Vốn hóa thị trường $2.78T
-0.36%
Khối lượng 24h $70.68B
-12.9%
BTC % 58.7209%
0.01%
ETH % 11.553%
-0.3%
Coin
34.667
Sàn giao dịch
205
Trực tiếp
Dữ liệu giá của đồng coin này chưa được cập nhật trong 48 giờ qua.
| Giá hiện tại USD |
- |
| Thay đổi 24 giờ USD |
- |
| % Thay đổi 1 giờ | - |
| % Thay đổi 24 giờ | - |
| % Thay đổi 7 ngày | - |
| % Thay đổi |
30d -43.6%
60d -49.74%90d -57.6%
|
|
|
|
| GOO Chỉ số 24h USD |
|
| Mở cửa 24h | $0.00299972 |
| Thấp 24h | $0.00299972 |
| Cao 24h | $0.00299972 |
| Chênh lệch Thấp / Cao 24h | - |
| GOO Chỉ số 7 Ngày USD |
|
| Thấp 7d |
$0.00299863
2023-09-08 16:15:15
|
| Cao 7d |
$0.00299993
2023-09-09 01:25:13
|
| Chênh lệch Thấp / Cao 7d | $0.0000013019 |
| GOO Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử | |
| Giá cao nhất mọi thời đại USD
* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử |
- |
| Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại USD |
- |
| ATH Từ % USD
|
- |
| % Đến ATH USD
|
- |
| GOO ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử | |
| Giá thấp nhất mọi thời đại USD
* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử |
- |
| Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại USD |
- |
| ATL Từ % USD
|
- |
| Giá hiện tại BTC |
- |
| Thay đổi 24 giờ BTC |
- |
| % Thay đổi 1 giờ | - |
| % Thay đổi 24 giờ | - |
| % Thay đổi 7 ngày | - |
| % Thay đổi |
30d -43.6%
60d -49.74%90d -57.6%
|
| GOO Chỉ số 24h BTC |
|
| Mở cửa 24h | Ƀ0.00000011 |
| Thấp 24h | Ƀ0.00000011 |
| Cao 24h | Ƀ0.00000011 |
| Chênh lệch Thấp / Cao 24h | - |
| GOO Chỉ số 7 Ngày BTC |
|
| Thấp 7d |
Ƀ0.00000011
2023-09-08 15:15:15
|
| Cao 7d |
Ƀ0.00000011
2023-09-15 16:25:14
|
| Chênh lệch Thấp / Cao 7d | Ƀ0 |
| GOO Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử | |
| Giá cao nhất mọi thời đại USD
* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử |
- |
| Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại BTC |
- |
| ATH Từ % BTC
|
- |
| % Đến ATH BTC
|
- |
| GOO ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử | |
| Giá thấp nhất mọi thời đại BTC
* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử |
- |
| Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại BTC |
- |
| ATL Từ % BTC
|
- |
Chuyển đổi Art Gobblers Goo sang USD |
|
|
GOO
USD
|
|
Chuyển đổi USD sang Art Gobblers Goo |
|
|
USD
GOO
|
|
|
* Quan Trọng: Dấu phẩy phân cách hàng nghìn và hàng triệu, còn dấu chấm phân cách phần thập phân.
|
|
| GOO Khối lượng 24h | |
| Khối lượng 24h USD |
- |
| Khối lượng 24h BTC |
- |
| Khối lượng 24h GOO |
- |
| GOO Vốn hóa thị trường | |
| Vốn hóa thị trường USD |
- |
| Vốn hóa thị trường BTC |
- |
| GOO Lưu Hành | |
| Lượng lưu hành hiện tại | - |
| Lượng lưu hành khả dụng | 116 GOO |
| Tổng / Tối đa lưu thông | - |
| Xếp hạng vốn hóa USD |
3501
Thông tin thêm
|
| Xếp hạng vốn hóa CoinMarketCap |
8584
Thông tin thêm
|
| Tên tiền tệ | Art Gobblers Goo |
| Ký hiệu tiền tệ | GOO |
| Ký hiệu thay thế | Không tìm thấy ký hiệu thay thế nào. Đồng tiền này được thể hiện nhất quán là GOO trên tất cả các nền tảng đã phân tích. |
| Danh mục | Token |
| Nền tảng |
Ethereum
ETH
Địa chỉ Token: 0x600000000a36f3cd48407e35eb7c5c910dc1f7a8
|
| Ngày bắt đầu dự án | - |
| Thuật toán của đồng tiền | - |
| Loại Proof của đồng tiền | - |
| Mã nguồn mở | - |
| Ví tương thích với Art Gobblers Goo
0
|
Hiện tại chúng tôi chưa có ví tương thích nào được đăng ký hoặc phân tích cho đồng coin này.
|
Chúng tôi đã tìm thấy 1 địa chỉ hợp đồng trên các nền tảng khác nhau cho Art Gobblers Goo.
Xếp hạng của chúng tôi là điểm tổng hợp dựa trên đánh giá từ nhiều nguồn, bao gồm CertiK, Cyberscope, Fairyproof, Hacken, Quantstamp, SlowMist, TokenInsight, Verichains và Xangle, cùng nhiều nguồn khác, nhằm đưa ra đánh giá tổng quan về độ tin cậy và bảo mật của đồng coin.
Tính toán lúc 19-09-2026
Kiểm tra lần cuối 20-09-2026
| Trang web chính thức của Art Gobblers Goo | |
| Trình khám phá giao dịch Art Gobblers Goo | |
| Tài khoản Twitter chính thức của Art Gobblers Goo | |
| Mã nguồn của Art Gobblers Goo | |
| Blog của Art Gobblers Goo | - |
| Diễn đàn / Bảng tin của Art Gobblers Goo | - |
| Cập nhật lần cuối |
2 Phút
|
| Cập nhật lần cuối (Giá) | 09-15-2023 17:25:13 UTC |
| Cập nhật lần cuối (Hệ thống) | 09-20-2026 18:56:03 UTC |