Vốn hóa thị trường $2.83T -3.3%
Khối lượng 24h $119.88B 7.65%
BTC % 59.0784% 0.16%
ETH % 11.41% -0.09%
Coin 34.667
Sàn giao dịch 204
Trực tiếp
GoByte GBX

GoByte (GBX) giá hiện tại và chi tiết
Đô la USD - USD

Dữ liệu giá của đồng coin này chưa được cập nhật trong 48 giờ qua.
GoByte GBX

Giá GoByte - GBX ~USD

Giá hiện tại
USD
$0.000809
Thay đổi 24 giờ
USD
-$0.001824
% Thay đổi 1 giờ -
% Thay đổi 24 giờ -
% Thay đổi 7 ngày -0.2%
% Thay đổi
30d
58.32%
60d
58.32%
90d
58.32%
GBX Chỉ số 24h
USD
Mở cửa 24h $0.00263348
Thấp 24h $0.00263348
Cao 24h $0.00263348
Chênh lệch Thấp / Cao 24h -
GBX Chỉ số 7 Ngày
USD
Thấp 7d $0.00263348
2023-09-13 00:25:14
Cao 7d $0.00265812
2023-09-12 19:25:14
Chênh lệch Thấp / Cao 7d $0.00002464
GBX Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
$114.65
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
USD
13-01-2018
3176 ngày trước
ATH Từ %
USD
-100.00%
% Đến ATH
USD
14,172,175.46%
GBX ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
USD

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
$0.000279
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
USD
07-04-2023
1266 ngày trước
ATL Từ %
USD
189.84%
GoByte GBX

Giá GoByte - GBX ~BTC

Giá hiện tại
BTC
Ƀ0.00000001
Thay đổi 24 giờ
BTC
-Ƀ0.00000008
% Thay đổi 1 giờ -
% Thay đổi 24 giờ -
% Thay đổi 7 ngày -0.2%
% Thay đổi
30d
58.32%
60d
58.32%
90d
58.32%
GBX Chỉ số 24h
BTC
Mở cửa 24h Ƀ0.00000009
Thấp 24h Ƀ0.00000009
Cao 24h Ƀ0.00000009
Chênh lệch Thấp / Cao 24h -
GBX Chỉ số 7 Ngày
BTC
Thấp 7d Ƀ0.00000009
2023-09-14 08:25:19
Cao 7d Ƀ0.0000001
2023-09-15 15:25:14
Chênh lệch Thấp / Cao 7d Ƀ0
GBX Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Ƀ0.00795668
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
BTC
13-01-2018
3176 ngày trước
ATH Từ %
BTC
-100.00%
% Đến ATH
BTC
79,566,737.40%
GBX ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
BTC

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000001
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
BTC
10-04-2023
1263 ngày trước
ATL Từ %
BTC
0.03%
GoByte GBX

Chuyển đổi GoByte sang USD - Máy tính GoByte

Chuyển đổi GoByte sang USD

GBX
USD

Chuyển đổi USD sang GoByte

USD
GBX
1 GoByte = $0.000809
* Quan Trọng: Dấu phẩy phân cách hàng nghìn và hàng triệu, còn dấu chấm phân cách phần thập phân.
GoByte GBX

Khối lượng và Thị trường

GBX Khối lượng 24h
Khối lượng 24h
USD
$4
Khối lượng 24h
BTC
Ƀ0
Khối lượng 24h
GBX
-
GBX Vốn hóa thị trường
Vốn hóa thị trường
USD
$7,745
Vốn hóa thị trường
BTC
-
GBX Lưu Hành
Lượng lưu hành hiện tại -
Lượng lưu hành khả dụng 9,574,778 GBX
Tổng / Tối đa lưu thông 31,800,000 GBX
Xếp hạng vốn hóa
USD
14246
Xếp hạng vốn hóa CoinMarketCap 7449
GoByte GBX

Công nghệ và chi tiết của GoByte (GBX)

Tên tiền tệ GoByte
Ký hiệu tiền tệ GBX
Ký hiệu thay thế Không tìm thấy ký hiệu thay thế nào. Đồng tiền này được thể hiện nhất quán là GBX trên tất cả các nền tảng đã phân tích.
Danh mục Coin
Nền tảng
GoByte GBX GoByte không phụ thuộc vào nền tảng bên ngoài nào vì đây là một loại tiền điện tử độc lậptự chủ.
Ngày bắt đầu dự án 15-11-2017
Thuật toán của đồng tiền NeoScrypt
Loại Proof của đồng tiền Proof of Work & Proof of Service
Mã nguồn mở
GoByte là mã nguồn mở, mã nguồn của nó có sẵn và có thể truy cập được.
Ví tương thích với GoByte
2

Chúng tôi đã tìm thấy 2 ví tương thích với GoByte.

