Vốn hóa thị trường $2.73T -2.52%
Khối lượng 24h $85.28B 5.27%
BTC % 59.8148% 0.08%
ETH % 10.7718% -1.39%
Coin 34.667
Sàn giao dịch 205
Ví 84
Trực tiếp
哈基米 哈基米

哈基米 (哈基米) giá hiện tại và chi tiết
Đô la USD - USD

哈基米 哈基米

Giá 哈基米 - 哈基米 ~USD

Giá hiện tại
USD
$0.021650
Thay đổi 24 giờ
USD
-$0.003580
% Thay đổi 1 giờ -1.5014%
% Thay đổi 24 giờ -13.4%
% Thay đổi 7 ngày -11.8584%
哈基米 Chỉ số 24h
USD
Mở cửa 24h $0.02523
Thấp 24h $0.02147
Cao 24h $0.02559
Chênh lệch Thấp / Cao 24h $0.00412
哈基米 Chỉ số 7 Ngày
USD
Thấp 7d $0.02147
2026-10-15 01:00:06
Cao 7d $0.03031
2026-10-08 09:48:03
Chênh lệch Thấp / Cao 7d $0.00884
哈基米 Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
$0.064577
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
USD
20-10-2025
360 ngày trước
ATH Từ %
USD
-66.47%
% Đến ATH
USD
198.28%
哈基米 ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
USD

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
$0.004618
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
USD
28-03-2026
201 ngày trước
ATL Từ %
USD
368.86%
哈基米 哈基米

Giá 哈基米 - 哈基米 ~BTC

Giá hiện tại
BTC
Ƀ0.00000026
Thay đổi 24 giờ
BTC
-Ƀ0.00000004
% Thay đổi 1 giờ -1.5424%
% Thay đổi 24 giờ -11.7218%
% Thay đổi 7 ngày -12.3486%
哈基米 Chỉ số 24h
BTC
Mở cửa 24h Ƀ0.0000003
Thấp 24h Ƀ0.00000026
Cao 24h Ƀ0.00000031
Chênh lệch Thấp / Cao 24h Ƀ0.00000005
哈基米 Chỉ số 7 Ngày
BTC
Thấp 7d Ƀ0.00000026
2026-10-15 01:02:03
Cao 7d Ƀ0.00000036
2026-10-08 09:48:03
Chênh lệch Thấp / Cao 7d Ƀ0.0000001
哈基米 Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000058
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
BTC
20-10-2025
360 ngày trước
ATH Từ %
BTC
-54.60%
% Đến ATH
BTC
120.25%
哈基米 ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
BTC

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000007
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
BTC
28-03-2026
201 ngày trước
ATL Từ %
BTC
280.56%
哈基米 哈基米

Chuyển đổi 哈基米 sang USD - Máy tính 哈基米

Chuyển đổi 哈基米 sang USD

哈基米
USD

Chuyển đổi USD sang 哈基米

USD
哈基米
1 哈基米 = $0.021650
* Quan Trọng: Dấu phẩy phân cách hàng nghìn và hàng triệu, còn dấu chấm phân cách phần thập phân.
哈基米 哈基米

Khối lượng và Thị trường

哈基米 Khối lượng 24h
Khối lượng 24h
USD
$44,497
Khối lượng 24h
BTC
Ƀ1
Khối lượng 24h
哈基米
2,055,285 哈基米
哈基米 Vốn hóa thị trường
Vốn hóa thị trường
USD
$21,650,000
Vốn hóa thị trường
BTC
Ƀ265
哈基米 Lưu Hành
Lượng lưu hành hiện tại 1,000,000,000 哈基米
Lượng lưu hành khả dụng 1,000,000,000 哈基米
Tổng / Tối đa lưu thông 1,000,000,000 哈基米
Xếp hạng vốn hóa
USD
526
Xếp hạng vốn hóa CoinMarketCap 835
哈基米 哈基米

Công nghệ và chi tiết của 哈基米 (哈基米)

Tên tiền tệ 哈基米
Ký hiệu tiền tệ 哈基米
Ký hiệu thay thế Không tìm thấy ký hiệu thay thế nào. Đồng tiền này được thể hiện nhất quán là 哈基米 trên tất cả các nền tảng đã phân tích.
Danh mục Token
Nền tảng
Binance Coin
Địa chỉ Token: 0x82Ec31D69b3c289E541b50E30681FD1ACAd24444
Ngày bắt đầu dự án -
Thuật toán của đồng tiền -
Loại Proof của đồng tiền -
Mã nguồn mở -
Ví tương thích với 哈基米
2

Chúng tôi đã tìm thấy 2 ví tương thích với 哈基米.

