Vốn hóa thị trường $2.68T -2.07%
Khối lượng 24h $63.40B 0.54%
BTC % 60.2241% 0.42%
ETH % 10.5956% -1.48%
Coin 34.667
Sàn giao dịch 205
Ví 84
Trực tiếp
Gravity G

Gravity (G) giá hiện tại và chi tiết
Đô la USD - USD

Gravity G

Giá Gravity - G ~USD

Giá hiện tại
USD
$0.003710
Thay đổi 24 giờ
USD
-$0.000100
% Thay đổi 1 giờ -
% Thay đổi 24 giờ -2.88%
% Thay đổi 7 ngày 0.5348%
% Thay đổi
30d
-33.2149%
60d
-2.0833%
90d
11.9048%
G Chỉ số 24h
USD
Mở cửa 24h $0.00381
Thấp 24h $0.00365
Cao 24h $0.00385
Chênh lệch Thấp / Cao 24h $0.0002
G Chỉ số 7 Ngày
USD
Thấp 7d $0.0035
2026-10-18 19:54:02
Cao 7d $0.00412
2026-10-21 06:58:03
Chênh lệch Thấp / Cao 7d $0.00062
G Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
$0.071499
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
USD
19-07-2024
827 ngày trước
ATH Từ %
USD
-94.81%
% Đến ATH
USD
1,827.20%
G ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
USD

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
$0.002560
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
USD
23-06-2026
123 ngày trước
ATL Từ %
USD
44.92%
Gravity G

Giá Gravity - G ~BTC

Giá hiện tại
BTC
Ƀ0.00000005
Thay đổi 24 giờ
BTC
-Ƀ0.00000000
% Thay đổi 1 giờ 0.0352%
% Thay đổi 24 giờ -1.475%
% Thay đổi 7 ngày 1.1599%
% Thay đổi
30d
-30.2875%
60d
-4.9354%
90d
-9.4968%
G Chỉ số 24h
BTC
Mở cửa 24h Ƀ0.00000005
Thấp 24h Ƀ0.00000005
Cao 24h Ƀ0.00000005
Chênh lệch Thấp / Cao 24h -
G Chỉ số 7 Ngày
BTC
Thấp 7d Ƀ0.00000004
2026-10-18 19:50:02
Cao 7d Ƀ0.00000005
2026-10-21 06:58:03
Chênh lệch Thấp / Cao 7d Ƀ0
G Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000113
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
BTC
19-07-2024
827 ngày trước
ATH Từ %
BTC
-95.90%
% Đến ATH
BTC
2,338.93%
G ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
BTC

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000004
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
BTC
23-06-2026
123 ngày trước
ATL Từ %
BTC
13.19%
Gravity G

Chuyển đổi Gravity sang USD - Máy tính Gravity

Chuyển đổi Gravity sang USD

G
USD

Chuyển đổi USD sang Gravity

USD
G
1 Gravity = $0.003710
* Quan Trọng: Dấu phẩy phân cách hàng nghìn và hàng triệu, còn dấu chấm phân cách phần thập phân.
Gravity G

Khối lượng và Thị trường

G Khối lượng 24h
Khối lượng 24h
USD
$642,869
Khối lượng 24h
BTC
Ƀ8
Khối lượng 24h
G
173,280,142 G
G Vốn hóa thị trường
Vốn hóa thị trường
USD
$41,342,014
Vốn hóa thị trường
BTC
Ƀ514
G Lưu Hành
Lượng lưu hành hiện tại 10,719,400,000 G
Lượng lưu hành khả dụng 12,000,000,000 G
Tổng / Tối đa lưu thông 12,000,000,000 G
Xếp hạng vốn hóa
USD
343
Xếp hạng vốn hóa CoinMarketCap 488
Gravity G

Gravity là gì?