Binance Chain Wallet Binance Chain Wallet
MetaMask MetaMask
GoByte GBX

Phân tích thị trường của GoByte

Vào ngày Đô la USD, giá hiện tại của tiền điện tử GoByte (GBX) là $0.000809 USD. Trong 24 giờ qua, giá đã biến động -. Trong giờ vừa qua, giá thay đổi -, trong khi tuần vừa qua ghi nhận mức biến động -0.2%.

Trong ngày qua, GoByte đã được giao dịch trong khoảng từ $0.00263348 USD đến $0.00263348 USD, tạo ra biên độ giá trong ngày là -$0.001824 USD. Trong tuần qua, biên độ giao dịch dao động từ mức thấp $0.00263348 USD đến mức cao $0.00265812 USD, chênh lệch $0.00002464 USD.

Xét về dài hạn, GoByte đã ghi nhận mức biến động giá 58.32% trong 30 ngày qua. Mở rộng khung thời gian, các giai đoạn 60 ngày và 90 ngày lần lượt cho thấy mức biến động giá là 58.32% 58.32%.

So với cặp Bitcoin, GoByte (GBX) có giá hiện tại là Ƀ0.00000001, với mức biến động trong 24 giờ qua là -. Trong 24 giờ qua, giá mở cửa là Ƀ0.00000009, giá thấp nhất là Ƀ0.00000009 và giá cao nhất là Ƀ0.00000009. Trong 7 ngày qua, giá thấp nhất của GoByte so với Bitcoin là Ƀ0.00000009 và giá cao nhất là Ƀ0.0000001.
GoByte GBX

Giá cao nhất lịch sử (All-Time High - ATH) của GoByte là bao nhiêu?

Mức giá cao nhất từng ghi nhận của GoByte, còn được gọi là All-Time High (ATH), là $114.65 USD. Mức đỉnh này đạt được vào ngày 13-01-2018, cách đây 3176 ngày, và giá hiện tại cách mức này -100.00%. Để đạt lại mức cao nhất mọi thời đại này, GoByte cần tăng thêm 14,172,175.46%.

Mức cao nhất mọi thời đại (ATH) tính theo giá Bitcoin là Ƀ0.00795668, đạt được vào ngày 13-01-2018, cách đây 3176 ngày. Kể từ đó, giá đã thay đổi -100.00% và cần thay đổi thêm 79,566,737.40% để đạt lại mức ATH.

GoByte GBX

Giá thấp nhất lịch sử (All-Time Low - ATL) của GoByte là bao nhiêu?

Mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là $0.000279 USD, được ghi nhận cách đây 1266 ngày, vào ngày 07-04-2023. Kể từ đó, giá đã có mức biến động 189.84%.

So với Bitcoin, mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là Ƀ0.00000001, xảy ra cách đây 1263 ngày, vào ngày 10-04-2023. Kể từ đó, giá đã thay đổi 0.03%.

GoByte GBX

Vốn hóa thị trường của GoByte là bao nhiêu?

Khối lượng giao dịch trong 24 giờ qua đạt $4 USD, tương đương -. Vốn hóa thị trường hiện tại của GoByte là $7,745 USD.

Trong tổng nguồn cung tối đa là 31,800,000 GBX, lượng đang lưu hành hiện tại là -.

Các giá trị này được cập nhật lần cuối vào 09-18-2026 18:30:09 UTC, 2 Phút trước.
GoByte GBX

Biểu Đồ Giá Lịch Sử Của GoByte, biểu đồ đường và nến. Giá GoByte tính bằng USD, Euro, Bitcoin, CNY, GBP, JPY, AUD, CAD, KRW, BRL và ZAR

GoByte GBX

Địa chỉ hợp đồng
1

Chúng tôi đã tìm thấy 1 địa chỉ hợp đồng trên các nền tảng khác nhau cho GoByte.

