Vốn hóa thị trường $2.57T -4.4%
Khối lượng 24h $101.04B 14.97%
BTC % 58.9626% -0%
ETH % 11.3647% -1.98%
Coin 34.667
Sàn giao dịch 205
Trực tiếp
GravityCoin GXX

GravityCoin (GXX) giá hiện tại và chi tiết
Đô la USD - USD

Dữ liệu giá của đồng coin này chưa được cập nhật trong 48 giờ qua.
GravityCoin GXX

Giá GravityCoin - GXX ~USD

Giá hiện tại
USD
$0.022916
Thay đổi 24 giờ
USD
$0.022724
% Thay đổi 1 giờ -
% Thay đổi 24 giờ -
% Thay đổi 7 ngày -0.76%
% Thay đổi
30d
-49.55%
60d
-9.45%
90d
-56.59%
GXX Chỉ số 24h
USD
Mở cửa 24h $0.0001919
Thấp 24h $0.0001919
Cao 24h $0.0001919
Chênh lệch Thấp / Cao 24h -
GXX Chỉ số 7 Ngày
USD
Thấp 7d $0.00019119
2022-10-14 22:15:16
Cao 7d $0.00019424
2022-10-14 15:15:15
Chênh lệch Thấp / Cao 7d $0.000003049
GXX Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
$17.89
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
USD
14-05-2018
3046 ngày trước
ATH Từ %
USD
-99.87%
% Đến ATH
USD
77,965.54%
GXX ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
USD

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
$0.000085
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
USD
01-07-2015
4094 ngày trước
ATL Từ %
USD
26,954.29%
GravityCoin GXX

Giá GravityCoin - GXX ~BTC

Giá hiện tại
BTC
Ƀ0.00000028
Thay đổi 24 giờ
BTC
-Ƀ0.00000001
% Thay đổi 1 giờ -0.36%
% Thay đổi 24 giờ -0.7%
% Thay đổi 7 ngày -0.04%
GXX Chỉ số 24h
BTC
Mở cửa 24h Ƀ0.00000028
Thấp 24h Ƀ0.00000028
Cao 24h Ƀ0.00000001
Chênh lệch Thấp / Cao 24h -
GXX Chỉ số 7 Ngày
BTC
Thấp 7d Ƀ0.00000019
2022-10-14 17:15:15
Cao 7d Ƀ0.00000001
2022-10-21 17:15:16
Chênh lệch Thấp / Cao 7d Ƀ-0.00000018
GXX Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Ƀ0.00201737
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
BTC
14-05-2018
3046 ngày trước
ATH Từ %
BTC
-99.99%
% Đến ATH
BTC
720,389.51%
GXX ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
BTC

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000001
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
BTC
18-10-2022
1428 ngày trước
ATL Từ %
BTC
2,752.50%
GravityCoin GXX

Chuyển đổi GravityCoin sang USD - Máy tính GravityCoin

Chuyển đổi GravityCoin sang USD

GXX
USD

Chuyển đổi USD sang GravityCoin

USD
GXX
1 GravityCoin = $0.022916
* Quan Trọng: Dấu phẩy phân cách hàng nghìn và hàng triệu, còn dấu chấm phân cách phần thập phân.
GravityCoin GXX

Khối lượng và Thị trường

GXX Khối lượng 24h
Khối lượng 24h
USD
$0
Khối lượng 24h
BTC
Ƀ0
Khối lượng 24h
GXX
-
GXX Vốn hóa thị trường
Vốn hóa thị trường
USD
$172,548
Vốn hóa thị trường
BTC
Ƀ2
GXX Lưu Hành
Lượng lưu hành hiện tại 7,529,514 GXX
Lượng lưu hành khả dụng 7,137,564 GXX
Tổng / Tối đa lưu thông -
Xếp hạng vốn hóa
USD
14598
Xếp hạng vốn hóa CoinMarketCap 2606
GravityCoin GXX

Công nghệ và chi tiết của GravityCoin (GXX)