哈基米 哈基米

Phân tích thị trường của 哈基米

Vào ngày Đô la USD, giá hiện tại của tiền điện tử 哈基米 (哈基米) là $0.021650 USD. Trong 24 giờ qua, giá đã biến động -13.4%. Trong giờ vừa qua, giá thay đổi -1.5014%, trong khi tuần vừa qua ghi nhận mức biến động -11.8584%.

Trong ngày qua, 哈基米 đã được giao dịch trong khoảng từ $0.02147 USD đến $0.02559 USD, tạo ra biên độ giá trong ngày là -$0.003580 USD. Trong tuần qua, biên độ giao dịch dao động từ mức thấp $0.02147 USD đến mức cao $0.03031 USD, chênh lệch $0.00884 USD.

Xét về dài hạn, 哈基米 đã ghi nhận mức biến động giá -26.2004% trong 30 ngày qua. Mở rộng khung thời gian, các giai đoạn 60 ngày và 90 ngày lần lượt cho thấy mức biến động giá là - và -.

So với cặp Bitcoin, 哈基米 (哈基米) có giá hiện tại là Ƀ0.00000026, với mức biến động trong 24 giờ qua là Ƀ0.00000005. Trong 24 giờ qua, giá mở cửa là Ƀ0.0000003, giá thấp nhất là Ƀ0.00000026 và giá cao nhất là Ƀ0.00000031. Trong 7 ngày qua, giá thấp nhất của 哈基米 so với Bitcoin là Ƀ0.00000026 và giá cao nhất là Ƀ0.00000036.
哈基米 哈基米

Giá cao nhất lịch sử (All-Time High - ATH) của 哈基米 là bao nhiêu?

Mức giá cao nhất từng ghi nhận của 哈基米, còn được gọi là All-Time High (ATH), là $0.064577 USD. Mức đỉnh này đạt được vào ngày 20-10-2025, cách đây 360 ngày, và giá hiện tại cách mức này -66.47%. Để đạt lại mức cao nhất mọi thời đại này, 哈基米 cần tăng thêm 198.28%.

Mức cao nhất mọi thời đại (ATH) tính theo giá Bitcoin là Ƀ0.00000058, đạt được vào ngày 20-10-2025, cách đây 360 ngày. Kể từ đó, giá đã thay đổi -54.60% và cần thay đổi thêm 120.25% để đạt lại mức ATH.

哈基米 哈基米

Giá thấp nhất lịch sử (All-Time Low - ATL) của 哈基米 là bao nhiêu?

Mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là $0.004618 USD, được ghi nhận cách đây 201 ngày, vào ngày 28-03-2026. Kể từ đó, giá đã có mức biến động 368.86%.

So với Bitcoin, mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là Ƀ0.00000007, xảy ra cách đây 201 ngày, vào ngày 28-03-2026. Kể từ đó, giá đã thay đổi 280.56%.

哈基米 哈基米

Vốn hóa thị trường của 哈基米 là bao nhiêu?

Khối lượng giao dịch trong 24 giờ qua đạt $44,497 USD, tương đương 2,055,285 哈基米. Vốn hóa thị trường hiện tại của 哈基米 là $21,650,000 USD.

Trong tổng nguồn cung tối đa là 1,000,000,000 哈基米, lượng đang lưu hành hiện tại là 1,000,000,000 哈基米.

Các giá trị này được cập nhật lần cuối vào 10-15-2026 01:14:03 UTC, 2 Phút trước.

Giá, chi tiết và khối lượng của 哈基米 trên các thị trường và sàn giao dịch 7 - 7 Pairs

哈基米 哈基米

Địa chỉ hợp đồng
1

Chúng tôi đã tìm thấy 1 địa chỉ hợp đồng trên các nền tảng khác nhau cho 哈基米.

