Vốn hóa thị trường $2.77T 5.63%
Khối lượng 24h $115.61B 36.01%
BTC % 58.8031% 0.33%
ETH % 11.5542% 1.25%
Coin 34.667
Sàn giao dịch 205
Trực tiếp
GoldMint MNTP

GoldMint (MNTP) giá hiện tại và chi tiết
Đô la USD - USD

GoldMint MNTP

Giá GoldMint - MNTP ~USD

Giá hiện tại
USD
$0.020653
Thay đổi 24 giờ
USD
$0.005807
% Thay đổi 1 giờ -
% Thay đổi 24 giờ -
% Thay đổi 7 ngày -
MNTP Chỉ số 24h
USD
Mở cửa 24h $0.014846
Thấp 24h $0.014846
Cao 24h $0.014846
Chênh lệch Thấp / Cao 24h -
MNTP Chỉ số 7 Ngày
USD
Thấp 7d $0.014846
2026-05-10 13:25:07
Cao 7d $0.014846
2026-05-17 15:25:08
Chênh lệch Thấp / Cao 7d $0
MNTP Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
$9.38
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
USD
10-02-2018
3142 ngày trước
ATH Từ %
USD
-99.78%
% Đến ATH
USD
45,307.09%
MNTP ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
USD

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
$0.005390
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
USD
25-05-2025
481 ngày trước
ATL Từ %
USD
283.18%
GoldMint MNTP

Giá GoldMint - MNTP ~BTC

Giá hiện tại
BTC
Ƀ0.00000027
Thay đổi 24 giờ
BTC
Ƀ0.00000008
% Thay đổi 1 giờ -
% Thay đổi 24 giờ -
% Thay đổi 7 ngày -
% Thay đổi
30d
7.1449%
60d
-8.8804%
90d
-6.958%
MNTP Chỉ số 24h
BTC
Mở cửa 24h Ƀ0.00000019
Thấp 24h Ƀ0.00000018
Cao 24h Ƀ0.00000019
Chênh lệch Thấp / Cao 24h -
MNTP Chỉ số 7 Ngày
BTC
Thấp 7d Ƀ0.00000018
2026-05-10 13:25:07
Cao 7d Ƀ0.00000019
2026-05-17 15:25:08
Chênh lệch Thấp / Cao 7d Ƀ0.00000001
MNTP Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Ƀ0.00108459
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
BTC
10-02-2018
3142 ngày trước
ATH Từ %
BTC
-99.98%
% Đến ATH
BTC
401,598.45%
MNTP ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
BTC

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000004
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
BTC
14-08-2025
400 ngày trước
ATL Từ %
BTC
511.75%
GoldMint MNTP

Chuyển đổi GoldMint sang USD - Máy tính GoldMint

Chuyển đổi GoldMint sang USD

MNTP
USD

Chuyển đổi USD sang GoldMint

USD
MNTP
1 GoldMint = $0.020653
* Quan Trọng: Dấu phẩy phân cách hàng nghìn và hàng triệu, còn dấu chấm phân cách phần thập phân.
GoldMint MNTP

Khối lượng và Thị trường

MNTP Khối lượng 24h
Khối lượng 24h
USD
$0
Khối lượng 24h
BTC
Ƀ0
Khối lượng 24h
MNTP
-
MNTP Vốn hóa thị trường
Vốn hóa thị trường
USD
$39,550
Vốn hóa thị trường
BTC
-
MNTP Lưu Hành
Lượng lưu hành hiện tại -
Lượng lưu hành khả dụng 10,000,000 MNTP
Tổng / Tối đa lưu thông -
Xếp hạng vốn hóa
USD
14365
Xếp hạng vốn hóa CoinMarketCap 5676
GoldMint MNTP

Công nghệ và chi tiết của GoldMint (MNTP)

Tên tiền tệ GoldMint
Ký hiệu tiền tệ MNTP
Ký hiệu thay thế Không tìm thấy ký hiệu thay thế nào. Đồng tiền này được thể hiện nhất quán là MNTP trên tất cả các nền tảng đã phân tích.
Danh mục Coin
Nền tảng
GoldMint MNTP GoldMint không phụ thuộc vào nền tảng bên ngoài nào vì đây là một loại tiền điện tử độc lậptự chủ.
Ngày bắt đầu dự án -
Thuật toán của đồng tiền None
Loại Proof của đồng tiền Not mineable
Mã nguồn mở
GoldMint là mã nguồn mở, mã nguồn của nó có sẵn và có thể truy cập được.
Ví tương thích với GoldMint
2

Chúng tôi đã tìm thấy 2 ví tương thích với GoldMint.