Tên tiền tệ GravityCoin
Ký hiệu tiền tệ GXX
Ký hiệu thay thế Không tìm thấy ký hiệu thay thế nào. Đồng tiền này được thể hiện nhất quán là GXX trên tất cả các nền tảng đã phân tích.
Danh mục Coin
Nền tảng
GravityCoin GXX GravityCoin không phụ thuộc vào nền tảng bên ngoài nào vì đây là một loại tiền điện tử độc lậptự chủ.
Ngày bắt đầu dự án 04-09-2015
Thuật toán của đồng tiền Lyra2RE
Loại Proof của đồng tiền Proof of Work
Mã nguồn mở
GravityCoin là mã nguồn mở, mã nguồn của nó có sẵn và có thể truy cập được.
Ví tương thích với GravityCoin
0
Hiện tại chúng tôi chưa có ví tương thích nào được đăng ký hoặc phân tích cho đồng coin này.
GravityCoin GXX

Phân tích thị trường của GravityCoin

Vào ngày Đô la USD, giá hiện tại của tiền điện tử GravityCoin (GXX) là $0.022916 USD. Trong 24 giờ qua, giá đã biến động -. Trong giờ vừa qua, giá thay đổi -, trong khi tuần vừa qua ghi nhận mức biến động -0.76%.

Trong ngày qua, GravityCoin đã được giao dịch trong khoảng từ $0.0001919 USD đến $0.0001919 USD, tạo ra biên độ giá trong ngày là $0.022724 USD. Trong tuần qua, biên độ giao dịch dao động từ mức thấp $0.00019119 USD đến mức cao $0.00019424 USD, chênh lệch $0.000003049 USD.

Xét về dài hạn, GravityCoin đã ghi nhận mức biến động giá -49.55% trong 30 ngày qua. Mở rộng khung thời gian, các giai đoạn 60 ngày và 90 ngày lần lượt cho thấy mức biến động giá là -9.45% -56.59%.

So với cặp Bitcoin, GravityCoin (GXX) có giá hiện tại là Ƀ0.00000028, với mức biến động trong 24 giờ qua là -. Trong 24 giờ qua, giá mở cửa là Ƀ0.00000028, giá thấp nhất là Ƀ0.00000028 và giá cao nhất là Ƀ0.00000001. Trong 7 ngày qua, giá thấp nhất của GravityCoin so với Bitcoin là Ƀ0.00000019 và giá cao nhất là Ƀ0.00000001.
GravityCoin GXX

Giá cao nhất lịch sử (All-Time High - ATH) của GravityCoin là bao nhiêu?

Mức giá cao nhất từng ghi nhận của GravityCoin, còn được gọi là All-Time High (ATH), là $17.89 USD. Mức đỉnh này đạt được vào ngày 14-05-2018, cách đây 3046 ngày, và giá hiện tại cách mức này -99.87%. Để đạt lại mức cao nhất mọi thời đại này, GravityCoin cần tăng thêm 77,965.54%.

Mức cao nhất mọi thời đại (ATH) tính theo giá Bitcoin là Ƀ0.00201737, đạt được vào ngày 14-05-2018, cách đây 3046 ngày. Kể từ đó, giá đã thay đổi -99.99% và cần thay đổi thêm 720,389.51% để đạt lại mức ATH.

GravityCoin GXX

Giá thấp nhất lịch sử (All-Time Low - ATL) của GravityCoin là bao nhiêu?

Mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là $0.000085 USD, được ghi nhận cách đây 4094 ngày, vào ngày 01-07-2015. Kể từ đó, giá đã có mức biến động 26,954.29%.

So với Bitcoin, mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là Ƀ0.00000001, xảy ra cách đây 1428 ngày, vào ngày 18-10-2022. Kể từ đó, giá đã thay đổi 2,752.50%.

GravityCoin GXX

Vốn hóa thị trường của GravityCoin là bao nhiêu?

Khối lượng giao dịch trong 24 giờ qua đạt $0 USD, tương đương -. Vốn hóa thị trường hiện tại của GravityCoin là $172,548 USD.

Trong tổng nguồn cung tối đa là -, lượng đang lưu hành hiện tại là 7,529,514 GXX.