GoByte GBX

Whitepaper của GoByte

GoByte GBX

GoByte Thành viên nhóm

  • Brad Nickel - Advisor
  • Akif Rabbani - Chief Technology Officer
  • Hisyam Nasir - CEO
  • Mathieu Arbez - Senior Marketing Assistant
  • Muhammad Nabil - CIO
  • Antonio Moratti - CMO
  • Jarrad Williams - Advisor
  • Masoud Gheysari - Advisor
  • Mohd Abdul Syafiq - Social Media Manager
GoByte GBX

GoByte Kiểm toán & Xếp hạng
1

aWebAnalysis.com Xếp hạng aWebAnalysis

Xếp hạng của chúng tôi là điểm tổng hợp dựa trên đánh giá từ nhiều nguồn, bao gồm CertiK, Cyberscope, Fairyproof, Hacken, Quantstamp, SlowMist, TokenInsight, Verichains và Xangle, cùng nhiều nguồn khác, nhằm đưa ra đánh giá tổng quan về độ tin cậy và bảo mật của đồng coin.

Điểm số:
56.72 / 100
Xếp hạng:
2.84 trên 5
Tính toán lúc 23-09-2026
Điểm số:
56.72 / 100
Xếp hạng:
2.84 trên 5
Kiểm tra lần cuối 24-09-2026
Trang web chính thức của GoByte
Trình khám phá giao dịch GoByte
Tài khoản Twitter chính thức của GoByte
Mã nguồn của GoByte
Blog của GoByte
Diễn đàn / Bảng tin của GoByte
Cập nhật lần cuối
2 Phút
Cập nhật lần cuối (Giá)
09-18-2026 18:30:09 UTC
Cập nhật lần cuối (Hệ thống)
09-24-2026 10:04:02 UTC

GoByte (GBX) giá hiện tại và chi tiết GoByte. Lượng cung lưu hành, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch và các chi tiết khác của GoByte.

GoByte GBX

Giá tiền pháp định toàn cầu cho GoByte

So sánh giá trị GoByte bằng nhiều loại tiền pháp định khác nhau trên thế giới.

GBX/USD Đô la USD
$ 0.000809
GBX/EUR Euro
€ 0.000711
GBX/JPY Yên
¥ 0.128434
GBX/GBP Bảng Anh
£ 0.000612
GBX/ARS Peso Argentina
AR$ 1.2264
GBX/AUD Đô la Úc
AU$ 0.001151
GBX/BDT Taka Bangladesh
Tk 0.099452
GBX/BRL Real Brazil
R$ 0.004181
GBX/CAD Đô la Canada
CA$ 0.001141
GBX/CLP Peso Chile
CL$ 0.779329
GBX/CNY Nhân dân tệ Trung Quốc
CN¥ 0.005431
GBX/HKD Đô la Hồng Kông
HK$ 0.006345
GBX/INR Rupee Ấn Độ
₹ 0.077630
GBX/IDR Rupiah Indonesia
Rp 14.51
GBX/SGD Đô la Singapore
S$ 0.001035
GBX/ILS Shekel mới Israel
₪ 0.002467
GBX/KRW Won Hàn Quốc
₩ 1.1087
GBX/MYR Ringgit Malaysia
RM 0.003306
GBX/MXN Peso Mexico
MX$ 0.014209
GBX/PLN Zloty Ba Lan
zł 0.003120
GBX/NZD Đô la New Zealand
NZ$ 0.001426
GBX/NGN Naira Nigeria
₦ 1.0727
GBX/PKR Rupee Pakistan
₨ 0.224976
GBX/PHP Peso Philippines
₱ 0.050779
GBX/RUB Rúp Nga
₽ 0.068781
GBX/ZAR Rand Nam Phi
R 0.013283
GBX/CHF Franc Thụy Sĩ
CHF 0.000669
GBX/THB Baht Thái Lan
฿ 0.027087
GBX/TRY Lira Thổ Nhĩ Kỳ
₺ 0.039524
GBX/VES Bolivar Soberano Venezuela
Bs. 0.689612
GBX/COP Peso Colombia
CO$ 2.60
GBX/PEN Sol Peru
S/ 0.002741
GBX/VND Đồng Việt Nam
₫ 21.03
GBX/UAH Hryvnia Ukraina
₴ 0.036306
GBX/EGP Bảng Ai Cập
E£ 0.041846
GBX/AED Dirham UAE
د.إ 0.002971
GBX/SAR Riyal Ả Rập Xê Út
﷼ 0.003042
GBX/QAR Riyal Qatar
ر.ق 0.002960
GBX/TWD Đô la Đài Loan mới
NT$ 0.025754
GBX/KZT Tenge Kazakhstan
₸ 0.360997