | Không tìm thấy ký hiệu thay thế nào. Đồng tiền này được thể hiện nhất quán là 哈基米 trên tất cả các nền tảng đã phân tích. |
| Danh mục | Token |
| Nền tảng |
Binance Coin
BNB
Địa chỉ Token: 0x82Ec31D69b3c289E541b50E30681FD1ACAd24444
|
| Ngày bắt đầu dự án | - |
| Thuật toán của đồng tiền | - |
| Loại Proof của đồng tiền | - |
| Mã nguồn mở | - |
| Ví tương thích với 哈基米
2
|
Chúng tôi đã tìm thấy 2 ví tương thích với 哈基米. |
Vào ngày Đô la USD, giá hiện tại của tiền điện tử 哈基米 (哈基米) là $0.021650 USD. Trong 24 giờ qua, giá đã biến động -13.4%. Trong giờ vừa qua, giá thay đổi -1.5014%, trong khi tuần vừa qua ghi nhận mức biến động -11.8584%.
Trong ngày qua, 哈基米 đã được giao dịch trong khoảng từ $0.02147 USD đến $0.02559 USD, tạo ra biên độ giá trong ngày là -$0.003580 USD. Trong tuần qua, biên độ giao dịch dao động từ mức thấp $0.02147 USD đến mức cao $0.03031 USD, chênh lệch $0.00884 USD.
Xét về dài hạn, 哈基米 đã ghi nhận mức biến động giá -26.2004% trong 30 ngày qua. Mở rộng khung thời gian, các giai đoạn 60 ngày và 90 ngày lần lượt cho thấy mức biến động giá là - và -.
So với cặp Bitcoin, 哈基米 (哈基米) có giá hiện tại là Ƀ0.00000026, với mức biến động trong 24 giờ qua là Ƀ0.00000005. Trong 24 giờ qua, giá mở cửa là Ƀ0.0000003, giá thấp nhất là Ƀ0.00000026 và giá cao nhất là Ƀ0.00000031. Trong 7 ngày qua, giá thấp nhất của 哈基米 so với Bitcoin là Ƀ0.00000026 và giá cao nhất là Ƀ0.00000036.Mức giá cao nhất từng ghi nhận của 哈基米, còn được gọi là All-Time High (ATH), là $0.064577 USD. Mức đỉnh này đạt được vào ngày 20-10-2025, cách đây 360 ngày, và giá hiện tại cách mức này -66.47%. Để đạt lại mức cao nhất mọi thời đại này, 哈基米 cần tăng thêm 198.28%.
Mức cao nhất mọi thời đại (ATH) tính theo giá Bitcoin là Ƀ0.00000058, đạt được vào ngày 20-10-2025, cách đây 360 ngày. Kể từ đó, giá đã thay đổi -54.60% và cần thay đổi thêm 120.25% để đạt lại mức ATH.
Mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là $0.004618 USD, được ghi nhận cách đây 201 ngày, vào ngày 28-03-2026. Kể từ đó, giá đã có mức biến động 368.86%.
So với Bitcoin, mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là Ƀ0.00000007, xảy ra cách đây 201 ngày, vào ngày 28-03-2026. Kể từ đó, giá đã thay đổi 280.56%.
Khối lượng giao dịch trong 24 giờ qua đạt $44,497 USD, tương đương 2,055,285 哈基米. Vốn hóa thị trường hiện tại của 哈基米 là $21,650,000 USD.
Trong tổng nguồn cung tối đa là 1,000,000,000 哈基米, lượng đang lưu hành hiện tại là 1,000,000,000 哈基米.
Giá, chi tiết và khối lượng của 哈基米 trên các thị trường và sàn giao dịch 7 - 7 Pairs
Chúng tôi đã tìm thấy 1 địa chỉ hợp đồng trên các nền tảng khác nhau cho 哈基米.
| - |
|
|
| - |
Xếp hạng của chúng tôi là điểm tổng hợp dựa trên đánh giá từ nhiều nguồn, bao gồm CertiK, Cyberscope, Fairyproof, Hacken, Quantstamp, SlowMist, TokenInsight, Verichains và Xangle, cùng nhiều nguồn khác, nhằm đưa ra đánh giá tổng quan về độ tin cậy và bảo mật của đồng coin.
| Trang web chính thức của 哈基米 | - |
| Trình khám phá giao dịch 哈基米 | |
| Tài khoản Twitter chính thức của 哈基米 | |
| Mã nguồn của 哈基米 | - |
| Blog của 哈基米 | - |
| Diễn đàn / Bảng tin của 哈基米 | - |
| Cập nhật lần cuối |
2 Phút
|
| Cập nhật lần cuối (Giá) | 10-15-2026 01:14:03 UTC |
| Cập nhật lần cuối (Hệ thống) | 10-15-2026 01:14:03 UTC |
哈基米 (哈基米) giá hiện tại và chi tiết 哈基米. Lượng cung lưu hành, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch và các chi tiết khác của 哈基米.
So sánh giá trị 哈基米 bằng nhiều loại tiền pháp định khác nhau trên thế giới.