Vốn hóa thị trường $2.65T -2.9%
Khối lượng 24h $62.32B -5.18%
BTC % 60.1963% 0.38%
ETH % 10.5649% -1.69%
Coin 34.667
Sàn giao dịch 205
Ví 84
Trực tiếp
GreenTrust GNT

GreenTrust (GNT) giá hiện tại và chi tiết
Đô la USD - USD

GreenTrust GNT

Giá GreenTrust - GNT ~USD

Giá hiện tại
USD
$0.0000000010
Thay đổi 24 giờ
USD
$0.0000000000
% Thay đổi 1 giờ -0.69%
% Thay đổi 24 giờ -0.06%
% Thay đổi 7 ngày -
GNT Chỉ số 24h
USD
Mở cửa 24h $0.000000001
Thấp 24h $0.000000001
Cao 24h $0.000000001
Chênh lệch Thấp / Cao 24h $0
GNT Chỉ số 7 Ngày
USD
Thấp 7d $0.000000001
2026-05-17 06:25:08
Cao 7d $0.000000001
2026-05-24 00:15:10
Chênh lệch Thấp / Cao 7d $0
GNT Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
$0.122418
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
USD
29-04-2023
1274 ngày trước
ATH Từ %
USD
-100.00%
% Đến ATH
USD
12,241,833,752.32%
GNT ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
USD

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
$0.0000000005
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
USD
09-04-2025
563 ngày trước
ATL Từ %
USD
87.97%
GreenTrust GNT

Giá GreenTrust - GNT ~BTC

Giá hiện tại
BTC
-
Thay đổi 24 giờ
BTC
-
% Thay đổi 1 giờ -0.69%
% Thay đổi 24 giờ -0.06%
% Thay đổi 7 ngày -
GNT Chỉ số 24h
BTC
Mở cửa 24h -
Thấp 24h -
Cao 24h -
Chênh lệch Thấp / Cao 24h -
GNT Chỉ số 7 Ngày
BTC
Thấp 7d -
2026-05-17 06:25:08
Cao 7d -
2026-05-24 00:15:10
Chênh lệch Thấp / Cao 7d -
GNT Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
-
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
BTC
-
ATH Từ %
BTC
-
% Đến ATH
BTC
-
GNT ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
BTC

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
-
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
BTC
-
ATL Từ %
BTC
-
GreenTrust GNT

Chuyển đổi GreenTrust sang USD - Máy tính GreenTrust

Chuyển đổi GreenTrust sang USD

GNT
USD

Chuyển đổi USD sang GreenTrust

USD
GNT
1 GreenTrust = $0.0000000010
* Quan Trọng: Dấu phẩy phân cách hàng nghìn và hàng triệu, còn dấu chấm phân cách phần thập phân.
GreenTrust GNT

Khối lượng và Thị trường

GNT Khối lượng 24h
Khối lượng 24h
USD
$132
Khối lượng 24h
BTC
Ƀ0
Khối lượng 24h
GNT
131,796,195,650 GNT
GNT Vốn hóa thị trường
Vốn hóa thị trường
USD
$40,976
Vốn hóa thị trường
BTC
-
GNT Lưu Hành
Lượng lưu hành hiện tại -
Lượng lưu hành khả dụng 126,105,420,000,000 GNT
Tổng / Tối đa lưu thông -
Xếp hạng vốn hóa
USD
1616
Xếp hạng vốn hóa CoinMarketCap 5155
GreenTrust GNT

GreenTrust là gì?

GreenTrust là một token blockchain trung hòa carbon, cho phép người dùng bù trừ dấu chân carbon của mình thông qua các chứng chỉ CO2. Nó hướng đến việc thúc đẩy tính bền vững và chống lại lượng phát thải từ công nghệ blockchain.
GreenTrust GNT

Công nghệ và chi tiết của GreenTrust (GNT)

Tên tiền tệ GreenTrust
Ký hiệu tiền tệ GNT
Ký hiệu thay thế Không tìm thấy ký hiệu thay thế nào. Đồng tiền này được thể hiện nhất quán là GNT trên tất cả các nền tảng đã phân tích.
Danh mục Token
Nền tảng
Binance Coin
Địa chỉ Token: 0xf750a26eb0acf95556e8529e72ed530f3b60f348
Ngày bắt đầu dự án -
Thuật toán của đồng tiền -
Loại Proof của đồng tiền -
Mã nguồn mở
Có
GreenTrust là mã nguồn mở, mã nguồn của nó có sẵn và có thể truy cập được.
Ví tương thích với GreenTrust
2

Chúng tôi đã tìm thấy 2 ví tương thích với GreenTrust.

