Vốn hóa thị trường $2.76T 0.81%
Khối lượng 24h $72.06B -2.91%
BTC % 60.1004% -0.18%
ETH % 10.7868% 0.6%
Coin 34.667
Sàn giao dịch 205
Ví 84
Trực tiếp
Munt / Gulden MUNT

Munt / Gulden (MUNT) giá hiện tại và chi tiết
Đô la USD - USD

Munt / Gulden MUNT

Giá Munt / Gulden - MUNT ~USD

Giá hiện tại
USD
$0.099094
Thay đổi 24 giờ
USD
$0.098825
% Thay đổi 1 giờ -
% Thay đổi 24 giờ -
% Thay đổi 7 ngày -0.12%
% Thay đổi
30d
-52.69%
60d
-77.1%
90d
-12.39%
MUNT Chỉ số 24h
USD
Mở cửa 24h $0.00026824
Thấp 24h $0.00026824
Cao 24h $0.00026824
Chênh lệch Thấp / Cao 24h -
MUNT Chỉ số 7 Ngày
USD
Thấp 7d $0.00026799
2023-09-16 16:15:18
Cao 7d $0.00026857
2023-09-16 18:15:18
Chênh lệch Thấp / Cao 7d $0.000000586
MUNT Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
$0.499114
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
USD
12-01-2018
3203 ngày trước
ATH Từ %
USD
-80.15%
% Đến ATH
USD
403.68%
MUNT ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
USD

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
$0.000140
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
USD
03-09-2023
1143 ngày trước
ATL Từ %
USD
70,837.62%
Munt / Gulden MUNT

Giá Munt / Gulden - MUNT ~BTC

Giá hiện tại
BTC
Ƀ0.00000121
Thay đổi 24 giờ
BTC
Ƀ0.00000120
% Thay đổi 1 giờ -
% Thay đổi 24 giờ -
% Thay đổi 7 ngày -0.12%
% Thay đổi
30d
-52.69%
60d
-77.1%
90d
-12.39%
MUNT Chỉ số 24h
BTC
Mở cửa 24h Ƀ0.00000001
Thấp 24h Ƀ0.00000001
Cao 24h Ƀ0.00000001
Chênh lệch Thấp / Cao 24h -
MUNT Chỉ số 7 Ngày
BTC
Thấp 7d Ƀ0.0000012
2023-09-18 10:15:15
Cao 7d Ƀ0.00000001
2023-09-23 17:15:14
Chênh lệch Thấp / Cao 7d Ƀ-0.00000119
MUNT Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Ƀ0.00014627
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
BTC
18-10-2016
3654 ngày trước
ATH Từ %
BTC
-99.17%
% Đến ATH
BTC
11,988.31%
MUNT ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
BTC

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000001
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
BTC
04-09-2023
1142 ngày trước
ATL Từ %
BTC
22,319.84%
Munt / Gulden MUNT

Chuyển đổi Munt / Gulden sang USD - Máy tính Munt / Gulden

Chuyển đổi Munt / Gulden sang USD

MUNT
USD

Chuyển đổi USD sang Munt / Gulden

USD
MUNT
1 Munt / Gulden = $0.099094
* Quan Trọng: Dấu phẩy phân cách hàng nghìn và hàng triệu, còn dấu chấm phân cách phần thập phân.
Munt / Gulden MUNT

Khối lượng và Thị trường

MUNT Khối lượng 24h
Khối lượng 24h
USD
$0
Khối lượng 24h
BTC
Ƀ0
Khối lượng 24h
MUNT
-
MUNT Vốn hóa thị trường
Vốn hóa thị trường
USD
$55,852,655
Vốn hóa thị trường
BTC
Ƀ684
MUNT Lưu Hành
Lượng lưu hành hiện tại 563,635,131 MUNT
Lượng lưu hành khả dụng 563,635,131 MUNT
Tổng / Tối đa lưu thông 700,000,000 MUNT
Xếp hạng vốn hóa
USD
21188
Xếp hạng vốn hóa CoinMarketCap 1731
Munt / Gulden MUNT

Công nghệ và chi tiết của Munt / Gulden (MUNT)