Gravity (G) là token tiện ích cho hệ sinh thái Gravity và Galxe. Nó đóng vai trò là gas, cho phép staking, quản trị và thanh toán.
Gravity G

Công nghệ và chi tiết của Gravity (G)

Tên tiền tệ Gravity
Ký hiệu tiền tệ G
Ký hiệu thay thế Không tìm thấy ký hiệu thay thế nào. Đồng tiền này được thể hiện nhất quán là G trên tất cả các nền tảng đã phân tích.
Danh mục Token
Nền tảng
Gravity G Gravity không phụ thuộc vào nền tảng bên ngoài nào vì đây là một loại tiền điện tử độc lập và tự chủ.
Ngày bắt đầu dự án 08-07-2024
Thuật toán của đồng tiền -
Loại Proof của đồng tiền -
Mã nguồn mở -
Ví tương thích với Gravity
0
Hiện tại chúng tôi chưa có ví tương thích nào được đăng ký hoặc phân tích cho đồng coin này.
Gravity G

Phân tích thị trường của Gravity

Vào ngày Đô la USD, giá hiện tại của tiền điện tử Gravity (G) là $0.003710 USD. Trong 24 giờ qua, giá đã biến động -2.88%. Trong giờ vừa qua, giá thay đổi -, trong khi tuần vừa qua ghi nhận mức biến động 0.5348%.

Trong ngày qua, Gravity đã được giao dịch trong khoảng từ $0.00365 USD đến $0.00385 USD, tạo ra biên độ giá trong ngày là -$0.000100 USD. Trong tuần qua, biên độ giao dịch dao động từ mức thấp $0.0035 USD đến mức cao $0.00412 USD, chênh lệch $0.00062 USD.

Xét về dài hạn, Gravity đã ghi nhận mức biến động giá -33.2149% trong 30 ngày qua. Mở rộng khung thời gian, các giai đoạn 60 ngày và 90 ngày lần lượt cho thấy mức biến động giá là -2.0833% và 11.9048%.

So với cặp Bitcoin, Gravity (G) có giá hiện tại là Ƀ0.00000005, với mức biến động trong 24 giờ qua là -. Trong 24 giờ qua, giá mở cửa là Ƀ0.00000005, giá thấp nhất là Ƀ0.00000005 và giá cao nhất là Ƀ0.00000005. Trong 7 ngày qua, giá thấp nhất của Gravity so với Bitcoin là Ƀ0.00000004 và giá cao nhất là Ƀ0.00000005.
Gravity G

Giá cao nhất lịch sử (All-Time High - ATH) của Gravity là bao nhiêu?

Mức giá cao nhất từng ghi nhận của Gravity, còn được gọi là All-Time High (ATH), là $0.071499 USD. Mức đỉnh này đạt được vào ngày 19-07-2024, cách đây 827 ngày, và giá hiện tại cách mức này -94.81%. Để đạt lại mức cao nhất mọi thời đại này, Gravity cần tăng thêm 1,827.20%.

Mức cao nhất mọi thời đại (ATH) tính theo giá Bitcoin là Ƀ0.00000113, đạt được vào ngày 19-07-2024, cách đây 827 ngày. Kể từ đó, giá đã thay đổi -95.90% và cần thay đổi thêm 2,338.93% để đạt lại mức ATH.

Gravity G

Giá thấp nhất lịch sử (All-Time Low - ATL) của Gravity là bao nhiêu?

Mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là $0.002560 USD, được ghi nhận cách đây 123 ngày, vào ngày 23-06-2026. Kể từ đó, giá đã có mức biến động 44.92%.

So với Bitcoin, mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là Ƀ0.00000004, xảy ra cách đây 123 ngày, vào ngày 23-06-2026. Kể từ đó, giá đã thay đổi 13.19%.

Gravity G

Vốn hóa thị trường của Gravity là bao nhiêu?

Khối lượng giao dịch trong 24 giờ qua đạt $642,869 USD, tương đương 173,280,142 G. Vốn hóa thị trường hiện tại của Gravity là $41,342,014 USD.

Trong tổng nguồn cung tối đa là 12,000,000,000 G, lượng đang lưu hành hiện tại là 10,719,400,000 G.

Các giá trị này được cập nhật lần cuối vào 10-24-2026 18:36:02 UTC, 2 Phút trước.

Giá, chi tiết và khối lượng của Gravity trên các thị trường và sàn giao dịch 24 - 34 Pairs

Gravity G

Biểu Đồ Giá Lịch Sử Của Gravity, biểu đồ đường và nến. Giá Gravity tính bằng USD, Euro, Bitcoin, CNY, GBP, JPY, AUD, CAD, KRW, BRL và ZAR

G***** chart by TradingView
Biểu đồ và phân tích trên TradingView

Biểu đồ tương tác và các chỉ báo kỹ thuật cho Gravity trên TradingView.

Mở G***** trên TradingView

Đây là liên kết tiếp thị liên kết: nếu bạn đăng ký dịch vụ, trang web nhận hoa hồng mà bạn không phải trả thêm gì. Điều đó không ảnh hưởng đến nội dung của trang này.