GreenTrust GNT

Phân tích thị trường của GreenTrust

Vào ngày Đô la USD, giá hiện tại của tiền điện tử GreenTrust (GNT) là $0.0000000010 USD. Trong 24 giờ qua, giá đã biến động -0.06%. Trong giờ vừa qua, giá thay đổi -0.69%, trong khi tuần vừa qua ghi nhận mức biến động -.

Trong ngày qua, GreenTrust đã được giao dịch trong khoảng từ $0.000000001 USD đến $0.000000001 USD, tạo ra biên độ giá trong ngày là $0.0000000000 USD. Trong tuần qua, biên độ giao dịch dao động từ mức thấp $0.000000001 USD đến mức cao $0.000000001 USD, chênh lệch $0 USD.

Xét về dài hạn, GreenTrust đã ghi nhận mức biến động giá - trong 30 ngày qua. Mở rộng khung thời gian, các giai đoạn 60 ngày và 90 ngày lần lượt cho thấy mức biến động giá là - và -0.955%.

So với cặp Bitcoin, GreenTrust (GNT) có giá hiện tại là -, với mức biến động trong 24 giờ qua là -. Trong 24 giờ qua, giá mở cửa là -, giá thấp nhất là - và giá cao nhất là -. Trong 7 ngày qua, giá thấp nhất của GreenTrust so với Bitcoin là 0 và giá cao nhất là 0.
GreenTrust GNT

Giá cao nhất lịch sử (All-Time High - ATH) của GreenTrust là bao nhiêu?

Mức giá cao nhất từng ghi nhận của GreenTrust, còn được gọi là All-Time High (ATH), là $0.122418 USD. Mức đỉnh này đạt được vào ngày 29-04-2023, cách đây 1274 ngày, và giá hiện tại cách mức này -100.00%. Để đạt lại mức cao nhất mọi thời đại này, GreenTrust cần tăng thêm 12,241,833,752.32%.

Mức cao nhất mọi thời đại (ATH) tính theo giá Bitcoin là -, đạt được vào ngày -, cách đây - ngày. Kể từ đó, giá đã thay đổi - và cần thay đổi thêm - để đạt lại mức ATH.

GreenTrust GNT

Giá thấp nhất lịch sử (All-Time Low - ATL) của GreenTrust là bao nhiêu?

Mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là $0.0000000005 USD, được ghi nhận cách đây 563 ngày, vào ngày 09-04-2025. Kể từ đó, giá đã có mức biến động 87.97%.

So với Bitcoin, mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là -, xảy ra cách đây - ngày, vào ngày -. Kể từ đó, giá đã thay đổi -.

GreenTrust GNT

Vốn hóa thị trường của GreenTrust là bao nhiêu?

Khối lượng giao dịch trong 24 giờ qua đạt $132 USD, tương đương 131,796,195,650 GNT. Vốn hóa thị trường hiện tại của GreenTrust là $40,976 USD.

Trong tổng nguồn cung tối đa là -, lượng đang lưu hành hiện tại là -.

Các giá trị này được cập nhật lần cuối vào 10-24-2026 00:00:09 UTC, 2 Phút trước.

Giá, chi tiết và khối lượng của GreenTrust trên các thị trường và sàn giao dịch 1 - 1 Pairs

Sàn giao dịch & Thị trường:

BTC Markets
GreenTrust GNT

Địa chỉ hợp đồng
1

Chúng tôi đã tìm thấy 1 địa chỉ hợp đồng trên các nền tảng khác nhau cho GreenTrust.

GreenTrust GNT

Whitepaper của GreenTrust

-
GreenTrust GNT

GreenTrust Thành viên nhóm

-
GreenTrust GNT

GreenTrust Kiểm toán & Xếp hạng
2

aWebAnalysis.com Xếp hạng aWebAnalysis

Xếp hạng của chúng tôi là điểm tổng hợp dựa trên đánh giá từ nhiều nguồn, bao gồm CertiK, Cyberscope, Fairyproof, Hacken, Quantstamp, SlowMist, TokenInsight, Verichains và Xangle, cùng nhiều nguồn khác, nhằm đưa ra đánh giá tổng quan về độ tin cậy và bảo mật của đồng coin.