Tên tiền tệ Munt / Gulden
Ký hiệu tiền tệ MUNT
Ký hiệu thay thế NLG
Danh mục Coin
Nền tảng
Munt / Gulden MUNT Munt / Gulden không phụ thuộc vào nền tảng bên ngoài nào vì đây là một loại tiền điện tử độc lập và tự chủ.
Ngày bắt đầu dự án 07-04-2014
Thuật toán của đồng tiền Scrypt
Loại Proof của đồng tiền Proof of Work
Mã nguồn mở
Có
Munt / Gulden là mã nguồn mở, mã nguồn của nó có sẵn và có thể truy cập được.
Ví tương thích với Munt / Gulden
0
Hiện tại chúng tôi chưa có ví tương thích nào được đăng ký hoặc phân tích cho đồng coin này.
Munt / Gulden MUNT

Phân tích thị trường của Munt / Gulden

Vào ngày Đô la USD, giá hiện tại của tiền điện tử Munt / Gulden (MUNT) là $0.099094 USD. Trong 24 giờ qua, giá đã biến động -. Trong giờ vừa qua, giá thay đổi -, trong khi tuần vừa qua ghi nhận mức biến động -0.12%.

Trong ngày qua, Munt / Gulden đã được giao dịch trong khoảng từ $0.00026824 USD đến $0.00026824 USD, tạo ra biên độ giá trong ngày là $0.098825 USD. Trong tuần qua, biên độ giao dịch dao động từ mức thấp $0.00026799 USD đến mức cao $0.00026857 USD, chênh lệch $0.000000586 USD.

Xét về dài hạn, Munt / Gulden đã ghi nhận mức biến động giá -52.69% trong 30 ngày qua. Mở rộng khung thời gian, các giai đoạn 60 ngày và 90 ngày lần lượt cho thấy mức biến động giá là -77.1% và -12.39%.

So với cặp Bitcoin, Munt / Gulden (MUNT) có giá hiện tại là Ƀ0.00000121, với mức biến động trong 24 giờ qua là -. Trong 24 giờ qua, giá mở cửa là Ƀ0.00000001, giá thấp nhất là Ƀ0.00000001 và giá cao nhất là Ƀ0.00000001. Trong 7 ngày qua, giá thấp nhất của Munt / Gulden so với Bitcoin là Ƀ0.0000012 và giá cao nhất là Ƀ0.00000001.
Munt / Gulden MUNT

Giá cao nhất lịch sử (All-Time High - ATH) của Munt / Gulden là bao nhiêu?

Mức giá cao nhất từng ghi nhận của Munt / Gulden, còn được gọi là All-Time High (ATH), là $0.499114 USD. Mức đỉnh này đạt được vào ngày 12-01-2018, cách đây 3203 ngày, và giá hiện tại cách mức này -80.15%. Để đạt lại mức cao nhất mọi thời đại này, Munt / Gulden cần tăng thêm 403.68%.

Mức cao nhất mọi thời đại (ATH) tính theo giá Bitcoin là Ƀ0.00014627, đạt được vào ngày 18-10-2016, cách đây 3654 ngày. Kể từ đó, giá đã thay đổi -99.17% và cần thay đổi thêm 11,988.31% để đạt lại mức ATH.

Munt / Gulden MUNT

Giá thấp nhất lịch sử (All-Time Low - ATL) của Munt / Gulden là bao nhiêu?

Mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là $0.000140 USD, được ghi nhận cách đây 1143 ngày, vào ngày 03-09-2023. Kể từ đó, giá đã có mức biến động 70,837.62%.

So với Bitcoin, mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là Ƀ0.00000001, xảy ra cách đây 1142 ngày, vào ngày 04-09-2023. Kể từ đó, giá đã thay đổi 22,319.84%.

Munt / Gulden MUNT

Vốn hóa thị trường của Munt / Gulden là bao nhiêu?

Khối lượng giao dịch trong 24 giờ qua đạt $0 USD, tương đương -. Vốn hóa thị trường hiện tại của Munt / Gulden là $55,852,655 USD.

Trong tổng nguồn cung tối đa là 700,000,000 MUNT, lượng đang lưu hành hiện tại là 563,635,131 MUNT.

Các giá trị này được cập nhật lần cuối vào 10-20-2026 06:30:08 UTC, 1 phút trước.