MetaMask MetaMask
Trust Wallet Trust Wallet
GoldMint MNTP

Phân tích thị trường của GoldMint

Vào ngày Đô la USD, giá hiện tại của tiền điện tử GoldMint (MNTP) là $0.020653 USD. Trong 24 giờ qua, giá đã biến động -. Trong giờ vừa qua, giá thay đổi -, trong khi tuần vừa qua ghi nhận mức biến động -.

Trong ngày qua, GoldMint đã được giao dịch trong khoảng từ $0.014846 USD đến $0.014846 USD, tạo ra biên độ giá trong ngày là $0.005807 USD. Trong tuần qua, biên độ giao dịch dao động từ mức thấp $0.014846 USD đến mức cao $0.014846 USD, chênh lệch $0 USD.

Xét về dài hạn, GoldMint đã ghi nhận mức biến động giá - trong 30 ngày qua. Mở rộng khung thời gian, các giai đoạn 60 ngày và 90 ngày lần lượt cho thấy mức biến động giá là - -.

So với cặp Bitcoin, GoldMint (MNTP) có giá hiện tại là Ƀ0.00000027, với mức biến động trong 24 giờ qua là -. Trong 24 giờ qua, giá mở cửa là Ƀ0.00000019, giá thấp nhất là Ƀ0.00000018 và giá cao nhất là Ƀ0.00000019. Trong 7 ngày qua, giá thấp nhất của GoldMint so với Bitcoin là Ƀ0.00000018 và giá cao nhất là Ƀ0.00000019.
GoldMint MNTP

Giá cao nhất lịch sử (All-Time High - ATH) của GoldMint là bao nhiêu?

Mức giá cao nhất từng ghi nhận của GoldMint, còn được gọi là All-Time High (ATH), là $9.38 USD. Mức đỉnh này đạt được vào ngày 10-02-2018, cách đây 3142 ngày, và giá hiện tại cách mức này -99.78%. Để đạt lại mức cao nhất mọi thời đại này, GoldMint cần tăng thêm 45,307.09%.

Mức cao nhất mọi thời đại (ATH) tính theo giá Bitcoin là Ƀ0.00108459, đạt được vào ngày 10-02-2018, cách đây 3142 ngày. Kể từ đó, giá đã thay đổi -99.98% và cần thay đổi thêm 401,598.45% để đạt lại mức ATH.

GoldMint MNTP

Giá thấp nhất lịch sử (All-Time Low - ATL) của GoldMint là bao nhiêu?

Mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là $0.005390 USD, được ghi nhận cách đây 481 ngày, vào ngày 25-05-2025. Kể từ đó, giá đã có mức biến động 283.18%.

So với Bitcoin, mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là Ƀ0.00000004, xảy ra cách đây 400 ngày, vào ngày 14-08-2025. Kể từ đó, giá đã thay đổi 511.75%.

GoldMint MNTP

Vốn hóa thị trường của GoldMint là bao nhiêu?

Khối lượng giao dịch trong 24 giờ qua đạt $0 USD, tương đương -. Vốn hóa thị trường hiện tại của GoldMint là $39,550 USD.

Trong tổng nguồn cung tối đa là -, lượng đang lưu hành hiện tại là -.

Các giá trị này được cập nhật lần cuối vào 09-17-2026 21:45:08 UTC, 2 Phút trước.

Giá, chi tiết và khối lượng của GoldMint trên các thị trường và sàn giao dịch 2 - 7 Pairs

Sàn giao dịch & Thị trường:

Uniswap V2
GoldMint MNTP

Biểu Đồ Giá Lịch Sử Của GoldMint, biểu đồ đường và nến. Giá GoldMint tính bằng USD, Euro, Bitcoin, CNY, GBP, JPY, AUD, CAD, KRW, BRL và ZAR

GoldMint MNTP

Địa chỉ hợp đồng
1

Chúng tôi đã tìm thấy 1 địa chỉ hợp đồng trên các nền tảng khác nhau cho GoldMint.