哈基米 哈基米

Whitepaper của 哈基米

-
哈基米 哈基米

哈基米 Thành viên nhóm

-
哈基米 哈基米

哈基米 Kiểm toán & Xếp hạng
2

aWebAnalysis.com Xếp hạng aWebAnalysis

Xếp hạng của chúng tôi là điểm tổng hợp dựa trên đánh giá từ nhiều nguồn, bao gồm CertiK, Cyberscope, Fairyproof, Hacken, Quantstamp, SlowMist, TokenInsight, Verichains và Xangle, cùng nhiều nguồn khác, nhằm đưa ra đánh giá tổng quan về độ tin cậy và bảo mật của đồng coin.

Điểm số:
67.99 / 100
Xếp hạng:
3.4 trên 5
Tính toán lúc 14-10-2026
Điểm số:
77.21 / 100
Xếp hạng:
3.86 trên 5
Kiểm tra lần cuối 15-10-2026
Điểm số:
58.77 / 100
Xếp hạng:
2.94 trên 5
Kiểm tra lần cuối 15-10-2026
Trang web chính thức của 哈基米 -
Trình khám phá giao dịch 哈基米
Tài khoản Twitter chính thức của 哈基米
Mã nguồn của 哈基米 -
Blog của 哈基米 -
Diễn đàn / Bảng tin của 哈基米 -
Cập nhật lần cuối
2 Phút
Cập nhật lần cuối (Giá)
10-15-2026 01:14:03 UTC
Cập nhật lần cuối (Hệ thống)
10-15-2026 01:14:03 UTC

哈基米 (哈基米) giá hiện tại và chi tiết 哈基米. Lượng cung lưu hành, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch và các chi tiết khác của 哈基米.

哈基米 哈基米

Giá tiền pháp định toàn cầu cho 哈基米

So sánh giá trị 哈基米 bằng nhiều loại tiền pháp định khác nhau trên thế giới.

哈基米/USD Đô la USD
$ 0.021650
哈基米/EUR Euro
€ 0.019339
哈基米/JPY Yên
¥ 3.42
哈基米/GBP Bảng Anh
£ 0.016360
哈基米/ARS Peso Argentina
AR$ 32.76
哈基米/AUD Đô la Úc
AU$ 0.031137
哈基米/BDT Taka Bangladesh
Tk 2.67
哈基米/BRL Real Brazil
R$ 0.109298
哈基米/CAD Đô la Canada
CA$ 0.030764
哈基米/CLP Peso Chile
CL$ 21.33
哈基米/CNY Nhân dân tệ Trung Quốc
CN¥ 0.144906
哈基米/HKD Đô la Hồng Kông
HK$ 0.169893
哈基米/INR Rupee Ấn Độ
₹ 2.06
哈基米/IDR Rupiah Indonesia
Rp 388.27
哈基米/SGD Đô la Singapore
S$ 0.027782
哈基米/ILS Shekel mới Israel
₪ 0.067065
哈基米/KRW Won Hàn Quốc
₩ 29.18
哈基米/MYR Ringgit Malaysia
RM 0.088399
哈基米/MXN Peso Mexico
MX$ 0.400257
哈基米/PLN Zloty Ba Lan
zł 0.084528
哈基米/NZD Đô la New Zealand
NZ$ 0.038626
哈基米/NGN Naira Nigeria
₦ 28.80
哈基米/PKR Rupee Pakistan
₨ 5.99
哈基米/PHP Peso Philippines
₱ 1.3615
哈基米/RUB Rúp Nga
₽ 1.81
哈基米/ZAR Rand Nam Phi
R 0.358867
哈基米/CHF Franc Thụy Sĩ
CHF 0.017985
哈基米/THB Baht Thái Lan
฿ 0.726455
哈基米/TRY Lira Thổ Nhĩ Kỳ
₺ 1.0698
哈基米/VES Bolivar Soberano Venezuela
Bs. 18.96
哈基米/COP Peso Colombia
CO$ 68.86
哈基米/PEN Sol Peru
S/ 0.074528
哈基米/VND Đồng Việt Nam
₫ 560.66
哈基米/UAH Hryvnia Ukraina
₴ 0.972819
哈基米/EGP Bảng Ai Cập
E£ 1.1489
哈基米/AED Dirham UAE
د.إ 0.079510
哈基米/SAR Riyal Ả Rập Xê Út
﷼ 0.081022
哈基米/QAR Riyal Qatar
ر.ق 0.078826
哈基米/TWD Đô la Đài Loan mới
NT$ 0.697357
哈基米/KZT Tenge Kazakhstan
₸ 9.78