Gravity G

Địa chỉ hợp đồng
1

Chúng tôi đã tìm thấy 1 địa chỉ hợp đồng trên các nền tảng khác nhau cho Gravity.

Gravity G

Whitepaper của Gravity

-
Gravity G

Gravity Thành viên nhóm

-
Gravity G

Gravity Kiểm toán & Xếp hạng
2

aWebAnalysis.com Xếp hạng aWebAnalysis

Xếp hạng của chúng tôi là điểm tổng hợp dựa trên đánh giá từ nhiều nguồn, bao gồm CertiK, Cyberscope, Fairyproof, Hacken, Quantstamp, SlowMist, TokenInsight, Verichains và Xangle, cùng nhiều nguồn khác, nhằm đưa ra đánh giá tổng quan về độ tin cậy và bảo mật của đồng coin.

Điểm số:
74.99 / 100
Xếp hạng:
3.75 trên 5
Tính toán lúc 23-10-2026
Điểm số:
75.44 / 100
Xếp hạng:
3.77 trên 5
Kiểm tra lần cuối 24-10-2026
Điểm số:
74.53 / 100
Xếp hạng:
3.73 trên 5
Kiểm tra lần cuối 24-10-2026
Trang web chính thức của Gravity
Trình khám phá giao dịch Gravity -
Tài khoản Twitter chính thức của Gravity
Mã nguồn của Gravity -
Blog của Gravity -
Diễn đàn / Bảng tin của Gravity -
Cập nhật lần cuối
2 Phút
Cập nhật lần cuối (Giá)
10-24-2026 18:36:02 UTC
Cập nhật lần cuối (Hệ thống)
10-24-2026 18:36:02 UTC

Gravity (G) giá hiện tại và chi tiết Gravity. Lượng cung lưu hành, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch và các chi tiết khác của Gravity.

Gravity G

Giá tiền pháp định toàn cầu cho Gravity

So sánh giá trị Gravity bằng nhiều loại tiền pháp định khác nhau trên thế giới.

G/USD Đô la USD
$ 0.003710
G/EUR Euro
€ 0.003311
G/JPY Yên
¥ 0.581969
G/GBP Bảng Anh
£ 0.002774
G/ARS Peso Argentina
AR$ 5.67
G/AUD Đô la Úc
AU$ 0.005277
G/BDT Taka Bangladesh
Tk 0.458505
G/BRL Real Brazil
R$ 0.018473
G/CAD Đô la Canada
CA$ 0.005195
G/CLP Peso Chile
CL$ 3.69
G/CNY Nhân dân tệ Trung Quốc
CN¥ 0.024761
G/HKD Đô la Hồng Kông
HK$ 0.029095
G/INR Rupee Ấn Độ
₹ 0.352252
G/IDR Rupiah Indonesia
Rp 67.13
G/SGD Đô la Singapore
S$ 0.004737
G/ILS Shekel mới Israel
₪ 0.011521
G/KRW Won Hàn Quốc
₩ 4.91
G/MYR Ringgit Malaysia
RM 0.015156
G/MXN Peso Mexico
MX$ 0.069260
G/PLN Zloty Ba Lan
zł 0.014581
G/NZD Đô la New Zealand
NZ$ 0.006514
G/NGN Naira Nigeria
₦ 4.94
G/PKR Rupee Pakistan
₨ 1.0259
G/PHP Peso Philippines
₱ 0.236023
G/RUB Rúp Nga
₽ 0.298031
G/ZAR Rand Nam Phi
R 0.061489
G/CHF Franc Thụy Sĩ
CHF 0.003061
G/THB Baht Thái Lan
฿ 0.124789
G/TRY Lira Thổ Nhĩ Kỳ
₺ 0.184401
G/VES Bolivar Soberano Venezuela
Bs. 3.27
G/COP Peso Colombia
CO$ 11.77
G/PEN Sol Peru
S/ 0.012732
G/VND Đồng Việt Nam
₫ 95.88
G/UAH Hryvnia Ukraina
₴ 0.167099
G/EGP Bảng Ai Cập
E£ 0.204344
G/AED Dirham UAE
د.إ 0.013625
G/SAR Riyal Ả Rập Xê Út
﷼ 0.013925
G/QAR Riyal Qatar
ر.ق 0.013514
G/TWD Đô la Đài Loan mới
NT$ 0.120893
G/KZT Tenge Kazakhstan
₸ 1.68