GoldMint MNTP

Whitepaper của GoldMint

GoldMint MNTP

GoldMint Thành viên nhóm

  • Peter Bel - PR Manager
  • Alex Butmanov -
  • Kirill Zhukov -
  • Anton Akentiev -
  • Igor Ryabenkiy -
  • Maxim Uperyaka -
  • Evgeniy Volfman -
  • Julian Zegelman -
  • Alexander Pavlov - Product Director
  • Dr. Serge Umansky -
  • Dmitry Plutschevsky -
  • Konstantin Pichugin -
GoldMint MNTP

GoldMint Kiểm toán & Xếp hạng
2

aWebAnalysis.com Xếp hạng aWebAnalysis

Xếp hạng của chúng tôi là điểm tổng hợp dựa trên đánh giá từ nhiều nguồn, bao gồm CertiK, Cyberscope, Fairyproof, Hacken, Quantstamp, SlowMist, TokenInsight, Verichains và Xangle, cùng nhiều nguồn khác, nhằm đưa ra đánh giá tổng quan về độ tin cậy và bảo mật của đồng coin.

Điểm số:
55.99 / 100
Xếp hạng:
2.8 trên 5
Tính toán lúc 17-09-2026
Điểm số:
59.58 / 100
Xếp hạng:
2.98 trên 5
Kiểm tra lần cuối 18-09-2026
Điểm số:
52.39 / 100
Xếp hạng:
2.62 trên 5
Kiểm tra lần cuối 18-09-2026
Trang web chính thức của GoldMint
Trình khám phá giao dịch GoldMint
Tài khoản Twitter chính thức của GoldMint
Mã nguồn của GoldMint
Blog của GoldMint -
Diễn đàn / Bảng tin của GoldMint
Cập nhật lần cuối
2 Phút
Cập nhật lần cuối (Giá)
09-17-2026 21:45:08 UTC
Cập nhật lần cuối (Hệ thống)
09-18-2026 22:42:03 UTC

GoldMint (MNTP) giá hiện tại và chi tiết GoldMint. Lượng cung lưu hành, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch và các chi tiết khác của GoldMint.

GoldMint MNTP

Giá tiền pháp định toàn cầu cho GoldMint

So sánh giá trị GoldMint bằng nhiều loại tiền pháp định khác nhau trên thế giới.

MNTP/USD Đô la USD
$ 0.020653
MNTP/EUR Euro
€ 0.017977
MNTP/JPY Yên
¥ 3.24
MNTP/GBP Bảng Anh
£ 0.015419
MNTP/ARS Peso Argentina
AR$ 31.35
MNTP/AUD Đô la Úc
AU$ 0.028954
MNTP/BDT Taka Bangladesh
Tk 2.54
MNTP/BRL Real Brazil
R$ 0.106198
MNTP/CAD Đô la Canada
CA$ 0.028911
MNTP/CLP Peso Chile
CL$ 19.82
MNTP/CNY Nhân dân tệ Trung Quốc
CN¥ 0.138367
MNTP/HKD Đô la Hồng Kông
HK$ 0.162027
MNTP/INR Rupee Ấn Độ
₹ 1.98
MNTP/IDR Rupiah Indonesia
Rp 367.87
MNTP/SGD Đô la Singapore
S$ 0.026355
MNTP/ILS Shekel mới Israel
₪ 0.062716
MNTP/KRW Won Hàn Quốc
₩ 28.63
MNTP/MYR Ringgit Malaysia
RM 0.084341
MNTP/MXN Peso Mexico
MX$ 0.355831
MNTP/PLN Zloty Ba Lan
zł 0.078458
MNTP/NZD Đô la New Zealand
NZ$ 0.036113
MNTP/NGN Naira Nigeria
₦ 27.50
MNTP/PKR Rupee Pakistan
₨ 5.73
MNTP/PHP Peso Philippines
₱ 1.2993
MNTP/RUB Rúp Nga
₽ 1.74
MNTP/ZAR Rand Nam Phi
R 0.336022
MNTP/CHF Franc Thụy Sĩ
CHF 0.016979
MNTP/THB Baht Thái Lan
฿ 0.689749
MNTP/TRY Lira Thổ Nhĩ Kỳ
₺ 1.0072
MNTP/VES Bolivar Soberano Venezuela
Bs. 17.50
MNTP/COP Peso Colombia
CO$ 65.24
MNTP/PEN Sol Peru
S/ 0.069718
MNTP/VND Đồng Việt Nam
₫ 537.49
MNTP/UAH Hryvnia Ukraina
₴ 0.923085
MNTP/EGP Bảng Ai Cập
E£ 1.0790
MNTP/AED Dirham UAE
د.إ 0.075859
MNTP/SAR Riyal Ả Rập Xê Út
﷼ 0.076966
MNTP/QAR Riyal Qatar
ر.ق 0.075518
MNTP/TWD Đô la Đài Loan mới
NT$ 0.656341
MNTP/KZT Tenge Kazakhstan
₸ 9.24