Giá, chi tiết và khối lượng của Munt / Gulden trên các thị trường và sàn giao dịch 1 - 6 Pairs

Sàn giao dịch & Thị trường:

Munt / Gulden MUNT

Địa chỉ hợp đồng
0

    Hiện tại chúng tôi chưa có hợp đồng hoặc trình khám phá nào được đăng ký hoặc phân tích cho đồng coin này.
Munt / Gulden MUNT

Whitepaper của Munt / Gulden

Munt / Gulden MUNT

Munt / Gulden Thành viên nhóm

  • Rits P. - iOS Developer
  • Rijk Plasman - Founder
  • Malcolm MacLeod - Lead Developer
  • Aat de Kwaasteniet - Promotor
Munt / Gulden MUNT

Munt / Gulden Kiểm toán & Xếp hạng
1

aWebAnalysis.com Xếp hạng aWebAnalysis

Xếp hạng của chúng tôi là điểm tổng hợp dựa trên đánh giá từ nhiều nguồn, bao gồm CertiK, Cyberscope, Fairyproof, Hacken, Quantstamp, SlowMist, TokenInsight, Verichains và Xangle, cùng nhiều nguồn khác, nhằm đưa ra đánh giá tổng quan về độ tin cậy và bảo mật của đồng coin.

Điểm số:
52.59 / 100
Xếp hạng:
2.63 trên 5
Tính toán lúc 19-10-2026
Điểm số:
52.59 / 100
Xếp hạng:
2.63 trên 5
Kiểm tra lần cuối 20-10-2026
Trang web chính thức của Munt / Gulden
Trình khám phá giao dịch Munt / Gulden
Tài khoản Twitter chính thức của Munt / Gulden
Mã nguồn của Munt / Gulden
Blog của Munt / Gulden
Diễn đàn / Bảng tin của Munt / Gulden
Cập nhật lần cuối
1 phút
Cập nhật lần cuối (Giá)
10-20-2026 06:30:08 UTC
Cập nhật lần cuối (Hệ thống)
10-20-2026 19:02:02 UTC

Munt / Gulden (MUNT) giá hiện tại và chi tiết Munt / Gulden. Lượng cung lưu hành, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch và các chi tiết khác của Munt / Gulden.

Munt / Gulden MUNT

Giá tiền pháp định toàn cầu cho Munt / Gulden

So sánh giá trị Munt / Gulden bằng nhiều loại tiền pháp định khác nhau trên thế giới.

MUNT/USD Đô la USD
$ 0.099094
MUNT/EUR Euro
€ 0.088184
MUNT/JPY Yên
¥ 15.68
MUNT/GBP Bảng Anh
£ 0.074046
MUNT/ARS Peso Argentina
AR$ 151.09
MUNT/AUD Đô la Úc
AU$ 0.141518
MUNT/BDT Taka Bangladesh
Tk 12.25
MUNT/BRL Real Brazil
R$ 0.496895
MUNT/CAD Đô la Canada
CA$ 0.139298
MUNT/CLP Peso Chile
CL$ 96.63
MUNT/CNY Nhân dân tệ Trung Quốc
CN¥ 0.661752
MUNT/HKD Đô la Hồng Kông
HK$ 0.777759
MUNT/INR Rupee Ấn Độ
₹ 9.39
MUNT/IDR Rupiah Indonesia
Rp 1,782.44
MUNT/SGD Đô la Singapore
S$ 0.126618
MUNT/ILS Shekel mới Israel
₪ 0.306133
MUNT/KRW Won Hàn Quốc
₩ 131.44
MUNT/MYR Ringgit Malaysia
RM 0.404550
MUNT/MXN Peso Mexico
MX$ 1.83
MUNT/PLN Zloty Ba Lan
zł 0.385028
MUNT/NZD Đô la New Zealand
NZ$ 0.174367
MUNT/NGN Naira Nigeria
₦ 131.59
MUNT/PKR Rupee Pakistan
₨ 27.42
MUNT/PHP Peso Philippines
₱ 6.25
MUNT/RUB Rúp Nga
₽ 8.20
MUNT/ZAR Rand Nam Phi
R 1.62
MUNT/CHF Franc Thụy Sĩ
CHF 0.081730
MUNT/THB Baht Thái Lan
฿ 3.33
MUNT/TRY Lira Thổ Nhĩ Kỳ
₺ 4.91
MUNT/VES Bolivar Soberano Venezuela
Bs. 87.18
MUNT/COP Peso Colombia
CO$ 312.17
MUNT/PEN Sol Peru
S/ 0.341585
MUNT/VND Đồng Việt Nam
₫ 2,564.15
MUNT/UAH Hryvnia Ukraina
₴ 4.46
MUNT/EGP Bảng Ai Cập
E£ 5.40
MUNT/AED Dirham UAE
د.إ 0.363971
MUNT/SAR Riyal Ả Rập Xê Út
﷼ 0.372855
MUNT/QAR Riyal Qatar
ر.ق 0.360081
MUNT/TWD Đô la Đài Loan mới
NT$ 3.23
MUNT/KZT Tenge Kazakhstan
₸ 44.81