Các giá trị này được cập nhật lần cuối vào 09-06-2026 21:15:08 UTC, 2 Phút trước.
GravityCoin GXX

Biểu Đồ Giá Lịch Sử Của GravityCoin, biểu đồ đường và nến. Giá GravityCoin tính bằng USD, Euro, Bitcoin, CNY, GBP, JPY, AUD, CAD, KRW, BRL và ZAR

GravityCoin GXX

Địa chỉ hợp đồng
0

    Hiện tại chúng tôi chưa có hợp đồng hoặc trình khám phá nào được đăng ký hoặc phân tích cho đồng coin này.
GravityCoin GXX

Whitepaper của GravityCoin

GravityCoin GXX

GravityCoin Thành viên nhóm

-
GravityCoin GXX

GravityCoin Kiểm toán & Xếp hạng
0

aWebAnalysis.com Xếp hạng aWebAnalysis

Xếp hạng của chúng tôi là điểm tổng hợp dựa trên đánh giá từ nhiều nguồn, bao gồm CertiK, Cyberscope, Fairyproof, Hacken, Quantstamp, SlowMist, TokenInsight, Verichains và Xangle, cùng nhiều nguồn khác, nhằm đưa ra đánh giá tổng quan về độ tin cậy và bảo mật của đồng coin.

Hiện tại chúng tôi không theo dõi kiểm toán, đánh giá hoặc xếp hạng cho đồng coin này, vì vậy chúng tôi chưa thể cung cấp xếp hạng vào lúc này.
Trang web chính thức của GravityCoin
Trình khám phá giao dịch GravityCoin
Tài khoản Twitter chính thức của GravityCoin
Mã nguồn của GravityCoin
Blog của GravityCoin
Diễn đàn / Bảng tin của GravityCoin
Cập nhật lần cuối
2 Phút
Cập nhật lần cuối (Giá)
09-06-2026 21:15:08 UTC
Cập nhật lần cuối (Hệ thống)
09-15-2026 22:46:03 UTC

GravityCoin (GXX) giá hiện tại và chi tiết GravityCoin. Lượng cung lưu hành, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch và các chi tiết khác của GravityCoin.

GravityCoin GXX

Giá tiền pháp định toàn cầu cho GravityCoin

So sánh giá trị GravityCoin bằng nhiều loại tiền pháp định khác nhau trên thế giới.

GXX/USD Đô la USD
$ 0.022916
GXX/EUR Euro
€ 0.019856
GXX/JPY Yên
¥ 3.55
GXX/GBP Bảng Anh
£ 0.017012
GXX/ARS Peso Argentina
AR$ 34.54
GXX/AUD Đô la Úc
AU$ 0.032140
GXX/BDT Taka Bangladesh
Tk 2.82
GXX/BRL Real Brazil
R$ 0.117913
GXX/CAD Đô la Canada
CA$ 0.031899
GXX/CLP Peso Chile
CL$ 21.86
GXX/CNY Nhân dân tệ Trung Quốc
CN¥ 0.153922
GXX/HKD Đô la Hồng Kông
HK$ 0.179771
GXX/INR Rupee Ấn Độ
₹ 2.20
GXX/IDR Rupiah Indonesia
Rp 404.24
GXX/SGD Đô la Singapore
S$ 0.029168
GXX/ILS Shekel mới Israel
₪ 0.069733
GXX/KRW Won Hàn Quốc
₩ 31.24
GXX/MYR Ringgit Malaysia
RM 0.092687
GXX/MXN Peso Mexico
MX$ 0.392851
GXX/PLN Zloty Ba Lan
zł 0.086208
GXX/NZD Đô la New Zealand
NZ$ 0.039789
GXX/NGN Naira Nigeria
₦ 30.36
GXX/PKR Rupee Pakistan
₨ 6.35
GXX/PHP Peso Philippines
₱ 1.4399
GXX/RUB Rúp Nga
₽ 1.93
GXX/ZAR Rand Nam Phi
R 0.372732
GXX/CHF Franc Thụy Sĩ
CHF 0.018759
GXX/THB Baht Thái Lan
฿ 0.762199
GXX/TRY Lira Thổ Nhĩ Kỳ
₺ 1.1148
GXX/VES Bolivar Soberano Venezuela
Bs. 19.28
GXX/COP Peso Colombia
CO$ 71.06
GXX/PEN Sol Peru
S/ 0.076863
GXX/VND Đồng Việt Nam
₫ 595.00
GXX/UAH Hryvnia Ukraina
₴ 1.0225
GXX/EGP Bảng Ai Cập
E£ 1.1850
GXX/AED Dirham UAE
د.إ 0.084171
GXX/SAR Riyal Ả Rập Xê Út
﷼ 0.086027
GXX/QAR Riyal Qatar
ر.ق 0.083490
GXX/TWD Đô la Đài Loan mới
NT$ 0.728295
GXX/KZT Tenge Kazakhstan
₸ 10.24