Điểm số:
63.43 / 100
Xếp hạng:
3.17 trên 5
Tính toán lúc 23-10-2026
Điểm số:
66.77 / 100
Xếp hạng:
3.34 trên 5
Kiểm tra lần cuối 24-10-2026
Điểm số:
60.08 / 100
Xếp hạng:
3 trên 5
Kiểm tra lần cuối 24-10-2026
Trang web chính thức của GreenTrust
Trình khám phá giao dịch GreenTrust
Tài khoản Twitter chính thức của GreenTrust
Mã nguồn của GreenTrust
Blog của GreenTrust -
Diễn đàn / Bảng tin của GreenTrust
Cập nhật lần cuối
2 Phút
Cập nhật lần cuối (Giá)
10-24-2026 00:00:09 UTC
Cập nhật lần cuối (Hệ thống)
10-24-2026 16:34:01 UTC

GreenTrust (GNT) giá hiện tại và chi tiết GreenTrust. Lượng cung lưu hành, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch và các chi tiết khác của GreenTrust.

GreenTrust GNT

Giá tiền pháp định toàn cầu cho GreenTrust

So sánh giá trị GreenTrust bằng nhiều loại tiền pháp định khác nhau trên thế giới.

GNT/USD Đô la USD
$ 0.0000000010
GNT/EUR Euro
€ 0.0000000009
GNT/JPY Yên
¥ 0.00000016
GNT/GBP Bảng Anh
£ 0.0000000007
GNT/ARS Peso Argentina
AR$ 0.00000153
GNT/AUD Đô la Úc
AU$ 0.0000000014
GNT/BDT Taka Bangladesh
Tk 0.00000012
GNT/BRL Real Brazil
R$ 0.0000000050
GNT/CAD Đô la Canada
CA$ 0.0000000014
GNT/CLP Peso Chile
CL$ 0.00000100
GNT/CNY Nhân dân tệ Trung Quốc
CN¥ 0.0000000067
GNT/HKD Đô la Hồng Kông
HK$ 0.0000000078
GNT/INR Rupee Ấn Độ
₹ 0.00000009
GNT/IDR Rupiah Indonesia
Rp 0.000018
GNT/SGD Đô la Singapore
S$ 0.0000000013
GNT/ILS Shekel mới Israel
₪ 0.0000000031
GNT/KRW Won Hàn Quốc
₩ 0.00000132
GNT/MYR Ringgit Malaysia
RM 0.0000000041
GNT/MXN Peso Mexico
MX$ 0.00000002
GNT/PLN Zloty Ba Lan
zł 0.0000000039
GNT/NZD Đô la New Zealand
NZ$ 0.0000000018
GNT/NGN Naira Nigeria
₦ 0.00000133
GNT/PKR Rupee Pakistan
₨ 0.00000028
GNT/PHP Peso Philippines
₱ 0.00000006
GNT/RUB Rúp Nga
₽ 0.00000008
GNT/ZAR Rand Nam Phi
R 0.00000002
GNT/CHF Franc Thụy Sĩ
CHF 0.0000000008
GNT/THB Baht Thái Lan
฿ 0.00000003
GNT/TRY Lira Thổ Nhĩ Kỳ
₺ 0.00000005
GNT/VES Bolivar Soberano Venezuela
Bs. 0.00000088
GNT/COP Peso Colombia
CO$ 0.00000317
GNT/PEN Sol Peru
S/ 0.0000000034
GNT/VND Đồng Việt Nam
₫ 0.000026
GNT/UAH Hryvnia Ukraina
₴ 0.00000005
GNT/EGP Bảng Ai Cập
E£ 0.00000006
GNT/AED Dirham UAE
د.إ 0.0000000037
GNT/SAR Riyal Ả Rập Xê Út
﷼ 0.0000000038
GNT/QAR Riyal Qatar
ر.ق 0.0000000036
GNT/TWD Đô la Đài Loan mới
NT$ 0.00000003
GNT/KZT Tenge Kazakhstan
₸ 0.00000045